Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nữa mn, vt lại câu 1. I have never known a dancer as talented as Helena (far) 2….

Nữa mn, vt lại câu
1. I have never known a dancer as talented as Helena (far)
2….

Nữa mn, vt lại câu
1. I have never known a dancer as talented as Helena (far)
2. Doubtlessly, Katie is the best violinist in the conservatory (no one)
3. Right after disembarkation from the plane, he was taken into custody (got)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải các bài tập viết lại câu đầy thú vị này nhé. Đây là dạng bài rất quan trọng để chúng ta nâng cao kỹ năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp linh hoạt và phong phú hơn đấy!

Chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên!

Bài tập 1:

I have never known a dancer as talented as Helena (far)

Dàn ý / Phân tích đề bài:

Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh ngang bằng “as…as” đi kèm với thì hiện tại hoàn thành phủ định “have never known”, ngụ ý rằng Helena là người tài năng nhất trong số những vũ công mà tôi từng biết. Từ gợi ý “far” thường được dùng để nhấn mạnh cho cấp so sánh nhất hoặc cấp so sánh hơn. Nhiệm vụ của chúng ta là viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa và sử dụng từ “far”.

Lời giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Phân tích nghĩa câu gốc: “I have never known a dancer as talented as Helena” có nghĩa là “Tôi chưa từng biết vũ công nào tài năng bằng Helena.” Điều này có nghĩa là Helena là vũ công tài năng nhất mà người nói từng biết.
  2. Xác định cấu trúc cần dùng với “far”: Để nhấn mạnh một cấp so sánh nhất, chúng ta thường dùng cụm “by far” đứng trước cụm “the + superlative adjective”.
  3. Xác định cấp so sánh nhất: Tính từ trong câu là “talented”. Vì “talented” là tính từ dài (có từ hai âm tiết trở lên), cấp so sánh nhất của nó là “the most talented”.
  4. Kết hợp các yếu tố: Chúng ta sẽ viết lại câu với Helena là chủ ngữ, sau đó là động từ “is”, tiếp theo là cụm “by far the most talented dancer I have ever known”.
    • Chủ ngữ: Helena
    • Động từ: is
    • Cụm nhấn mạnh và so sánh nhất: by far the most talented dancer
    • Phần còn lại của câu: I have ever known (hoặc have known)
  5. Hoàn thành câu: Helena is by far the most talented dancer I have ever known.

Giải thích lý do:

Chúng ta sử dụng cấu trúc “by far + the + superlative adjective + Noun” (ví dụ: by far the most talented dancer) để nhấn mạnh rằng người hoặc vật được nhắc đến vượt trội hơn hẳn, là số một trong nhóm. Câu gốc “I have never known a dancer as talented as Helena” đã ngầm khẳng định Helena là người tài năng nhất, và việc dùng “by far” làm cho sự nhấn mạnh này trở nên rõ ràng và mạnh mẽ hơn.

Từ vựng khó:

  • talented /’tæləntɪd/ (adj): có tài năng, có năng khiếu.
  • dancer /’dænsər/ (n): vũ công, người nhảy múa.

Đáp án:

Helena is by far the most talented dancer I have ever known.

——————————————————————————–

Bài tập 2:

Doubtlessly, Katie is the best violinist in the conservatory (no one)

Dàn ý / Phân tích đề bài:

Câu gốc khẳng định Katie là người giỏi nhất. Từ gợi ý “no one” (không ai) yêu cầu chúng ta phải chuyển cấu trúc so sánh nhất này thành một cấu trúc so sánh phủ định để vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Chúng ta có thể dùng so sánh hơn phủ định (“không ai giỏi hơn”) hoặc so sánh ngang bằng phủ định (“không ai giỏi bằng”).

Lời giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Phân tích nghĩa câu gốc: “Doubtlessly, Katie is the best violinist in the conservatory” có nghĩa là “Không nghi ngờ gì nữa, Katie là nghệ sĩ violin giỏi nhất trong nhạc viện.”
  2. Xác định cấu trúc cần dùng với “no one”: Để diễn đạt ý “người giỏi nhất” bằng cách dùng “no one”, chúng ta có hai cấu trúc chính:
    • No one else + is/was + better than + Subject (Không ai khác giỏi hơn Katie)
    • No one else + is/was + as + adjective + as + Subject (Không ai khác giỏi bằng Katie)

    Vì câu gốc dùng “the best” (cấp so sánh nhất của “good” là “best”), việc dùng “better than” (cấp so sánh hơn của “good”) hoặc “as good as” là hợp lý. Chúng ta sẽ chọn cấu trúc “better than” để nhấn mạnh sự vượt trội.

  3. Xác định tính từ gốc: “Best” là cấp so sánh nhất của tính từ “good”. Cấp so sánh hơn của “good” là “better”.
  4. Thay đổi chủ ngữ và cấu trúc:
    • Chủ ngữ mới: No one else (không ai khác)
    • Động từ: is
    • Cấu trúc so sánh: better than Katie
    • Phần còn lại của câu: in the conservatory
  5. Hoàn thành câu: No one else is better than Katie in the conservatory. (Hoặc, nếu dùng as…as: No one else is as good as Katie in the conservatory.)

Giải thích lý do:

Cấu trúc “No one else + is/was + better than + Subject” hoặc “No one else + is/was + as good as + Subject” là cách phổ biến để viết lại câu từ một mệnh đề so sánh nhất sang một câu phủ định mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Nó giúp nhấn mạnh rằng Katie là độc nhất vô nhị trong kỹ năng chơi violin trong nhạc viện.

Từ vựng khó:

  • doubtlessly /’daʊtləsli/ (adv): không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.
  • violinist /ˌvaɪəˈlɪnɪst/ (n): nghệ sĩ violin.
  • conservatory /kənˈsɜːrvətɔːri/ (n): nhạc viện, trường âm nhạc.

Đáp án:

No one else is better than Katie in the conservatory.
(Hoặc: No one else is as good as Katie in the conservatory.)

——————————————————————————–

Bài tập 3:

Right after disembarkation from the plane, he was taken into custody (got)

Dàn ý / Phân tích đề bài:

Câu gốc sử dụng cấu trúc “Right after + danh từ” và thể bị động trang trọng “was taken into custody”. Từ gợi ý “got” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi cả hai phần: phần đầu câu từ cụm danh từ sang mệnh đề động từ (sử dụng phrasal verb với “get”) và phần sau câu từ thể bị động trang trọng sang thể bị động không trang trọng hơn hoặc một cấu trúc với “get” mang nghĩa tương đương.

Lời giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Phân tích nghĩa câu gốc: “Right after disembarkation from the plane, he was taken into custody” có nghĩa là “Ngay sau khi xuống máy bay, anh ta bị bắt giữ.”
  2. Xử lý phần đầu câu (“Right after disembarkation from the plane”):
    • “Disembarkation” là danh từ, có nghĩa là “sự xuống (tàu, máy bay)”. Động từ tương ứng là “disembark” hoặc phrasal verb thông dụng hơn là “get off”.
    • Để giữ nguyên cấu trúc “Right after” và sử dụng động từ, chúng ta có thể chuyển thành mệnh đề với chủ ngữ và động từ. Vì chủ ngữ của vế sau là “he”, chúng ta dùng “he” làm chủ ngữ cho vế trước.
    • Vậy, “Right after disembarkation from the plane” sẽ trở thành “Right after he got off the plane”. (Lưu ý: “got” là thì quá khứ đơn của “get”.)
  3. Xử lý phần sau câu (“he was taken into custody”) với từ “got”:
    • “Was taken into custody” là dạng bị động (bị bắt giữ). Cấu trúc “get + V-ed/V3” cũng là một dạng bị động, thường mang sắc thái không trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh việc hành động xảy ra với chủ ngữ.
    • Để giữ nguyên ý nghĩa “taken into custody” và sử dụng “got”, chúng ta sẽ có “he got taken into custody”.
    • Mặc dù “got arrested” (bị bắt giữ) cũng là một lựa chọn tốt và tự nhiên, nhưng để sát nhất với “taken into custody”, việc giữ “taken” trong cấu trúc “got taken” là hợp lý.
  4. Hoàn thành câu: Ghép hai phần đã chuyển đổi lại với nhau.

Giải thích lý do:

  • Cụm từ “Right after + S + V-ed/V2…” là cách viết lại phổ biến cho “Right after + Noun/V-ing”. Ở đây, “disembarkation” (danh từ) được chuyển thành hành động “he got off” (anh ấy xuống). “Get off” là một phrasal verb có nghĩa là rời khỏi (phương tiện giao thông).
  • Cấu trúc “get + V-ed/V3” là một dạng bị động không chính thức, thường được sử dụng thay cho “be + V-ed/V3” trong văn nói hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó bị tác động bởi một hành động, đặc biệt là những việc không mong muốn. “Got taken into custody” có nghĩa tương đương với “was taken into custody”.

Từ vựng khó:

  • disembarkation /ˌdɪsɪmbɑːrˈkeɪʃn/ (n): sự xuống (tàu, máy bay, xe). Động từ là disembark /ˌdɪsɪmˈbɑːrk/.
  • custody /’kʌstədi/ (n): sự giam giữ, sự bắt giữ. Taken into custody = bị bắt giữ.

Đáp án:

Right after he got off the plane, he got taken into custody.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ hơn cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan nhé! Hãy luyện tập thêm để thành thạo dạng bài này nhé các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. Helena is by far the most talented dancer I have ever seen. (by far + so sánh nhất -> nhấn mạnh)

2. It goes without saying that no one else in the conservatory plays the violin as well as Katie. ( as adj/adv as -> so sánh bằng)

3. As soon as he got off the plane, he was taken into custody. ( as soon as = right after)

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 2

1. Helena is by far the most talented dancer I have ever known (by far: rất nhiều (dùng với tính từ/ trạng từ so sánh hơn, so sánh nhất))

2. It goes without saying no one else in the conservatory play violin as well as Katie (doubtlessly: ko còn nghi ngờ gì)

3. As soon as he had got off the plane, he was taken into custody (disembarkation: sự rời tàu/máy bay, lưu ý vế “as soon as” dùng quá khứ hoàn thành nếu vế sau là quá khứ đơn)

GOOD LUCK!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo