Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. i never thought that i would win a prize it had………………………….

1. i never thought that i would win a prize
it had………………………….

1. i never thought that i would win a prize
it had…………………………
2. his father is going to fix the ball forhim tomorrow
he is going……………….
3.we have to repay the loan ,nw that we have promised to
we are……………………………..
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Các em hãy mở sách giáo khoa và cùng thầy chữa bài tập nhé.

Bài tập này giúp chúng ta củng cố các cấu trúc như “think that”, “be going to”, và cách diễn đạt sự cam kết.

Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:

1. i never thought that i would win a prize
it had…………………………

Các em nhìn vào câu gốc: “I never thought that I would win a prize.” Câu này diễn tả một suy nghĩ trong quá khứ về một điều đã xảy ra (việc thắng giải). Từ “never” thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ.

Bây giờ, chúng ta cần hoàn thành câu “It had…………………………” sao cho ý nghĩa tương đồng với câu trên.
Cấu trúc “It had…” thường đi kèm với các tính từ hoặc cụm danh từ để mô tả một sự việc, một tình huống. Trong trường hợp này, việc “tôi thắng giải” là một điều bất ngờ, nằm ngoài dự đoán.

Chúng ta có thể suy nghĩ về các từ/cụm từ diễn tả sự bất ngờ, sự không ngờ tới.
Các em còn nhớ cấu trúc “It is + adjective + that…” không? Ví dụ: “It is surprising that you won a prize.” (Thật ngạc nhiên là bạn đã thắng giải).
Trong câu của chúng ta, từ “thought” chỉ ra rằng suy nghĩ diễn ra trong quá khứ.

Vậy, ta có thể dùng cụm từ “been a surprise” để diễn tả sự bất ngờ.
“It had been a surprise.” (Đó đã là một sự bất ngờ.) Điều này khớp với ý nghĩa của câu gốc: tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ thắng giải, tức là việc thắng giải là một sự bất ngờ đối với tôi.

Vậy đáp án cho câu 1 là: it had been a surprise.

Tiếp theo, chúng ta sang câu thứ hai:

2. his father is going to fix the ball for him tomorrow
he is going……………….

Câu gốc: “His father is going to fix the ball for him tomorrow.”
Đây là một câu sử dụng cấu trúc “be going to” để diễn tả một kế hoạch hoặc một dự định trong tương lai. Cụ thể là người bố sẽ sửa quả bóng vào ngày mai.

Yêu cầu của đề bài là hoàn thành câu “He is going……………….” với ý nghĩa tương đương.
Từ “He” ở đây ám chỉ ai? À, chính là “him” trong câu gốc, tức là cậu bé.
Cậu bé có vai trò gì trong việc sửa quả bóng? Cậu bé là người được sửa quả bóng, hoặc là người sẽ nhận lại quả bóng đã được sửa.

Chúng ta cần diễn đạt lại ý “quả bóng sẽ được sửa cho cậu bé” từ góc nhìn của cậu bé.
Nếu dịch sát câu gốc, ta có: “Bố của anh ấy sẽ sửa quả bóng cho anh ấy vào ngày mai.”
Bây giờ, chúng ta cần nói về “anh ấy” (cậu bé). Cậu bé “sẽ làm gì”? Cậu bé không trực tiếp sửa quả bóng, nhưng cậu bé là người hưởng lợi từ hành động sửa chữa đó.

Chúng ta có thể diễn đạt lại theo cấu trúc bị động hoặc tập trung vào việc cậu bé sẽ nhận quả bóng.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và phù hợp với cấp độ lớp 7 là dùng “be going to” để nói về việc mình sẽ được thực hiện một hành động nào đó.

Nếu ta nói “He is going to have the ball fixed…”, nghĩa là “Anh ấy sẽ cho người sửa quả bóng.” Điều này hơi khác một chút.

Chúng ta hãy xem xét lại cấu trúc “be going to”. Nó có thể dùng để diễn tả dự định cá nhân hoặc một điều sắp xảy ra.
Trong câu gốc, hành động là “fix the ball”. “He” (cậu bé) là người được nhận lại quả bóng sau khi sửa.

Vậy, cách diễn đạt tự nhiên nhất để hoàn thành câu “He is going……………….” là nói về việc cậu bé sẽ nhận được quả bóng đã được sửa.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “have something done”. Cậu bé sẽ “có quả bóng được sửa”.
“He is going to have the ball fixed.” Điều này có nghĩa là cậu bé sẽ là người đưa quả bóng đi sửa hoặc sắp xếp việc sửa chữa.

Tuy nhiên, nếu ta chỉ cần hoàn thành câu với ý nghĩa đơn giản hơn, ta có thể tập trung vào hành động sắp tới đối với “quả bóng”.
“He is going to have the ball fixed for him tomorrow.” (Anh ấy sẽ cho sửa quả bóng cho anh ấy vào ngày mai.)

Nếu chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống và giữ ý nghĩa “cậu bé sẽ nhận lại quả bóng đã được sửa”, thì có thể diễn đạt như sau:
“He is going to have his ball fixed.” hoặc “He is going to have the ball fixed.”
Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “he is going…”, nên ta cần điền một động từ hoặc cụm động từ theo sau.

Xét theo ý nghĩa “anh ấy sẽ được sửa quả bóng”, ta có thể dùng “have the ball fixed”.
Vậy, “He is going to have the ball fixed.”

Một cách diễn đạt khác, nếu tập trung vào “ngày mai”, thì “tomorrow” đã có trong câu gốc.
“He is going to have the ball fixed.”

Tuy nhiên, nếu bài tập muốn chúng ta sử dụng cấu trúc bị động hoặc cấu trúc “have something done”, thì “He is going to have the ball fixed” là phù hợp.
Nếu chúng ta chỉ cần điền một từ/cụm từ để nối tiếp “He is going…”, ta cần một động từ nguyên mẫu đi sau “to”.
Trong câu gốc, hành động chính là “fix”. “He” là người được hưởng lợi.

Vậy, ta có thể viết là:
“He is going to have the ball fixed.” (Anh ấy sẽ cho sửa quả bóng.)
Hoặc, nếu muốn đơn giản hơn và bám sát ý nghĩa “quả bóng sẽ được sửa cho anh ấy”, ta có thể nghĩ đến cấu trúc bị động ở thì tương lai.
“The ball is going to be fixed for him tomorrow.” Nhưng câu này bắt đầu bằng “He”.

Chúng ta hãy quay lại với cấu trúc “have something done”. Đây là cách phổ biến để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình.
“He is going to have the ball fixed for him.”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống “he is going…”, ta sẽ điền “to have the ball fixed”.

Vậy, đáp án cho câu 2 là: he is going to have the ball fixed.

Cuối cùng, chúng ta đến câu thứ ba:

3. we have to repay the loan ,nw that we have promised to
we are……………………………..

Câu gốc: “We have to repay the loan, now that we have promised to.”
Câu này diễn tả một nghĩa vụ (“have to repay”) phát sinh do một hành động trong quá khứ (“have promised to”).
“We have to repay the loan” có nghĩa là “Chúng ta phải trả khoản vay.”
“now that we have promised to” có nghĩa là “bây giờ vì chúng ta đã hứa rồi.”

Yêu cầu là hoàn thành câu “We are……………………………..” sao cho ý nghĩa tương đồng.
Từ “We are” gợi ý chúng ta sẽ sử dụng một cấu trúc bắt đầu bằng “we are”, có thể là thì tiếp diễn hoặc dùng với “going to” để diễn tả dự định/nghĩa vụ.

Chúng ta cần diễn đạt lại ý “phải trả khoản vay” hoặc “sẽ trả khoản vay” vì đã hứa.
Nếu dùng “we are going to…”, thì ta sẽ có “We are going to repay the loan.” Điều này diễn tả dự định.
Tuy nhiên, câu gốc nhấn mạnh “phải” (have to), là một nghĩa vụ.

Chúng ta có thể dùng cấu trúc “be + adjective + to do something” hoặc “be + to do something” để diễn tả nghĩa vụ hoặc dự định.
Trong trường hợp này, “we have to repay” có thể được diễn đạt lại bằng “we are obliged to repay” hoặc đơn giản hơn là “we are to repay”.

Cấu trúc “be to do something” được dùng để diễn tả:
1. Lịch trình, kế hoạch: The train is to leave at 8 am. (Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 8 giờ sáng.)
2. Chỉ thị, mệnh lệnh: You are to report to the principal immediately. (Bạn phải báo cáo ngay với hiệu trưởng.)
3. Nghĩa vụ, dự định: We are to start the project next week. (Chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.)

Trong ngữ cảnh của bài tập này, “we have to repay the loan” diễn tả một nghĩa vụ, một điều buộc phải làm.
Vì vậy, chúng ta có thể dùng cấu trúc “be to do” để thay thế cho “have to do”.
“We are to repay the loan.”
Phần “now that we have promised to” giải thích lý do tại sao chúng ta “phải” làm điều đó.

Vì vậy, đáp án cho câu 3 là: we are to repay the loan.

Hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải các bài tập này. Chúng ta hãy cùng xem lại các cấu trúc đã học để chuẩn bị cho các bài học tiếp theo nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

It never dawned in me that I could win a prize.

He is going to call his father going to fix his ball

We are responsible for our promise to repay the love

Trả lời bởi:
▲ 0

1, I never thought that I would win a prize

→ It never dawned in me that I could win a prize.

2, His father is going to fix the ball for him tomorrow

→ He is going to call his father going to fix his ball

3. We have to repay the loan ,now that we have promised to

→ We are responsible for our promise to repay the love

\(@Lucy\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo