Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. The rapid growth of the population has caused daunting problems for city plan…

1. The rapid growth of the population has caused daunting problems for city plan…

1. The rapid growth of the population has caused daunting problems for city planners, such as _______________________ roads. (CROWDED)
2. It comes as no surprise that Seattle is the gold standard of ______________________ city living. (SUSTAIN)
3. New York City is expected to increase its __________________ energy capacity by 50% by 2050. (RENEW)
4. Our communities will be ________________________ and more sustainable, so our quality of life will be better. (CLEAN)
5. The government is making plans to _______________________ sensors and cameras in the city centre to detect traffic problems and help drivers to avoid traffic jams. (INSTALLMENT)
6. It’s urgent to upgrade the city’s transport ________________________ because almost all the roads get flooded after heavy rain. (INFRASTRUCTURAL)
7. We can improve the quality of life of the inhabitants by _______________________ pollution. (REDUCE)
8. City dwellers can enjoy better health care than people living in the _______________________, but they are usually busier and more stressed because of the city’s fast pace of life. (COUNTRY)
9. They are building a new waste ________________________ plant to treat wastewater before it is reused or discharged into rivers. (PROCESS)
10. Be _______________________ for overcrowded streets and shopping malls when you visit big cities like Hong Kong and Beijing. (PREPARE)
giúp mình làm với ghi giải thích hộ mình được không ? mình hứa cho full 5 sao mờ hu hu
Hỏi bởi: Nguyễn Ngọc Mai
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, cô rất vui khi được giúp các em giải quyết bài tập này. Đây là một dạng bài tập từ loại (Word Formation) rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, đặc biệt là trong các bài học về Đô thị hóa và Thành phố tương lai. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần xác định đúng từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) cần điền vào chỗ trống.

Nào, chúng ta cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

1. overcrowded
Giải thích:
– Vị trí chỗ trống đứng trước danh từ “roads” (những con đường). Vì vậy, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
– Từ gốc “CROWDED” đã là một tính từ, có nghĩa là “đông đúc”. Tuy nhiên, vế trước có cụm “daunting problems” (những vấn đề nan giải), cho thấy mức độ rất nghiêm trọng.
– Tiền tố “over-“ có nghĩa là “quá, vượt quá mức”. Khi ghép với “crowded”, ta có tính từ “overcrowded” (quá đông đúc, chật ních), diễn tả đúng mức độ của vấn đề.
– Cả câu: “Sự tăng trưởng dân số nhanh chóng đã gây ra những vấn đề nan giải cho các nhà quy hoạch đô thị, chẳng hạn như những con đường quá đông đúc.”

2. sustainable
Giải thích:
– Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “city living” (lối sống thành thị). Do đó, ta cần một tính từ.
– Từ gốc “SUSTAIN” là một động từ, có nghĩa là “duy trì”.
– Chúng ta thêm hậu tố “-able” để tạo thành tính từ “sustainable” (bền vững, có thể duy trì lâu dài). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong các chủ đề về môi trường và phát triển.

3. renewable
Giải thích:
– Tương tự câu 2, vị trí chỗ trống đứng trước danh từ “energy” (năng lượng), nên ta cần điền một tính từ.
– Từ gốc “RENEW” là một động từ, có nghĩa là “làm mới, tái tạo”.
– Thêm hậu tố “-able”, ta được tính từ “renewable” (có thể tái tạo). Cụm từ “renewable energy” (năng lượng tái tạo) là một cụm từ cố định rất hay gặp.

4. cleaner
Giải thích:
– Trong câu này, chúng ta thấy có liên từ “and” nối “more sustainable” với từ cần điền. Đây là cấu trúc song song.
– “More sustainable” là dạng so sánh hơn của tính từ dài “sustainable”. Vì vậy, từ cần điền cũng phải ở dạng so sánh hơn.
– “CLEAN” là một tính từ ngắn. Dạng so sánh hơn của tính từ ngắn được tạo bằng cách thêm đuôi “-er”. Ta có “cleaner” (sạch hơn).

5. install
Giải thích:
– Chỗ trống đứng sau cấu trúc “to __________…”. Sau “to”, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu (V-inf) để diễn tả mục đích.
– Từ gốc “INSTALLMENT” là một danh từ, có nghĩa là “sự lắp đặt” hoặc “tiền trả góp”.
– Động từ của nó là “install” (lắp đặt, cài đặt).

6. infrastructure
Giải thích:
– Chỗ trống đứng sau sở hữu cách “the city’s” và tính từ “transport”. Do đó, ta cần một danh từ.
– Từ gốc “INFRASTRUCTURAL” là một tính từ, có nghĩa là “(thuộc) về cơ sở hạ tầng”.
– Danh từ tương ứng là “infrastructure” (cơ sở hạ tầng). Cụm “transport infrastructure” có nghĩa là “cơ sở hạ tầng giao thông”.

7. reducing
Giải thích:
– Chỗ trống đứng ngay sau giới từ “by” (bằng cách). Theo quy tắc, sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing (danh động từ).
– Từ gốc “REDUCE” là một động từ. Chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ing” để tạo thành danh động từ “reducing” (việc giảm thiểu).

8. countryside
Giải thích:
– Câu này đang so sánh “city dwellers” (cư dân thành thị) với “people living in the __________” (những người sống ở…). Để tạo sự tương phản hợp lý, nơi đối lập với thành thị (“city”) chính là nông thôn.
– Từ gốc “COUNTRY” có thể có nghĩa là “đất nước” hoặc “nông thôn”. Tuy nhiên, để rõ nghĩa và cụ thể hơn trong văn cảnh này, chúng ta dùng danh từ ghép “countryside” (vùng nông thôn).

9. processing
Giải thích:
– Chỗ trống nằm giữa hai danh từ “waste” và “plant” để tạo thành một cụm danh từ ghép: “a new waste __________ plant” (một nhà máy … chất thải mới).
– Từ ở giữa thường mô tả chức năng của “plant” (nhà máy). Ở đây, nhà máy này có chức năng “xử lý” (process) chất thải.
– Chúng ta dùng dạng V-ing“processing” để tạo thành một phần của cụm danh từ, có nghĩa là “(thuộc về) xử lý”. “Waste processing plant” nghĩa là “nhà máy xử lý chất thải”.

10. prepared
Giải thích:
– Câu bắt đầu bằng “Be __________ for…”. Đây là một câu mệnh lệnh. Sau động từ “to be”, chúng ta cần một tính từ.
– Cấu trúc “be prepared for something” là một cấu trúc rất phổ biến, có nghĩa là “hãy chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó”.
– Từ gốc “PREPARE” là động từ. Chúng ta dùng dạng quá khứ phân từ (V3/Ved) của nó như một tính từ, đó là “prepared” (sẵn sàng, đã được chuẩn bị).

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự nhé. Cố gắng lên

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn (AI)
▲ 3

1. Overcrowded 

2. Sustainable (a+n) 

3. Renewable (a+n) 

4. Cleaner (so sánh hơn vì dùng từ and nên 2 vế phải giống nhau) 

5. Install (to V) 

6. Infrastructure (này là cụm transport Infrastructure nghĩa là cơ sở hạ tầng giao thông vận tải) 

7. Reducing (sau giới từ by) 

8. Countryside (nông thôn)

9. Processing (waste Processing cụm danh từ nghĩa là sự xử lí chất thải) 

10. Prepared 

Sr mn vì lúc đầu mik hơi nhầm lẫn. Mik sửa đáp án lại rồi nha và đáp án này đã đc sửa trên trường 

Trả lời bởi: thanhthanh434
▲ 5

1 croweds

2 sustains 

3 renews

4 cleans

5 installment

6 doing

7 listen

8 bó tay

9 read

10 drink

Trả lời bởi: Hoàng Thạch

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo