Bài 1 It is important to (1)______ well,especially when you are studying . If y…
1 A launching B emitting C eat D peaking
2 A school B weapons C space ships D rockets
3 A to B to wards C with D fish
4 A as soon as B fresh C as well as D such as
5 A burnt B explored C went off D healthy
6 A rice B audience C observatories D watcher
7 A sent back B returned to C well D except for
8 A weightlessness B drink C wavelengths D length
9 A space B atmosphere C vacant D breakfast
10 A scientists B drivers C water D astronauts
Bai 2
spend from exercise fit ride
for tired energy in calorie
We need calories or (1) _____ to do the things every day .For example, when we walk or (2) _______a bike to school, we spend a certain amount of (3)_______and even when we sleep, we also use them . But how many calories should we (4)_______a day to stay in shape ? it is difficult (5)______ us to calculate .If people want to keep (6)_______, they should remember that everyone should have between 1600 and 2500 calories a day .
We get calories (7)______ the food we eat .If we get to much food and do not take part (8)______ any activities ,we can get fat quickly .So besides studying ,we should do some (9)______ ,play sports or do the housework ,such as cleaning the floor ,cooking etc ,if we do not eat enough ,we feel (10)_____and weak.
Bài 1
Đoạn văn này nói về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh, đặc biệt là khi chúng ta đang học tập. Chúng ta hãy cùng xem xét từng chỗ trống nhé.
Chúng ta cần (1)______ well, đặc biệt là khi học.
A launching (khởi động, phóng)
B emitting (phát ra, tỏa ra)
C eat (ăn)
D peaking (đạt đỉnh, lên tới đỉnh)
Trong ngữ cảnh này, “ăn uống tốt” là hợp lý nhất. Vậy đáp án là C eat.
Nếu em đang học ở (2) ______, em có thể không về nhà ăn trưa và có một bữa ăn nấu chín với thịt hoặc (3)_______ và rau.
A school (trường học)
B weapons (vũ khí)
C space ships (tàu vũ trụ)
D rockets (tên lửa)
“Trường học” là nơi học sinh thường đến. Vậy đáp án là A school.
Một chiếc bánh sandwich gà và rau diếp, với một ít (4) _______ trái cây sẽ là một bữa trưa nhẹ nhàng nhưng (5) _______.
A as soon as (ngay khi)
B fresh (tươi)
C as well as (cũng như là, và)
D such as (chẳng hạn như)
Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một tính từ miêu tả trái cây, đó là “tươi”. Vậy đáp án là B fresh.
Và sau chỗ trống (4) là “trái cây”. Chúng ta xem xét chỗ trống (5).
A burnt (bị cháy)
B explored (được khám phá)
C went off (hết hạn, nổ, reo)
D healthy (lành mạnh)
Một bữa trưa “nhẹ nhàng nhưng lành mạnh” là điều mong muốn. Vậy đáp án là D healthy.
Nhiều người trên thế giới ăn (6)_______ luộc đơn giản, hai hoặc ba lần một ngày.
A rice (cơm, gạo)
B audience (khán giả)
C observatories (đài thiên văn)
D watcher (người xem)
“Cơm” là một loại thực phẩm phổ biến, được luộc và ăn hàng ngày ở nhiều nơi trên thế giới. Vậy đáp án là A rice.
Học sinh và sinh viên thường không ăn (7)______ khi họ đang ôn thi – họ ăn sô cô la và (8)_____ rất nhiều cà phê đen!
A sent back (gửi trả lại)
B returned to (quay trở lại)
C well (tốt, khỏe mạnh)
D except for (ngoại trừ)
“Ăn uống tốt” hoặc “ăn uống lành mạnh” là điều nên làm khi ôn thi. Trong các lựa chọn, “well” ở đây có thể hiểu là “ăn uống đầy đủ, lành mạnh”. Vậy đáp án là C well.
Và họ ăn “sô cô la và (8)_____ rất nhiều cà phê đen!”. Chúng ta cần một động từ.
A weightlessness (tình trạng không trọng lượng)
B drink (uống)
C wavelengths (bước sóng)
D length (chiều dài)
Trong câu này, chúng ta cần một động từ liên quan đến việc tiêu thụ cà phê. “Drink” là hành động uống. Vậy đáp án là B drink.
Và nhân tiện, các bác sĩ nói mọi người nên bắt đầu ngày mới với (9)______ lành mạnh.
A space (không gian)
B atmosphere (bầu khí quyển)
C vacant (trống, bỏ trống)
D breakfast (bữa sáng)
Bữa ăn đầu tiên trong ngày được gọi là “bữa sáng”. Vậy đáp án là D breakfast.
Việc uống nhiều (10)______ trong suốt cả ngày cũng rất tốt cho em.
A scientists (nhà khoa học)
B drivers (người lái xe)
C water (nước)
D astronauts (phi hành gia)
“Uống nhiều nước” là lời khuyên sức khỏe phổ biến. Vậy đáp án là C water.
Vậy đáp án cho Bài 1 là:
1. C
2. A
3. D
4. B
5. D
6. A
7. C
8. B
9. D
10. C
Bài 2
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền các từ vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nói về năng lượng và calo. Các từ cho sẵn là: spend, from, exercise, fit, ride, for, tired, energy, in, calorie.
Chúng ta cần calo hoặc (1) _____ để làm mọi việc hàng ngày.
A energy (năng lượng)
Chúng ta cần năng lượng để hoạt động. Vậy đáp án là energy.
Ví dụ, khi chúng ta đi bộ hoặc (2) _______ một chiếc xe đạp đến trường, chúng ta tiêu tốn một lượng (3) _______ nhất định.
A ride (cưỡi, đi xe)
“Đi xe đạp” là “ride a bike”. Vậy đáp án là ride.
…chúng ta tiêu tốn một lượng (3) _______ nhất định.
A energy (năng lượng)
Khi chúng ta hoạt động, chúng ta tiêu tốn năng lượng. Vậy đáp án là energy.
Nhưng chúng ta nên (4) _______ bao nhiêu calo mỗi ngày để giữ dáng?
A spend (tiêu, chi tiêu)
“Spend calories” có nghĩa là “tiêu thụ calo”. Vậy đáp án là spend.
Rất khó để chúng ta tính toán. Nếu mọi người muốn giữ (6) _______, họ nên nhớ rằng mỗi người nên có từ 1600 đến 2500 calo mỗi ngày.
A fit (khỏe mạnh, cân đối)
“Keep fit” có nghĩa là “giữ dáng, khỏe mạnh”. Vậy đáp án là fit.
Chúng ta nhận calo (7) _______ thức ăn chúng ta ăn.
A from (từ)
Chúng ta nhận calo “từ” thức ăn. Vậy đáp án là from.
Nếu chúng ta ăn quá nhiều thức ăn và không tham gia (8) _______ bất kỳ hoạt động nào, chúng ta có thể béo nhanh.
A in (trong, ở)
“Take part in” có nghĩa là “tham gia vào”. Vậy đáp án là in.
Vì vậy, ngoài việc học, chúng ta nên tập một số (9) _______, chơi thể thao hoặc làm việc nhà, chẳng hạn như lau sàn nhà, nấu ăn, v.v.
A exercise (tập thể dục)
“Tập thể dục” là một hoạt động quan trọng. Vậy đáp án là exercise.
Nếu chúng ta không ăn đủ, chúng ta cảm thấy (10) _______ và yếu.
A tired (mệt mỏi)
Khi không ăn đủ, chúng ta thường cảm thấy mệt mỏi. Vậy đáp án là tired.
Vậy đáp án cho Bài 2 là:
1. energy
2. ride
3. energy
4. spend
5. fit (từ này dùng cho chỗ trống 6)
6. fit
7. from
8. in
9. exercise
10. tired
Cô đã giải thích chi tiết từng bước để các em có thể hiểu rõ hơn về cách làm bài tập này. Các em hãy xem lại và ghi nhớ nhé. Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!
Bài 1:
1. C 2. A 3. D 4. B 5. D
6. A 7. C 8. B 9. D 10. C
Bài 2:
1. energy 2. ride 3. calories 4. spend 5. in
6. fit 7. from 8. any 9. activities 10.tired