somebody repaired his car yesterday
\(->\) he had….
\(->\) he had….
Câu gốc là: somebody repaired his car yesterday
Chúng ta cần chuyển đổi thành dạng: he had….
Các em thấy rằng, câu gốc cho biết “ai đó” đã sửa chiếc xe của anh ấy ngày hôm qua. Câu mới bắt đầu bằng “he had…”, gợi ý cho chúng ta sử dụng cấu trúc câu bị động với “have” hoặc “get” để diễn tả hành động được thực hiện bởi người khác cho mình, còn gọi là cấu trúc nhờ vả.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước để hoàn thành câu này nhé:
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ trong câu gốc.
– Chủ ngữ: somebody (ai đó) – đây là chủ ngữ không xác định.
– Động từ: repaired (đã sửa)
– Tân ngữ: his car (chiếc xe của anh ấy)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: yesterday (hôm qua)
Bước 2: Nhận diện cấu trúc cần sử dụng.
Khi chúng ta muốn diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình, chúng ta thường dùng cấu trúc: Have/Get + tân ngữ + động từ ở dạng phân từ II (Past Participle).
Trong trường hợp này, chúng ta thấy có “he” ở đầu câu mới, và “his car” là vật được tác động, nên cấu trúc phù hợp sẽ là: Have + his car + repaired.
Bước 3: Chia động từ “have” theo thì của câu gốc.
Câu gốc “somebody repaired his car yesterday” sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple) với động từ “repaired”. Do đó, động từ “have” trong cấu trúc nhờ vả cũng phải được chia ở thì Quá khứ Đơn, đó là “had”.
Bước 4: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Ta có:
– Chủ ngữ mới (người được hưởng lợi từ hành động): he
– Động từ chia ở thì quá khứ đơn: had
– Tân ngữ (vật được thực hiện hành động): his car
– Động từ chính ở dạng phân từ II: repaired (từ động từ “repair” trong câu gốc)
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
he had his car repaired yesterday
Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “have something done” (trong trường hợp này là “had his car repaired”) để diễn tả rằng “anh ấy” đã cho người khác sửa chiếc xe của mình, chứ không phải tự anh ấy sửa. “Yesterday” là trạng ngữ chỉ thời gian được giữ nguyên.
Hy vọng với các bước giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập dạng này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(-\) He had his car repaired yesterday.
\(->\) Bị động đặc biệt : Have/get + st + P2 (by O).
\(->\) QKĐ : S + Ved + O.
\(->\) Anh ấy đã có chiếc xe được sửa ngày hôm qua.
\(Answer:\) He had his car repaired yesterday.
=> Câu bị động: S + have/get + sth + V3/ed + (by sb)
– Lưu ý:
+ Nếu S – chủ ngữ trong câu chủ động là: they, people, everyone, someone, anyone, etc => thì không cần đưa vào câu bị động
+ Trong các câu bị động thứ tự của “by O”, nơi chốn, và thời gian sắp xếp cố định như sau: nơi chốn => “by O” => thời gian. Thứ tự này sẽ không thay đổi kể cả khi thiếu một trong ba yếu tố trên
– Thì QKĐ: Với động từ thường: S + V2/ed
– Tạm dịch: Anh ấy đã được sửa chiếc xe của anh ấy vào ngày hôm qua.