2, Viết lại câu với từ cho sẵn.
1. If you read many books, you will have much kn…
1. If you read many books, you will have much knowledge
=The more …………………………………………………………………
2. He speaks too much and people feel bored
=The more ……………………………………………………………..
3. The growth in the economy makes people’s living condition better.
= The more ……………………………………………………………..
4.He learned a lot of things as he traveled far.
= The farther …………………………………………………….
Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập ngữ pháp rất thú vị và thường gặp, đó là viết lại câu sử dụng cấu trúc “The more…, the more…” (càng… càng…). Đây là một cấu trúc giúp chúng ta diễn tả sự thay đổi tỉ lệ thuận giữa hai sự việc hoặc hai trạng thái.
Dàn ý bài giảng:
- Ôn tập công thức “The more…, the more…”
- Giải thích các bước làm bài tập viết lại câu
- Giải chi tiết từng câu bài tập
1. Công thức “The more…, the more…”
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng khi một điều gì đó thay đổi hoặc tăng lên, thì một điều khác cũng sẽ thay đổi hoặc tăng lên theo tỉ lệ thuận.
Công thức chung:
\( \text{The + tính từ/trạng từ so sánh hơn + Chủ ngữ + Động từ, the + tính từ/trạng từ so sánh hơn + Chủ ngữ + Động từ.} \)
Ví dụ:
– The older he gets, the wiser he becomes. (Anh ấy càng già, anh ấy càng khôn ngoan.)
– The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
Lý do áp dụng: Dạng bài tập này yêu cầu chúng ta biến đổi câu gốc (thường diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự thay đổi tương ứng) sang cấu trúc “càng… càng…” để thể hiện rõ hơn mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai vế.
Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nhé!
—
Lời giải chi tiết:
1. If you read many books, you will have much knowledge.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Nếu bạn đọc nhiều sách, bạn sẽ có nhiều kiến thức.” Đây là một mối quan hệ rõ ràng: việc đọc sách nhiều hơn sẽ dẫn đến việc có nhiều kiến thức hơn. Đây chính là mối quan hệ “càng… càng…” mà chúng ta cần chuyển đổi.
Bước 2: Xác định các yếu tố cần chuyển đổi sang dạng so sánh hơn.
- Ở vế thứ nhất: “read many books” -> từ “many” (nhiều) cần chuyển sang so sánh hơn là “more”.
- Ở vế thứ hai: “have much knowledge” -> từ “much” (nhiều) cũng cần chuyển sang so sánh hơn là “more”.
Bước 3: Áp dụng công thức “The + comparative…, the + comparative…”
- Đối với vế thứ nhất “If you read many books”: Chúng ta sẽ chuyển thành “The more books you read”. (càng nhiều sách bạn đọc)
- Đối với vế thứ hai “you will have much knowledge”: Chúng ta sẽ chuyển thành “the more knowledge you will have”. (bạn càng có nhiều kiến thức)
Kết quả:
=The more books you read, the more knowledge you will have.
Dịch nghĩa: Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng có nhiều kiến thức.
—
2. He speaks too much and people feel bored.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Anh ấy nói quá nhiều và mọi người cảm thấy chán.” Mối quan hệ ở đây là: việc anh ấy nói nhiều hơn sẽ khiến mọi người cảm thấy chán hơn. Đây là một mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Bước 2: Xác định các yếu tố cần chuyển đổi sang dạng so sánh hơn.
- Ở vế thứ nhất: “He speaks too much” -> từ “much” (trạng từ bổ nghĩa cho “speaks”) cần chuyển sang so sánh hơn là “more”. (Từ “too” ở đây chỉ mức độ quá, khi chuyển sang “the more” chúng ta chỉ tập trung vào phần so sánh “much”)
- Ở vế thứ hai: “people feel bored” -> từ “bored” (tính từ, thường dùng để chỉ cảm xúc, có 2 âm tiết trở lên) cần chuyển sang so sánh hơn là “more bored”.
Bước 3: Áp dụng công thức “The + comparative…, the + comparative…”
- Đối với vế thứ nhất “He speaks too much”: Chúng ta sẽ chuyển thành “The more he speaks”. (Anh ấy càng nói nhiều)
- Đối với vế thứ hai “people feel bored”: Chúng ta sẽ chuyển thành “the more bored people feel”. (mọi người càng cảm thấy chán)
Kết quả:
=The more he speaks, the more bored people feel.
Dịch nghĩa: Anh ấy càng nói nhiều, mọi người càng cảm thấy chán.
—
3. The growth in the economy makes people’s living condition better.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Sự tăng trưởng kinh tế làm cho điều kiện sống của người dân tốt hơn.” Đây cũng là một mối quan hệ tỉ lệ thuận: kinh tế càng tăng trưởng thì điều kiện sống càng tốt hơn.
Bước 2: Xác định các yếu tố cần chuyển đổi sang dạng so sánh hơn.
Câu này đòi hỏi chúng ta phải “biến hóa” một chút để đưa về cấu trúc “The more…”.
- Ở vế thứ nhất, “The growth in the economy” (sự tăng trưởng trong nền kinh tế) có thể được diễn đạt lại thành “nền kinh tế càng phát triển”. Động từ “grows” (phát triển) sẽ được dùng với “the more”.
- Ở vế thứ hai, “makes people’s living condition better” (làm cho điều kiện sống của người dân tốt hơn). Từ “better” đã là dạng so sánh hơn của “good”, nên chúng ta giữ nguyên.
Bước 3: Áp dụng công thức “The + comparative…, the + comparative…”
- Đối với vế thứ nhất (“sự tăng trưởng trong nền kinh tế” dẫn đến “nền kinh tế càng phát triển”): Chúng ta sẽ chuyển thành “The more the economy grows”.
- Đối với vế thứ hai (“điều kiện sống của người dân tốt hơn”): Chúng ta sẽ chuyển thành “the better people’s living conditions are”. (Lưu ý: “are” thay thế cho “makes” và “better” bổ nghĩa trực tiếp cho “living conditions”).
Kết quả:
=The more the economy grows, the better people’s living conditions are.
Dịch nghĩa: Nền kinh tế càng phát triển, điều kiện sống của người dân càng tốt hơn.
—
4. He learned a lot of things as he traveled far.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Anh ấy học được nhiều điều khi anh ấy đi xa.” Đây là mối quan hệ: anh ấy càng đi xa thì anh ấy càng học được nhiều điều. Đề bài đã gợi ý cho chúng ta một phần của câu trả lời.
Bước 2: Xác định các yếu tố cần chuyển đổi sang dạng so sánh hơn.
- Ở vế thứ nhất, “as he traveled far” -> từ “far” (xa) cần chuyển sang so sánh hơn là “farther” hoặc “further”. Đề bài đã cho chúng ta bắt đầu bằng “The farther…”.
- Ở vế thứ hai, “He learned a lot of things” -> cụm từ “a lot of things” (nhiều điều) cần chuyển sang so sánh hơn là “more things”.
Bước 3: Áp dụng công thức “The + comparative…, the + comparative…”
- Đối với vế thứ nhất “as he traveled far”: Với gợi ý “The farther”, chúng ta sẽ có “The farther he traveled”. (Anh ấy càng đi xa)
- Đối với vế thứ hai “He learned a lot of things”: Chúng ta sẽ chuyển thành “the more things he learned”. (anh ấy càng học được nhiều điều)
Kết quả:
=The farther he traveled, the more things he learned.
Dịch nghĩa: Anh ấy càng đi xa, anh ấy càng học được nhiều điều.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc “The more…, the more…” và tự tin hơn khi làm các dạng bài tập tương tự. Hãy luôn nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững ngữ pháp nhé!
1, The more books you read, the more knowledge you will have.
2, The more he speaks, the more bored people feel.
3,The more the economy grows, the better living condition people have.
4,The further he travel, the more they learn.
1.The more books you read, the more knowledge you will have.
2.the more she speaks, the more bored people feel
3. the growth in the economy makes people’s living condition better
4.The farther he traveled, the more he learned
✓✓MY✓✓