Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. In spite of his hard work, he could not finish the job. A. Because of he work…

1. In spite of his hard work, he could not finish the job.
A. Because of he work…

1. In spite of his hard work, he could not finish the job.
A. Because of he work, he could not finish the job.
B. Despite he worked hard, he could not finish the job.
C. Though he worked hard, he could not finish the job.
D. Although the hard work, he could not finish the job.
2. We came to the meeting on time though the traffic was heavy.
A. Despite the traffic was heavy, we came to the meeting on time.
B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time.
C. Even though the heavy traffic, we came to the meeting on time.
D. Although the traffic was heavy, but we came to the meeting on time.
3. Tom went to work although he didnt feel very well.
A. Tom went to work in spite of he did not feel very well.
B. Tom went to work despite of not feeling well.
C. Tom went to work because he did not feel very well.
D. Tom went to work despite not feeling very well.
4. Although he is very old, he can walk to the station.
A. In spite of his old age, he can walk to the station.
B. Despite his old age, he can walk to the station.
C. Despite the fact that he is old, he can walk to the station.
D. All are correct.
5. I have tried hard but I cant earn enough money.
A. Although I have tried hard, but I cant earn enough money.
B. Although I have tried hard, I cant earn enough money.
C. In spite of I have tried hard, I cant earn enough money.
D. Despite I have tried hard, but I cant earn enough money.
6. She stayed at home because her mother was sick.
A. Despite her sick mother, she stayed at home.
B. Because of her sick mother, she stayed at home.
C. Though her sick mother, she stayed at home.
D. Because her sick mother, she stayed at home.
7. Although he took a taxi, Bill arrived late for the concert.
A. Bill arrived late for the concert because he takes a taxi.
B. Bill arrived late for the concert because of the taxi.
C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.
D. Despite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.
8. In spite of his suffering from a bad cold, William went to school.
A. Although William suffers from a bad cold, he went to school.
B. Although William suffered from a bad cold, he went to school.
C. William went to school although he is suffering from a bad cold.
D. William went to school despite he suffered from a bad cold although.
9. Despite the fact that it was snowing, I felt warm.
A. Despite of snowing, I felt warm.
B. In spite of feeling warm, it was snowing.
C. Although it was snowing, I felt warm.
D. Although I felt warm, it was snowing.
10. Though he tried hard, he didnt succeed.
A. Despite he tried hard, he didnt succeed.
B. In spite of he tried hard, he didnt succeed.
C. In spite of trying hard, he didnt succeed.
D. Even though he tried hard, but he didnt succeed.
Hỏi bởi: Quang Minh
2 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập về các cấu trúc diễn tả sự nhượng bộ trong Tiếng Anh, bao gồm “in spite of”, “despite”, “although”, “though” và “even though”. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!

Bài tập 1:

In spite of his hard work, he could not finish the job.

A. Because of he work, he could not finish the job.

B. Despite he worked hard, he could not finish the job.

C. Though he worked hard, he could not finish the job.

D. Although the hard work, he could not finish the job.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc “In spite of + danh từ/cụm danh từ” (In spite of his hard work). Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trái ngược với điều được đề cập trước đó.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Because of” diễn tả nguyên nhân, không phải nhượng bộ. Cấu trúc “Because of + danh từ/cụm danh từ” hoặc “Because of + V-ing” là đúng, nhưng ở đây “Because of he work” là sai ngữ pháp.
  • B. “Despite + mệnh đề” là một cấu trúc đúng để diễn tả sự nhượng bộ, nhưng thiếu từ “that” hoặc cần thay đổi cấu trúc. “Despite he worked hard” là chưa hoàn chỉnh hoặc sai so với cấu trúc thông dụng.
  • C. “Though + mệnh đề” là cấu trúc đúng để diễn tả sự nhượng bộ, tương tự như “although”. Cụm “Though he worked hard, he could not finish the job” diễn tả đúng ý nghĩa của câu gốc.
  • D. “Although + danh từ/cụm danh từ” là sai. Cấu trúc đúng là “Although + mệnh đề” hoặc “Although the hard work” không đứng một mình như vậy.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn C, “Though he worked hard, he could not finish the job”, sử dụng cấu trúc “Though + mệnh đề” để diễn tả sự nhượng bộ, hoàn toàn tương đồng với ý nghĩa của câu gốc.

Đáp án: C

Bài tập 2:

We came to the meeting on time though the traffic was heavy.

A. Despite the traffic was heavy, we came to the meeting on time.

B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time.

C. Even though the heavy traffic, we came to the meeting on time.

D. Although the traffic was heavy, but we came to the meeting on time.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc “though + mệnh đề” (though the traffic was heavy) để diễn tả sự nhượng bộ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Despite + mệnh đề” là sai. Cấu trúc đúng là “Despite + danh từ/cụm danh từ” hoặc “Despite the fact that + mệnh đề”. “Despite the traffic was heavy” là sai ngữ pháp.
  • B. “In spite of + danh từ/cụm danh từ” là một cấu trúc đúng và phổ biến để diễn tả sự nhượng bộ. “the heavy traffic” là một cụm danh từ hợp lý.
  • C. “Even though + danh từ/cụm danh từ” là sai. “Even though” theo sau bởi một mệnh đề.
  • D. “Although + mệnh đề, but” là sai. “Although” và “but” đều có chức năng nối hai mệnh đề trái ngược, không dùng đồng thời.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn B, “In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time”, sử dụng cấu trúc “In spite of + cụm danh từ” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đồng với ý nghĩa câu gốc.

Đáp án: B

Bài tập 3:

Tom went to work although he didnt feel very well.

A. Tom went to work in spite of he did not feel very well.

B. Tom went to work despite of not feeling well.

C. Tom went to work because he did not feel very well.

D. Tom went to work despite not feeling very well.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc “although + mệnh đề” (although he didn’t feel very well) để diễn tả sự nhượng bộ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “In spite of + mệnh đề” là sai. Cấu trúc đúng là “In spite of + danh từ/cụm danh từ” hoặc “In spite of + V-ing”. “In spite of he did not feel very well” là sai.
  • B. “Despite of + V-ing” là sai. Cấu trúc đúng là “despite + V-ing” hoặc “despite of + danh từ/cụm danh từ”. “Despite of not feeling well” là sai.
  • C. “Because” diễn tả nguyên nhân, không phải nhượng bộ.
  • D. “Despite + V-ing” là cấu trúc đúng để diễn tả sự nhượng bộ. “not feeling well” là dạng V-ing của động từ “feel” ở thể phủ định, hợp lý với ngữ cảnh.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn D, “Tom went to work despite not feeling very well”, sử dụng cấu trúc “Despite + V-ing” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đồng với ý nghĩa câu gốc.

Đáp án: D

Bài tập 4:

Although he is very old, he can walk to the station.

A. In spite of his old age, he can walk to the station.

B. Despite his old age, he can walk to the station.

C. Despite the fact that he is old, he can walk to the station.

D. All are correct.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc “Although + mệnh đề” (Although he is very old) để diễn tả sự nhượng bộ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “In spite of + cụm danh từ” (his old age). Đây là cấu trúc đúng để diễn tả sự nhượng bộ và giữ nguyên ý nghĩa câu gốc.
  • B. “Despite + cụm danh từ” (his old age). Đây cũng là cấu trúc đúng để diễn tả sự nhượng bộ và giữ nguyên ý nghĩa câu gốc.
  • C. “Despite the fact that + mệnh đề”. Đây là một cấu trúc khác của “despite” để diễn tả sự nhượng bộ, và “he is old” là một mệnh đề. Cấu trúc này cũng giữ nguyên ý nghĩa câu gốc.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Cả ba lựa chọn A, B, và C đều sử dụng các cấu trúc khác nhau nhưng đều diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ của câu gốc. Do đó, tất cả các đáp án đều đúng.

Đáp án: D

Bài tập 5:

I have tried hard but I cant earn enough money.

A. Although I have tried hard, but I cant earn enough money.

B. Although I have tried hard, I cant earn enough money.

C. In spite of I have tried hard, I cant earn enough money.

D. Despite I have tried hard, but I cant earn enough money.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng liên từ “but” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, diễn tả sự nhượng bộ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Although + mệnh đề, but” là sai ngữ pháp. “Although” và “but” không được dùng đồng thời.
  • B. “Although + mệnh đề, mệnh đề”. Cấu trúc “Although I have tried hard, I can’t earn enough money” sử dụng “although” để nối hai mệnh đề trái ngược, diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ.
  • C. “In spite of + mệnh đề” là sai. Cấu trúc đúng là “In spite of + danh từ/cụm danh từ” hoặc “In spite of + V-ing”.
  • D. “Despite + mệnh đề, but” là sai ngữ pháp. “Despite” (khi theo sau là mệnh đề với “that”) tương tự như “although”, không dùng chung với “but”.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn B, “Although I have tried hard, I can’t earn enough money”, sử dụng cấu trúc “Although + mệnh đề” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đồng với ý nghĩa câu gốc.

Đáp án: B

Bài tập 6:

She stayed at home because her mother was sick.

A. Despite her sick mother, she stayed at home.

B. Because of her sick mother, she stayed at home.

C. Though her sick mother, she stayed at home.

D. Because her sick mother, she stayed at home.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng “because” để diễn tả nguyên nhân (mẹ bị ốm) dẫn đến kết quả (ở nhà).

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

Chúng ta cần tìm câu có ý nghĩa tương đương, nhưng ở đây, câu gốc diễn tả nguyên nhân, trong khi các cấu trúc nhượng bộ “despite”, “in spite of”, “though” lại diễn tả sự đối lập. Tuy nhiên, đề bài có thể yêu cầu tìm câu diễn đạt ý nhượng bộ (nếu câu gốc là “Despite her sick mother, she stayed at home” thì ta tìm câu dùng “because”). Trong trường hợp này, ta cần xem xét lại ý nghĩa các lựa chọn.

Câu gốc diễn tả: Mẹ bị ốm –> Cô ấy ở nhà.

Chúng ta cần tìm câu có ý nghĩa tương đương hoặc là câu diễn tả sự nhượng bộ.

Xem lại các lựa chọn:

  • A. “Despite her sick mother, she stayed at home.” Câu này có nghĩa là “Mặc dù mẹ cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn ở nhà.” Câu này diễn tả sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân.
  • B. “Because of her sick mother, she stayed at home.” Câu này có nghĩa là “Vì mẹ cô ấy bị ốm, cô ấy đã ở nhà.” Cấu trúc “Because of + cụm danh từ” (her sick mother) diễn tả nguyên nhân. Đây là ý nghĩa tương đương với câu gốc.
  • C. “Though her sick mother, she stayed at home.” Cấu trúc “Though + cụm danh từ” là sai. “Though” theo sau bởi mệnh đề.
  • D. “Because her sick mother, she stayed at home.” Cấu trúc “Because + cụm danh từ” là sai. “Because” theo sau bởi mệnh đề hoặc “Because of + cụm danh từ”.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn B, “Because of her sick mother, she stayed at home”, sử dụng cấu trúc “Because of + cụm danh từ” để diễn tả nguyên nhân, giống với ý nghĩa của câu gốc.

Đáp án: B

Bài tập 7:

Although he took a taxi, Bill arrived late for the concert.

A. Bill arrived late for the concert because he takes a taxi.

B. Bill arrived late for the concert because of the taxi.

C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.

D. Despite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng “Although + mệnh đề” (Although he took a taxi) để diễn tả sự nhượng bộ. Ý nghĩa là: Mặc dù anh ta đi taxi (thường sẽ đến sớm), anh ta vẫn đến muộn.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “because he takes a taxi” diễn tả nguyên nhân anh ta đến muộn, điều này mâu thuẫn với ý nghĩa câu gốc. Câu gốc cho thấy việc đi taxi không giúp anh ta đến sớm.
  • B. “because of the taxi” cũng diễn tả nguyên nhân.
  • C. “In spite of + V-ing” (taking a taxi). Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ và giữ nguyên ý nghĩa câu gốc: Mặc dù đã đi taxi, Bill vẫn đến muộn.
  • D. “Despite of + V-ing” là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “Despite + V-ing” hoặc “In spite of + V-ing”.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn C, “In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert”, sử dụng cấu trúc “In spite of + V-ing” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đồng với ý nghĩa câu gốc.

Đáp án: C

Bài tập 8:

In spite of his suffering from a bad cold, William went to school.

A. Although William suffers from a bad cold, he went to school.

B. Although William suffered from a bad cold, he went to school.

C. William went to school although he is suffering from a bad cold.

D. William went to school despite he suffered from a bad cold although.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng “In spite of + V-ing” (his suffering from a bad cold) để diễn tả sự nhượng bộ. Thời của động từ trong câu gốc là quá khứ (“went”).

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Although William suffers from a bad cold, he went to school.” Lỗi về thì động từ. “suffers” (hiện tại) và “went” (quá khứ) không khớp nhau về thời gian trong cấu trúc nhượng bộ này, trừ khi diễn tả một sự thật hiển nhiên. Tuy nhiên, theo ngữ cảnh, ta nên dùng cùng thì.
  • B. “Although William suffered from a bad cold, he went to school.” Cấu trúc “Although + mệnh đề” là đúng. “suffered” (quá khứ) và “went” (quá khứ) khớp nhau về thời gian, diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ của câu gốc.
  • C. “William went to school although he is suffering from a bad cold.” Lỗi về thì động từ. “went” (quá khứ) và “is suffering” (hiện tại tiếp diễn) không khớp nhau.
  • D. “William went to school despite he suffered from a bad cold although.” Lỗi ngữ pháp. “Despite” theo sau bởi mệnh đề cần “that” (Despite the fact that he suffered…) hoặc theo sau bởi V-ing. Việc lặp lại “although” ở cuối câu cũng sai.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn B, “Although William suffered from a bad cold, he went to school”, sử dụng cấu trúc “Although + mệnh đề” với các động từ cùng chia ở thì quá khứ, diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ của câu gốc.

Đáp án: B

Bài tập 9:

Despite the fact that it was snowing, I felt warm.

A. Despite of snowing, I felt warm.

B. In spite of feeling warm, it was snowing.

C. Although it was snowing, I felt warm.

D. Although I felt warm, it was snowing.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc “Despite the fact that + mệnh đề” (Despite the fact that it was snowing) để diễn tả sự nhượng bộ. Ý nghĩa là: Mặc dù trời đang tuyết rơi (thường sẽ cảm thấy lạnh), tôi lại cảm thấy ấm.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Despite of snowing” là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “Despite + V-ing” (despites snowing) hoặc “In spite of + V-ing” (in spite of snowing).
  • B. “In spite of feeling warm, it was snowing.” Câu này có ý nghĩa là “Mặc dù cảm thấy ấm, trời vẫn đang tuyết rơi.” Điều này làm thay đổi ý nghĩa ban đầu, là nguyên nhân và kết quả bị đảo ngược.
  • C. “Although it was snowing, I felt warm.” Cấu trúc “Although + mệnh đề” là đúng. “it was snowing” và “I felt warm” là hai mệnh đề trái ngược nhau, diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ của câu gốc.
  • D. “Although I felt warm, it was snowing.” Câu này có ý nghĩa là “Mặc dù tôi cảm thấy ấm, trời vẫn đang tuyết rơi.” Tương tự như B, nó làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn C, “Although it was snowing, I felt warm”, sử dụng cấu trúc “Although + mệnh đề” để diễn tả sự nhượng bộ, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

Đáp án: C

Bài tập 10:

Though he tried hard, he didnt succeed.

A. Despite he tried hard, he didnt succeed.

B. In spite of he tried hard, he didnt succeed.

C. In spite of trying hard, he didnt succeed.

D. Even though he tried hard, but he didnt succeed.

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

Câu gốc sử dụng “Though + mệnh đề” (Though he tried hard) để diễn tả sự nhượng bộ. Ý nghĩa là: Mặc dù anh ta đã cố gắng nhiều, anh ta đã không thành công.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “Despite he tried hard” là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “Despite + mệnh đề” cần có “that” (Despite the fact that he tried hard) hoặc “Despite + danh từ/cụm danh từ” hoặc “Despite + V-ing”.
  • B. “In spite of he tried hard” là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “In spite of + mệnh đề” cần có “that” (In spite of the fact that he tried hard) hoặc “In spite of + danh từ/cụm danh từ” hoặc “In spite of + V-ing”.
  • C. “In spite of + V-ing” (trying hard). Cấu trúc này là đúng để diễn tả sự nhượng bộ và giữ nguyên ý nghĩa câu gốc.
  • D. “Even though he tried hard, but he didn’t succeed.” “Even though” tương tự “although”, không dùng chung với “but”.

Bước 3: Xác định đáp án đúng.

Lựa chọn C, “In spite of trying hard, he didn’t succeed”, sử dụng cấu trúc “In spite of + V-ing” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đồng với ý nghĩa câu gốc.

Đáp án: C

Các em thấy đó, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng chúng là vô cùng quan trọng. Hãy ôn tập thật kỹ bài này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(-\) Although / Even though / Though + C1 + C2 : Mặc dù

\(-\) Despite / In spite of + V-ing / N + Clause : Mặc dù

\(-\) Despite / In spite of + the fact that + C1 + C2 : Mặc dù

\(=>\) Dùng để chỉ về sự đối lập giữa \(2\) mệnh đề

\(1\).\(C\)

\(2\).\(B\)

\(3\).\(D\)

\(4\).\(D\)

\(5\).\(B\)

\(6\).\(B\)

\(->\) Because of + V-ing / N + Clause : Bởi vì

\(=>\) Dùng để chỉ về nguyên nhân , lý do

\(7\).\(C\)

\(8\).\(B\)

\(9\).\(C\)

\(10\).\(C\)

\(\text{# TF}\)

Trả lời bởi: thefox

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo