put the verbs into the simple past1: Last year, i (go)…..to England on holiday…
put the verbs into the simple past
1: Last year, i (go)…..to England on holiday.
2: It (be)…..fantastic.
3: I (visit)…..lots of interesting places.
4: In the evenings we (not,go)…..to pubs.
5:The weather (not,be)…..strangely fine.
6: But we (see)…..some beautiful rainbows.
7: …..they (play)…..tennis yesterday?
8:…..Lan (watch)…..TV last night?
9: My mother (listen)…..to music last night.
10: The children (not,play)…..games yesterday morning.
11: Mr. Hung (travel)…..to Hanoi last year.
12: She (buy)…..a lot of souvenirs last Sunday.
13:…..he (meet)…..Mary 2 days ago?
14:…..they (drive)…..to school yesterday?
15:They (not,be)…..at home yesterday.
16:Vy and Phi (be)…..the same class last year.
17: …..he (be)…..your closed friend?
18: He (swim)…..yesterday afternoon.
19: Lan and Hoa (not,tobe)……the same class last year.
20: They (run)…..to school yesterday.
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về thì Quá khứ đơn (Simple Past tense) qua bài tập điền từ nhé. Đây là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta kể lại những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cô tin rằng các em đã học rất kỹ phần này trên lớp rồi, bây giờ chúng ta cùng thực hành nào!
Để làm tốt bài tập này, các em cần nhớ một số quy tắc quan trọng của thì Quá khứ đơn:
1. Dấu hiệu nhận biết:
- Thường có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây), in + năm trong quá khứ (ví dụ: in 2000).
2. Cấu trúc câu:
a. Đối với động từ thường:
- Thể khẳng định: Chủ ngữ + Động từ (quá khứ đơn)
\[ S + V_{ed/bất quy tắc} \]
(Lưu ý: Động từ có quy tắc thì thêm ‘-ed’, động từ bất quy tắc thì dùng cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc). - Thể phủ định: Chủ ngữ + didn’t + Động từ (nguyên mẫu)
\[ S + did\ not\ (didn’t) + V_{inf} \] - Thể nghi vấn (câu hỏi Yes/No): Did + Chủ ngữ + Động từ (nguyên mẫu)?
\[ Did + S + V_{inf}? \]
b. Đối với động từ “to be”:
- Thể khẳng định: Chủ ngữ + was/were
\[ S + was/were \]
(was đi với I, He, She, It, danh từ số ít; were đi với You, We, They, danh từ số nhiều). - Thể phủ định: Chủ ngữ + wasn’t/weren’t
\[ S + wasn’t/weren’t \] - Thể nghi vấn (câu hỏi Yes/No): Was/Were + Chủ ngữ + …?
\[ Was/Were + S + …? \]
Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nhé!
Giải bài tập:
1: Last year, I (go)…..to England on holiday.
- Bước 1: Xác định dấu hiệu thời gian. Chúng ta thấy cụm từ “Last year” (năm ngoái) => Đây là thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Xác định dạng câu. Đây là câu khẳng định.
- Bước 3: Xác định động từ trong ngoặc là động từ có quy tắc hay bất quy tắc. Động từ “go” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Chia động từ. Dạng quá khứ đơn của “go” là “went”.
- Kết quả: Last year, I went to England on holiday.
2: It (be)…..fantastic.
- Bước 1: Câu này tiếp nối ý của câu trên, nói về chuyến đi năm ngoái => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “It” (ngôi thứ ba số ít), vậy “be” chuyển thành “was”.
- Kết quả: It was fantastic.
3: I (visit)…..lots of interesting places.
- Bước 1: Tiếp tục kể về chuyến đi năm ngoái => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “visit” là động từ có quy tắc.
- Bước 4: Thêm “-ed” vào cuối động từ. “visit” thành “visited”.
- Kết quả: I visited lots of interesting places.
4: In the evenings we (not,go)…..to pubs.
- Bước 1: Kể về các hoạt động trong quá khứ => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu phủ định (có “not”).
- Bước 3: Động từ “go” là động từ thường.
- Bước 4: Công thức phủ định với động từ thường là \(S + didn’t + V_{inf}\). Vậy “not, go” thành “didn’t go”.
- Kết quả: In the evenings we didn’t go to pubs.
5: The weather (not,be)…..strangely fine.
- Bước 1: Kể về thời tiết trong quá khứ => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu phủ định (có “not”).
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “The weather” (số ít), vậy “not, be” thành “wasn’t”.
- Kết quả: The weather wasn’t strangely fine.
6: But we (see)…..some beautiful rainbows.
- Bước 1: Kể về sự việc đã xảy ra trong quá khứ => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “see” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Dạng quá khứ đơn của “see” là “saw”.
- Kết quả: But we saw some beautiful rainbows.
7: …..they (play)…..tennis yesterday?
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday” (hôm qua) và dấu hỏi chấm (?) => Thì Quá khứ đơn, câu nghi vấn.
- Bước 2: Dạng câu hỏi.
- Bước 3: Động từ “play” là động từ có quy tắc.
- Bước 4: Công thức nghi vấn với động từ thường là \(Did + S + V_{inf}?\). Vậy “they (play)” thành “Did they play”.
- Kết quả: Did they play tennis yesterday?
8:…..Lan (watch)…..TV last night?
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “last night” (tối qua) và dấu hỏi chấm (?) => Thì Quá khứ đơn, câu nghi vấn.
- Bước 2: Dạng câu hỏi.
- Bước 3: Động từ “watch” là động từ có quy tắc.
- Bước 4: Công thức nghi vấn với động từ thường là \(Did + S + V_{inf}?\). Vậy “Lan (watch)” thành “Did Lan watch”.
- Kết quả: Did Lan watch TV last night?
9: My mother (listen)…..to music last night.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “last night” (tối qua) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “listen” là động từ có quy tắc.
- Bước 4: Thêm “-ed” vào cuối động từ. “listen” thành “listened”.
- Kết quả: My mother listened to music last night.
10: The children (not,play)…..games yesterday morning.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday morning” (sáng hôm qua) và có “not” => Thì Quá khứ đơn, câu phủ định.
- Bước 2: Dạng câu phủ định.
- Bước 3: Động từ “play” là động từ có quy tắc.
- Bước 4: Công thức phủ định với động từ thường là \(S + didn’t + V_{inf}\). Vậy “not, play” thành “didn’t play”.
- Kết quả: The children didn’t play games yesterday morning.
11: Mr. Hung (travel)…..to Hanoi last year.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “last year” (năm ngoái) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “travel” là động từ có quy tắc. (Một số nơi chấp nhận “travelled” hoặc “traveled”).
- Bước 4: Thêm “-ed” vào cuối động từ. “travel” thành “travelled” (theo Anh-Anh) hoặc “traveled” (theo Anh-Mỹ). Cô sẽ dùng “travelled”.
- Kết quả: Mr. Hung travelled to Hanoi last year.
12: She (buy)…..a lot of souvenirs last Sunday.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “last Sunday” (Chủ Nhật tuần trước) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “buy” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Dạng quá khứ đơn của “buy” là “bought”.
- Kết quả: She bought a lot of souvenirs last Sunday.
13:…..he (meet)…..Mary 2 days ago?
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “2 days ago” (cách đây 2 ngày) và dấu hỏi chấm (?) => Thì Quá khứ đơn, câu nghi vấn.
- Bước 2: Dạng câu hỏi.
- Bước 3: Động từ “meet” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Công thức nghi vấn với động từ thường là \(Did + S + V_{inf}?\). Vậy “he (meet)” thành “Did he meet”.
- Kết quả: Did he meet Mary 2 days ago?
14:…..they (drive)…..to school yesterday?
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday” (hôm qua) và dấu hỏi chấm (?) => Thì Quá khứ đơn, câu nghi vấn.
- Bước 2: Dạng câu hỏi.
- Bước 3: Động từ “drive” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Công thức nghi vấn với động từ thường là \(Did + S + V_{inf}?\). Vậy “they (drive)” thành “Did they drive”.
- Kết quả: Did they drive to school yesterday?
15: They (not,be)…..at home yesterday.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday” (hôm qua) và có “not” => Thì Quá khứ đơn, câu phủ định.
- Bước 2: Dạng câu phủ định.
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “They” (số nhiều), vậy “not, be” thành “weren’t”.
- Kết quả: They weren’t at home yesterday.
16: Vy and Phi (be)…..the same class last year.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “last year” (năm ngoái) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “Vy and Phi” (số nhiều), vậy “be” chuyển thành “were”.
- Kết quả: Vy and Phi were the same class last year.
17: …..he (be)…..your closed friend?
- Bước 1: Câu này hỏi về một sự việc trong quá khứ (có thể ngầm hiểu do bối cảnh chung của bài tập) và có dấu hỏi chấm (?) => Thì Quá khứ đơn, câu nghi vấn.
- Bước 2: Dạng câu hỏi.
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “he” (số ít), vậy “be” ở dạng nghi vấn thành “Was he”.
- Kết quả: Was he your closed friend?
18: He (swim)…..yesterday afternoon.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday afternoon” (chiều hôm qua) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “swim” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Dạng quá khứ đơn của “swim” là “swam”.
- Kết quả: He swam yesterday afternoon.
19: Lan and Hoa (not,tobe)……the same class last year.
- Bước 1: Có “not” và “last year” => Thì Quá khứ đơn, câu phủ định. (Lưu ý: “tobe” là lỗi đánh máy, đúng ra là “be”).
- Bước 2: Dạng câu phủ định.
- Bước 3: Động từ “be” là động từ “to be”.
- Bước 4: Chủ ngữ là “Lan and Hoa” (số nhiều), vậy “not, be” thành “weren’t”.
- Kết quả: Lan and Hoa weren’t the same class last year.
20: They (run)…..to school yesterday.
- Bước 1: Dấu hiệu thời gian “yesterday” (hôm qua) => Thì Quá khứ đơn.
- Bước 2: Dạng câu khẳng định.
- Bước 3: Động từ “run” là động từ bất quy tắc.
- Bước 4: Dạng quá khứ đơn của “run” là “ran”.
- Kết quả: They ran to school yesterday.
Hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách chia động từ ở thì Quá khứ đơn nhé! Hãy luyện tập thêm để sử dụng thì này thật thành thạo trong giao tiếp và viết lách.
Chúc các em học tốt!
\(-\) QKĐ :
\(+\) KĐ : S + Ved / V2 \(-\) S + was / were + adj / n
\(+\) PĐ : S + didn’t + V \(-\) S + wasn’t / weren’t + adj / n
\(+\) NV : Did + S + V \(?\) \(-\) Was / Were + S + adj / n \(?\)
\(=>\) \(DHNB\) : yesterday , ago , last , …
\(1\).went
\(2\).was
\(3\).visited
\(4\).didn’t go
\(5\).wasn’t
\(6\).saw
\(7\).Did … play ?
\(8\).Did … watch ?
\(9\).listened
\(10\).didn’t play
\(11\).travelled
\(12\).bought
\(13\).Did … meet ?
\(14\).Did … drive ?
\(15\).weren’t
\(16\).were
\(17\).Was
\(18\).swam
\(19\).weren’t
\(20\).ran
\(\text{# TF}\)