Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

4) My new apartment is great, but I wish I ___ used to the constant noise from t…

4) My new apartment is great, but I wish I ___ used to the constant noise from t…

4) My new apartment is great, but I wish I ___ used to the constant noise from the street below.
A. am B. got C. have gotten D. could get
1) The house was sold for £60000, which was far more than its real _____.
A. cost B. value C. price D. expense
2) To get my travelers cheques I had to ________ a special cheque to the Bank for the total
amount.
A. make for B. make off C. make out D. make over
3 He hoped the appointment would enable him to gain greater ________ in publishing.
A. experience B. work C. jobs D. employment
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một số bài tập trắc nghiệm thường gặp trong chương trình lớp 9 nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích chi tiết của cô để hiểu rõ bản chất của từng câu và áp dụng cho các bài tập tương tự sau này.

Chúng ta bắt đầu nào!

Câu 4)

Chào các em, câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc câu điều ước “wish”.

Bước 1: Phân tích cấu trúc ngữ pháp
Các em hãy nhìn vào vế đầu của câu: “My new apartment is great…”. Động từ “is” ở thì hiện tại đơn cho chúng ta biết rằng tình huống đang diễn ra ở hiện tại. Người nói ước một điều trái với sự thật ở hiện tại.

Bước 2: Ôn lại công thức câu điều ước ở hiện tại
Khi chúng ta muốn diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại, hoặc một mong muốn thay đổi tình hình hiện tại, chúng ta dùng công thức:
S + wish + (that) + S + V(quá khứ đơn)
hoặc
S + wish + (that) + S + could + V (nguyên thể) (để diễn tả mong muốn về một khả năng)

Bước 3: Xem xét các lựa chọn
A. am: Sai ngữ pháp. Chúng ta không dùng động từ ở thì hiện tại sau “wish” cho một điều ước ở hiện tại.
B. got: Đây là dạng quá khứ đơn của “get”. “I wish I got used to…” là một cấu trúc đúng.
C. have gotten: Đây là thì hiện tại hoàn thành, không phù hợp với cấu trúc câu điều ước ở hiện tại.
D. could get: Đây là cấu trúc “could + V (nguyên thể)”. “I wish I could get used to…” cũng là một cấu trúc đúng, diễn tả mong muốn có được khả năng làm quen với tiếng ồn.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất
Cả B và D đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh này, người nói đang cảm thấy khó khăn và mong muốn mình có khả năng thích nghi. Do đó, việc dùng “could get” sẽ nhấn mạnh vào sự mong ước về khả năng, làm cho câu văn tự nhiên và chính xác hơn về mặt ý nghĩa.

=> Đáp án đúng là D. could get
Dịch cả câu: Căn hộ mới của tôi rất tuyệt, nhưng tôi ước gì mình có thể quen được với tiếng ồn liên tục từ con đường bên dưới.

Câu 1)

Câu này kiểm tra vốn từ vựng của các em về các từ liên quan đến tiền bạc và giá cả.

Bước 1: Phân tích nghĩa của các từ trong đáp án
A. cost: chi phí (số tiền cần để sản xuất, làm ra hoặc mua một thứ gì đó).
B. value: giá trị (sự đáng giá, tầm quan trọng, giá trị thực của một vật, có thể không giống với giá bán).
C. price: giá cả (số tiền bạn phải trả để mua một thứ gì đó).
D. expense: khoản chi tiêu, phí tổn.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh của câu
Câu văn cho biết: “Ngôi nhà được bán với giá £60000”. Đây chính là “price” (giá bán). Vế sau lại nói rằng cái giá này “cao hơn nhiều so với _____ thực của nó”. Cụm từ “real _____” (thực) gợi ý chúng ta cần một từ chỉ giá trị cốt lõi, giá trị thực sự bên trong của ngôi nhà, để đối chiếu với giá bán.

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất
Từ “value” (giá trị) chính là từ diễn tả chính xác nhất ý nghĩa này. Một vật có thể được bán với một “price” (giá cả) rất cao, nhưng “value” (giá trị thực) của nó có thể thấp hơn và ngược lại.

=> Đáp án đúng là B. value
Dịch cả câu: Ngôi nhà được bán với giá £60000, cao hơn nhiều so với giá trị thực của nó.

Câu 2)

Đây là một câu hỏi về cụm động từ (phrasal verbs) với “make”. Các em cần nắm vững nghĩa của chúng.

Bước 1: Phân tích nghĩa của các cụm động từ
A. make for: đi về hướng, tiến về.
B. make off: tẩu thoát, chạy trốn (thường là sau khi làm việc xấu).
C. make out: điền thông tin, viết (séc, hóa đơn…); hoặc nhìn ra, hiểu ra.
D. make over: chuyển nhượng (tài sản, tiền bạc) một cách hợp pháp.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu
Câu này nói về việc phải làm gì đó với “a special cheque” (một tấm séc đặc biệt) cho ngân hàng. Hành động phổ biến nhất và hợp lý nhất khi dùng séc là viết thông tin (tên người nhận, số tiền,…) lên đó.

Bước 3: Lựa chọn cụm động từ phù hợp
Dựa vào nghĩa ở trên, “make out a cheque” là cụm từ cố định có nghĩa là “viết séc”. Nghĩa này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.

=> Đáp án đúng là C. make out
Dịch cả câu: Để lấy được séc du lịch, tôi đã phải viết một tấm séc đặc biệt cho Ngân hàng với tổng số tiền.

Câu 3)

Câu này lại là một câu về từ vựng, kiểm tra sự khác biệt giữa các danh từ liên quan đến công việc.

Bước 1: Phân tích nghĩa của các từ trong đáp án
A. experience (danh từ không đếm được): kinh nghiệm (kiến thức, kỹ năng có được do làm một việc gì đó trong một thời gian).
B. work (danh từ không đếm được): công việc nói chung, sự làm việc.
C. jobs (danh từ đếm được, số nhiều): các công việc cụ thể, các vị trí làm việc.
D. employment (danh từ không đếm được): tình trạng có việc làm, sự tuyển dụng.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh của câu
Chúng ta có động từ “gain” (có được, đạt được, tích lũy). Người này hy vọng cuộc hẹn sẽ giúp anh ấy “gain greater ______” (có được nhiều _____ hơn) trong ngành xuất bản. Người ta thường tích lũy “kinh nghiệm” qua các công việc và vị trí khác nhau.

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp nhất
Cụm từ “gain experience” là một cụm từ rất phổ biến và tự nhiên trong Tiếng Anh, có nghĩa là “tích lũy kinh nghiệm”. Các lựa chọn khác không phù hợp:
– “gain greater jobs”: không hợp lý về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
– “gain greater work/employment”: không phải là cách diễn đạt thông thường.

=> Đáp án đúng là A. experience
Dịch cả câu: Anh ấy hy vọng cuộc hẹn sẽ giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm hơn trong ngành xuất bản.

Cô hy vọng phần giải thích vừa rồi đã giúp các em hiểu bài rõ hơn. Hãy ghi nhớ các cấu trúc và từ vựng quan trọng này nhé.
Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

4. B

ta có cấu trúc used to, get used to và be used to

-> loại C và D

cấu trúc be used to để chỉ những người đã có kinh nghiệm hoặc từng làm nhiều lần rồi -> loại vì không hợp với trường hợp của câu-

-> chọn B

1. B

trong câu này dùng danh từ -> loại A và D

cấu trúc: its adj value; giá của nó như thế nào

không dùng cost bởi vì đây là cấu trúc cố định

2. C

cấu trúc: to make sth out: làm ra

không dùng make for vì nghĩa có nó ở đây là làm cho ai -> loại

không dùng make off vì nghĩa ở đây là chạy trốn = escape

không có make over

3. A

ở đây B,C,D đều là nghề nghiệp

mà nghĩa của publishing ở đây là xuất bản -> không có nghề xuất bản mà thêm đuôi ing -> loại B,C,D

cấu trúc experience in Ving kinh nghiệm trong

Trả lời bởi: linhphamkhanh
▲ 0

\(color{lightblue}{\text{<ChipChuChoe>}}\)

\(4. D\).

\(-\) wish \(+\) S \(+\) could \(+\) V : một mong muốn, một điều mà người nói muốn xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, nhưng thực tế lại không phải như vậy.

\(1. B\).

\(-\) which \(+\) V \(+\) S \(+\) V : một hành động hoặc sự việc mà động từ đứng trước “which” thực hiện lên đối tượng được đề cập đến bởi \(S\).

\(2. C\).

\(-\) to \(+\) V \(+\) O : hành động hoặc mục đích của động từ đối với một danh từ hoặc cụm danh từ.

\(3. A\).

\(-\) to \(+\) V \(+\) O : hành động hoặc mục đích của động từ đối với một danh từ hoặc cụm danh từ.

Trả lời bởi: Trần Huyền Ang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo