1.I arrived on time in spite of the bad traffic.
Although………………………………………………………………
Although……………………………………………………………………………………………………
2. David has good relationship with most of his colleagues.
David gets………………………………………………………………………………………………….
3. Lan was ill, so she didn’t go to Dong Ho village with her friends.
Because……………………………………………………………………………………………………..
4. The children are eager to visit Hue next week.
The children are looking……………………………………………………………………………………
5. I’ll give you a call immediately I have finished my work.
As soon……………………………………………………………………………………………………..
6. My brother likes action films. He likes romantic comedies, (and)
………………………………………………………………………………………………………………
7. Vinh usually stays up late to watch soccer matches. He knows it isn’t good for his health, (although)
………………………………………………………………………………………………………………
8. I’m not interested in operas. They are often long and boring, (because)
………………………………………………………………………………………………………………
9. Lan went to bed before the game show ended. She was tired and sleepy, (so)
………………………………………………………………………………………………………………
10. David loves wild animals. He never watches nature programs, (but)
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là viết lại câu với ý nghĩa tương đương. Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng diễn đạt, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đa dạng hơn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để làm bài tập này một cách hiệu quả nhất, dựa trên các bộ sách giáo khoa mới hiện hành (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều).
Chúng ta bắt đầu nhé!
Bài tập: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
1. I arrived on time in spite of the bad traffic.
Although……………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “in spite of” (mặc dù), diễn tả một sự nhượng bộ. “in spite of” theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ (“the bad traffic”).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “Although”. “Although” là một liên từ chỉ sự nhượng bộ, và nó thường theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc.
Chúng ta cần chuyển cụm danh từ “the bad traffic” thành một mệnh đề đầy đủ. “Traffic” ở đây có thể hiểu là “giao thông” hoặc “xe cộ”. Chúng ta có thể thêm chủ ngữ và động từ để tạo thành mệnh đề. Một cách phổ biến là sử dụng “there was” hoặc “it was”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Although there was bad traffic, I arrived on time.
Hoặc:
Although the traffic was bad, I arrived on time.
Giải thích: Chúng ta đã chuyển cấu trúc nhượng bộ từ “in spite of + cụm danh từ” sang “Although + mệnh đề” bằng cách thêm chủ ngữ “there” hoặc “the traffic” và động từ “was”.
2. David has good relationship with most of his colleagues.
David gets………………………………………………………………………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc diễn tả David có mối quan hệ tốt với hầu hết đồng nghiệp. Cụm từ “has good relationship” là trọng tâm.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “David gets”. Điều này gợi ý chúng ta cần một động từ và một cụm từ miêu tả mối quan hệ hoặc cách anh ấy tương tác.
Bước 3: Tìm động từ và cụm từ phù hợp.
Động từ “gets” thường đi với các cụm từ miêu tả cách ai đó hòa hợp hoặc có mối quan hệ với người khác. Cụm từ “gets along with” có nghĩa là hòa thuận, có mối quan hệ tốt.
Bước 4: Hoàn thành câu.
David gets along well with most of his colleagues.
Giải thích: Chúng ta đã thay thế cụm động từ “has good relationship” bằng cụm động từ “gets along well with”, một cách diễn đạt tương đương và phổ biến hơn trong văn nói.
3. Lan was ill, so she didn’t go to Dong Ho village with her friends.
Because……………………………………………………………………………………………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng liên từ “so” để chỉ kết quả. Mệnh đề “Lan was ill” là nguyên nhân, và mệnh đề “she didn’t go to Dong Ho village with her friends” là kết quả.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “Because”. “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, và nó thường theo sau bởi một mệnh đề.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc.
Với “Because”, chúng ta cần đặt nguyên nhân lên trước và kết quả theo sau. Trong câu gốc, “Lan was ill” là nguyên nhân.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Because Lan was ill, she didn’t go to Dong Ho village with her friends.
Giải thích: Chúng ta đã đảo ngược trật tự các mệnh đề và thay thế “so” bằng “Because” để nhấn mạnh nguyên nhân.
4. The children are eager to visit Hue next week.
The children are looking……………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc diễn tả sự mong muốn, háo hức của những đứa trẻ muốn đến thăm Huế. Từ khóa là “eager to”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “The children are looking”. Cụm từ “looking” gợi ý đến cấu trúc “look forward to”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương.
Cụm động từ “look forward to” có nghĩa là mong đợi, mong chờ, tương tự như “eager to”.
Bước 4: Lưu ý về hình thức động từ.
Sau “look forward to”, chúng ta thường sử dụng một danh động từ (V-ing). Vì vậy, động từ “visit” cần được chuyển thành “visiting”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
The children are looking forward to visiting Hue next week.
Giải thích: Chúng ta đã thay thế tính từ “eager to” bằng cụm động từ “look forward to” và chia động từ theo sau ở dạng V-ing.
5. I’ll give you a call immediately I have finished my work.
As soon……………………………………………………………………………………………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng liên từ “immediately” để diễn tả hành động gọi điện thoại sẽ xảy ra ngay khi công việc hoàn thành. Đây là một hành động phụ thuộc vào điều kiện.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “As soon”. Cụm từ này gợi ý đến cấu trúc “as soon as”.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc.
“As soon as” có nghĩa là “ngay khi”, và nó thay thế cho “immediately” trong câu gốc. Cấu trúc “as soon as” theo sau là một mệnh đề.
Bước 4: Hoàn thành câu.
As soon as I have finished my work, I’ll give you a call.
Hoặc:
As soon as I finish my work, I’ll give you a call.
Giải thích: Chúng ta đã thay thế “immediately” bằng “as soon as”. Lưu ý rằng khi mệnh đề “as soon as” đứng đầu câu, ta thường thêm dấu phẩy.
6. My brother likes action films. He likes romantic comedies, (and)
………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc liệt kê hai sở thích của người anh trai: phim hành động và phim hài lãng mạn. Dấu ngoặc “(and)” gợi ý việc nối hai câu.
Bước 2: Xác định cách nối.
Khi liệt kê hai hoặc nhiều sự vật, sự việc có cùng một cấu trúc hoặc cùng một chủ thể thực hiện hành động, chúng ta có thể sử dụng liên từ “and” để nối chúng lại.
Bước 3: Tạo câu ghép hoặc câu phức.
Cách đơn giản nhất là dùng “and” để nối hai mệnh đề hoặc hai cụm danh từ.
Bước 4: Hoàn thành câu.
My brother likes action films and romantic comedies.
Hoặc:
My brother likes action films, and he likes romantic comedies.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng liên từ “and” để nối hai sở thích, tạo thành một câu mạch lạc và tự nhiên hơn.
7. Vinh usually stays up late to watch soccer matches. He knows it isn’t good for his health, (although)
………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu đầu tiên nói về thói quen của Vinh. Câu thứ hai nói về nhận thức của anh ấy rằng thói quen đó không tốt cho sức khỏe. Dấu ngoặc “(although)” gợi ý về sự tương phản hoặc nhượng bộ.
Bước 2: Xác định cách nối.
“Although” là liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Trong trường hợp này, thói quen thức khuya xem bóng đá đối lập với việc biết nó không tốt cho sức khỏe.
Bước 3: Tạo câu ghép.
Ta nối hai mệnh đề bằng “although”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Although Vinh knows it isn’t good for his health, he usually stays up late to watch soccer matches.
Hoặc:
Vinh usually stays up late to watch soccer matches, although he knows it isn’t good for his health.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng liên từ “although” để kết nối hai mệnh đề, thể hiện rõ sự đối lập giữa hành động và nhận thức.
8. I’m not interested in operas. They are often long and boring, (because)
………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu đầu tiên thể hiện sự không hứng thú với opera. Câu thứ hai giải thích lý do (opera thường dài và nhàm chán). Dấu ngoặc “(because)” gợi ý về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Bước 2: Xác định cách nối.
“Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do cho một hành động hoặc tình trạng nào đó.
Bước 3: Tạo câu ghép.
Ta nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai giải thích nguyên nhân cho mệnh đề thứ nhất.
Bước 4: Hoàn thành câu.
I’m not interested in operas because they are often long and boring.
Hoặc:
Because they are often long and boring, I’m not interested in operas.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng liên từ “because” để nối hai mệnh đề, thể hiện rõ ràng opera dài và nhàm chán là lý do khiến người nói không thích.
9. Lan went to bed before the game show ended. She was tired and sleepy, (so)
………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu đầu tiên nói Lan đi ngủ trước khi chương trình kết thúc. Câu thứ hai giải thích lý do (cô ấy mệt và buồn ngủ). Dấu ngoặc “(so)” gợi ý về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Bước 2: Xác định cách nối.
“So” là liên từ chỉ kết quả, dùng để diễn tả điều gì xảy ra do một nguyên nhân nào đó.
Bước 3: Tạo câu ghép.
Ta nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là kết quả của mệnh đề thứ hai.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Lan was tired and sleepy, so she went to bed before the game show ended.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng liên từ “so” để nối hai mệnh đề, thể hiện rõ việc Lan mệt và buồn ngủ là nguyên nhân dẫn đến việc cô ấy đi ngủ sớm.
10. David loves wild animals. He never watches nature programs, (but)
………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu đầu tiên nói David yêu động vật hoang dã. Câu thứ hai nói anh ấy không bao giờ xem các chương trình về thiên nhiên. Hai ý này có vẻ mâu thuẫn hoặc không logic với nhau. Dấu ngoặc “(but)” gợi ý về sự tương phản.
Bước 2: Xác định cách nối.
“But” là liên từ chỉ sự đối lập, dùng để nối hai ý tưởng trái ngược nhau hoặc không mong đợi.
Bước 3: Tạo câu ghép.
Ta nối hai mệnh đề bằng “but” để thể hiện sự đối lập.
Bước 4: Hoàn thành câu.
David loves wild animals, but he never watches nature programs.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng liên từ “but” để nối hai mệnh đề, chỉ ra rằng dù yêu động vật hoang dã, David lại không xem các chương trình về thiên nhiên, tạo ra một sự tương phản thú vị.
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững ý nghĩa của các liên từ và cấu trúc ngữ pháp, chúng ta có thể dễ dàng viết lại câu theo yêu cầu. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Cô chúc các em học tốt!
1. Although it was the bad traffic, I arrived on time.
2. David gets a good relationship with most of his colleagues.
3. Because Lan was ill, she didn’t go to Dong Ho village with her friends
4. The children are looking forward to visiting Hue next week.
5. As soon as I have finished my work, I will give you a call.
6. My brotherr likes action films and romantic comedies.
7. Vinh usually stays up late to watch soccer matches although e knows it isn’t good for his health.
8. I’m not interested in operas because they are often long and boring.
9. She was tired and sleepy so Lan went to bed before the game show ended.
10.David loves wild animals but he never watches nature programs,.
1. Although the traffic was bad, I arrived on time.
2. David gets on well with most of his colleagues.
3. Because Lan was ill, she didn’t go to Dong Ho village with her friends.
4. The children are looking forward to visiting Hue next week.
5. As soon as I have finished my work, I will give you a call immediately.
6. My brother likes action films and romantic comedies
7. Vinh usually stays up late to watch soccer matches although he knows it isn’t good for his health