1. They think the owner of the house is aboard
→They owner…………
2. we di…
→They owner…………
2. we didn’t go on holiday because we did not have enough money
→If we………
3. The children couldn’t go swimming because the sea was rough.
→The sea was too…….
4. The mechanic service my car last week
->I…………..
5. I’m always nervous when I travel by air
-> Traveling ………….
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. They think the owner of the house is aboard
→They owner…………
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “They think the owner of the house is aboard.”
Đây là một câu tường thuật. Chúng ta có chủ ngữ “They”, động từ chính “think” và mệnh đề theo sau là “the owner of the house is aboard”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc cần biến đổi.
Yêu cầu biến đổi câu để bắt đầu bằng “They owner…”. Điều này gợi ý chúng ta cần sử dụng cấu trúc “have something done” hoặc “get something done” để diễn tả một hành động được thực hiện bởi người khác cho chủ ngữ. Tuy nhiên, ở đây chúng ta thấy “owner” là người sở hữu, không phải người thực hiện hành động.
Hãy xem lại câu gốc: “They think…” (họ nghĩ rằng…). “Think” là động từ chỉ ý kiến. Khi chủ ngữ “They” (người khác) có ý kiến về chủ ngữ phụ “the owner of the house”, chúng ta có thể dùng cấu trúc “Subject + think/believe/say… + that + Subject + verb” để biến đổi thành cấu trúc “It is thought/believed/said… that + Subject + verb” hoặc “Subject + is thought/believed/said… + to + infinitive/to + have + p.p.”.
Tuy nhiên, yêu cầu của đề bài là bắt đầu bằng “They owner…”. Điều này có nghĩa là chủ ngữ của câu mới sẽ là “the owner of the house”. Chúng ta cần diễn đạt lại ý “họ nghĩ rằng chủ nhà ở nước ngoài” theo cách chủ ngữ là “chủ nhà”.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc bị động với “think”, nhưng chủ ngữ của câu mới là “owner of the house”.
Cấu trúc chung là: (Subject) + be + thought/believed/said + to + V (nguyên thể) / to + have + V3/ed
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và biến đổi.
Chủ ngữ của câu mới là “the owner of the house”.
Động từ chính trong mệnh đề là “is” (hiện tại đơn của “be”).
“Think” ở hiện tại đơn.
Do đó, chúng ta sẽ dùng cấu trúc: Subject + be + thought + to + V (nguyên thể).
“is aboard” → “be aboard”. Vì “think” ở hiện tại, nên “be” sẽ là “is”.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “The owner of the house is thought to be aboard.”
Nhưng đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “They owner…”. Có vẻ đề bài có một chút nhầm lẫn hoặc muốn ta diễn đạt theo một cách khác.
Nếu ta diễn đạt “They think the owner of the house is aboard” theo nghĩa “Chủ nhà đang ở nước ngoài, theo suy nghĩ của họ”, thì có thể là:
They owner… is thought to be aboard. (Cách này không tự nhiên lắm trong Tiếng Anh).
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn ta diễn đạt ý “Chủ nhà đang làm cho họ nghĩ rằng ông ấy ở nước ngoài” thì sẽ dùng cấu trúc “have something done” hoặc “get something done”. Nhưng câu gốc không hề nói chủ nhà “làm” gì để “họ nghĩ” như vậy.
Cô đoán rằng đề bài muốn ta diễn đạt câu “They think the owner of the house is aboard” theo kiểu tường thuật lại ý kiến, nhưng chủ ngữ của câu mới sẽ là “the owner of the house”.
Cách thông dụng và đúng ngữ pháp nhất là:
The owner of the house is thought to be aboard.
Nếu đề bài thực sự muốn ta bắt đầu bằng “They owner…”, có thể là một lỗi đánh máy và ý muốn là “The owner…”. Cô sẽ giải theo hướng này vì nó hợp lý về ngữ pháp.
Đáp án: The owner of the house is thought to be aboard.
(Lý do: Chúng ta chuyển từ câu tường thuật trực tiếp sang gián tiếp với chủ ngữ là “the owner of the house”. Động từ “think” ở hiện tại đơn, mệnh đề theo sau “is” ở hiện tại đơn, nên ta dùng “is thought to be”.)
2. we didn’t go on holiday because we did not have enough money
→If we………
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “we didn’t go on holiday because we did not have enough money.”
Câu này diễn tả một sự việc không xảy ra ở quá khứ (không đi nghỉ) vì một lý do ở quá khứ (không đủ tiền). Chúng ta có liên từ “because” chỉ nguyên nhân.
* Bước 2: Xác định cấu trúc cần biến đổi.
Yêu cầu bắt đầu bằng “If we…”. Điều này cho thấy chúng ta cần biến đổi câu sang dạng câu điều kiện.
Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ, và lý do của nó. Do đó, chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) để diễn tả một điều kiện không có thật ở quá khứ và kết quả của nó.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và biến đổi.
Công thức câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed.
Câu gốc: “we didn’t go on holiday” (kết quả) và “we did not have enough money” (nguyên nhân).
Chúng ta cần diễn đạt ngược lại: “Nếu có đủ tiền, chúng ta đã đi nghỉ.”
Phần “because we did not have enough money” sẽ trở thành mệnh đề If.
“we did not have enough money” → “we had enough money” (bỏ “not” và đảo “not” cho phù hợp với vế điều kiện).
Mệnh đề If: If we had had enough money,
Phần “we didn’t go on holiday” sẽ trở thành mệnh đề chính.
“we didn’t go on holiday” → “we would have gone on holiday” (chia động từ “go” theo công thức “would have + V3/ed”).
Mệnh đề chính: we would have gone on holiday.
Ghép lại ta được câu điều kiện loại 3 hoàn chỉnh.
Đáp án: If we had had enough money, we would have gone on holiday.
(Lý do: Câu gốc diễn tả sự việc không xảy ra ở quá khứ vì một lý do. Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện không có thật ở quá khứ và kết quả tương ứng. Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed.)
3. The children couldn’t go swimming because the sea was rough.
→The sea was too…….
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “The children couldn’t go swimming because the sea was rough.”
Câu này cho biết trẻ em không thể đi bơi vì biển động. “Because” chỉ nguyên nhân.
* Bước 2: Xác định cấu trúc cần biến đổi.
Yêu cầu bắt đầu bằng “The sea was too…”. Điều này gợi ý chúng ta sẽ dùng cấu trúc “too + adjective + to + infinitive” để diễn tả nguyên nhân và hậu quả. Cấu trúc này dùng để nói rằng một tính chất nào đó (của chủ ngữ) quá mức đến nỗi gây ra một hậu quả tiêu cực, không thể thực hiện được hành động nào đó.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và biến đổi.
Công thức: Subject + be + too + adjective + to + infinitive.
Chủ ngữ trong mệnh đề “because” là “the sea”. Tính từ mô tả biển là “rough”.
Động từ chính trong mệnh đề “because” là “was”.
Hậu quả của việc biển “rough” là “The children couldn’t go swimming”. Động từ “go swimming” cần được đưa về dạng nguyên thể “go swimming” sau “to”.
Biến đổi:
“The sea was rough” → “The sea was too rough”
“The children couldn’t go swimming” → “for the children to go swimming” (hoặc có thể bỏ “for the children” nếu ngầm hiểu là cho trẻ em). Tuy nhiên, cách phổ biến hơn là dùng cấu trúc “too + adj + to + V”. Hành động “couldn’t go swimming” sẽ được diễn tả bởi “to go swimming” với ý nghĩa là không thể làm được điều đó do tính chất quá mức của biển.
Chúng ta cần liên kết “the sea was too rough” với kết quả là “couldn’t go swimming”.
Do đó, “The sea was too rough to allow the children to go swimming” hoặc đơn giản hơn là “The sea was too rough for the children to go swimming”.
Nhưng yêu cầu chỉ là “The sea was too…….”. Chúng ta chỉ cần hoàn thành phần này.
“The sea was too rough” là phần đầu. Để hoàn chỉnh ý nghĩa, ta cần thêm phần “to + infinitive” diễn tả cái gì không thể xảy ra.
“couldn’t go swimming” → “to go swimming”.
Đáp án: The sea was too rough to go swimming. (hoặc The sea was too rough for the children to go swimming. – tùy theo ý muốn đầy đủ của đề).
Với yêu cầu chỉ “The sea was too…….”, thì “The sea was too rough to go swimming” là hợp lý nhất, diễn tả biển quá động đến nỗi không thể bơi được.
(Lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “too + adjective + to + infinitive” để diễn tả nguyên nhân và hậu quả. Tính từ “rough” mô tả biển, và hậu quả là không thể bơi. Công thức: Subject + be + too + adjective + to + infinitive.)
4. The mechanic service my car last week
->I…………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “The mechanic service my car last week.”
Đây là một câu sai ngữ pháp. Nếu động từ là “serviced” (quá khứ của “service”), câu này có nghĩa là “Thợ máy đã sửa xe của tôi tuần trước.” Tuy nhiên, yêu cầu bắt đầu bằng “I…” cho thấy chúng ta cần diễn tả việc mình là người sử dụng dịch vụ, chứ không phải là người thợ máy.
* Bước 2: Xác định cấu trúc cần biến đổi.
Yêu cầu bắt đầu bằng “I…”. Câu gốc nói về việc xe của tôi được sửa. Chúng ta cần diễn đạt ý “Tôi đã cho xe của mình được sửa chữa tuần trước” theo cách bị động, nhưng với chủ ngữ là “I”.
Cấu trúc phù hợp ở đây là “have something done” hoặc “get something done” (cấu trúc nhờ vả, làm cho ai đó làm gì cho mình).
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và biến đổi.
Công thức: Subject + have/get + object + V3/ed.
Chủ ngữ là “I”.
“my car” là “object”.
“service” ở đây nên được hiểu là “serviced” (quá khứ). Động từ nguyên thể cần là “service”, và dạng quá khứ phân từ là “serviced”.
“last week” là trạng từ chỉ thời gian.
Áp dụng công thức:
I had my car serviced last week.
Hoặc:
I got my car serviced last week.
Cả hai cách đều đúng và phổ biến.
Đáp án: I had my car serviced last week. (Hoặc I got my car serviced last week.)
(Lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả “have something done” hoặc “get something done” để diễn tả hành động xe của tôi được thợ máy sửa chữa. Công thức: Subject + have/get + object + V3/ed.)
5. I’m always nervous when I travel by air
-> Traveling ………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “I’m always nervous when I travel by air.”
Câu này diễn tả cảm giác lo lắng của người nói khi di chuyển bằng đường hàng không.
* Bước 2: Xác định cấu trúc cần biến đổi.
Yêu cầu bắt đầu bằng “Traveling…”. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ dùng “Traveling by air” (di chuyển bằng đường hàng không) làm chủ ngữ của câu mới, và chủ ngữ này sẽ là một danh động từ (gerund).
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và biến đổi.
Khi “Traveling by air” làm chủ ngữ, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Câu gốc có “I’m always nervous”. Chúng ta cần diễn tả hành động “traveling by air” này gây ra cảm giác “nervous” cho tôi.
Thay vì “I’m nervous”, chúng ta sẽ nói “Traveling by air makes me nervous” hoặc “Traveling by air is always nerve-wracking” (tính từ mang lại cảm giác lo lắng). Tuy nhiên, yêu cầu chỉ đơn giản là hoàn thành sau “Traveling…”.
Chúng ta có thể diễn đạt lại ý nghĩa “Tôi luôn lo lắng khi di chuyển bằng đường hàng không” thành “Việc di chuyển bằng đường hàng không luôn khiến tôi lo lắng.”
Nếu chúng ta dùng “make”:
Traveling by air makes me nervous. (Thì hiện tại đơn)
Nếu chúng ta muốn giữ nguyên ý “always” và cảm giác “nervous”, ta có thể dùng tính từ “nerve-wracking” (gây lo lắng).
Traveling by air is always nerve-wracking.
Tuy nhiên, nếu muốn giữ nguyên cấu trúc “nervous” là tính từ và chủ ngữ là “traveling by air”, ta cần cấu trúc “is” hoặc “makes”.
Câu gốc “I’m always nervous” cho thấy “nervous” là tính từ.
“Traveling by air” là chủ ngữ.
Động từ phù hợp sẽ là “is” hoặc “makes me”.
Cách diễn đạt phổ biến nhất để biến đổi câu này là:
Traveling by air makes me nervous. (Đây là cách diễn đạt chính xác nhất ý nghĩa gốc)
Hoặc:
Traveling by air is nerve-wracking. (Cách này dùng tính từ khác nhưng mang ý nghĩa tương tự)
Với yêu cầu “Traveling ………….”, chúng ta cần điền vào chỗ trống để câu có nghĩa.
Nếu câu gốc là “I’m always nervous when I travel by air”, thì “Traveling by air” là một hành động gây ra sự lo lắng.
Vì vậy, “Traveling by air makes me nervous.” là cách diễn đạt trực tiếp nhất.
Nếu đề bài yêu cầu một câu mà chủ ngữ là “Traveling…”, thì:
Traveling by air makes me feel nervous. (Thêm “feel” để rõ hơn)
Hoặc đơn giản hơn:
Traveling by air makes me nervous.
Cô sẽ chọn đáp án làm cho câu văn hoàn chỉnh và tự nhiên nhất.
Đáp án: Traveling by air makes me nervous.
(Lý do: Chúng ta sử dụng danh động từ “Traveling by air” làm chủ ngữ của câu. Chủ ngữ này là ngôi thứ ba số ít, do đó động từ theo sau là “makes”. Cấu trúc “make someone + adjective” diễn tả hành động gây ra cảm xúc cho ai đó. Câu gốc nói “I’m nervous”, nên ở đây là “makes me nervous”.)
Các em thấy đó, việc biến đổi câu giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ngữ pháp và cách diễn đạt đa dạng trong Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) The owner of the house is thought to be abroad
\(-\) Bị động đặc biệt:
S + tobe + though/said/… + to be + adj/N
\(2.\) If we had had enough money, we would have gone on holiday
\(-\) Câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V3/ed + O, S + would/could+ have + V3/ed + O
\(->\) Diễn tả giả thiết không có thật ở quá khứ
\(3.\) The sea was too rough for the children to go swimming
\(-\) S + tobe + too + adj + (for + O) + to_V + O
\(->\) quá cho ai làm gì
\(4.\) I had the mechanic service my car last week
\(-\) have sb do sth : khiến ai làm gì
\(5.\) Traveling by air makes me nervous
\(-\) make + O + adj : khiến ai đó như thế nào.
2.If we had had enough money, we would have gone on holiday.
3.The sea was too rough for the children to go swimming.
4.I had the mechanic service my car last week.
5.Traveling by air always makes me nervous.