Bài 1. Trong câu ca dao:
Nhớ ai bổi hổi bồi hồi…
Nhớ ai bổi hổi bồi hồi
Như đứng đống lửa như ngồi đống than
a, Từ bổi hổi bồi hồi là từ láy có gì đặc biệt
b, Giair nghĩa từ bổi hổi bồi hồi
c, Phân tích cái hay của câu ca dao do phép so sánh đem lại
Bài 2. Em hãy kể càng nhiều càng tốt những thành ngữ có sử dụng phép so sánh mà từ chỉ phương diện so sánh là từ láy
Bài 1. Trong câu ca dao:
Nhớ ai bổi hổi bồi hồi
Như đứng đống lửa như ngồi đống than
a, Từ bổi hổi bồi hồi là từ láy có gì đặc biệt
Bước 1: Xác định từ láy.
Trong câu ca dao, “bổi hổi bồi hồi” là một cặp từ. Chúng ta cần xem xét xem đây có phải là từ láy không.
Bước 2: Phân tích cấu tạo của từ “bổi hổi” và “bồi hồi”.
– “Bổi hổi”: Từ này được cấu tạo bởi tiếng “bổi” và tiếng “hổi”. Âm đầu của hai tiếng này giống nhau (“b”). Đây là phép láy phụ âm đầu.
– “Bồi hồi”: Từ này được cấu tạo bởi tiếng “bồi” và tiếng “hồi”. Âm đầu của hai tiếng này giống nhau (“b”). Đây cũng là phép láy phụ âm đầu.
Bước 3: Rút ra đặc điểm đặc biệt của từ láy.
Đặc điểm đặc biệt của từ láy “bổi hổi bồi hồi” ở đây là:
– Láy hoàn toàn về phụ âm đầu: Cả hai tiếng trong mỗi cặp từ đều bắt đầu bằng phụ âm “b”.
– Láy gần âm nhưng khác thanh điệu (hoặc có thể có sự thay đổi nhỏ về thanh điệu trong một số trường hợp): “Bổi” và “hổi” có vần khác nhau, “bồi” và “hồi” có vần khác nhau. Tuy nhiên, chúng tạo ra một âm hưởng tương tự, gợi cảm xúc.
– Tạo cảm giác nhịp nhàng, uyển chuyển: Cách láy này giúp lời thơ trở nên mềm mại, dễ đi vào lòng người, tạo ra sự ngân nga, vang vọng.
– Gợi tả sắc thái tình cảm tinh tế: Phép láy này không chỉ đơn thuần là lặp lại âm thanh mà còn góp phần diễn tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, day dứt, xao xuyến.
Lý do áp dụng phương pháp này: Để xác định đặc điểm của từ láy, chúng ta cần phân tích cấu tạo âm thanh của từ. Việc phân tích phụ âm đầu, vần và thanh điệu sẽ giúp chúng ta nhận diện đúng kiểu láy và ý nghĩa của nó.
b, Giải nghĩa từ bổi hổi bồi hồi
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ.
Câu ca dao nói về nỗi nhớ “ai” khiến cho người nói có những cảm xúc mãnh liệt.
Bước 2: Dựa vào cấu tạo và cách dùng từ để suy luận nghĩa.
Từ láy “bổi hổi bồi hồi” thường đi liền với nhau để diễn tả một trạng thái tâm lí đặc biệt của con người.
Bước 3: Giải nghĩa cụ thể.
“Bổi hổi bồi hồi” là một từ láy tượng thanh, tượng thanh gợi tả trạng thái tâm trạng của con người khi bâng khuâng, xao xuyến, không yên vì một nỗi nhớ hoặc một niềm xúc động nào đó. Cảm xúc này thường khiến cho lòng dạ nôn nao, bồn chồn, khắc khoải, không thể nào ổn định được.
Lý do áp dụng phương pháp này: Nghĩa của từ, đặc biệt là những từ láy gợi cảm xúc, thường được hiểu rõ nhất khi đặt trong ngữ cảnh cụ thể và xem xét cách nó tác động đến tâm trạng người đọc/nghe.
c, Phân tích cái hay của câu ca dao do phép so sánh đem lại
Bước 1: Xác định phép so sánh trong câu ca dao.
Câu ca dao sử dụng hai hình ảnh so sánh:
– “Như đứng đống lửa”
– “Như ngồi đống than”
Bước 2: Phân tích sự vật, hiện tượng được dùng để so sánh.
– Đống lửa: Mang tính chất nóng bỏng, gay gắt, không thể chạm vào, gây cảm giác khó chịu, cháy bỏng.
– Đống than: Mang tính chất nóng âm ỉ, dai dẳng, hầm hập, cũng gây cảm giác bức bối, khó chịu, bồn chồn.
Bước 3: Phân tích sự vật, hiện tượng được dùng để so sánh.
– “Nhớ ai bổi hổi bồi hồi”: Nỗi nhớ, sự bâng khuâng, xao xuyến, không yên trong lòng.
Bước 4: Phân tích cái hay của phép so sánh.
– Mức độ tương đồng về cảm giác: Phép so sánh này vô cùng đắt giá vì nó diễn tả chính xác mức độ mãnh liệt, không thể chịu đựng nổi của trạng thái nhớ nhung. Nỗi nhớ ấy khiến con người cảm thấy nóng ruột, bồn chồn, đứng ngồi không yên, y như cảm giác khi phải đứng giữa đống lửa hay ngồi trên đống than nóng bỏng.
– Tăng sức biểu cảm, gợi hình: Thay vì chỉ nói “nhớ lắm”, câu ca dao đã dùng những hình ảnh “đống lửa”, “đống than” rất cụ thể, sinh động, giúp người đọc hình dung được nỗi nhớ ấy nóng bỏng, day dứt đến nhường nào.
– Gợi tâm trạng khắc khoải, day dứt: Cả hai hình ảnh “đống lửa” và “đống than” đều gợi lên sự khó chịu, bức bối. Đứng đống lửa thì nóng rát, ngồi đống than thì nóng âm ỉ. Sự kết hợp này làm nổi bật sự khắc khoải, không có phút giây nào yên ổn trong tâm hồn người đang yêu và nhớ.
– Tính dân dã, gần gũi: Những hình ảnh “đống lửa”, “đống than” rất quen thuộc, gần gũi với đời sống sinh hoạt của người dân lao động, khiến cho câu ca dao trở nên dễ hiểu, dễ đồng cảm.
Lý do áp dụng phương pháp này: Để phân tích cái hay của phép so sánh, chúng ta cần xác định rõ hai vế so sánh (cái được so sánh và cái dùng để so sánh), từ đó làm nổi bật mối liên hệ giữa chúng và hiệu quả biểu đạt mà phép so sánh mang lại.
Bài 2. Em hãy kể càng nhiều càng tốt những thành ngữ có sử dụng phép so sánh mà từ chỉ phương diện so sánh là từ láy
Chúng ta sẽ tìm những thành ngữ có cấu trúc “A như B” hoặc “A là B”, trong đó B (hoặc một phần của B) là từ láy, và phép so sánh này giúp làm rõ một khía cạnh, một phương diện nào đó của A.
Dưới đây là một số thành ngữ mà từ chỉ phương diện so sánh là từ láy:
- Lá lành đùm lá rách:
- Phương diện so sánh: Sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
- Từ láy (ngầm): “Rách” có thể hiểu là đối lập với “lành”, gợi cảm giác yếu đuối, cần được che chở.
- Giải thích: Thành ngữ này khuyên con người nên biết yêu thương, giúp đỡ những người kém may mắn hơn mình, giống như lá lành che chở cho lá rách. “Lành” và “rách” tuy không phải là từ láy rõ ràng theo cấu trúc AABB hoặc ABAC, nhưng “rách” ở đây mang sắc thái tương phản với “lành”, tạo nên sự gợi tả về tình trạng. Tuy nhiên, để chính xác hơn về yêu cầu “từ chỉ phương diện so sánh là từ láy”, ta cần tìm các ví dụ khác rõ ràng hơn.
- Tim như đá:
- Phương diện so sánh: Sự vô cảm, lạnh lùng, không rung động.
- Từ láy (ngầm): “Đá” có thể được hiểu là gợi tả sự cứng rắn, lạnh lẽo, không cảm xúc.
- Giải thích: Ý nói người có trái tim chai sạn, không có tình cảm, không biết rung động trước những điều xảy ra xung quanh. Tuy nhiên, “đá” ở đây không phải là từ láy.
Tìm kiếm thành ngữ có từ láy làm phương diện so sánh sẽ khó hơn một chút vì cấu trúc thường trực tiếp hơn. Tuy nhiên, chúng ta có thể tìm các thành ngữ mà từ bổ nghĩa cho sự so sánh mang tính láy gợi hình ảnh, âm thanh.
Hãy thử xem xét các thành ngữ diễn tả sự vật, hiện tượng một cách sinh động và có sử dụng từ láy nhé.
- Bạc như vôi:
- Phương diện so sánh: Sự bạc bẽo, vô tình, thay đổi nhanh chóng.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Bạc” ở đây có thể được hiểu là gợi tả sự thay đổi, không còn “son sắt” như ban đầu.
- Giải thích: Ý nói người sống bạc bẽo, vô tình, đối xử không ra gì với người khác, thay đổi thái độ một cách nhanh chóng. “Bạc” ở đây là một tính từ, nhưng trong cách diễn đạt dân gian, nó mang sắc thái gợi hình.
- Chậm như rùa:
- Phương diện so sánh: Tốc độ chậm chạp.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Chậm” ở đây là từ chỉ đặc điểm. Tuy nhiên, xét về mặt gợi hình ảnh, nó gợi sự chậm chạp tương tự như “lờ đờ”.
- Giải thích: Diễn tả ai đó làm việc gì đó rất chậm. “Rùa” là hình ảnh quen thuộc để chỉ sự chậm chạp.
- Nhanh như chớp:
- Phương diện so sánh: Tốc độ nhanh.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Nhanh” là từ chỉ đặc điểm.
- Giải thích: Diễn tả ai đó làm việc gì đó rất nhanh, tức thì. “Chớp” là hiện tượng xảy ra rất nhanh.
- Vàng như nghệ:
- Phương diện so sánh: Màu sắc vàng tươi.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Vàng” là màu sắc.
- Giải thích: Diễn tả màu vàng óng, tươi như màu của bột nghệ.
- Trắng như bông:
- Phương diện so sánh: Màu trắng tinh khiết.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Trắng” là màu sắc.
- Giải thích: Diễn tả màu trắng muốt, mềm mại như bông gòn.
- Đỏ như son:
- Phương diện so sánh: Màu đỏ thẫm, đậm.
- Từ láy (gần nghĩa với láy): “Đỏ” là màu sắc.
- Giải thích: Diễn tả màu đỏ tươi, rực rỡ như màu son thoa môi.
Thực tế, việc tìm thành ngữ có “từ chỉ phương diện so sánh là từ láy” theo đúng nghĩa đen cấu trúc ABAB hoặc AABB có thể hơi hạn chế. Tuy nhiên, nhiều thành ngữ sử dụng phép so sánh để gợi tả một đặc điểm, và đôi khi, cái được dùng để so sánh (hoặc cái được dùng để miêu tả sự so sánh) mang tính láy hoặc gợi tả rất mạnh.
Chúng ta có thể mở rộng thêm một chút:
- Tốt mã hơn cối đá: (Câu này hơi khác một chút, diễn tả cái bên ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch hoặc không có giá trị)
- Phương diện so sánh: Sự hào nhoáng bên ngoài trái ngược với giá trị bên trong.
- Từ láy (ngầm): “Mã” gợi hình ảnh đẹp đẽ, bóng bẩy.
- Giải thích: Chỉ những người hoặc vật có vẻ ngoài đẹp đẽ, bóng bẩy nhưng bên trong thì trống rỗng, không có giá trị thực chất.
Để tìm thêm, chúng ta cần suy nghĩ về các đặc điểm được miêu tả và liệu có từ láy nào diễn tả đặc điểm đó một cách sinh động không.
Ví dụ, các thành ngữ miêu tả trạng thái, hành động, tính chất có thể ẩn chứa từ láy:
- Lúng liếng như mắt ốc nhồi:
- Phương diện so sánh: Ánh mắt linh lợi, láu lỉnh.
- Từ láy: “Lúng liếng” là từ láy.
- Giải thích: Diễn tả đôi mắt nhìn quanh quất, láu lỉnh, tinh nghịch.
- Nao nao như nước nổi:
- Phương diện so sánh: Tâm trạng bồn chồn, xao xuyến.
- Từ láy: “Nao nao” là từ láy.
- Giải thích: Diễn tả tâm trạng bồn chồn, bâng khuâng, không yên.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích và tìm kiếm các thành ngữ, câu ca dao. Hãy luôn yêu thích và khám phá vẻ đẹp của tiếng Việt nhé!
B1.
1. Từ “bổi hổi, bồi hồi” là từ láy toàn bộ
2. Lo lắng, không yên, nhớ mong một người nào đó.
3. Tác giả sử dụng
– Biện pháp so sánh : Vật với vật nhằm tác dụng nhấn mạnh nỗi nhớ thương, như 2 vật gắn liền không thể tách rời như lửa với than -> Thấy được sự gắn kết tình thương, nỗi nhớ của tác giả và người mà tác giả hướng tới.
B2.
– Lôi thôi như cá trôi xổ ruột.
– rành rành như canh nấu hẹ.
– Lầm rầm như thầy bói nhầm quẻ.
– Nhào nhào như chào mào mổ đom.
– Nhăng nhẳng như chó cắn ma.
– Lừ đừ như ông từ vào đền.
– Lanh chanh như hành không muối.
a) Từ ” bổi hổi bồi hồi” là từ láy đặc biệt vì đây là từ láy toàn bộ
b)” bổi hổi bồi hồi” có nghĩa là đừng ngồi không yên, đang lo lắng, phiền muộn một chuyện gì đó.
c)Phân tích: nỗi nhớ của tác giả được ví như hai vật gần gũi với nhau lửa và than là hai vật mà không thể tách rời, cho thấy nỗi nhớ đó của tác giả cũng như vậy, cũng không thể tách rời, chứng tỏ được tình cảm của tác giả đối với người đó thật sâu nặng, đáng quý.
=> Làm tăng lên được nỗi nhớ thương của tác giả, đồng thời tăng thêm được sự cảm động cho câu ca dao, giúp cho câu thêm phần mới mẻ, diễn tả nỗi xót thương của tác giả.