Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

A child, foot, man, person, puppy, tooth, watch, woman 1. Did you know that Ja…

A
child, foot, man, person, puppy, tooth,
watch, woman
1. Did you know that Ja…

A
child, foot, man, person, puppy, tooth,
watch, woman
1. Did you know that Jason’s dog has three
beautiful___________________________ ?
2. The Spice Girl was
an all-girl band, so there weren’t any_______________________ .
3 It’s a bit strange that Victor wears two_____________________ – one on each arm.
4. If______________________ do
the same jobs as their husbands, they should be
paid the same.
5. The dentist says I have to have two_________________________ taken out!
6. How many_______________________ were
there at the show?
7. We’ve walked miles! My_________________________ are hurting!
8. Mrs Jenkins has just had a baby, so she’s got
three_____________________________
now.
B
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay.

Bài tập chúng ta sẽ cùng giải quyết là một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong Tiếng Anh: điền từ vào chỗ trống, đặc biệt tập trung vào các danh từ số ít và số nhiều. Đây là kiến thức nền tảng giúp các em nói và viết đúng ngữ pháp, vì vậy chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu thật kỹ nhé!

***

A. Hướng dẫn giải chi tiết

1. Dịch nghĩa các từ vựng đã cho:

Trước khi bắt tay vào giải bài, cô trò mình cùng ôn lại nghĩa của các từ đã cho nhé:

  • child /tʃaɪld/ (n): đứa trẻ (số nhiều: children)
  • foot /fʊt/ (n): bàn chân (số nhiều: feet)
  • man /mæn/ (n): người đàn ông (số nhiều: men)
  • person /ˈpɜːrsən/ (n): người (số nhiều: people hoặc persons)
  • puppy /ˈpʌpi/ (n): chó con (số nhiều: puppies)
  • tooth /tuːθ/ (n): cái răng (số nhiều: teeth)
  • watch /wɒtʃ/ (n): đồng hồ đeo tay (số nhiều: watches)
  • woman /ˈwʊmən/ (n): người phụ nữ (số nhiều: women)

Các em lưu ý những danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc nhé!

2. Phương pháp giải bài tập điền từ:

Để làm tốt dạng bài này, các em cần thực hiện các bước sau:

  1. Đọc kỹ toàn bộ câu để hiểu ngữ cảnh.
  2. Tìm các từ khóa (keywords) xung quanh chỗ trống có thể gợi ý về số lượng (ví dụ: numbers, many, two, three…) hoặc loại từ cần điền.
  3. Xác định danh từ cần điền là số ít hay số nhiều dựa vào các từ khóa và ngữ pháp của câu (ví dụ: động từ số ít/số nhiều).
  4. Chọn từ phù hợp nhất từ danh sách đã cho, đồng thời chia ở dạng số ít hoặc số nhiều chính xác.
  5. Đọc lại cả câu để kiểm tra xem câu có nghĩa và ngữ pháp có đúng không.

3. Lời giải chi tiết từng câu:

1. Did you know that Jason’s dog has three beautiful___________________________ ?

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu hỏi về việc chó của Jason có ba cái gì đó đẹp.
  • Bước 2: Tìm từ khóa. Từ khóa quan trọng nhất là “three” (số ba) và “beautiful” (tính từ mô tả).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “three” cho biết danh từ cần điền phải là số nhiều.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • Trong danh sách, từ “puppy” (chó con) là phù hợp nhất với ngữ cảnh “dog” (chó).
    • Số nhiều của “puppy” là “puppies” (y đổi thành i và thêm es).
  • Hoàn thành: Did you know that Jason’s dog has three beautiful puppies?
  • Giải thích ngắn gọn: Từ “three” chỉ số lượng, nên danh từ cần ở dạng số nhiều. “Puppies” là dạng số nhiều của “puppy” (chó con), phù hợp với ngữ cảnh “dog”.

2. The Spice Girl was an all-girl band, so there weren’t any_______________________ .

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Ban nhạc Spice Girls là ban nhạc toàn nữ, nên không có ai đó.
  • Bước 2: Tìm từ khóa.all-girl band” (ban nhạc toàn nữ), “weren’t any” (không có bất kỳ ai/cái gì). “any” thường đi với danh từ số nhiều trong câu phủ định.
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “all-girl” gợi ý rằng không có đàn ông. “weren’t any” yêu cầu danh từ số nhiều.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • “man” (đàn ông) là từ phù hợp với ngữ cảnh “all-girl band”.
    • Số nhiều bất quy tắc của “man” là “men“.
  • Hoàn thành: The Spice Girl was an all-girl band, so there weren’t any men.
  • Giải thích ngắn gọn: “All-girl band” gợi ý thiếu vắng “men”. “Any” trong câu phủ định thường đi với danh từ số nhiều. “Men” là dạng số nhiều bất quy tắc của “man”.

3. It’s a bit strange that Victor wears two_____________________ – one on each arm.

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Thật kỳ lạ khi Victor đeo hai cái gì đó, mỗi cái một cánh tay.
  • Bước 2: Tìm từ khóa.two” (số hai), “one on each arm” (mỗi cái một cánh tay).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “two” và “each arm” rõ ràng cho thấy danh từ cần điền phải là số nhiều.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • Với “on each arm” (trên mỗi cánh tay), “watch” (đồng hồ đeo tay) là từ hợp lý nhất.
    • Số nhiều của “watch” là “watches” (thêm -es vì tận cùng là -ch).
  • Hoàn thành: It’s a bit strange that Victor wears two watches – one on each arm.
  • Giải thích ngắn gọn: Từ “two” và vị trí “on each arm” cho thấy cần một danh từ số nhiều chỉ vật đeo tay. “Watches” là dạng số nhiều của “watch”.

4. If______________________ do the same jobs as their husbands, they should be paid the same.

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Nếu ai đó làm công việc giống chồng của họ, họ nên được trả lương như nhau.
  • Bước 2: Tìm từ khóa.their husbands” (chồng của họ), “they should be paid” (họ nên được trả). “their” và “they” là đại từ số nhiều.
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “husbands” (số nhiều) và đại từ “they” (số nhiều) gợi ý rằng chủ ngữ cũng phải là số nhiều và là phụ nữ.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • Từ “woman” (người phụ nữ) là phù hợp nhất khi so sánh với “husbands”.
    • Số nhiều bất quy tắc của “woman” là “women“.
  • Hoàn thành: If women do the same jobs as their husbands, they should be paid the same.
  • Giải thích ngắn gọn: Ngữ cảnh “their husbands” và đại từ “they” ở vế sau chỉ ra rằng chủ ngữ là số nhiều và là phụ nữ. “Women” là dạng số nhiều bất quy tắc của “woman”.

5. The dentist says I have to have two_________________________ taken out!

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Nha sĩ nói tôi phải nhổ hai cái gì đó.
  • Bước 2: Tìm từ khóa.dentist” (nha sĩ), “two” (số hai), “taken out” (nhổ ra).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “two” cho biết danh từ cần điền phải là số nhiều. “Dentist” và “taken out” gợi ý là bộ phận trên cơ thể.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • Với “dentist” và “taken out”, “tooth” (cái răng) là từ phù hợp nhất.
    • Số nhiều bất quy tắc của “tooth” là “teeth“.
  • Hoàn thành: The dentist says I have to have two teeth taken out!
  • Giải thích ngắn gọn: Từ “two” chỉ số lượng, và ngữ cảnh “dentist” (nha sĩ) và “taken out” (nhổ bỏ) gợi ý là “răng”. “Teeth” là dạng số nhiều bất quy tắc của “tooth”.

6. How many_______________________ were there at the show?

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Có bao nhiêu người/vật gì đó ở buổi biểu diễn?
  • Bước 2: Tìm từ khóa.How many” (hỏi về số lượng), “were there” (động từ “to be” số nhiều quá khứ).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “How many” luôn hỏi về danh từ đếm được số nhiều. “were there” khẳng định động từ đi với chủ ngữ số nhiều.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • “show” (buổi biểu diễn) thường có “người” tham dự. “Person” (người) là phù hợp.
    • Số nhiều phổ biến của “person” là “people“.
  • Hoàn thành: How many people were there at the show?
  • Giải thích ngắn gọn: “How many” luôn yêu cầu danh từ đếm được số nhiều. “People” là dạng số nhiều của “person”, phù hợp với ngữ cảnh “show” (buổi biểu diễn).

7. We’ve walked miles! My_________________________ are hurting!

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều dặm! Cái gì đó của tôi đang đau!
  • Bước 2: Tìm từ khóa.walked miles” (đi bộ nhiều dặm), “My… are hurting!” (Động từ “to be” số nhiều “are” và “hurting” – đang đau).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “are hurting” cho thấy chủ ngữ phải là số nhiều. “Walked miles” gợi ý bộ phận cơ thể dùng để đi.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • “foot” (bàn chân) là bộ phận phù hợp khi nói về việc đi bộ.
    • Số nhiều bất quy tắc của “foot” là “feet“.
  • Hoàn thành: We’ve walked miles! My feet are hurting!
  • Giải thích ngắn gọn: Cụm động từ “are hurting” yêu cầu một danh từ số nhiều. “Feet” là dạng số nhiều bất quy tắc của “foot”, phù hợp với ngữ cảnh “walked miles”.

8. Mrs Jenkins has just had a baby, so she’s got three_____________________________ now.

  • Bước 1: Đọc và hiểu câu. Bà Jenkins vừa sinh một em bé, vậy bây giờ bà ấy có ba cái gì đó.
  • Bước 2: Tìm từ khóa.just had a baby” (vừa sinh em bé), “three” (số ba).
  • Bước 3: Xác định số ít/số nhiều. “three” cho biết danh từ cần điền phải là số nhiều.
  • Bước 4: Chọn từ và giải thích.
    • Với ngữ cảnh “had a baby”, từ “child” (đứa trẻ) là phù hợp nhất.
    • Số nhiều bất quy tắc của “child” là “children“.
  • Hoàn thành: Mrs Jenkins has just had a baby, so she’s got three children now.
  • Giải thích ngắn gọn: Từ “three” chỉ số lượng, và ngữ cảnh “had a baby” (sinh con) gợi ý “trẻ em”. “Children” là dạng số nhiều bất quy tắc của “child”.

***

B. Kết luận

Phần B của bài tập không được cung cấp, nên cô trò mình sẽ chuyển sang phần tổng kết nhé.

Qua bài tập này, các em thấy việc nhận biết danh từ số ít, số nhiều, đặc biệt là các dạng bất quy tắc là rất quan trọng đúng không nào? Hãy luôn chú ý đến các từ khóa xung quanh chỗ trống và dạng của động từ để chọn đáp án chính xác nhất nhé!

Cô mong rằng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

1) puppies
2) men
3) watches
4) women
5) teeth
6) persons
7) feet
8) children

Trả lời bởi: Lê Lê
▲ 4

1.did you know that jason’s dog has three beautiful puppies ?

2. the Spice Girl was a all-girl band, so there weren’t any men 

3. it’s a bit strange that Victor wears two watches -one on each arm

4. if women do the same jobs as their husbands, they should be paid the same

5. the dentist says i have to have two teeth taken out !

6. how many persons were there at the show ?

7. we’ve walked miles My feet are hurting !

8. Mrs Jenkins has just had a baby, so she’s got three childrend now 

      -answer by jane-

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo