28. As he has much money, he wants to spend much.
-> The more……..
-> The more……..
Đề bài yêu cầu chúng ta biến đổi câu sau:
“As he has much money, he wants to spend much.”
thành dạng bắt đầu bằng “The more…”.
Chúng ta hãy cùng đi từng bước một nhé!
Bước 1: Nhận diện cấu trúc cần áp dụng
Câu gốc có hai mệnh đề, được nối với nhau bằng “As” (vì). Mệnh đề thứ nhất “As he has much money” (Vì anh ấy có nhiều tiền) cho biết lý do. Mệnh đề thứ hai “he wants to spend much” (anh ấy muốn chi tiêu nhiều) cho biết kết quả hoặc hệ quả.
Cấu trúc “The more… The more…” dùng để diễn tả mối quan hệ tương quan, khi một yếu tố tăng lên thì yếu tố kia cũng tăng lên (hoặc giảm đi, tùy thuộc vào cách diễn đạt).
Công thức chung của cấu trúc này là:
The more + danh từ/tính từ/trạng từ + S + V, the more + danh từ/tính từ/trạng từ + S + V
Bước 2: Phân tích các thành phần trong câu gốc
* Mệnh đề 1: “As he has much money”
* Chủ ngữ: he
* Động từ: has
* Đối tượng/Bổ ngữ: much money (tính từ “much” đi với danh từ số ít không đếm được “money”)
* Mệnh đề 2: “he wants to spend much”
* Chủ ngữ: he
* Động từ: wants to spend
* Trạng từ bổ nghĩa cho “spend”: much (chỉ mức độ, số lượng nhiều)
Bước 3: Áp dụng công thức “The more… The more…”
Chúng ta sẽ biến đổi từng mệnh đề của câu gốc để phù hợp với công thức.
* Đối với mệnh đề thứ nhất: “As he has much money”
Chúng ta cần diễn tả ý “càng có nhiều tiền”.
Trong câu này, “much money” là danh từ.
Vậy, chúng ta sẽ bắt đầu với “The more money…”.
Sau đó, chúng ta giữ nguyên chủ ngữ và động từ của mệnh đề gốc: “he has”.
=> Ta có phần đầu tiên của câu mới là: “The more money he has,”
* Đối với mệnh đề thứ hai: “he wants to spend much”
Chúng ta cần diễn tả ý “anh ấy càng muốn chi tiêu nhiều”.
Ở đây, “much” bổ nghĩa cho động từ “spend”, đóng vai trò như một trạng từ chỉ mức độ.
Khi trạng từ “much” đứng một mình và bổ nghĩa cho động từ, chúng ta vẫn có thể sử dụng cấu trúc “the more…”.
Nếu muốn diễn tả “chi tiêu nhiều hơn”, chúng ta có thể dùng “the more he spends”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “much” đã bao hàm ý nghĩa “nhiều”.
Do đó, chúng ta có thể giữ nguyên chủ ngữ và động từ, thêm “the more” trước phần chỉ mức độ.
=> Ta có phần thứ hai của câu mới là: “the more he wants to spend.”
(Lưu ý: Nếu câu là “he spends much money”, thì ta sẽ có “the more money he spends”. Nhưng ở đây là “wants to spend much”, “much” bổ nghĩa cho hành động chi tiêu.)
Bước 4: Ghép hai phần lại
Kết hợp hai phần đã biến đổi, ta được câu hoàn chỉnh:
The more money he has, the more he wants to spend.
Giải thích lý do áp dụng công thức:
Chúng ta áp dụng công thức “The more… The more…” vì câu gốc diễn tả một mối quan hệ tỷ lệ thuận: “vì có nhiều tiền nên muốn tiêu nhiều”. Khi chuyển sang cấu trúc “The more… The more…”, chúng ta nhấn mạnh sự gia tăng tương ứng giữa hai vế. Vế “càng có nhiều tiền” (the more money he has) dẫn đến vế “càng muốn chi tiêu nhiều” (the more he wants to spend).
Vậy, đáp án cuối cùng của chúng ta là:
The more money he has, the more he wants to spend.
Các em hãy ghi nhớ cấu trúc này và luyện tập thêm với các ví dụ khác nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
28. The more he has money, the more he wants to spend.
– So sánh đồng tiến (càng… càng…) : The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
– much -> more
– Vì anh ấy có nhiều tiền, anh ấy muốn tiêu nhiều.
= Anh ấy càng có nhiều tiền, anh ấy càng muốn tiêu nhiều
– Thì hiện tại đơn : S + V(s/es)
\(28.\) The more money he has, the more he wants to spend.
=> Cấu trúc càng càng: Với danh từ: The more + N1 + S1 + V1, the more (+ N2) + S2 + V2
– Thì HTĐ: Với động từ thường: (+) S + V(s/es)
+ Lưu ý: “S” là “he” -> Sau “V” phải thêm “s/es”
+ want to + V(bare): muốn làm gì
– Tạm dịch: Anh ấy càng có nhiều tiền, anh ấy càng muốn chi tiêu nhiều hơn.