Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

\(7.\) He failed the exam because of his laziness. \(->\) Because he ___________…

\(7.\) He failed the exam because of his laziness.
\(->\) Because he ___________…

\(7.\) He failed the exam because of his laziness.
\(->\) Because he ___________________
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh thân mến,

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập biến đổi câu rất hay gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đặc biệt là khi chúng ta học về cách diễn đạt nguyên nhân – kết quả. Dạng bài này thường yêu cầu các em chuyển đổi giữa các cấu trúc diễn tả nguyên nhân như “because of” và “because”.

Bài tập:
He failed the exam because of his laziness.
-> Because he ___________________

Phân tích và Giải bài tập:

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc: “He failed the exam because of his laziness.”
  • Đây là câu ghép, trong đó “He failed the exam” là mệnh đề chỉ kết quả và “because of his laziness” là cụm giới từ chỉ nguyên nhân.
  • Giải thích: Chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của câu ban đầu là “Anh ấy trượt kỳ thi vì sự lười biếng của anh ấy“. Cụm từ “because of” luôn đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

  • Chúng ta cần chuyển đổi từ “because of + danh từ/cụm danh từ” sang “because + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)”.
  • Cụm từ “his laziness” (sự lười biếng của anh ấy) là một cụm danh từ.
  • Giải thích: “Because” là một liên từ phụ thuộc, sau nó phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (có đầy đủ chủ ngữ và động từ) để diễn tả nguyên nhân. Trong khi đó, “because of” là một cụm giới từ, sau nó là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Bước 3: Tìm Chủ ngữ và Động từ cho mệnh đề “Because”

  • Nguyên nhân là “his laziness” (sự lười biếng của anh ấy).
  • Ai là người lười biếng? Chính là “He” (anh ấy). Vậy, chủ ngữ của mệnh đề nguyên nhân sẽ là “he”.
  • Động từ tương ứng với “laziness” (sự lười biếng) là gì? Danh từ “laziness” được hình thành từ tính từ “lazy” (lười biếng). Vậy, động từ có thể dùng là “was lazy” (đã lười biếng) hoặc “was lazy” để phù hợp với thì quá khứ đơn của mệnh đề chính “failed”.
  • Giải thích: Để tạo ra một mệnh đề (S + V), chúng ta cần xác định chủ thể gây ra nguyên nhân (chủ ngữ) và hành động/tính chất của chủ thể đó (động từ). Trong trường hợp này, “his laziness” chỉ rõ người lười là “he”. Tính từ “lazy” sẽ được chuyển thành động từ “was lazy” để phù hợp về thì và nghĩa.

Bước 4: Hoàn thành câu chuyển đổi

  • Ghép chủ ngữ và động từ đã tìm được vào sau “Because”: “Because he was lazy”.
  • Kết hợp với mệnh đề chính: “He failed the exam because he was lazy.”
  • Hoặc, nếu câu bắt đầu bằng “Because”, ta có: “Because he was lazy, he failed the exam.”

Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:

He failed the exam because of his laziness.
-> Because he was lazy, he failed the exam.

Tóm tắt ngữ pháp cần nhớ:

  • Because of + Noun/Noun Phrase/V-ing: Cụm giới từ chỉ nguyên nhân.
  • Because + Clause (S + V): Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân.

Ví dụ bổ sung:
1. She couldn’t go to school because of her illness. (Cô ấy không thể đến trường vì bệnh)
-> She couldn’t go to school because she was ill. (Cô ấy không thể đến trường vì cô ấy bị ốm)

2. We were late because of the heavy traffic. (Chúng tôi đến muộn vì tắc đường)
-> We were late because the traffic was heavy. (Chúng tôi đến muộn vì giao thông bị tắc nghẽn)

Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu giữa “because of” và “because” nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án \(: ->\) Because he was lazy, he failed the exam.

Giải thích các bước giải \(:\)

\(Because\) \(+ S + V , S + V\)

\(=\) \(Because\) \(of\) \(+ Ving/NP, S + V\)

\(-\) He failed the exam because of his laziness \(:\) Anh ấy đã trượt kỳ thi vì sự lười biếng của mình

\(->\)  Because he was lazy, he failed the exam \(:\) Vì lười biếng nên anh ấy đã trượt kỳ thi.

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án: Because he was lazy, he failed the exam.

\(-\) Cấu trúc: Bởi vì: Because+ SVO, S1+ V1+ O1

\(≈\) Because of+ Noun phrase ( cụm N: SVO), S1+ V1+ O1

\(-\) Mệnh đề sau chia QKĐ \(=>\) Mệnh đề trước cũng vậy

Trả lời bởi: 30huongquynh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo