Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

After leaving high school , he plans to …………..vocational training to bec…

After leaving high school , he plans to …………..vocational training to bec…

After leaving high school , he plans to …………..vocational training to become a skilled mechanic.
   A.succeed in             B. apply for        C.get into         D. look up
Hỏi bởi: Nguyễn PhươngAnh
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải một câu bài tập trắc nghiệm quen thuộc trong chương trình lớp 11. Dạng bài này kiểm tra kiến thức của các em về cụm động từ (phrasal verbs), một phần rất quan trọng. Chúng ta hãy cùng làm từng bước thật cẩn thận nhé.

Bước 1: Phân tích câu và ngữ cảnh

Trước hết, chúng ta cần đọc kỹ câu và xác định ngữ cảnh của nó.
Câu văn là: “After leaving high school, he plans to …………..vocational training to become a skilled mechanic.”

Chúng ta có thể chia câu này thành các phần để hiểu rõ hơn:
After leaving high school: Sau khi tốt nghiệp cấp 3. Đây là bối cảnh thời gian.
he plans to…: Anh ấy dự định… Điều này cho thấy một kế hoạch, một dự định trong tương lai.
…vocational training…: …một khoá đào tạo nghề.
…to become a skilled mechanic: …để trở thành một thợ cơ khí lành nghề. Đây là mục đích của hành động.

Vậy, cả câu có nghĩa là: “Sau khi tốt nghiệp cấp 3, anh ấy dự định …………… một khoá đào tạo nghề để trở thành một thợ cơ khí lành nghề.”

Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một cụm động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả hành động mà một người sẽ làm với một khoá học khi họ có kế hoạch tham gia.

Bước 2: Phân tích các phương án lựa chọn

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét ý nghĩa và cách dùng của từng phương án.

A. succeed in
– Ý nghĩa: thành công trong việc gì đó.
– Cấu trúc: succeed in + Noun / V-ing.
– Ví dụ: She succeeded in passing the exam. (Cô ấy đã thành công vượt qua kỳ thi).
– Áp dụng vào câu: “he plans to succeed in vocational training” (anh ấy dự định thành công trong khoá đào tạo nghề). Về mặt ngữ pháp thì đúng, nhưng về mặt logic thì không hợp lý. “Thành công” là kết quả cuối cùng của khóa học, không phải là hành động bắt đầu để tham gia khóa học. Người ta “dự định tham gia” khoá học, chứ không thể “dự định thành công” ngay từ đầu được. Do đó, phương án này không phù hợp.

B. apply for
– Ý nghĩa: nộp đơn xin (một công việc, một khoá học, một suất học bổng, visa…).
– Cấu trúc: apply for + Noun.
– Ví dụ: I want to apply for that job. (Tôi muốn nộp đơn xin việc đó).
– Áp dụng vào câu: “he plans to apply for vocational training” (anh ấy dự định nộp đơn xin học một khoá đào tạo nghề). Hành động “nộp đơn” hoàn toàn phù hợp với “dự định” sau khi tốt nghiệp cấp 3 để bắt đầu một khoá học. Đây là một lựa chọn rất hợp lý.

C. get into
– Ý nghĩa: được nhận vào, đỗ vào (một trường đại học, một chương trình…).
– Cấu trúc: get into + Noun (school, university, program…).
– Ví dụ: He worked hard to get into that university. (Anh ấy đã học chăm chỉ để đỗ vào trường đại học đó).
– Áp dụng vào câu: “he plans to get into vocational training” (anh ấy dự định sẽ được nhận vào khoá đào tạo nghề). Việc “được nhận vào” là kết quả của việc nộp đơn, không phải là hành động mà anh ấy có thể chủ động lên kế hoạch thực hiện. Anh ấy có thể “lên kế hoạch để được nhận vào” (plan to get into) bằng cách học tập chăm chỉ, nhưng hành động trực tiếp liên quan đến “khoá đào tạo” là “nộp đơn”. Vì vậy, “apply for” diễn tả hành động chủ động và trực tiếp hơn.

D. look up
– Ý nghĩa: tra cứu (thông tin, một từ trong từ điển…).
– Cấu trúc: look up + Noun.
– Ví dụ: If you don’t know a word, look it up in a dictionary. (Nếu bạn không biết một từ, hãy tra nó trong từ điển).
– Áp dụng vào câu: “he plans to look up vocational training” (anh ấy dự định tra cứu thông tin về khoá đào tạo nghề). Mặc dù việc tra cứu thông tin có thể là một phần của kế hoạch, nhưng nó không phải là hành động chính để tham gia khoá học. Mục đích cuối cùng là tham gia, chứ không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm. Do đó, phương án này không phải là câu trả lời chính xác nhất.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng nhất và kết luận

Sau khi phân tích cả bốn phương án, chúng ta thấy rằng B. apply for là cụm động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Hành động “nộp đơn xin học” (apply for) là bước đi logic và trực tiếp nhất trong kế hoạch của một người sau khi tốt nghiệp và muốn tham gia một khoá đào tạo.

Đáp án cuối cùng là: B. apply for

Câu hoàn chỉnh sẽ là: After leaving high school, he plans to apply for vocational training to become a skilled mechanic.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm động từ. Hãy nhớ học kỹ nghĩa và cách dùng của chúng nhé. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Chọn B

=> Apply for : nộp đơn xin

=> Plan to do sthing : lên kế hoạch làm gì đó

=> After + V-ing/ SVO : sau khi…

=> Sau khi tốt nghiệp trường cấp 3, anh ấy lên kế hoạch nộp đơn xin đào tạo nghề nghiệp để trở thành thợ sửa chữa có tay nghề

Trả lời bởi:
▲ 1

\(=> B\) 

\(-\) succeed in: thành công trong việc gì đó.

\(-\) apply for: nộp đơn xin (việc làm, học bổng, khóa học, giấy phép, v.v.).

\(-\) get into: tham gia, vào được, nhập học vào (trường học, khóa học, lĩnh vực nào đó).

\(-\)  look up: tra cứu, tìm kiếm thông tin.

\(->\) Sau khi rời trường trung học, anh ấy dự định nộp đơn xin đào tạo nghề để trở thành một thợ cơ khí lành nghề.

\(-\) After + V-ing: sau khi làm gì

\(-\) plan to do sth: dự định, có kế hoạch làm gì

\(-\) to + V-inf: để làm gì

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo