75.Mr. Dryden mended the washing machine. The washing ………………………..
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi số 75 nào.
75. Mr. Dryden mended the washing machine. The washing ……………………………………………………….
Đây là bài tập về thể bị động (Passive Voice). Chúng ta cần chuyển câu từ chủ động sang bị động.
Bước 1: Xác định tân ngữ của câu chủ động. Tân ngữ ở đây là “the washing machine”.
Bước 2: Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Bước 3: Động từ “mended” là động từ ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple). Cấu trúc bị động của Quá khứ Đơn là: S + was/were + V3/ed.
Bước 4: “the washing machine” là danh từ số ít, nên chúng ta dùng “was”. Động từ “mend” ở dạng phân từ hai là “mended”.
Bước 5: Chủ ngữ “Mr. Dryden” sẽ được thêm vào cuối câu với giới từ “by”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: The washing machine was mended by Mr. Dryden.
Tiếp theo, câu 76, bài tập này yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “too…to”.
76. The room is so small that we can’t live in it. (too…to) The room ……………………………………………………………………………………………………
Cấu trúc “so…that” diễn tả mức độ mà dẫn đến một kết quả. Khi chuyển sang “too…to”, chúng ta thường giữ nguyên ý nghĩa và thay đổi cấu trúc.
Bước 1: Xác định tính từ trong câu “so small”. Tính từ là “small”.
Bước 2: Xác định đại từ nhân xưng và động từ của mệnh đề “that” – ở đây là “we can’t live”.
Bước 3: Cấu trúc “too…to” có dạng: S + V + too + adj + to + V (nguyên thể).
Bước 4: Áp dụng vào câu. Chủ ngữ là “The room”. Động từ là “is”. Tính từ là “small”.
Bước 5: Vì “we can’t live in it”, nghĩa là căn phòng quá nhỏ để chúng ta sống được. Do đó, “too” sẽ đi sau tính từ “small”. Động từ “live” ở đây chúng ta sẽ sử dụng dạng nguyên thể và thêm tân ngữ “in it” hoặc bỏ đi nếu ý nghĩa vẫn rõ ràng.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: The room is too small for us to live in. (Hoặc: The room is too small to live in.)
Chuyển sang câu 77, bài tập này yêu cầu dùng từ nối “while” để diễn tả hai hành động xảy ra song song hoặc một hành động xen vào một hành động khác.
77. He arrived in the middle of our lunch time. (while) He ……………………………………………………………………………………………………………..
Bước 1: “in the middle of our lunch time” cho thấy hành động “arrive” xảy ra khi hành động “eating lunch” (hoặc tương tự) đang diễn ra.
Bước 2: Chúng ta cần một hành động chính đang diễn ra để hành động “arrive” xen vào. Hành động đang diễn ra thường chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Bước 3: “While” có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu. Khi “while” đứng đầu câu, mệnh đề theo sau thường chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn.
Bước 4: Ta có thể diễn tả “our lunch time” thành hành động “we were having lunch”.
Bước 5: Vậy, hành động “He arrived” sẽ là mệnh đề nhỏ hơn, xảy ra trong lúc hành động chính diễn ra.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: He arrived while we were having lunch.
Tiếp theo, câu 78, bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi cấu trúc câu khi tính từ tác động lên người.
78. That film made me bored. (boring)->I ……………………………………………………………………………….
Bước 1: Câu gốc “That film made me bored” có nghĩa là bộ phim đó làm tôi cảm thấy chán.
Bước 2: Chúng ta cần diễn tả cảm xúc của “tôi” (I). Cấu trúc phổ biến để diễn tả cảm xúc là S + be + adj.
Bước 3: Tính từ “bored” mô tả cảm xúc của người.
Bước 4: Tuy nhiên, đề bài yêu cầu dùng “boring”, đây là tính từ mô tả cái gì đó gây ra sự chán nản.
Bước 5: Khi chuyển từ “That film made me bored” sang dùng “I”, chúng ta muốn nói về cảm xúc của bản thân tôi. Vậy, tính từ mô tả cảm xúc của tôi sẽ là “bored”. Còn nếu dùng “boring”, nó sẽ mô tả bộ phim.
Bước 6: Nếu chúng ta muốn nói về cảm xúc của tôi, thì “That film made me bored” đã diễn tả đúng. Tuy nhiên, đề yêu cầu chuyển đổi và có gợi ý bắt đầu bằng “I”. Điều này thường có nghĩa là chúng ta cần diễn tả “Tôi cảm thấy…”.
Bước 7: Nếu chúng ta dùng “I”, thì “boring” sẽ đi với “find” hoặc “feel”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: I found that film boring. (Hoặc: I felt bored by that film, nhưng đề yêu cầu dùng “boring” và bắt đầu bằng “I” nên “I found that film boring” là phù hợp nhất.)
Câu 79, bài tập này yêu cầu chúng ta diễn tả kinh nghiệm hoặc lần đầu tiên.
79. They have never seen that film before. This is the first …………………………………………………………
Bước 1: Câu gốc “They have never seen that film before” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) với “never”, diễn tả một kinh nghiệm chưa từng xảy ra.
Bước 2: Cấu trúc “This is the first…” thường đi với thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Quá khứ Đơn để diễn tả lần đầu tiên làm gì đó.
Bước 3: Cấu trúc phổ biến là: This is the first time + S + have/has + V3/ed.
Bước 4: Áp dụng vào câu. Chủ ngữ là “they”. Động từ “see” ở dạng phân từ hai là “seen”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: This is the first time they have seen that film.
Cuối cùng, câu 80, bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển từ thì Quá khứ Đơn sang thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
80. Peter started playing the piano when he was 6. Peter has ……………………………………………………….
Bước 1: Câu gốc “Peter started playing the piano when he was 6” diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ. “started” là động từ ở thì Quá khứ Đơn.
Bước 2: Chúng ta cần chuyển sang thì Hiện tại Hoàn thành. Cấu trúc phổ biến là: S + have/has + V3/ed + since/for + time.
Bước 3: “Peter” là chủ ngữ số ít, nên ta dùng “has”.
Bước 4: Động từ “start” ở dạng phân từ hai là “started”.
Bước 5: Chúng ta cần xác định thời điểm bắt đầu. “when he was 6” có nghĩa là Peter bắt đầu chơi đàn từ năm 6 tuổi.
Bước 6: Cấu trúc “has + started” có thể đi với “since” để chỉ mốc thời gian.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: Peter has played the piano since he was 6. (Hoặc: Peter has played the piano for (số năm) years.) Tuy nhiên, với thông tin “when he was 6”, thì dùng “since” sẽ chính xác hơn.
Các em đã theo dõi kịp không nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, hãy cứ mạnh dạn hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!