a (break ) has been made in aids research
Câu của chúng ta là: “a (break ) has been made in aids research”
Đầu tiên, cô giáo sẽ hướng dẫn các em từng bước để hoàn thành câu này một cách chính xác nhất.
Bước 1: Xác định dạng của động từ cần chia.
Trong ngoặc đơn, chúng ta có động từ “break”. Nhiệm vụ của chúng ta là chia động từ này sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và thì của động từ chính.
Các em nhìn vào phần còn lại của câu: “has been made”. Chúng ta thấy có “has” (hoặc “have”) đi kèm với “been” và động từ ở dạng phân từ hai (“made”). Đây chính là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động.
Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành bị động là: S + have/has + been + V3/ed.
Trong câu này, “a” (một) là chủ ngữ, “has been made” là động từ chia ở thì hiện tại hoàn thành bị động.
Bước 3: Hiểu ý nghĩa của câu và vai trò của động từ.
Câu “a _____ has been made in aids research” có nghĩa là “một sự _____ đã được thực hiện trong nghiên cứu về AIDS”.
Động từ “break” có nghĩa là “làm vỡ”, “bẻ gãy”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, chúng ta cần một danh từ hoặc một dạng của động từ để chỉ một sự “đột phá”, “tiến bộ”.
Bước 4: Chọn dạng phù hợp của động từ “break”.
Khi kết hợp với “has been made” (đã được thực hiện), chúng ta cần một danh từ hoặc một phân từ hai đóng vai trò là “đối tượng” của hành động “làm”.
Nếu xét “break” như một động từ, nó có thể là:
– Break (nguyên mẫu)
– Broke (quá khứ đơn)
– Broken (phân từ hai)
Trong thì hiện tại hoàn thành bị động, chúng ta cần phân từ hai của động từ chính. Tuy nhiên, ở đây, động từ chính đã được chia là “made” (là phân từ hai của “make”). Vậy thì “break” sẽ đóng vai trò gì?
Chúng ta cần xem xét “break” trong ngữ cảnh này để diễn tả một sự tiến bộ, một bước ngoặt.
Nếu chúng ta dùng “broken”, câu sẽ là “a broken has been made…”, nghe không hợp lý.
Chúng ta cần một danh từ. “Break” có thể dùng như một danh từ, ví dụ: “coffee break” (giờ giải lao uống cà phê), “a short break” (một giờ nghỉ ngắn). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một danh từ chỉ một sự tiến bộ quan trọng.
Từ “break” có thể được biến đổi thành danh từ “breakthrough”. “Breakthrough” có nghĩa là “sự đột phá”, “sự tiến bộ vượt bậc”.
“A breakthrough” là một cụm danh từ có nghĩa là “một sự đột phá”.
Khi “a breakthrough” làm chủ ngữ, “has been made” (đã được thực hiện) là động từ bị động.
Câu này có nghĩa là “Một sự đột phá đã được thực hiện trong nghiên cứu về AIDS”.
Vậy, dạng đúng của động từ “break” để điền vào chỗ trống là danh từ “breakthrough”.
Đáp án:
a (break ) has been made in aids research
-> a breakthrough has been made in aids research
Cô giáo hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Các em hãy ghi nhớ cấu trúc thì hiện tại hoàn thành bị động và cách sử dụng danh từ “breakthrough” trong các bài tập tiếp theo nhé!
A breakthrough has been made in AIDS research.
Vì danh từ đứng sau những mạo từ như a, an, the nên ta sử dụng breakthrough(n): đột phá, phát minh
Đáp án : breakthrough .
\(-\) a/an + N .
\(-\) breakthrough : bước đột phá (N)