b/. Fe—->FeSO4 —->Fe(OH)2—->FeCl2
Chuỗi phản ứng của chúng ta là:
Fe —-> FeSO4 —-> Fe(OH)2 —-> FeCl2
Chúng ta sẽ đi vào từng bước một.
Bước 1: Từ Sắt (Fe) tạo ra Sắt(II) sunfat (FeSO4)
Để thực hiện phản ứng này, chúng ta cần cho Sắt tác dụng với một axit có chứa gốc sunfat. Axit sunfuric loãng (H2SO4 loãng) là lựa chọn phù hợp.
Phương trình phản ứng sẽ là:
Fe + H2SO4 —-> FeSO4 + H2
Giải thích:
Sắt (Fe) là một kim loại hoạt động hóa học, nó sẽ phản ứng với dung dịch axit sunfuric loãng. Phản ứng này là phản ứng oxi hóa – khử, trong đó Sắt bị oxi hóa từ số oxi hóa 0 lên +2, và hiđro trong axit bị khử từ +1 xuống 0 tạo thành khí hiđro.
Để thực hiện phản ứng này trong phòng thí nghiệm, các em có thể cho một mẩu Sắt nhỏ vào ống nghiệm chứa dung dịch axit sunfuric loãng. Các em sẽ thấy có bọt khí thoát ra, đó chính là khí hiđro. Dung dịch thu được sau phản ứng sẽ là dung dịch Sắt(II) sunfat.
Bước 2: Từ Sắt(II) sunfat (FeSO4) tạo ra Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2)
Để tạo ra một hiđroxit kim loại từ muối của nó, chúng ta cần cho muối đó tác dụng với một dung dịch bazơ. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ dùng một bazơ tan có gốc hiđroxit. Natri hiđroxit (NaOH) là một bazơ kiềm mạnh và phổ biến.
Phương trình phản ứng sẽ là:
FeSO4 + 2NaOH —-> Fe(OH)2↓ + Na2SO4
Giải thích:
Phản ứng này là phản ứng trao đổi ion. Ion Sắt(II) (Fe^2+) trong dung dịch FeSO4 sẽ kết hợp với ion hiđroxit (OH-) trong dung dịch NaOH để tạo thành Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2). Sắt(II) hiđroxit là một chất kết tủa màu trắng xanh, không tan trong nước, nên nó sẽ tách ra khỏi dung dịch. Còn ion Natri (Na^+) và ion sunfat (SO4^2-) sẽ kết hợp tạo thành Natri sunfat (Na2SO4), là một muối tan.
Để thực hiện trong phòng thí nghiệm, chúng ta sẽ nhỏ từ từ dung dịch Natri hiđroxit vào dung dịch Sắt(II) sunfat. Các em sẽ quan sát thấy xuất hiện kết tủa màu trắng xanh.
Lưu ý quan trọng: Sắt(II) hiđroxit là một chất dễ bị oxi hóa bởi oxi không khí, đặc biệt khi ở dạng dung dịch. Khi tiếp xúc với không khí, kết tủa trắng xanh này sẽ nhanh chóng chuyển thành kết tủa màu xanh lá cây đậm rồi nâu đỏ của Sắt(III) hiđroxit. Do đó, phản ứng này cần được thực hiện cẩn thận và ưu tiên quan sát kết tủa ngay sau khi hình thành.
Bước 3: Từ Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2) tạo ra Sắt(II) clorua (FeCl2)
Để chuyển Sắt(II) hiđroxit thành Sắt(II) clorua, chúng ta cần cho nó tác dụng với một axit có gốc clorua. Axit clohiđric (HCl) là lựa chọn phù hợp.
Phương trình phản ứng sẽ là:
Fe(OH)2 + 2HCl —-> FeCl2 + 2H2O
Giải thích:
Phản ứng này là phản ứng trung hòa giữa một bazơ (Fe(OH)2) và một axit (HCl). Bazơ sẽ phản ứng với axit tạo thành muối và nước. Trong trường hợp này, Sắt(II) hiđroxit tác dụng với axit clohiđric tạo ra Sắt(II) clorua (FeCl2) và nước (H2O). Sắt(II) clorua là một muối tan trong nước.
Để thực hiện, chúng ta sẽ cho kết tủa Sắt(II) hiđroxit vào dung dịch axit clohiđric. Các em sẽ thấy kết tủa tan ra và thu được dung dịch Sắt(II) clorua.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành chuỗi phản ứng đã cho. Các em về nhà ôn lại bài và làm thêm các bài tập tương tự trong Sách giáo khoa và Sách bài tập nhé. Có chỗ nào chưa rõ, các em cứ mạnh dạn hỏi thầy.
Đáp án:
\(↓\)
Giải thích các bước giải:
\(Fe + H_2 SO_4 -> FeSO_4 + H_2↑\)
\(FeSO_4 + 2NaOH -> Fe(OH)_2↓ + Na_2 SO_4\)
\(Fe(OH)_2 + 2HCl -> FeCl_2 + 2H_2 O\)
Bạn tham khảo:
\(Fe+H_2SO_4 \to FeSO_4+H_2\)
\(FeSO_4+2KOH \to Fe(OH)_2+K_2SO_4\)
\(Fe(OH)_2+2HCl \to FeCl_2+2H_2O\)