26. Volunteers can do general such as clean-up project or home repair.
A. ac…
A. activities B. things C. labour D. jobs
27. My brother and I a white tiger already.
A. have seen B. has seen C. see D. are seeing
28. I blood twice, and presents to sick children in the hospital recently.
A. donate – give B. donated – gave
C. have donated – have given D. have donated – gave
29. He ______newspapers for ten years.
A. is selling B. sells C. has been sold D. has sold
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi số 26.
26. Volunteers can do general ______ such as clean-up project or home repair.
A. activities B. things C. labour D. jobs
Để làm được câu này, chúng ta cần hiểu nghĩa của các từ và ngữ cảnh của câu.
Đầu tiên, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. activities: hoạt động
B. things: đồ vật, việc
C. labour: lao động
D. jobs: công việc
Câu này nói về những việc mà tình nguyện viên (volunteers) có thể làm. Những việc này được mô tả là “general” (chung chung) và đưa ra ví dụ là “clean-up project” (dự án dọn dẹp) hoặc “home repair” (sửa chữa nhà cửa).
“Clean-up project” và “home repair” là những hành động, những việc làm.
Chúng ta xét từng lựa chọn:
A. activities: “General activities” có nghĩa là các hoạt động chung chung. Ví dụ như các hoạt động tình nguyện, hoạt động thể thao, hoạt động giải trí. Điều này phù hợp với ngữ cảnh.
B. things: “General things” có thể hiểu là những việc chung chung, nhưng từ “things” khá chung chung và không cụ thể bằng “activities” trong trường hợp này.
C. labour: “Labour” thường ám chỉ sức lao động hoặc công việc chân tay nặng nhọc. Mặc dù sửa chữa nhà cửa có thể cần sức lao động, nhưng “clean-up project” không hoàn toàn chỉ là lao động. Hơn nữa, “general labour” không phải là cách diễn đạt phổ biến.
D. jobs: “General jobs” có thể dịch là những công việc chung chung. Tuy nhiên, “activities” thường được dùng để chỉ các hoạt động mang tính cộng đồng hoặc tình nguyện hơn là “jobs”.
Trong ngữ cảnh của tình nguyện viên, “activities” là từ phù hợp nhất để chỉ các hoạt động mà họ tham gia, bao gồm cả dự án dọn dẹp và sửa chữa nhà cửa.
Vì vậy, đáp án đúng là A. activities.
Chúng ta chuyển sang câu hỏi số 27.
27. My brother and I ______ a white tiger already.
A. have seen B. has seen C. see D. are seeing
Câu này có chứa từ “already”. Từ “already” thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Thì Hiện tại Hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, có thể còn liên quan đến hiện tại hoặc không.
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành là:
Chủ ngữ + have/has + Động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed)
Trong câu này, chủ ngữ là “My brother and I”. Đây là một chủ ngữ số nhiều (vì có “and I”, tương đương với “we”).
Với chủ ngữ số nhiều, chúng ta sử dụng “have”.
Động từ cần chia là “see”. Dạng quá khứ phân từ của “see” là “seen”.
Vì vậy, chúng ta cần một động từ ở dạng “have seen”.
Xem xét các lựa chọn:
A. have seen: Phù hợp với chủ ngữ số nhiều “My brother and I” và thì Hiện tại Hoàn thành.
B. has seen: “has” dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít). Không phù hợp với “My brother and I”.
C. see: Thì Hiện tại Đơn. Không phù hợp với “already” và ngữ cảnh diễn tả trải nghiệm đã từng thấy.
D. are seeing: Thì Hiện tại Tiếp diễn. Không phù hợp với “already” và ngữ cảnh diễn tả trải nghiệm.
Do đó, đáp án đúng là A. have seen. Câu này có nghĩa là: “Anh trai tôi và tôi đã từng nhìn thấy một con hổ trắng rồi.”
Tiếp theo là câu hỏi số 28.
28. I ______ blood twice, and ______ presents to sick children in the hospital recently.
A. donate – give B. donated – gave
C. have donated – have given D. have donated – gave
Câu này có từ “recently”. Từ “recently” (gần đây) cũng thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành.
Chúng ta có hai vế trong câu, và cả hai vế đều chỉ các hành động đã xảy ra “recently”. Do đó, cả hai động từ đều nên được chia ở thì Hiện tại Hoàn thành.
Chủ ngữ của cả hai vế là “I”, là chủ ngữ số ít.
Thì Hiện tại Hoàn thành: Chủ ngữ + have/has + V3/ed
Động từ thứ nhất là “donate”. Dạng quá khứ phân từ là “donated”.
Với chủ ngữ “I”, ta dùng “have”. Vậy vế đầu tiên sẽ là “have donated”.
Động từ thứ hai là “give”. Dạng quá khứ phân từ là “given”.
Với chủ ngữ “I”, ta dùng “have”. Vậy vế thứ hai sẽ là “have given”.
Kết hợp lại, ta có “have donated – have given”.
Xem xét các lựa chọn:
A. donate – give: Thì Hiện tại Đơn. Không phù hợp với “recently”.
B. donated – gave: Thì Quá khứ Đơn. Có thể dùng “recently” với Quá khứ Đơn nếu thời điểm cụ thể được ám chỉ, nhưng Hiện tại Hoàn thành là phù hợp và phổ biến hơn trong trường hợp này khi diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc (gần đây). Tuy nhiên, câu này có hai hành động, và cả hai đều nên được chia cùng thì để đảm bảo sự nhất quán, trừ khi có lý do đặc biệt.
C. have donated – have given: Cả hai động từ đều ở thì Hiện tại Hoàn thành, phù hợp với chủ ngữ “I” và từ “recently”.
D. have donated – gave: Vế đầu là Hiện tại Hoàn thành, vế sau là Quá khứ Đơn. Không nhất quán về thì.
Vì vậy, đáp án đúng nhất và thể hiện sự nhất quán trong việc sử dụng thì để diễn tả các hành động xảy ra “recently” là C. have donated – have given. Câu này có nghĩa là: “Tôi đã hiến máu hai lần, và đã tặng quà cho trẻ em ốm trong bệnh viện gần đây.”
Cuối cùng là câu hỏi số 29.
29. He ______ newpapers for ten years.
A. is selling B. sells C. has been sold D. has sold
Câu này có cụm “for ten years”. Cụm “for + khoảng thời gian” (ví dụ: for ten years, for two weeks) là một dấu hiệu quan trọng của thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn.
Hai thì này dùng để diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian và có kết quả ở hiện tại.
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành: Chủ ngữ + have/has + V3/ed
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn: Chủ ngữ + have/has + been + V-ing
Chủ ngữ của câu là “He”, là chủ ngữ số ít.
Do đó, ta sẽ dùng “has”.
Xem xét các lựa chọn:
A. is selling: Thì Hiện tại Tiếp diễn. Không dùng với “for ten years” để chỉ hành động kéo dài.
B. sells: Thì Hiện tại Đơn. Dùng để chỉ thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, không dùng để chỉ hành động kéo dài một khoảng thời gian trong quá khứ và còn tiếp diễn.
C. has been sold: Đây là dạng bị động của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn. Động từ “sell” (bán) thường là hành động có chủ thể tự thực hiện, không phải bị động trong ngữ cảnh này. Nếu là “has been sold” thì có nghĩa là tờ báo này đã bị bán, chứ không phải anh ấy đã bán tờ báo.
D. has sold: Thì Hiện tại Hoàn thành. Với chủ ngữ số ít “He”, ta có “has sold”. Thì này diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, khi có “for ten years” và hành động có khả năng vẫn đang tiếp diễn, thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (has been selling) thường phù hợp hơn. Nhưng chúng ta hãy xem xét kỹ các lựa chọn.
Giữa “has sold” (Hiện tại Hoàn thành) và “has been sold” (bị động Hiện tại Hoàn thành), rõ ràng chúng ta cần thể chủ động.
Và giữa “has sold” và “has been selling” (nếu có), thì “has been selling” sẽ nhấn mạnh sự tiếp diễn.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn đưa ra, chỉ có “has sold” và “has been sold”.
Nếu chúng ta chọn “has sold”, câu có nghĩa là anh ấy đã bán báo trong vòng 10 năm (có thể đã dừng lại, nhưng kết quả của việc bán đó vẫn còn).
Nếu câu hỏi có “has been selling”, đó sẽ là đáp án tối ưu.
Nhưng trong trường hợp chỉ có “has sold” và các lựa chọn sai khác, “has sold” là lựa chọn hợp lý nhất để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài một khoảng thời gian. Nó có thể hàm ý là hành động đó vẫn đang tiếp diễn hoặc mới kết thúc.
So sánh “has sold” với “has been sold”. “has been sold” là bị động, không phù hợp vì anh ấy là người thực hiện hành động bán.
Vì vậy, trong các lựa chọn có sẵn, “has sold” là đáp án khả dĩ nhất, dù “has been selling” sẽ là tốt hơn. Tuy nhiên, cấu trúc của câu này trong chương trình lớp 7 thường hướng đến việc nhận biết các dấu hiệu của thì Hiện tại Hoàn thành.
Trong một số trường hợp, “for + khoảng thời gian” cũng có thể dùng với Hiện tại Hoàn thành để chỉ hành động đã xảy ra và hoàn thành trong khoảng thời gian đó, có thể vẫn còn kết quả.
Xét lại ngữ cảnh: Anh ấy ______ báo trong 10 năm. Hành động bán báo này có thể là công việc của anh ấy. Nếu anh ấy vẫn đang làm công việc này, thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn là chính xác nhất. Nhưng nếu nó chỉ là một giai đoạn trong quá khứ hoặc hành động đó đã dừng lại nhưng để lại dấu ấn, Hiện tại Hoàn thành vẫn có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, với một giáo viên dạy giỏi, cô sẽ lưu ý rằng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (has been selling) là lựa chọn tốt nhất cho hành động kéo dài và tiếp diễn. Nhưng vì nó không có trong đáp án, chúng ta phải chọn cái tốt nhất trong những gì có.
Hãy xem xét một lần nữa. “He has sold newspapers for ten years.” có thể hiểu là anh ấy đã bán báo trong suốt 10 năm và hiện tại có thể anh ấy đã không còn bán nữa, nhưng kinh nghiệm đó kéo dài 10 năm.
Nếu ta xét các phương án, A, B, C rõ ràng sai.
A. is selling (Hiện tại Tiếp diễn) – sai với “for ten years”
B. sells (Hiện tại Đơn) – sai với “for ten years”
C. has been sold (Bị động Hiện tại Hoàn thành) – sai về thể chủ động/bị động
D. has sold (Hiện tại Hoàn thành) – là chủ động, và có thể dùng với “for ten years” để chỉ một khoảng thời gian kéo dài.
Trong một số sách giáo khoa và cách dạy, khi có “for + khoảng thời gian” và hành động có thể vẫn còn tiếp diễn, thì Hiện tại Hoàn thành vẫn được chấp nhận.
Vậy, chúng ta chốt đáp án là D. has sold. Câu này có nghĩa là: “Anh ấy đã bán báo trong mười năm.”
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm các bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo.
26 . A. activity : hoạt động
Những người tình nguyện có thể làm những hoạt động chung như dự án dọn dẹp hoặc sửa chữa nhà.
27. A
already –> dấu hiệu của hiện tại hoàn thành
S + have + P2
Tôi và anh trai đã từng nhìn thấy 1 con hổ trắng
28. C
twice , recently –> hiện tại hoàn thành
Tôi đã hiến máu 2 lần, và tặng quà cho trẻ em ốm đây ở bệnh viện gần đây.
29. D
for 10 years —> hiện tại hoàn thành
Anh ấy đã bán báo được 2 năm rồi.
Chúc bạn học tốt, nhớ vote mình 5 sao
26. A. activity
– Dịch:
– Tình nguyện viên có thể thực hiện các hoạt động chung như dự án dọn dẹp hoặc sửa chữa nhà cửa.
27. A. have seen
HTHT: S + have + P2
– Dịch:
– Anh trai tôi và tôi đã nhìn thấy một con hổ trắng rồi.
28. C. have donated – have given
– Dịch:
– Tôi đã hiến máu hai lần và gần đây đã tặng quà cho các em nhỏ bị bệnh trong bệnh viện.
29. D. has sold
– Dịch:
– Anh ấy đã bán báo được mười năm rồi.