Câu gián tiếp
Tom said :” My friend is coming next week” ->
We said :” We shall…
Tom said :” My friend is coming next week” ->
We said :” We shall overcome this difficulty” ->
The boy said to the neighbor :” I’m going on holiday tomorrow” ->
The teacher said to his class :” You will have to finish all these exercises before next week”->
Peter said :”I enjoy looking at myself in the mirror”->
Nam said :”I am told to be at school before 7 o’clock”
– Nam said
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Chủ đề chúng ta cùng nhau khám phá là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường gặp, đó là Câu gián tiếp (Reported Speech).
Câu gián tiếp giúp chúng ta kể lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Để làm được điều này, chúng ta cần nhớ những quy tắc chuyển đổi về thì, đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn nhé!
Trước khi đi vào giải bài tập chi tiết, cô trò mình cùng ôn lại các quy tắc cơ bản nha:
I. Tổng quan về Câu gián tiếp (Reported Speech)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (đối với câu trần thuật), chúng ta cần thay đổi các yếu tố sau:
1. Động từ tường thuật (Reporting verb):
- Thường dùng said hoặc said that.
- Nếu có tân ngữ (người nghe), dùng told + O (ví dụ: said to me -> told me).
2. Đại từ (Pronouns):
Chuyển đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu sao cho phù hợp với người nói và người được nói đến.
- I -> he/she
- my -> his/her
- we -> they
- our -> their
- you -> I/he/she/they (tùy ngữ cảnh)
3. Thì (Tense Backshift):
Lùi một thì về quá khứ so với thì trong câu trực tiếp.
- Hiện tại đơn (\(\text{V}/\text{V-s/es}\)) \(\rightarrow\) Quá khứ đơn (\(\text{V-ed}/\text{V2}\))
- Hiện tại tiếp diễn (\(\text{am/is/are + V-ing}\)) \(\rightarrow\) Quá khứ tiếp diễn (\(\text{was/were + V-ing}\))
- Hiện tại hoàn thành (\(\text{has/have + V3/ed}\)) \(\rightarrow\) Quá khứ hoàn thành (\(\text{had + V3/ed}\))
- Quá khứ đơn (\(\text{V-ed}/\text{V2}\)) \(\rightarrow\) Quá khứ hoàn thành (\(\text{had + V3/ed}\))
- Quá khứ tiếp diễn (\(\text{was/were + V-ing}\)) \(\rightarrow\) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (\(\text{had been + V-ing}\))
- Can \(\rightarrow\) Could
- May \(\rightarrow\) Might
- Must \(\rightarrow\) Had to
- Will \(\rightarrow\) Would
- Shall \(\rightarrow\) Should (hoặc Would)
4. Trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn và các từ chỉ định:
- now \(\rightarrow\) then
- today \(\rightarrow\) that day
- tonight \(\rightarrow\) that night
- tomorrow \(\rightarrow\) the next day / the following day
- yesterday \(\rightarrow\) the day before / the previous day
- next week/month/year \(\rightarrow\) the next/following week/month/year
- last week/month/year \(\rightarrow\) the week/month/year before / the previous week/month/year
- here \(\rightarrow\) there
- this \(\rightarrow\) that
- these \(\rightarrow\) those
Giờ thì chúng ta hãy cùng nhau “giải mã” từng câu một nhé!
—
Bài tập: Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp
1. Tom said :” My friend is coming next week”
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said” (không có tân ngữ).
- Người nói: “Tom”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “My friend” (bạn của Tom).
- Khi Tom kể lại lời của mình, “My” sẽ chuyển thành “his” (của anh ấy).
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Vì “Tom” là người nói, và “my” chỉ sở hữu cho “Tom”. Khi chúng ta tường thuật lại, chúng ta phải dùng “his” để chỉ rõ “bạn của Tom”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “is coming” là thì Hiện tại tiếp diễn (\(\text{Present Continuous}\)).
- Lùi về một thì: Hiện tại tiếp diễn \(\rightarrow\) Quá khứ tiếp diễn (\(\text{Past Continuous}\)).
- Vậy, “is coming” sẽ chuyển thành “was coming”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Đây là quy tắc lùi thì khi chuyển sang câu gián tiếp để đảm bảo sự phù hợp về thời gian trong lời kể lại.
Bước 4: Thay đổi Trạng từ chỉ thời gian.
- Trong câu trực tiếp: “next week”.
- Chuyển thành: “the following week” hoặc “the next week”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? “Next week” là tuần tới tính từ thời điểm nói trực tiếp. Khi kể lại ở một thời điểm khác, nó sẽ thành “tuần sau đó” (the following week).
Bước 5: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
Tom said that his friend was coming the following week.
(Từ “that” có thể lược bỏ nhưng thường được dùng để nối câu rõ ràng hơn).
—
2. We said :” We shall overcome this difficulty”
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said”.
- Người nói: “We”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “We” (chúng tôi).
- Khi “chúng tôi” kể lại lời của chính “chúng tôi”, đại từ “We” thường giữ nguyên.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Nếu người tường thuật vẫn là một phần của nhóm “We” ban đầu, thì đại từ “We” sẽ không thay đổi.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “shall overcome”.
- “shall” \(\rightarrow\) “should” (hoặc “would” cũng có thể chấp nhận trong một số ngữ cảnh hiện đại). Cô khuyến khích dùng “should” theo quy tắc chuẩn cho “shall” nhé.
- Vậy, “shall overcome” sẽ chuyển thành “should overcome”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Đây là quy tắc lùi thì cho trợ động từ khuyết thiếu.
Bước 4: Thay đổi Trạng từ/Tính từ chỉ định.
- Trong câu trực tiếp: “this difficulty”.
- “this” \(\rightarrow\) “that”.
- Vậy, “this difficulty” sẽ chuyển thành “that difficulty”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? “This” chỉ sự vật ở gần người nói tại thời điểm trực tiếp. Khi kể lại, nó thường đã ở xa hoặc không còn hiện hữu nữa, nên chuyển thành “that”.
Bước 5: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
We said that we should overcome that difficulty.
—
3. The boy said to the neighbor :” I’m going on holiday tomorrow”
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said to” (có tân ngữ “the neighbor”).
- Với “said to + O”, chúng ta sẽ chuyển thành “told + O”. Vậy là “told the neighbor”.
- Người nói: “The boy”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “I” (chỉ “the boy”).
- Chuyển thành: “he”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? “I” là đại từ nhân xưng của người nói (the boy). Khi chúng ta tường thuật lại lời của cậu bé, chúng ta dùng “he” để chỉ cậu bé.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “I’m going” (\(\text{I am going}\)) là thì Hiện tại tiếp diễn (\(\text{Present Continuous}\)).
- Lùi về một thì: Hiện tại tiếp diễn \(\rightarrow\) Quá khứ tiếp diễn (\(\text{Past Continuous}\)).
- Vậy, “am going” sẽ chuyển thành “was going”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Áp dụng quy tắc lùi thì chuẩn.
Bước 4: Thay đổi Trạng từ chỉ thời gian.
- Trong câu trực tiếp: “tomorrow”.
- Chuyển thành: “the next day” hoặc “the following day”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? “Tomorrow” là ngày mai tính từ thời điểm nói trực tiếp. Khi kể lại, nó sẽ thành “ngày hôm sau đó”.
Bước 5: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
The boy told the neighbor that he was going on holiday the next day.
—
4. The teacher said to his class :” You will have to finish all these exercises before next week”
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said to” (có tân ngữ “his class”).
- Chuyển thành: “told his class”.
- Người nói: “The teacher”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “You” (chỉ “his class” – những học sinh).
- Chuyển thành: “they” (chúng tôi/các em học sinh).
- Tại sao lại thay đổi như vậy? “You” ở đây là số nhiều, chỉ cả lớp. Khi tường thuật, chúng ta sẽ dùng “they” để chỉ cả nhóm học sinh đó. (Nếu người tường thuật là một trong những học sinh trong lớp, có thể dùng “we”, nhưng trong ngữ cảnh này, “they” là hợp lý và tổng quát nhất).
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “will have to finish”.
- “will” \(\rightarrow\) “would”.
- Vậy, “will have to finish” sẽ chuyển thành “would have to finish”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Đây là quy tắc lùi thì cho trợ động từ khuyết thiếu “will”. “Have to” không lùi thì mà giữ nguyên vì nó đi sau “would”.
Bước 4: Thay đổi Trạng từ/Tính từ chỉ định và thời gian.
- Trong câu trực tiếp: “these exercises”.
- “these” \(\rightarrow\) “those”.
- Vậy, “these exercises” sẽ chuyển thành “those exercises”.
- Trong câu trực tiếp: “next week”.
- Chuyển thành: “the following week” hoặc “the next week”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Tương tự như giải thích ở trên cho “this” và “next week”.
Bước 5: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
The teacher told his class that they would have to finish all those exercises before the following week.
—
5. Peter said :”I enjoy looking at myself in the mirror”
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said”.
- Người nói: “Peter”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “I” (chỉ “Peter”).
- Chuyển thành: “he”.
- Trong câu trực tiếp: “myself” (đại từ phản thân của “I”, chỉ Peter).
- Chuyển thành: “himself” (đại từ phản thân của “he”).
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Tương tự như các trường hợp đại từ khác, chúng ta phải chuyển đại từ nhân xưng và đại từ phản thân sao cho phù hợp với người nói được tường thuật lại.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “enjoy” là thì Hiện tại đơn (\(\text{Present Simple}\)).
- Lùi về một thì: Hiện tại đơn \(\rightarrow\) Quá khứ đơn (\(\text{Past Simple}\)).
- Vậy, “enjoy” sẽ chuyển thành “enjoyed”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Áp dụng quy tắc lùi thì chuẩn.
Bước 4: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
Peter said that he enjoyed looking at himself in the mirror.
—
6. Nam said :”I am told to be at school before 7 o’clock” – Nam said
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định Động từ tường thuật và Chủ ngữ.
- Động từ tường thuật: “said” (đề bài đã cho sẵn “Nam said”).
- Người nói: “Nam”.
Bước 2: Thay đổi Đại từ.
- Trong câu trực tiếp: “I” (chỉ “Nam”).
- Chuyển thành: “he”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Tương tự như các trường hợp đại từ khác, “I” của Nam sẽ thành “he” khi được tường thuật lại.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
- Trong câu trực tiếp: “am told” là thì Hiện tại đơn ở dạng bị động (\(\text{Present Simple Passive}\)).
- Lùi về một thì: Hiện tại đơn bị động \(\rightarrow\) Quá khứ đơn bị động (\(\text{Past Simple Passive}\)).
- Vậy, “am told” sẽ chuyển thành “was told”.
- Tại sao lại thay đổi như vậy? Dù là câu bị động, quy tắc lùi thì vẫn được áp dụng cho động từ “to be” chính: “am” \(\rightarrow\) “was”. Phần “told” (phân từ II) giữ nguyên.
Bước 4: Kết hợp các yếu tố để tạo thành câu gián tiếp.
Nam said that he was told to be at school before 7 o’clock.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước như vậy, các em đã nắm vững cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp cho câu trần thuật rồi nhé. Hãy nhớ rằng việc thực hành thường xuyên là chìa khóa để giỏi ngữ pháp. Cố gắng lên các em!
1,Tom said that his friend was coming the next week
2,We said that they would overcome that difficulty
3,The boy said to the neighbor that he was going on holiday the next day
4,The teacher said to his class that they would have to finish all those exercises before the next week
5,Peter said that he enjoyed looking at himself in the mirror
6,Nam said that he was told to be at school before 7 o’clock
1 Tom said :” My friend is coming next week”
Tom said his friend was coming next week
2 We said :” We shall overcome this difficulty”
We said that we We shall overcome that difficulty
3 The boy said to the neighbor :” I’m going on holiday tomorrow”
The boy said to the neighbor that he was going on holiday the next day
4 The teacher said to his class :” You will have to finish all these exercises before next week”
The teacher said I would have to finish all those before the next week
5 Peter said :”I enjoy looking at myself in the mirror”
Peter said he enjoyed looking at myself in the mirror
6 Nam said :”I am told to be at school before 7 o’clock”
Nam said he was told to be at school before 7 o’clock Chúc học tốt