Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Let s go to the cinema. (HOW) _____________________________________________…

1. Let s go to the cinema. (HOW)
_____________________________________________…

1. Let s go to the cinema. (HOW)
________________________________________________________________
2. She has studied English for 5 years. (AGO)
________________________________________________________________
3. Mike completed his homework last night. (BY)
________________________________________________________________
4. Using lots of cars can lead to air pollution. (CAUSED)
________________________________________________________________
5. The air is polluted. People have breathing problems. (IF)
________________________________________________________________
6. The heavy rain is dangerous. It can cause the flood. (SINCE)
__________________________________________________________________
7. Visitors are excited. London is so beautiful. (BECAUSE OF)
__________________________________________________________________
8. I practise speaking English every day. I can communicate with foreigners. (SO)
__________________________________________________________________
9. Annie is successful because she studies hard. (RESULT)
__________________________________________________________________
10. Burning trees in this area can lead to forest fire. (CAUSE)
__________________________________________________________________
Hỏi bởi: hoamingocnghec
3 câu trả lời

▲ 1
Kính chào các em học sinh lớp 8 thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập chuyển đổi câu, một dạng bài rất quan trọng giúp các em nắm vững ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt trong tiếng Anh. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, theo đúng phương pháp mà chúng ta đã được học nhé!

1. Let’s go to the cinema. (HOW)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “Let’s go to the cinema.” là một câu gợi ý, có nghĩa là “Chúng ta hãy đi xem phim đi.”

    Cấu trúc “Let’s + V (nguyên thể)” dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “HOW”. Khi muốn đưa ra gợi ý với “how”, chúng ta thường dùng cấu trúc “How about…?” hoặc “How often…?”. Trong ngữ cảnh này, “How about…?” là phù hợp nhất.
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta có công thức chuyển đổi lời gợi ý:

    \( \text{Let’s} + \text{V (nguyên thể)} = \text{How about} + \text{V-ing}? \)

    (Giải thích: “How about” là một cách khác để đưa ra gợi ý, theo sau nó là động từ ở dạng -ing để tạo thành một cụm danh động từ.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Chuyển “go” thành “going” sau “How about”.

    Đáp án: How about going to the cinema?

2. She has studied English for 5 years. (AGO)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “She has studied English for 5 years.” dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. “for 5 years” chỉ khoảng thời gian kéo dài là 5 năm.

    Nghĩa là: Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm rồi.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “AGO”. “Ago” được dùng với thì Quá khứ đơn (Simple Past) để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tính từ hiện tại. Ví dụ: “5 years ago” (cách đây 5 năm).
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Khi chuyển từ thì Hiện tại hoàn thành với “for” sang thì Quá khứ đơn với “ago”, chúng ta thường nói về thời điểm hành động *bắt đầu*.

    \( \text{S} + \text{has/have} + \text{V3/ed} + \text{for} + \text{khoảng thời gian} = \text{S} + \text{started/began} + \text{V-ing} + \text{khoảng thời gian} + \text{ago.} \)

    (Giải thích: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại. Khi dùng “ago”, chúng ta phải chuyển sang thì Quá khứ đơn (Simple Past) để chỉ thời điểm hành động *bắt đầu*.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Nếu cô ấy đã học được 5 năm, thì cô ấy *bắt đầu* học cách đây 5 năm.

    Đáp án: She started studying English 5 years ago.

3. Mike completed his homework last night. (BY)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “Mike completed his homework last night.” là câu chủ động ở thì Quá khứ đơn.

    Chủ ngữ (S): Mike

    Động từ (V): completed

    Tân ngữ (O): his homework

    Nghĩa là: Mike đã hoàn thành bài tập về nhà của anh ấy tối qua.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “BY”. “By” thường được dùng trong câu bị động để giới thiệu tác nhân (người hoặc vật thực hiện hành động).
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta sẽ chuyển từ câu chủ động sang câu bị động.

    \( \text{S (chủ động)} + \text{V2/ed} + \text{O} = \text{O} + \text{was/were} + \text{V3} + \text{by} + \text{S (chủ động).} \)

    (Giải thích: Chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động. Đối tượng chịu tác động của hành động (“his homework”) trở thành chủ ngữ, và người thực hiện hành động (“Mike”) được thêm vào sau “by”.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Tân ngữ “his homework” trở thành chủ ngữ. “completed” (V2) chuyển thành “was completed” (was + V3). “Mike” trở thành tác nhân sau “by”.

    Đáp án: His homework was completed by Mike last night.

4. Using lots of cars can lead to air pollution. (CAUSED)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “Using lots of cars can lead to air pollution.” diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

    Nguyên nhân: Using lots of cars (Việc sử dụng nhiều ô tô)

    Kết quả: air pollution (ô nhiễm không khí)

    “lead to” có nghĩa là “dẫn đến”.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “CAUSED”. Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ “cause” (gây ra). Nó thường được dùng trong cấu trúc bị động “be caused by”.
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta sẽ dùng cấu trúc bị động để diễn tả kết quả bị gây ra bởi nguyên nhân.

    \( \text{X can lead to Y} = \text{Y can be caused by X.} \)

    (Giải thích: Cụm từ “lead to” có nghĩa là “dẫn đến”. Chúng ta có thể diễn đạt ý tương tự bằng cấu trúc bị động “be caused by” (bị gây ra bởi), trong đó nguyên nhân đứng sau “by”.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Chủ ngữ mới sẽ là “Air pollution”. Động từ “can lead to” chuyển thành “can be caused by”. Nguyên nhân “using lots of cars” đứng sau “by”.

    Đáp án: Air pollution can be caused by using lots of cars.

5. The air is polluted. People have breathing problems. (IF)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Hai câu gốc diễn tả hai sự thật có mối liên hệ nhân quả: Không khí bị ô nhiễm, và con người gặp vấn đề về hô hấp. Đây là một sự thật hiển nhiên.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “IF”. “If” dùng để tạo thành câu điều kiện (Conditional sentence). Vì đây là một sự thật hiển nhiên, chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 0.
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Công thức câu điều kiện loại 0:

    \( \text{If} + \text{S} + \text{V (hiện tại đơn)}, \text{S} + \text{V (hiện tại đơn).} \)

    (Giải thích: “If” dùng để nối hai mệnh đề tạo thành câu điều kiện. Trong trường hợp này, vì cả hai đều là sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, chúng ta dùng câu điều kiện loại 0, cả hai mệnh đề đều chia ở thì hiện tại đơn.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Nối hai mệnh đề bằng “If”, giữ nguyên thì hiện tại đơn cho cả hai.

    Đáp án: If the air is polluted, people have breathing problems.

6. The heavy rain is dangerous. It can cause the flood. (SINCE)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Hai câu gốc diễn tả một sự thật và lý do của nó: Mưa lớn nguy hiểm. Lý do là vì nó có thể gây ra lũ lụt.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “SINCE”. “Since” là một liên từ (conjunction) có nghĩa là “bởi vì” hoặc “vì rằng”, dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta dùng “since” để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau “since” là lý do.

    \( \text{Mệnh đề chính} + \text{since} + \text{Mệnh đề lý do.} \)

    Hoặc: \( \text{Since} + \text{Mệnh đề lý do}, \text{Mệnh đề chính.} \)

    (Giải thích: “Since” là một liên từ dùng để giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân, tương tự như “because” hoặc “as”.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Ghép hai câu lại, dùng “since” để chỉ ra rằng mưa lớn nguy hiểm *vì* nó có thể gây lũ.

    Đáp án: The heavy rain is dangerous since it can cause the flood.

    (Hoặc: Since it can cause the flood, the heavy rain is dangerous.)

7. Visitors are excited. London is so beautiful. (BECAUSE OF)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Hai câu gốc: “Visitors are excited.” (Du khách phấn khích.) và “London is so beautiful.” (Luân Đôn thật đẹp.) Mệnh đề thứ hai là lý do của mệnh đề thứ nhất.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “BECAUSE OF”. “Because of” là một giới từ kép (prepositional phrase), theo sau nó phải là một danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc danh động từ (gerund – V-ing).
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Để dùng “because of”, chúng ta cần biến mệnh đề “London is so beautiful” thành một cụm danh từ. “The beauty of London” (vẻ đẹp của Luân Đôn) là một cụm danh từ phù hợp.

    \( \text{S} + \text{V} + \text{because} + \text{S} + \text{V} = \text{S} + \text{V} + \text{because of} + \text{N/NP/V-ing.} \)

    (Giải thích: “Because” được dùng với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ). “Because of” được dùng với một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Chúng ta cần biến mệnh đề “London is so beautiful” thành một cụm danh từ.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Đáp án: Visitors are excited because of the beauty of London.

    (Hoặc: Visitors are excited because of London’s beauty.)

8. I practise speaking English every day. I can communicate with foreigners. (SO)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Hai câu gốc: “I practise speaking English every day.” (Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.) và “I can communicate with foreigners.” (Tôi có thể giao tiếp với người nước ngoài.) Câu thứ nhất là nguyên nhân dẫn đến kết quả ở câu thứ hai.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “SO”. “So” là một liên từ (conjunction) dùng để giới thiệu kết quả của một hành động hoặc tình huống được nêu ở mệnh đề trước.
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta dùng “so” để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau “so” là kết quả.

    \( \text{Nguyên nhân}, \text{so} + \text{Kết quả.} \)

    (Giải thích: “So” là một liên từ dùng để giới thiệu kết quả của một hành động hoặc tình huống được nêu ở mệnh đề trước.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Ghép hai câu lại, đặt “so” giữa chúng.

    Đáp án: I practise speaking English every day, so I can communicate with foreigners.

9. Annie is successful because she studies hard. (RESULT)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “Annie is successful because she studies hard.” diễn tả nguyên nhân (“she studies hard” – cô ấy học chăm chỉ) và kết quả (“Annie is successful” – Annie thành công).
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “RESULT”. “Result” có thể là danh từ (kết quả) hoặc động từ (dẫn đến, gây ra). Trong ngữ cảnh này, chúng ta có thể dùng “be a result of” (là kết quả của) hoặc “result in” (dẫn đến).
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    Chúng ta có thể biến “she studies hard” thành một cụm danh từ (“her hard study”) để dùng với “be a result of”.

    \( \text{Y} + \text{is a result of} + \text{X.} \) (Y là kết quả của X)

    (Giải thích: “Because” nối một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Để dùng “result”, chúng ta thường dùng cấu trúc “be a result of + N/NP” (là kết quả của) hoặc “result in + N/NP” (dẫn đến/gây ra). Ở đây, “hard study” (việc học chăm chỉ) là nguyên nhân.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Chủ ngữ mới là “Annie’s success” (thành công của Annie), là kết quả của “her hard study” (việc học chăm chỉ của cô ấy).

    Đáp án: Annie’s success is a result of her hard study.

    (Hoặc: Annie’s success results from her hard study. / Her hard study results in Annie’s success.)

10. Burning trees in this area can lead to forest fire. (CAUSE)

Lời giải chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.

    Câu gốc “Burning trees in this area can lead to forest fire.” diễn tả nguyên nhân (“Burning trees in this area” – Việc đốt cây trong khu vực này) và kết quả (“forest fire” – cháy rừng).

    “lead to” có nghĩa là “dẫn đến”.
  • Bước 2: Phân tích từ gợi ý.

    Từ gợi ý là “CAUSE”. “Cause” ở đây được dùng như một động từ (gây ra).
  • Bước 3: Áp dụng công thức chuyển đổi.

    “Lead to” và “cause” là hai động từ có nghĩa tương tự nhau khi diễn tả mối quan hệ nhân quả.

    \( \text{X can lead to Y} = \text{X can cause Y.} \)

    (Giải thích: Cụm từ “lead to” (dẫn đến) và động từ “cause” (gây ra) có nghĩa tương tự nhau khi diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.)
  • Bước 4: Viết lại câu.

    Thay thế “lead to” bằng “cause”.

    Đáp án: Burning trees in this area can cause forest fire.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ hơn cách làm các dạng bài chuyển đổi câu này. Hãy luôn nhớ phân tích kỹ câu gốc, từ gợi ý và áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. –> How about going the cinema? 
2. –> She studied English 5 years ago. 
3. –> Mike’s homework was completed by him last night. 
4. –> Using lots of cars caused air pollution. 
5. –> If the air is polluted, people would breath problems. 
6. –> The heavy rain has been dangerous since it caused the flood. 
7. –> Because of its beautiful, visitors are excited. 
8. –> I practise speaking English every day so I can communicate with foreigners. 
9. –> Annie has a good result because she studies hard.
10. –> Burning trees in this area cause forest fire. 

Trả lời bởi: thuha619
▲ 2

1. How about go to the cinema!

2. She studied English from 5 years ago.

3. Mike homework was completed by him last night.

4. Using lots of cars caused of air pollution.

5. If the air is polluted, people will have breathing problems.

6. It can cause the flood since heavy rain.

7. Visitors are excited because of London is so beautiful.

8. I practise speaking English every day so I can communicate with foreigners.

9. Annie success is the result of her study try hard.

10. The cause of forest fire is burning trees in this area.

Học tốt nhé 😄

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo