Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Bài 2. Hai câu thơ: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang/ Mây thua nước tóc tuyết như…

Bài 2. Hai câu thơ: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang/ Mây thua nước tóc tuyết như…

Bài 2. Hai câu thơ: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang/ Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da” sử dạng các phép tu từ gì? Tác dụng của các biện pháp tu từ đó?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích hai câu thơ rất hay và giàu hình ảnh trong chương trình Ngữ Văn lớp 9 nhé. Đó là hai câu thơ: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang/ Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”. Nhiệm vụ của chúng ta là xác định các phép tu từ được sử dụng và tác dụng của chúng.

Chúng ta sẽ đi từng bước một để làm rõ vấn đề này.

Bước 1: Đọc kỹ và hiểu nội dung hai câu thơ.

Cô trò chúng ta cùng đọc lại hai câu thơ này.

Câu thơ thứ nhất: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang”.

Câu thơ thứ hai: “Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”.

Hai câu thơ này miêu tả vẻ đẹp của ai đó, có thể là một người con gái. Vẻ đẹp ấy được so sánh với những hình ảnh quen thuộc trong thiên nhiên nhưng lại mang một nét đẹp vượt trội.

Bước 2: Xác định các phép tu từ có thể được sử dụng.

Trong chương trình Ngữ Văn lớp 9, chúng ta đã học về các phép tu từ như: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, nói quá, nói giảm nói tránh, chơi chữ, câu hỏi tu từ, đảo ngữ, tương phản, liệt kê, đối.

Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng câu thơ để tìm ra các phép tu từ này.

Bước 3: Phân tích phép tu từ trong câu thơ thứ nhất: “Hoa cười ngọc thốt đoan trang”.

Xem xét động từ “cười” trong câu thơ. Thông thường, “cười” là hành động của con người. Tuy nhiên, ở đây, “hoa” lại được nói đến với hành động “cười”.

Đây là phép tu từ gì? À, đó chính là phép nhân hóa.

Lý do áp dụng phương pháp: Phép nhân hóa là việc gán cho sự vật, hiện tượng (vô tri, vô giác) những đặc điểm, hành động, suy nghĩ của con người để làm cho thế giới loài vật, cây cối, đồ vật trở nên sống động, gần gũi và biểu cảm hơn. Ở đây, hoa không thể tự cười, nhưng việc dùng từ “cười” để miêu tả vẻ đẹp rạng rỡ, tươi tắn của hoa đã biến bông hoa trở nên có hồn, sống động như một con người.

Tiếp theo, chúng ta xem xét cụm từ “ngọc thốt”. “Ngọc thốt” ở đây là sự kết hợp giữa hình ảnh “ngọc” (quý giá, đẹp đẽ) và “thốt” (tiếng nói, lời nói). Trong ngữ cảnh này, “ngọc thốt” thường được hiểu là lời nói hay, thanh tao, ý nhị.

Câu thơ “Hoa cười ngọc thốt đoan trang” có thể được hiểu là vẻ đẹp của bông hoa rạng rỡ, tươi tắn như đang cười, và vẻ đẹp ấy kèm theo nét tính cách đoan trang, ý nhị như lời nói quý báu. Tuy nhiên, nếu xét riêng từ “ngọc thốt” thì nó chưa hẳn là một phép tu từ rõ ràng mà là một cách diễn đạt giàu hình ảnh. Nhưng có thể coi đây là một cách dùng từ ngữ gợi tả, gợi cảm cao. Nếu phân tích sâu hơn, “ngọc thốt” có thể mang yếu tố ẩn dụ cho lời nói đẹp, ý nhị, kín đáo. Nhưng phép tu từ nổi bật nhất và rõ ràng nhất ở đây là nhân hóa.

Tác dụng của phép nhân hóa:

+ Làm cho hình ảnh bông hoa trở nên sống động, có sức sống, có hồn.

+ Gợi tả vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ, yêu kiều của người được miêu tả.

+ Sự kết hợp với từ “đoan trang” cho thấy vẻ đẹp ấy không chỉ ở ngoại hình mà còn ở cốt cách, phẩm hạnh.

Bước 4: Phân tích phép tu từ trong câu thơ thứ hai: “Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”.

Chúng ta hãy xem xét vế thứ nhất: “Mây thua nước tóc”.

“Mây” là hình ảnh thiên nhiên. “Nước tóc” là nói về mái tóc. Việc “mây thua” tức là mây không đẹp bằng mái tóc.

Đây là sự so sánh giữa vẻ đẹp của mây với vẻ đẹp của mái tóc. Tuy nhiên, ở đây không dùng các từ so sánh trực tiếp như “hơn”, “kém”, “như”, “là”. Thay vào đó, từ “thua” thể hiện sự đối lập, ngụ ý rằng mái tóc đẹp hơn mây.

Đây là phép tu từ so sánh ngầm hoặc có thể xem là một dạng ẩn dụ (so sánh cái đẹp của mái tóc với vẻ đẹp của mây nhưng theo hướng phủ định). Cách diễn đạt “mây thua” là cách nói để nhấn mạnh vẻ đẹp vượt trội của đối tượng được miêu tả. Có thể xem đây là phép tương phản hoặc so sánh tương phản giữa vẻ đẹp của thiên nhiên và vẻ đẹp của con người.

Tiếp theo là vế thứ hai: “tuyết nhường màu da”.

“Tuyết” là hình ảnh thiên nhiên trắng muốt. “Màu da” là màu da của người. “Tuyết nhường” tức là tuyết không đẹp bằng màu da.

Tương tự như trên, đây là một sự so sánh giữa màu da với tuyết. Tuyết vốn được xem là biểu tượng của sự trắng tinh khôi. Nhưng ở đây, màu da còn trắng và đẹp hơn cả tuyết.

Phép tu từ ở đây cũng là phép so sánh ngầm hoặc ẩn dụ, mang tính tương phản.

Tác dụng của các phép tu từ trong câu thơ thứ hai:

+ Về phép so sánh/ẩn dụ tương phản:

+ Làm nổi bật vẻ đẹp ngoại hình của người được miêu tả.

+ So sánh mái tóc với mây và màu da với tuyết là những hình ảnh đẹp trong thiên nhiên. Việc mây “thua” và tuyết “nhường” cho thấy vẻ đẹp của người được miêu tả vượt xa vẻ đẹp tự nhiên, đạt đến mức tuyệt mỹ.

+ Tạo hiệu quả thẩm mỹ cao, gợi lên một vẻ đẹp thanh thoát, trong trẻo, tinh khôi và quý phái.

+ Về cách dùng từ “thua”, “nhường”:

+ Mang sắc thái tu từ, biểu cảm mạnh mẽ.

+ Nhấn mạnh sự vượt trội của vẻ đẹp con người so với cảnh vật, thể hiện sự tôn vinh vẻ đẹp ấy.

Bước 5: Tổng kết lại các phép tu từ và tác dụng.

Qua quá trình phân tích, chúng ta thấy hai câu thơ đã sử dụng các phép tu từ sau:

1. Nhân hóa: Được sử dụng trong câu thơ “Hoa cười ngọc thốt đoan trang” với động từ “cười” gán cho hoa.

Tác dụng: Làm cho hình ảnh bông hoa sống động, gợi tả vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ của người được miêu tả, kết hợp với nét đoan trang trong phẩm hạnh.

2. So sánh ngầm (hoặc ẩn dụ, tương phản): Được sử dụng trong cả hai vế của câu thơ “Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”.

Tác dụng: Nhấn mạnh, làm nổi bật vẻ đẹp ngoại hình vượt trội của người được miêu tả. Mái tóc đẹp hơn mây, màu da trắng hơn cả tuyết, tạo nên một vẻ đẹp hoàn mỹ, thanh thoát, trong trẻo và quý phái.

Như vậy, cô trò chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết hai câu thơ và xác định được các phép tu từ cũng như tác dụng của chúng. Các em thấy đó, việc sử dụng các biện pháp tu từ tài tình đã giúp cho ngôn ngữ thơ ca trở nên sinh động, giàu hình ảnh và biểu cảm hơn rất nhiều.

Các em về nhà ôn tập lại các kiến thức về phép tu từ và tập áp dụng vào việc phân tích các tác phẩm khác nhé. Cô tin rằng với sự chăm chỉ, các em sẽ ngày càng yêu thích môn Ngữ Văn hơn!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Nhân hóa và ước lệ tượng trưng

Tác dụng:

Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo nhịp điệu cho câu thơ

Nhấn mạnh vẻ đẹp dịu hiền, hài hòa của Vân 

Tình cảm trân trọng ,yêu quý, dự cảm của tác giả về một tương lai êm đềm, hạnh phúc của Thúy Vân. 

Trả lời bởi:
▲ 2

      “Hoa cười ngọc thốt đoan trang

Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”

– BPNT : 

+ Ẩn dụ : “Hoa cười ngọc thốt đoan trang”

+ Nhân hóa : 

“Hoa cười ngọc thốt đoan trang

Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da”

– Tác dụng : 

+ Giúp cho bài thơ trở nên mượt mà và hấp dẫn hơn

+ Miêu tả rõ vẻ đẹp của Thúy Vân. Vẻ đẹp ấy khiến cho những vật vô tri vô giác cũng phải “thốt” lên vì quá đẹp. Nàng có màu da trắng khiến cho tuyết phải nhường ngôi. Đồng thời, tác giả sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ nhằm nói lên vẻ đẹp tinh khiết của nàng Vân. “Hoa” và “ngọc” là hai danh từ chỉ một nét đẹp sáng trong và trang trọng. Vẻ đẹp của Vân cũng chính là thế. Vẻ đẹp ấy khiến bao con người phải ngưỡng mộ.

Trả lời bởi: anselmk6

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo