II. Rewrite the following sentences so that it has a similar meaning to the fir…
86. Tom works hard as a student
Tom
87. It is good exercise to run a mile a day
Running
88. Its a great pleasure to be with you.
Being .
89. We didnt see her at all.
She
90. Tom is not as tall as Peter
Peter .
91. Her father asked her if she would go to the cinema with her friend
Her father asked her:
92. The step- mother doesnt treat the little girl in a normal way.
The little girl ..
93. Do you mind my smoking?
Do you mind..
94. No one works harder than Barbara.
Barbara ..
95. He told his customer : Please bring it back if it doesnt fit well
He told
96. The last time we saw him was in 1988.
We havent
97. Peter spent 3 hours on repairing his computer.
It took
98. You will not be accepted if you dont finish your home work.
Unless
99. Dont swim out too far, boys I said
I warned
100. They arrived late because the traffic was terrible.
Because of.
GIẢI THÍCH
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các câu bài tập viết lại câu, một dạng bài rất thú vị và giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Đây là những dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, nên chúng mình hãy thật chú ý nhé!
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa giải bài, vừa ôn lại kiến thức để các em nắm thật chắc nhé. Bắt đầu thôi nào!
—
86. Tom works hard as a student
Tom is a hard-working student.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “Tom works hard as a student” có nghĩa là “Tom học/làm việc chăm chỉ như một học sinh.” Ở đây, “works hard” là động từ (works) và trạng từ (hard) bổ nghĩa cho động từ.
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển từ cách diễn đạt hành động (“works hard”) sang cách diễn đạt tính chất của người đó (Tom là một học sinh chăm chỉ).
3. Áp dụng kiến thức:
- “Works hard” có thể được chuyển thành tính từ ghép “hard-working” (chăm chỉ).
- Khi dùng tính từ “hard-working” để mô tả danh từ “student”, chúng ta sẽ có cụm danh từ “a hard-working student”.
- Vì Tom là chủ ngữ, chúng ta dùng động từ “to be” (is) để nối chủ ngữ với cụm danh từ này.
4. Kết quả: “Tom is a hard-working student.”
87. It is good exercise to run a mile a day
Running a mile a day is good exercise.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “It is good exercise to run a mile a day” là một cấu trúc phổ biến dùng “It” làm chủ ngữ giả, theo sau là “to V” để nói về một hành động. Câu này có nghĩa “Chạy một dặm mỗi ngày là một bài tập tốt.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển động từ “to run” thành dạng danh động từ (Gerund) để nó làm chủ ngữ chính của câu.
3. Áp dụng kiến thức:
- Danh động từ (Gerund) là dạng động từ thêm “-ing” (V-ing) và có chức năng như một danh từ. Nó có thể làm chủ ngữ trong câu.
- “To run” sẽ được chuyển thành “Running”.
- Khi “Running a mile a day” làm chủ ngữ, động từ “to be” sẽ là “is” (chia theo ngôi số ít vì một hành động được coi là số ít).
4. Kết quả: “Running a mile a day is good exercise.”
88. Its a great pleasure to be with you.
Being with you is a great pleasure.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Tương tự câu 87, “It’s a great pleasure to be with you” cũng dùng “It” làm chủ ngữ giả, nghĩa là “Thật là một niềm vui lớn khi được ở bên bạn.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta sẽ dùng danh động từ (Gerund) làm chủ ngữ.
3. Áp dụng kiến thức:
- Động từ “to be” sẽ được chuyển thành danh động từ “Being”.
- “Being with you” sẽ trở thành chủ ngữ của câu.
- Động từ “to be” (is) vẫn giữ nguyên sau chủ ngữ danh động từ.
4. Kết quả: “Being with you is a great pleasure.”
89. We didnt see her at all.
She wasn’t seen by us at all.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “We didn’t see her at all” là câu chủ động ở thì quá khứ đơn (Simple Past). Nghĩa là “Chúng tôi không nhìn thấy cô ấy chút nào.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển sang câu bị động (Passive Voice).
3. Áp dụng kiến thức chuyển từ chủ động sang bị động:
- Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động: “her”. Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động: “She”.
- Bước 2: Xác định thì và dạng động từ của câu chủ động: “didn’t see” là quá khứ đơn phủ định.
- Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì và chủ ngữ mới, sau đó thêm phân từ hai (past participle) của động từ chính.
- “She” đi với “was” (quá khứ đơn của “to be”).
- Dạng phủ định: “wasn’t”.
- Phân từ hai của “see” là “seen”.
- Vậy ta có: “wasn’t seen”.
- Bước 4: Đưa chủ ngữ cũ (“We”) vào làm tác nhân sau “by” (nếu cần thiết và rõ ràng): “by us”.
4. Kết quả: “She wasn’t seen by us at all.” (Hoặc “She wasn’t seen at all” nếu “by us” được lược bỏ).
Từ vựng: “at all” – hoàn toàn, chút nào (thường dùng trong câu phủ định).
90. Tom is not as tall as Peter
Peter is taller than Tom.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “Tom is not as tall as Peter” dùng cấu trúc so sánh bằng phủ định (“not as…as”), có nghĩa là “Tom không cao bằng Peter.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc so sánh hơn (Comparative).
3. Áp dụng kiến thức:
- Nếu Tom không cao bằng Peter, điều đó có nghĩa là Peter cao hơn Tom.
- Tính từ “tall” (cao) là tính từ ngắn. Dạng so sánh hơn của nó là “taller”.
- Cấu trúc so sánh hơn: Chủ ngữ 1 + be + tính từ/trạng từ so sánh hơn + than + Chủ ngữ 2.
4. Kết quả: “Peter is taller than Tom.”
91. Her father asked her if she would go to the cinema with her friend
Her father asked her: “Will you go to the cinema with your friend?”
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật (Reported Speech) của một câu hỏi Yes/No. “Her father asked her if she would go to the cinema with her friend” nghĩa là “Bố cô ấy hỏi cô ấy liệu cô ấy có đi xem phim với bạn của cô ấy không.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển câu tường thuật này về dạng câu trực tiếp (Direct Speech).
3. Áp dụng kiến thức chuyển từ câu tường thuật sang câu trực tiếp (câu hỏi Yes/No):
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “asked”.
- Bước 2: Câu hỏi tường thuật có “if” hoặc “whether” thường là câu hỏi Yes/No. Bỏ “if/whether”.
- Bước 3: Đưa chủ ngữ và động từ về đúng ngôi và thì của câu hỏi gốc. “she would go” sẽ trở thành “Will you go?” (từ “would” quay về “will”, “she” quay về “you” vì bố đang hỏi trực tiếp “cô ấy”).
- Bước 4: Đổi các đại từ sở hữu, trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có) cho phù hợp. “her friend” trở thành “your friend”.
- Bước 5: Đặt câu hỏi trong dấu ngoặc kép và thêm dấu hỏi chấm.
4. Kết quả: “Her father asked her: “Will you go to the cinema with your friend?”
92. The step- mother doesnt treat the little girl in a normal way.
The little girl isn’t treated in a normal way by her step-mother.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “The step-mother doesn’t treat the little girl in a normal way” là câu chủ động ở thì hiện tại đơn phủ định (Simple Present Negative). Nghĩa là “Người mẹ kế không đối xử với cô bé một cách bình thường.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển sang câu bị động (Passive Voice).
3. Áp dụng kiến thức chuyển từ chủ động sang bị động:
- Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động: “the little girl”. Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động: “The little girl”.
- Bước 2: Xác định thì và dạng động từ của câu chủ động: “doesn’t treat” là hiện tại đơn phủ định.
- Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì và chủ ngữ mới, sau đó thêm phân từ hai (past participle) của động từ chính.
- “The little girl” đi với “is” (hiện tại đơn của “to be”).
- Dạng phủ định: “isn’t”.
- Phân từ hai của “treat” là “treated”.
- Vậy ta có: “isn’t treated”.
- Bước 4: Đưa chủ ngữ cũ (“The step-mother”) vào làm tác nhân sau “by”: “by her step-mother”.
4. Kết quả: “The little girl isn’t treated in a normal way by her step-mother.”
Từ vựng: “step-mother” – mẹ kế; “treat” – đối xử; “in a normal way” – một cách bình thường.
93. Do you mind my smoking?
Do you mind if I smoke?
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “Do you mind my smoking?” dùng cấu trúc “Do you mind + possessive pronoun + V-ing” để hỏi lịch sự xem người khác có phiền không nếu hành động đó xảy ra. Nghĩa là “Bạn có phiền việc tôi hút thuốc không?”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “Do you mind if I + V (hiện tại đơn)”.
3. Áp dụng kiến thức:
- Cấu trúc “Do you mind my V-ing” tương đương với “Do you mind if I V (simple present)”.
- “my smoking” (việc tôi hút thuốc) sẽ được chuyển thành một mệnh đề “if I smoke” (nếu tôi hút thuốc).
4. Kết quả: “Do you mind if I smoke?”
94. No one works harder than Barbara.
Barbara works the hardest.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “No one works harder than Barbara” dùng cấu trúc so sánh hơn phủ định, nghĩa là “Không ai làm việc chăm chỉ hơn Barbara.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Nếu không ai làm việc chăm chỉ hơn Barbara, điều đó có nghĩa là Barbara làm việc chăm chỉ nhất. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc so sánh nhất (Superlative).
3. Áp dụng kiến thức:
- Trạng từ “hard” (chăm chỉ) là trạng từ ngắn. Dạng so sánh nhất của nó là “the hardest”.
- Cấu trúc so sánh nhất với trạng từ: Chủ ngữ + động từ + the + trạng từ so sánh nhất.
4. Kết quả: “Barbara works the hardest.”
Lưu ý: Chúng ta cũng có thể viết “Barbara is the hardest worker.” (Barbara là người làm việc chăm chỉ nhất).
95. He told his customer : “Please bring it back if it doesnt fit well”
He told his customer to bring it back if it didn’t fit well.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc là câu trực tiếp (Direct Speech) dạng mệnh lệnh lịch sự (“Please bring it back…”). Nghĩa là “Anh ấy nói với khách hàng của mình: ‘Làm ơn mang nó trả lại nếu nó không vừa’.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển câu này sang câu tường thuật (Reported Speech) dạng mệnh lệnh/yêu cầu.
3. Áp dụng kiến thức chuyển từ câu trực tiếp (mệnh lệnh) sang câu tường thuật:
- Bước 1: Sử dụng động từ tường thuật phù hợp như “told”, “asked”, “ordered”, “advised”, “requested”… Ở đây “told” là phù hợp.
- Bước 2: Đối với câu mệnh lệnh khẳng định, dùng cấu trúc “V tường thuật + tân ngữ + to V”. “Please bring” sẽ thành “to bring”.
- Bước 3: Đối với mệnh đề phụ (if-clause), lùi thì động từ. “does not fit” (hiện tại đơn) sẽ lùi thành “did not fit” (quá khứ đơn).
4. Kết quả: “He told his customer to bring it back if it didn’t fit well.”
Từ vựng: “customer” – khách hàng; “fit well” – vừa vặn.
96. The last time we saw him was in 1988.
We haven’t seen him since 1988.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “The last time we saw him was in 1988” nghĩa là “Lần cuối cùng chúng tôi gặp anh ấy là vào năm 1988.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần diễn đạt ý “đã không làm gì đó kể từ một thời điểm nào đó” bằng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
3. Áp dụng kiến thức:
- Cấu trúc “The last time S + V (quá khứ đơn) + was + thời gian” tương đương với “S + haven’t/hasn’t + PII (past participle) + since + thời gian”.
- “we saw him” (quá khứ đơn) sẽ chuyển thành “we haven’t seen him” (hiện tại hoàn thành phủ định).
- “in 1988” (năm cụ thể) sẽ đi với “since” (kể từ).
4. Kết quả: “We haven’t seen him since 1988.”
97. Peter spent 3 hours on repairing his computer.
It took Peter 3 hours to repair his computer.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “Peter spent 3 hours on repairing his computer” dùng cấu trúc “S + spend + thời gian + (on) V-ing” để diễn đạt ai đó đã dành bao nhiêu thời gian để làm gì. Nghĩa là “Peter đã dành 3 giờ để sửa máy tính của mình.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “It take(s)/took + (sb) + thời gian + to V” để diễn đạt việc gì đó tốn bao nhiêu thời gian của ai đó.
3. Áp dụng kiến thức:
- “Peter spent 3 hours” sẽ chuyển thành “It took Peter 3 hours” (quá khứ đơn của “take” là “took”).
- “on repairing” (V-ing) sẽ chuyển thành “to repair” (to V).
4. Kết quả: “It took Peter 3 hours to repair his computer.”
98. You will not be accepted if you dont finish your home work.
Unless you finish your homework, you will not be accepted.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “You will not be accepted if you don’t finish your homework” là một câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) với mệnh đề “if” ở dạng phủ định. Nghĩa là “Bạn sẽ không được chấp nhận nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà của mình.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần thay thế “if…not” bằng “Unless”.
3. Áp dụng kiến thức:
- “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không).
- Khi dùng “Unless”, mệnh đề theo sau “Unless” phải ở dạng khẳng định.
- “if you don’t finish your homework” sẽ trở thành “Unless you finish your homework”. (Lưu ý: “don’t” bị bỏ đi).
- Mệnh đề chính “you will not be accepted” giữ nguyên.
4. Kết quả: “Unless you finish your homework, you will not be accepted.”
Từ vựng: “accepted” – được chấp nhận.
99. Dont swim out too far, boys I said
I warned the boys not to swim out too far.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “Don’t swim out too far, boys – I said” là một câu trực tiếp (Direct Speech) dạng mệnh lệnh phủ định (lời cảnh báo). Nghĩa là “Đừng bơi ra xa quá, các con – tôi nói.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần chuyển câu này sang câu tường thuật (Reported Speech) dạng cảnh báo/mệnh lệnh phủ định.
3. Áp dụng kiến thức chuyển từ câu trực tiếp (mệnh lệnh phủ định) sang câu tường thuật:
- Bước 1: Sử dụng động từ tường thuật phù hợp như “warned” (cảnh báo).
- Bước 2: Đối với câu mệnh lệnh phủ định, dùng cấu trúc “V tường thuật + tân ngữ + not to V”.
- “Don’t swim” sẽ trở thành “not to swim”.
- Tân ngữ là “the boys”.
4. Kết quả: “I warned the boys not to swim out too far.”
Từ vựng: “warned” – cảnh báo; “swim out too far” – bơi ra quá xa.
100. They arrived late because the traffic was terrible.
Because of the terrible traffic, they arrived late.
Giải thích:
1. Phân tích đề bài: Câu gốc “They arrived late because the traffic was terrible” dùng liên từ “because” theo sau là một mệnh đề (clause). Nghĩa là “Họ đến muộn vì giao thông quá kinh khủng.”
2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: Chúng ta cần thay thế “because + clause” bằng “because of + noun phrase” (cụm danh từ).
3. Áp dụng kiến thức:
- “Because” là liên từ, nối hai mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
- “Because of” là giới từ kép, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ.
- Mệnh đề “the traffic was terrible” (chủ ngữ + động từ) cần được chuyển thành một cụm danh từ. Chúng ta có thể chuyển tính từ “terrible” lên trước danh từ “traffic” để tạo thành “the terrible traffic”.
4. Kết quả: “Because of the terrible traffic, they arrived late.” (Chúng ta cũng có thể viết “They arrived late because of the terrible traffic.”)
Từ vựng: “terrible” – kinh khủng, tồi tệ.
—
Các em thấy không, mỗi câu đều có một “bí quyết” nhỏ để chúng ta viết lại cho đúng và hay hơn. Điều quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của câu gốc. Cô hy vọng phần giải thích này sẽ giúp các em củng cố kiến thức thật tốt nhé! Cố lên!
Câu \(1\)
=> Tom is a hard student.
Dịch: Tom là một học sinh chăm chỉ.
\(-\) Do Tom là chủ ngữ số ít nên dùng tobe is.
Câu \(2\)
=> Running a mile a day is a good exercise.
Dịch: Chạy một dặm mỗi ngày là một bài tập tốt.
\(-\) Câu khẳng định thì HTD thuộc thể nghi vấn trong câu: S+ is/ am/ are+ N/ adj
Câu \(3\)
=> Being with you is a great pleasure.
Dịch: Được ở bên bạn là một niềm vui lớn.
\(-\) with là chủ ngữ số ít nên đi với tobe is
\(-\) Ving dùng để làm chủ ngữ trong câu
Câu \(4\)
=> She wasn’t seen at all.
Dịch: Cô ấy đã không được nhìn thấy ở tất cả.
\(-\) Câu bị động quá khứ đơn: S+ was/ were+ Vpp+ by O/…
Câu \(5\)
=> Peter is taller than Tom.
Dịch: Peter cao hơn Tom.
\(-\) Peter là chủ ngữ số ít nên đi với tobe is
\(-\) So sánh hơn: N1+ be+ adj+ er+ than+ N2.
Câu \(6\)
=> Her father asked her: ” Will you go to the cinema with your friend?”
Dịch: Cha cô hỏi cô: “Con sẽ đi xem phim với bạn của con chứ?”
\(-\) Đổi chủ ngữ she \(=>\) ngôi thứ 1 thành you.
\(-\) Đổi tính từ sở hữu her thành your.
Câu \(7\)
=> The little girl isn’t treated in a normal way by the step- mother.
Dịch: Cô gái nhỏ không được đối xử một cách bình thường bởi người mẹ kế.
Câu \(8\)
=> Do you mind if I smoke
Dịch: Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc.
\(-\) Cấu trúc trong câu: Do you mind+ if+ S+ Vo?
Câu \(9\)
=> Barbara works the hardest.
Dịch: Barbara làm việc chăm chỉ nhất.
\(-\) Barbara là chủ ngữ số ít nên từ work phải thêm s ở sau.
Câu \(10\)
=> He told his customer to bring it back if it didn’t fit well.
Dịch: Anh ta nói với khách hàng của mình rằng hãy mang nó trở lại nếu nó không vừa vặn.
\(-\) Động từ: doesn’t nên đổi nó thành didn’t
Câu \(11\)
=> We haven’t seen him since 1988
Dịch: Chúng tôi đã không gặp anh ấy kể từ năm 1988
\(-\) since + mốc khoảng thời gian nào đó.
Câu \(12\)
=> It took Peter 3 hours to repair his computer.
Dịch: Peter đã mất 3 giờ để sửa chữa máy tính của mình.
\(-\) Do 3 giờ là số nhiều nên từ hour phải thêm s.
Câu \(13\)
=> Unless you finish your home work, you will not be accepted.
Dịch: Trừ khi bạn hoàn thành công việc tại nhà, nếu không bạn sẽ không được nhận.
Câu \(14\)
=> I warned the boys not to swim out too far.
Dịch: Tôi đã cảnh báo các chàng trai không nên bơi quá xa.
\(-\) Do là có boys \(=>\) số nhiều nên trước từ boys phải là the.
\(-\) Câu tường thuật đề nghị ai làm một việc gì đó
Câu \(15\)
=> Because of the terrible traffic, they arrived late.
Dịch: Vì lượng truy cập khủng khiếp nên họ đến muộn.
\(-\) bcause of : bởi vì một lý do nào đó
\(-\) because of dùng để giải thích nguyên nhân sự việc nào đó
Chúc bạn học tốt nhé.
azotammm
\(86\). Tom is a hard student.
\(-\) a/ an+ adj+ N
\(87\). Running a mile a day is a good exercise.
\(-\) Ving: làm chủ ngữ
\(-\) Câu khẳng định ( thì HTD, thể nghi vấn): S+ is/ am/ are+ N/ adj
\(88\). Being with you is a great pleasure.
\(-\) giải thích giống câu \(87\)
\(89\). She wasn’t seen at all.
\(-\) Câu bị động ( thì QKĐ): S+ was/ were+ Vpp+ [ by O]+…
\(90\). Peter is taller than Tom.
\(-\) So sánh hơn ( adj \(1\) vần): N1+ be+ adj+ er+ than+ N2
\(91\). Her father asked her: ” Will you go to the cinema with your friend\(?\)”
\(-\) Câu tường thuật \(->\) Câu lúc chưa tường thuật
\(=>\) “tiến” thì
\(-\) Đổi ngôi: She \(->\) you
\(-\) Động từ lùi thì: will \(->\) would
\(-\) Tính từ sở hữu: her \(->\) your
\(92\). The little girl isn’t treated in a normal way by the step- mother.
\(-\) Câu bị động ( thì HTĐ, thể phủ định): S+ is/ am/ are+ not+ Vpp+ [ by O]+…
\(93\). Do you mind if I smoke\(?\)
\(-\) Cấu trúc: Do you mind+ if+ S+ Vo\(?\)
\(94\). Barbara works the hardest.
\(-\) So sánh nhất ( adj \(1\) vần): S+ be/ V+ the+ adj+ est
\(95\). He told his customer to bring it back if it didn’t fit well.
\(-\) Câu tường thuật: Đề nghị: S+ told+ O+ to V not to V
\(-\) Động từ lùi thì: doesn’t \(->\) didn’t
\(96\). We haven’t seen him since \(1988\).
\(-\) Cấu trúc: The last time+ S+ Ved/ V2+…+ was+ in+ mốc TG
\(≈\) S+ have/ has+ not+ Vpp+…+ since+ mốc TG
\(97\). It took Peter \(3\) hours to repair his computer.
\(-\) Cấu trúc: It+ take ( thì)+ sb+ khoảng TG+ to V: Mất khoảng bao lâu để ai đó làm gì
\(98\). Unless you finish your home work, you will not be accepted.
\(-\) Unless \(=\) If+…+ not
\(99\). I warned the boys not to swim out too far.
\(-\) Câu tường thuật: Đề nghị
\(100\). Because of the terrible traffic, they arrived late.
\(-\) Cấu trúc: Bởi vì: Because+ SVO, S1+ V1+ O1
\(≈\) Because of+ noun phrase ( cụm N: SVO), S1+ V1+ O1