Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1There are small ……. between British and American English A. differences B. …

1There are small ……. between British and American English
A. differences
B. …

1There are small ……. between British and American English
A. differences
B. difference
C. differently
D. different
2. I really love Ha Long Bay . I ….. Ha Long Bay twice when I was young
A. would visit
B.visited
C. have visited
D.will visit
3. I have read this information in a prestious
A. radio
B. television
C.loudspeaker
D.magazine
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh lớp 9! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số dạng bài tập ngữ pháp và từ vựng quen thuộc nhé. Các em hãy cùng chú ý theo dõi cô chữa từng câu một nha!

Bài tập 1:

There are small ……. between British and American English
A. differences
B. difference
C. differently
D. different

Lời giải chi tiết:

Step 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có cấu trúc “There are + danh từ số nhiều”.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.
A. differences: là danh từ số nhiều của “difference” (sự khác biệt).
B. difference: là danh từ số ít của “difference”.
C. differently: là trạng từ (một cách khác biệt).
D. different: là tính từ (khác biệt).

Step 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Trong câu này, chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống sau “small”. “Small” là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó. Quan trọng hơn, cấu trúc “There are” yêu cầu một danh từ số nhiều khi nói về nhiều đối tượng. “Differences” là danh từ số nhiều, phù hợp với ngữ cảnh về nhiều điểm khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Step 4: Chọn đáp án.
Dựa trên phân tích trên, đáp án đúng là A. differences.

Giải thích: Chúng ta cần điền một danh từ số nhiều vì có “small” (nhỏ) bổ nghĩa và cấu trúc “There are” thường đi với danh từ số nhiều khi chỉ sự tồn tại của nhiều thứ. “Differences” là danh từ số nhiều, diễn tả “những điểm khác biệt nhỏ”.

Bài tập 2:

I really love Ha Long Bay. I ….. Ha Long Bay twice when I was young.
A. would visit
B. visited
C. have visited
D. will visit

Lời giải chi tiết:

Step 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.
Câu này nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ (“when I was young”) và đã hoàn thành.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.
A. would visit: Diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc hành động giả định.
B. visited: Thì Quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
C. have visited: Thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ mà không rõ thời gian cụ thể.
D. will visit: Thì Tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Step 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Cụm từ “when I was young” là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) rất phù hợp để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Việc “đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần khi còn trẻ” là một sự kiện đã kết thúc.

Step 4: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là B. visited.

Giải thích: Dấu hiệu “when I was young” cho thấy hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Thì Quá khứ đơn (visited) được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Bài tập 3:

I have read this information in a prestious
A. radio
B. television
C. loudspeaker
D. magazine

Lời giải chi tiết:

Step 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.
Câu này nói về việc đọc thông tin ở một nguồn tin tức đáng tin cậy.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.
A. radio: Đài phát thanh (thường nghe chứ không đọc).
B. television: Truyền hình (thường xem, đôi khi đọc phụ đề).
C. loudspeaker: Loa phóng thanh (thường nghe).
D. magazine: Tạp chí (thường đọc).

Step 3: Áp dụng kiến thức từ vựng.
Chúng ta cần tìm một danh từ chỉ phương tiện mà chúng ta “đọc” thông tin. Trong các lựa chọn đưa ra, “magazine” (tạp chí) là vật mà chúng ta thường đọc để lấy thông tin. “Radio”, “television”, và “loudspeaker” chủ yếu là các phương tiện để nghe hoặc xem. Từ “prestigious” (uy tín, danh giá) bổ nghĩa cho nguồn thông tin, và tạp chí cũng có thể là một nguồn uy tín.

Step 4: Chọn đáp án.
Do đó, đáp án phù hợp nhất là D. magazine.

Giải thích: Chúng ta cần tìm một danh từ chỉ phương tiện để “đọc” thông tin. Trong các lựa chọn, “magazine” (tạp chí) là phù hợp nhất vì người ta đọc tạp chí để lấy thông tin.

Các em thấy bài tập vừa rồi có khó không nào? Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và có thể áp dụng cho những bài tập tương tự nhé. Cố gắng lên nha các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1A

2B

3D

Giải thích:

1.There are small differences between British and American English ( “are” là động từ tobe của danh từ số nhiều nên theo sau nó phải là danh từ số nhiều)

2.I really love Ha Long bay.I visited Ha Long bay twice when i was young(nói về hành động xảy ra đã xảy ra k còn liên quan đến hiện tại sử dụng thì quá khứ đơn).

3.I have read this information in a prestious(dịch nghĩa:Tôi đã đọc thông tin này một cách có uy tín => chỉ có tạp chí mới có thể đọc=> đáp án D.Magazine

Trả lời bởi: Quỳnh Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo