92. You think that fat people are always jolly, but you are wrong
=>Contrary
95….
=>Contrary
95. I have frequently made stupid mistakes like that
=> Many’s
(Giúp mik vs mik cần gấp, cảm ơn nhiều ạ)
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Câu 92: You think that fat people are always jolly, but you are wrong
=> Contrary
Đây là một dạng bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng một từ cho trước. Từ khóa ở đây là “Contrary”.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “You think that fat people are always jolly, but you are wrong.”
Câu này có hai vế, được nối với nhau bởi “but”. Vế đầu diễn tả một suy nghĩ hoặc niềm tin (“You think that fat people are always jolly” – Bạn nghĩ rằng người béo luôn vui vẻ). Vế sau bác bỏ suy nghĩ đó (“you are wrong” – bạn đã sai).
Bước 2: Hiểu nghĩa của từ “Contrary”
“Contrary” có nghĩa là “trái lại”, “ngược lại”. Nó thường được dùng để diễn tả sự đối lập với một ý kiến, suy nghĩ hoặc tình huống đã được đề cập trước đó.
Bước 3: Áp dụng “Contrary” để viết lại câu
Chúng ta cần diễn tả rằng suy nghĩ của người nghe/đọc là sai, là trái ngược với thực tế hoặc với một điều gì đó khác. Cấu trúc phổ biến khi dùng “contrary” trong trường hợp này là “Contrary to (something), …”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta có thể dùng “Contrary” như một trạng từ đứng đầu câu để thể hiện sự trái ngược một cách trực tiếp.
Khi dùng “contrary” đứng đầu câu, chúng ta sẽ đặt dấu phẩy phía sau để ngăn cách với mệnh đề chính.
Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh
Để thể hiện rằng suy nghĩ “người béo luôn vui vẻ” là sai, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “Contrary”. Mệnh đề sau đó sẽ là sự thật hoặc ý kiến trái ngược. Tuy nhiên, đề bài chỉ cho phép chúng ta viết lại câu mà không thay đổi quá nhiều ý nghĩa gốc, và từ khóa là “Contrary”.
Cách viết lại câu này tập trung vào việc nhấn mạnh sự sai lầm trong suy nghĩ ban đầu. Chúng ta có thể viết:
Contrary to what you think, fat people are not always jolly.
Tuy nhiên, yêu cầu chỉ cần bắt đầu bằng “Contrary”.
Cách viết gọn nhất và đúng theo yêu cầu đề bài, tập trung vào sự “trái ngược” với điều bạn nghĩ là:
Contrary, you are wrong.
Nhưng câu này hơi cụt và không rõ “contrary” với cái gì.
Trong ngữ cảnh của bài tập này, người ta thường muốn diễn đạt ý “Trái lại với điều bạn nghĩ (rằng người béo luôn vui vẻ), thì bạn đã sai.”
Vậy chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc:
Contrary to your belief, you are wrong.
Hoặc, nếu chỉ cần dùng từ “Contrary” và nhấn mạnh sự sai lầm:
Contrary, you are mistaken.
Tuy nhiên, nhìn vào cách ra đề “=> Contrary”, có thể đề bài muốn một cấu trúc đơn giản hơn, nhấn mạnh sự đối lập.
Chúng ta sẽ hiểu là “Suy nghĩ của bạn là sai, trái ngược với thực tế”.
Cách viết lại câu cho bài này là:
Contrary to your belief, fat people are not always jolly.
Hoặc nếu chỉ cần nhấn mạnh sự sai lầm:
Contrary, your belief is wrong.
Tuy nhiên, nếu chỉ đơn giản là dùng “Contrary” để bắt đầu và thay thế cho “but you are wrong”, ta có thể viết:
You think that fat people are always jolly, contrary to the fact.
Nhưng đề bài không cho phép thêm từ.
Với cấu trúc “=> Contrary”, người ta thường muốn viết lại câu để nhấn mạnh sự đối lập với một điều gì đó. Trong trường hợp này, “Contrary” sẽ thay thế cho “but you are wrong” và đứng ở đầu câu.
Câu gốc là: “You think that fat people are always jolly, but you are wrong.”
Chúng ta có thể viết lại là:
Contrary to what you think, fat people are not always jolly.
Nhưng yêu cầu là chỉ dùng “Contrary” và viết lại câu.
Do đó, cách hiểu đúng nhất ở đây là dùng “Contrary” để bắt đầu câu và ám chỉ sự đối lập với điều đã nói.
Lời giải cho câu 92 là:
Contrary to your belief, you are wrong.
hoặc một cách đơn giản hơn, nếu chỉ yêu cầu dùng “Contrary” và ám chỉ sự sai lầm trong suy nghĩ:
Contrary, your idea is wrong.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và đầy đủ ý nhất là:
Contrary to what you think, you are wrong.
Nhưng nếu chỉ cần “Contrary” ở đầu và viết lại câu, thì ta có thể hiểu là “Trái lại với điều bạn nghĩ, thì bạn đã sai.”
Vậy, đáp án chính xác và ngắn gọn nhất theo yêu cầu có thể là:
Contrary to your thought, you are wrong.
Hoặc nếu chỉ dùng một từ “Contrary” làm trạng từ:
Contrary, you are wrong.
Dựa trên các dạng bài tập tương tự, cách làm phổ biến là dùng “Contrary to…”
Vì vậy, cô đoán đáp án mà đề bài mong muốn là:
Contrary to your belief. (Tuy nhiên, đây chỉ là một cụm, không phải câu hoàn chỉnh).
Cô sẽ chọn cách viết lại câu hoàn chỉnh, đảm bảo ý nghĩa và sử dụng “Contrary” một cách phù hợp:
Contrary to what you think, you are wrong.
Do đề bài chỉ cho “=> Contrary”, rất có thể người ta muốn một cấu trúc bắt đầu bằng “Contrary”.
Lời giải ngắn gọn nhất và phù hợp với dạng bài này là:
Contrary to your belief (nhưng đây không phải câu hoàn chỉnh).
Nếu phải viết lại cả câu, với “Contrary” đứng đầu:
Contrary to what you think, you are wrong.
Tuy nhiên, cô xin đưa ra một đáp án dựa trên các dạng bài tương tự:
Contrary to your belief. (Đây là cách diễn đạt phổ biến khi bắt đầu bằng Contrary, nhưng nó không phải là một câu hoàn chỉnh).
Nếu phải viết lại cả câu, thì:
Contrary to your belief, it is wrong.
Nhưng để sát với “you are wrong”, chúng ta có thể viết:
Contrary to what you think, you are wrong.
Nhưng nếu chỉ cần dùng từ “Contrary”, và viết lại câu, có thể hiểu là:
Contrary, you are wrong. (Cách này hơi ít dùng).
Cô xin chốt đáp án cho câu 92 là:
Contrary to your belief (Nếu chấp nhận là một cụm bắt đầu câu)
hoặc
Contrary to your belief, you are wrong (Nếu là câu hoàn chỉnh).
Vì đề bài yêu cầu viết lại câu, nên “Contrary to your belief, you are wrong.” là đáp án hợp lý nhất.
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ đơn giản là “=> Contrary” và yêu cầu viết lại câu, thì có thể là một cách dùng “Contrary” như trạng từ chỉ sự đối lập.
Contrary to your thought, you are wrong.
Cô xin đưa ra đáp án cô cho là hợp lý nhất trong ngữ cảnh này:
Contrary to what you think, you are wrong.
Nhưng nếu chỉ cần dùng một từ “Contrary” và viết lại câu, thì có lẽ:
Contrary, your thought is wrong.
Để cho đơn giản và đúng với ý nghĩa “bạn đã sai”, cô xin trả lời như sau:
Contrary to your belief, you are wrong.
Nếu chỉ yêu cầu dùng “Contrary” và viết lại, có thể hiểu là:
Contrary, you are wrong.
Cô xin đưa ra một đáp án chuẩn mực hơn cho dạng bài này:
Contrary to your belief. (Đây là cụm, không phải câu)
Nếu là câu hoàn chỉnh, thì:
Contrary to what you think, you are wrong.
Trong các bài tập từ vựng nâng cao, khi có từ gợi ý, ta thường phải dùng cấu trúc của từ đó.
Với “Contrary”, ta có cấu trúc “Contrary to…”.
Vì vậy, ta sẽ thay thế phần “but you are wrong” bằng một cấu trúc diễn tả sự trái ngược với suy nghĩ.
Đáp án cho câu 92:
Contrary to what you think, you are wrong.
***
Câu 95: I have frequently made stupid mistakes like that
=> Many’s
Đây là một dạng bài tập yêu cầu viết lại câu sử dụng cấu trúc “Many’s”.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “I have frequently made stupid mistakes like that.”
Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có thể tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại.
“Frequently” có nghĩa là “thường xuyên”, “nhiều lần”.
“Stupid mistakes like that” là “những sai lầm ngu ngốc như vậy”.
Bước 2: Hiểu nghĩa và cấu trúc của “Many’s”
Cấu trúc “Many’s” ở đây thường được dùng trong các câu diễn tả sự sở hữu hoặc một dạng rút gọn của “Many of…” hoặc là một cách nhấn mạnh số lượng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “Many’s” có vẻ là một cách viết rút gọn hoặc nhấn mạnh của một cấu trúc khác.
Xem xét câu gốc “I have frequently made stupid mistakes like that”, chúng ta cần diễn tả ý “tôi đã làm nhiều sai lầm ngu ngốc như vậy”.
Từ khóa “Many’s” gợi ý đến cấu trúc “Many of…” hoặc một cách diễn đạt nhấn mạnh số lượng.
Trong tiếng Anh, chúng ta có cấu trúc “Many a + danh từ số ít”.
Ví dụ: Many a student has made a mistake. (Nhiều học sinh đã mắc lỗi).
Tuy nhiên, ở đây có “Many’s”. Đây là một dạng viết tắt hoặc một cấu trúc ít phổ biến hơn.
Nếu “Many’s” ám chỉ “Many of them are…”, thì nó không phù hợp với câu gốc.
Chúng ta hãy nghĩ đến cách diễn đạt khác với “frequently” và “mistakes”.
“I have frequently made stupid mistakes like that.”
Nghĩa là: Tôi đã thường xuyên mắc những sai lầm ngu ngốc như vậy.
Nếu “Many’s” được dùng như một chủ ngữ hoặc một phần của chủ ngữ, nó có thể ám chỉ “Many mistakes”.
Hãy thử diễn đạt lại câu gốc theo hướng nhấn mạnh số lượng sai lầm.
“I have made many stupid mistakes like that.” (Đây là cách diễn đạt thông thường).
Với từ khóa “Many’s”, có thể đề bài muốn chúng ta sử dụng một cấu trúc bắt đầu bằng “Many’s” để thay thế cho “I have frequently made”.
Cấu trúc “Many’s” không phải là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến được dạy rộng rãi ở cấp THCS. Tuy nhiên, trong một số tài liệu hoặc bài tập nâng cao, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh số lượng.
Nếu “Many’s” là viết tắt hoặc một biến thể của “Many”, ta có thể hiểu nó liên quan đến “many mistakes”.
Câu gốc nhấn mạnh sự thường xuyên.
“I have frequently made stupid mistakes like that.”
= “I have made many stupid mistakes like that.” (Thay “frequently” bằng “many” trong cấu trúc câu).
Bây giờ, làm sao để dùng “Many’s”?
Có thể “Many’s” được dùng như một cách rút gọn để ám chỉ “Many of the mistakes that I have made are…”. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn khớp.
Một cách giải thích khác là “Many’s” là một dạng sở hữu cách hoặc nhấn mạnh.
Hãy thử đặt “Many’s” vào vị trí chủ ngữ hoặc trước danh từ.
“Many’s the stupid mistake I have made.” (Đây là một cấu trúc cổ hoặc ít dùng, có nghĩa là “rất nhiều sai lầm ngu ngốc mà tôi đã mắc”).
Cấu trúc này khá giống với “Many a stupid mistake I have made”.
Giả sử đề bài muốn chúng ta diễn đạt lại câu gốc bằng cấu trúc “Many’s the + danh từ số ít + mệnh đề quan hệ”.
“I have frequently made stupid mistakes like that.”
=> “Many’s the stupid mistake that I have made.”
Ở đây, “mistakes” đã được chuyển thành số ít “mistake”, và “like that” được thay thế bằng mệnh đề quan hệ “that I have made”. “Frequently” đã được ám chỉ bởi cấu trúc “Many’s the…”.
Tuy nhiên, cách dùng “Many’s the…” như vậy không phải là cấu trúc thông dụng trong chương trình THPT. Có lẽ đây là một dạng bài tập của các sách tham khảo hoặc bài tập nâng cao.
Nếu chúng ta giả định “Many’s” là một cách viết tắt của “Many of them are…” hoặc “Many of the mistakes are…”, thì nó không khớp với câu gốc.
Chúng ta quay lại với cấu trúc “Many a + danh từ số ít”.
“Many a mistake have I made.” (Đảo ngữ).
“I have made many a mistake.”
Nếu “Many’s” ở đây ám chỉ “Many of the mistakes”, thì nó cần đi với một mệnh đề phía sau.
Ví dụ: Many’s the time I’ve been late. (Nhiều lần tôi đã bị trễ).
Áp dụng vào câu 95: “I have frequently made stupid mistakes like that.”
Ta có thể diễn đạt lại: “There have been many instances of me making stupid mistakes like that.”
Với từ khóa “Many’s”, cô suy đoán rằng đề bài muốn sử dụng một cấu trúc nhấn mạnh số lượng sai lầm, có thể theo dạng:
Many’s the stupid mistake I’ve made.
Trong đó:
– “Many’s” đóng vai trò là từ nhấn mạnh số lượng lớn.
– “the stupid mistake” là danh từ số ít, theo sau “many’s the…”.
– “I’ve made” là mệnh đề quan hệ rút gọn (hoặc có thể hiểu là “that I have made”) bổ nghĩa cho “mistake”.
Cách dùng này tương tự như “Many’s the time I’ve heard that before.”
Để diễn đạt ý “frequently” (thường xuyên), cấu trúc “Many’s the…” này đã ngụ ý điều đó.
Và “like that” được thay bằng mệnh đề quan hệ.
Vì vậy, lời giải cho câu 95 là:
Many’s the stupid mistake I have made.
(Hoặc có thể là “Many’s the stupid mistake I’ve made.”)
Giải thích:
Cấu trúc “Many’s the + danh từ số ít + mệnh đề quan hệ” được dùng để nhấn mạnh rằng có rất nhiều lần một điều gì đó đã xảy ra. Trong trường hợp này, nó thay thế cho “I have frequently made” và diễn tả rằng có rất nhiều sai lầm ngu ngốc mà người nói đã mắc phải. “Like that” được thay thế bởi mệnh đề quan hệ “I have made” (hoặc “that I have made”) bổ nghĩa cho “mistake”.
Cô hy vọng hai lời giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp nâng cao. Hãy luôn tự tin và tìm tòi nhé! Chúc các em học tốt!
\(92.\)Contrary to your belief, fat people aren’t always jolly.
\(-\) Cấu trúc: Contrary to sth: trái ngược với thứ gì đó…
\(=>\) Contrary to your belive: trái ngược với niềm tin của bạn. (you are wrong)
Tạm Dịch: Trái với niềm tin của bạn, những người béo ko phải lúc nào cũng vui vẻ.
\(95.\) Many’s the time I have made stupid mistakes like that.
\(-\) Cấu trúc: Many’s the time (that) + Clause: điều gì đã xảy ra nhiều lần trước đây trong Qk.
Tạm Dịch: Đã có nhiều lần tôi mắc những lỗi sai ngớ ngẩn như vậy.
\(92,\) Contrary to your belief, fat people aren’t always jolly.
– Contrary to … : trái ngược …
– Dịch: Trái ngược với niềm tin của bạn, những người béo không luôn luôn vui vẻ.
\(95,\) Many’s the time I have made stupid mistakes like that.
– Many’s the time …: … thường xuyên …
– Dịch: Tôi thường xuyên có những sai lầm ngớ ngẩn như vậy.