1.I have never been to Paris before
=>This is
2.I am determined to refuse his of…
=>This is
2.I am determined to refuse his offer.
=>I have no
3.John outran the others in the race.
=>John was
4.I must have my suit cleaned before the interview
=>My suit needs
5.Tony is very charming,but I wouldn’t trust him
=>Charming
6.Her success went beyond her expectation
=>Never
7.I left without saying goodbye as I didn’t want to disturb the meeting
=>Rather than
8.If there is an emergency ,ring is number.
=>In case
9.The thief must have come in through the window
=>The thief almost
10.Expert think that all dogs evolved from wolves.
=>All dogs
(Viết lại câu sao cho ý nghĩa ko đổi)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các bài tập viết lại câu để nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa làm vừa phân tích để các em hiểu rõ bản chất vấn đề. Hãy cùng bắt đầu nào!
***
1. Câu gốc: I have never been to Paris before
=>Viết lại: This is __________________________________________
Lời giải:
This is the first time I have ever been to Paris.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- Câu gốc “I have never been to Paris before” diễn tả một kinh nghiệm cá nhân: Đây là lần đầu tiên tôi đến Paris. “Never” và thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói về những trải nghiệm chưa từng có.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Khi bắt đầu bằng “This is…”, chúng ta thường dùng cấu trúc “This is the first/second/last time + S + have/has + P.P” để diễn tả lần đầu tiên (hoặc lần thứ mấy đó) một điều gì đó xảy ra hoặc một ai đó trải nghiệm.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Từ “never been to Paris before” có nghĩa là “chưa từng đến Paris”, tương đương với “đây là lần đầu tiên tôi đến Paris”.
- Chúng ta sẽ viết: “This is the first time I have (ever) been to Paris.” Từ “ever” ở đây được thêm vào để nhấn mạnh, không bắt buộc nhưng thường dùng.
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên tôi đến Paris.”
***
2. Câu gốc: I am determined to refuse his offer.
=>Viết lại: I have no __________________________________________
Lời giải:
I have no hesitation in refusing his offer.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “I am determined to refuse his offer.” có nghĩa là “Tôi quyết tâm từ chối lời đề nghị của anh ta.” “Determined” thể hiện sự kiên quyết, không do dự.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Khi bắt đầu bằng “I have no…”, chúng ta cần tìm một cụm danh từ hoặc cụm giới từ đi sau để diễn tả ý nghĩa tương đương với “determined” (quyết tâm, không do dự). Cụm “have no hesitation in doing something” có nghĩa là “không hề do dự khi làm điều gì đó”, thể hiện sự quyết tâm tương tự.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- “Determined to refuse” có thể được thay thế bằng “no hesitation in refusing”.
- Chúng ta viết: “I have no hesitation in refusing his offer.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Tôi không hề do dự trong việc từ chối lời đề nghị của anh ta.” hoặc “Tôi kiên quyết từ chối lời đề nghị của anh ta.”
***
3. Câu gốc: John outran the others in the race.
=>Viết lại: John was __________________________________________
Lời giải:
John was the fastest runner in the race.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “John outran the others in the race.” nghĩa là “John chạy nhanh hơn những người khác trong cuộc đua.” Động từ “outran” (quá khứ của “outrun”) có nghĩa là chạy nhanh hơn ai đó.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Để diễn tả việc một người chạy nhanh hơn tất cả những người còn lại trong một nhóm, chúng ta sử dụng hình thức so sánh nhất của tính từ. Ở đây, “outran” ám chỉ “fast” (nhanh), vậy so sánh nhất sẽ là “the fastest” (người nhanh nhất).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- “John chạy nhanh hơn những người khác” tức là “John là người chạy nhanh nhất”.
- Chúng ta viết: “John was the fastest runner in the race.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “John là người chạy nhanh nhất trong cuộc đua.”
***
4. Câu gốc: I must have my suit cleaned before the interview
=>Viết lại: My suit needs __________________________________________
Lời giải:
My suit needs cleaning before the interview.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “I must have my suit cleaned before the interview.” Đây là cấu trúc câu bị động dạng “causative” (nhờ ai đó làm gì cho mình): “have + something + P.P”. Nghĩa là “Tôi phải nhờ người khác giặt bộ vest trước buổi phỏng vấn.”
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Khi muốn nói rằng một vật gì đó “cần được làm gì đó” (mang nghĩa bị động), chúng ta có thể dùng cấu trúc: “S + need(s) + V-ing” hoặc “S + need(s) + to be + P.P”. Cả hai cấu trúc này đều mang nghĩa bị động.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Bộ vest “cần được giặt”. Động từ “clean” (giặt).
- Với cấu trúc “needs + V-ing”, chúng ta dùng “cleaning”.
- Chúng ta viết: “My suit needs cleaning before the interview.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Bộ vest của tôi cần được giặt trước buổi phỏng vấn.”
***
5. Câu gốc: Tony is very charming, but I wouldn’t trust him
=>Viết lại: Charming __________________________________________
Lời giải:
Charming as Tony is, I wouldn’t trust him.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “Tony is very charming, but I wouldn’t trust him.” Câu này diễn tả sự tương phản: Tony rất quyến rũ, NHƯNG tôi sẽ không tin tưởng anh ta.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Để diễn tả sự tương phản (mặc dù, cho dù), chúng ta có thể dùng cấu trúc đảo ngữ với “as” hoặc “though”: “Adjective/Adverb + as/though + S + V”. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc hành động trái ngược với kết quả.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Tính từ là “charming” (quyến rũ). Chủ ngữ là “Tony”, động từ là “is”.
- Chúng ta đưa tính từ “Charming” lên đầu, sau đó là “as”, rồi đến chủ ngữ và động từ.
- Chúng ta viết: “Charming as Tony is, I wouldn’t trust him.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Mặc dù Tony rất quyến rũ, tôi sẽ không tin tưởng anh ta.”
***
6. Câu gốc: Her success went beyond her expectation
=>Viết lại: Never __________________________________________
Lời giải:
Never had she expected her success to go beyond her expectation.
(Hoặc một cách tự nhiên hơn: Never had she expected such great success.)
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “Her success went beyond her expectation.” có nghĩa là “Thành công của cô ấy vượt xa mong đợi của cô ấy.” Điều này ngụ ý rằng cô ấy chưa bao giờ mong đợi thành công lớn đến vậy.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Khi bắt đầu câu bằng các trạng từ phủ định như “Never”, “Seldom”, “Rarely”, “Hardly”, “Scarcely”, chúng ta phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ (inversion). Công thức là: “Negative Adverb + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính”.
- Vì hành động mong đợi xảy ra trước khi thành công đến, chúng ta dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để diễn tả việc cô ấy chưa từng mong đợi điều đó trước đây.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- “Never” đứng đầu câu. Trợ động từ của thì Quá khứ hoàn thành là “had”. Chủ ngữ là “she”. Động từ chính là “expected”.
- Sau “expected”, chúng ta dùng cấu trúc “expect + something + to do something” hoặc “expect + S + V”. Ở đây, “her success” là “something”, và “go beyond her expectation” là “to do something”.
- Chúng ta viết: “Never had she expected her success to go beyond her expectation.” (Để tránh lặp từ “expectation”, có thể thay bằng “Never had she expected such great success” hoặc “Never had she expected her success to be so great.”)
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Cô ấy chưa bao giờ mong đợi thành công của mình lại vượt xa mong đợi đến vậy.”
***
7. Câu gốc: I left without saying goodbye as I didn’t want to disturb the meeting
=>Viết lại: Rather than __________________________________________
Lời giải:
Rather than disturbing the meeting, I left without saying goodbye.
(Hoặc: I left without saying goodbye rather than disturbing the meeting.)
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “I left without saying goodbye as I didn’t want to disturb the meeting.” Câu này giải thích lý do cho hành động rời đi mà không chào: đó là để tránh làm phiền cuộc họp.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- “Rather than + V-ing” (hoặc đôi khi là V nguyên mẫu) dùng để diễn tả sự lựa chọn không làm điều gì đó mà làm điều khác, hoặc một hành động được ưu tiên hơn một hành động khác. Nó có nghĩa là “thay vì”, “hơn là”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Hành động “disturbing the meeting” (làm phiền cuộc họp) là điều mà người nói muốn tránh. Hành động “left without saying goodbye” (rời đi mà không nói lời tạm biệt) là hành động được chọn.
- Chúng ta viết: “Rather than disturbing the meeting, I left without saying goodbye.” (Hoặc nếu muốn đặt cụm “rather than” ở cuối: “I left without saying goodbye rather than disturbing the meeting.”)
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Thay vì làm phiền cuộc họp, tôi đã rời đi mà không nói lời tạm biệt.”
***
8. Câu gốc: If there is an emergency ,ring is number.
=>Viết lại: In case __________________________________________
Lời giải:
In case of an emergency, ring this number.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “If there is an emergency, ring this number.” Đây là một câu điều kiện, đưa ra một hành động cần làm nếu một tình huống khẩn cấp xảy ra. (Lưu ý: “ring is number” nên sửa thành “ring this number”).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- “In case” thường được dùng để diễn tả một sự đề phòng, chuẩn bị cho một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc phổ biến là “In case of + Noun” (trong trường hợp có cái gì đó) hoặc “In case + S + V” (trong trường hợp mà…).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Tình huống khẩn cấp là “an emergency” (danh từ).
- Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “In case of + Noun”.
- Chúng ta viết: “In case of an emergency, ring this number.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số này.”
***
9. Câu gốc: The thief must have come in through the window
=>Viết lại: The thief almost __________________________________________
Lời giải:
The thief almost certainly came in through the window.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “The thief must have come in through the window.” Cấu trúc “must have + P.P” dùng để diễn tả một suy luận logic mạnh mẽ về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nghĩa là “Tên trộm chắc hẳn đã vào bằng cửa sổ.” Nó thể hiện sự chắc chắn gần như tuyệt đối.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Để diễn tả mức độ chắc chắn gần như tuyệt đối tương tự như “must have + P.P” nhưng bắt đầu bằng “almost”, chúng ta cần một trạng từ đi kèm với “almost” để bổ nghĩa cho động từ “came”. Trạng từ “certainly” (chắc chắn) hoặc “surely” (chắc chắn) là phù hợp.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- “Must have come” thể hiện sự chắc chắn cao. “Almost certainly” (gần như chắc chắn) diễn tả ý nghĩa tương đương.
- Chúng ta viết: “The thief almost certainly came in through the window.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Tên trộm gần như chắc chắn đã vào bằng cửa sổ.”
***
10. Câu gốc: Expert think that all dogs evolved from wolves.
=>Viết lại: All dogs __________________________________________
Lời giải:
All dogs are thought to have evolved from wolves.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
- “Expert think that all dogs evolved from wolves.” Đây là một câu chủ động với cấu trúc “S + think/believe/say + that + Clause”. Nghĩa là “Các chuyên gia nghĩ rằng tất cả chó đều tiến hóa từ chó sói.”
Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng.
- Đây là dạng chuyển câu chủ động sang bị động với động từ tường thuật (reporting verbs) như “think”, “believe”, “say”, v.v. Có hai cách chuyển:
a) It is thought/believed/said that + Clause.
b) S (của mệnh đề phụ) + be + thought/believed/said + to + V-infinitive. - Trong trường hợp này, chủ ngữ của câu mới là “All dogs” (chủ ngữ của mệnh đề phụ “that all dogs evolved from wolves”), nên chúng ta sẽ dùng cách thứ hai.
- Vì hành động “evolved” (tiến hóa) đã xảy ra trong quá khứ so với thời điểm “are thought” (được nghĩ đến), chúng ta dùng “to have + P.P” (dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
- Chủ ngữ mới: “All dogs”.
- Động từ “think” chuyển sang bị động thì hiện tại là “are thought”.
- Động từ “evolved” (thì quá khứ đơn) chuyển sang dạng “to + V-infinitive” hoàn thành là “to have evolved”.
- Chúng ta viết: “All dogs are thought to have evolved from wolves.”
Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Tất cả chó được cho là đã tiến hóa từ chó sói.”
***
Cô hy vọng qua những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách biến đổi câu và áp dụng các cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo hơn nữa nhé! Chúc các em học tốt!
1.I have never been to Paris before =>This is the first time I’ve been to Paris.
2.I am determined to refuse his offer. =>I have no intention to take his offer.
3.John outran the others in the race. =>John was the best in the race.
4.I must have my suit cleaned before the interview =>My suit needs cleaning before the interview.
5.Tony is very charming,but I wouldn’t trust him =>Charming as Tony is, I wouldn’t trust him still.
6.Her success went beyond her expectation =>Never did she expect to be this successful.
7.I left without saying goodbye as I didn’t want to disturb the meeting =>Rather than disturbing the meet, I left without saying goodbye.
8.If there is an emergency ,ring is number. =>In case there is an emergency, ring this number.
9.The thief must have come in through the window =>The thief almost certainly came in through the window.
10.Expert think that all dogs evolved from wolves. =>All dogs are thought to evolved from wolves.
1. This is the first time i have gone to Paris
2.I have no intention of accepting his offer
3.John was the fastest runner in the race
4.My suit needs cleaning before the interview
5.Charming as Tony is,i wouldn’t trust him
6.Never had she expected she was so successful
7.Rather than disturb the meeting, i left without saying goodbye
8.In case of emergency, ring is number
9.The thief almost certainly came in through the window
10.All dogs are thought by expert to have evolved from wolves