Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Education is more important today than ever before. It helps people acquire the …

Education is more important today than ever before. It helps people acquire the …

Education is more important today than ever before. It helps people acquire the skills they need for such everyday (1) __________ as reading a newspaper or managing their money. It also gives them the specialized training they may need to (2) __________ for a job or career. For example, a person must meet certain educational requirements and obtain a diploma or certificate before he can practice law or medicine. Many fields, like computer operation or police work, (3) __________ satisfactory completion of special training courses.
Education is also important (4) __________ it helps people get more out of life. It increases their knowledge and understanding of the world. It helps them acquire the skills that make life more interesting and enjoyable, (5) __________ the skills needed to participate in a sport, paint a picture, or play a musical instrument. Such education becomes (6) __________ important as people gain more and more leisure time.
1. A. works B. jobs C. actions D. activities
2. A. do B. prepare C. make D. work
3. A. requires B. requiring C. require D. to require
4. A. therefore B. despite C. although D. because
5. A. such as B. for instance C. such that D. for example
6. A. increased B. increasing C. increase D. increasingly
Why did you decide to read, and will you keep (1) __________ to the end? Do you expect to understand every single part of it and will you remember anything about it in a fortnight’s (2) __________? Common sense (3) __________ that the answers to these questions depend on “readability”- whether the (4) __________ matter is interesting, and the argument clear and the (5) __________ attractive. But psychologists are trying to (6) __________ why people read – and often don’t read certain things, for example technical information. They also have examined so much the writing as the readers.
1. A. read B. reading C. to read D. having read
2. A. time B. period C. term D. gap
3. A. transmits B. suggests C. informs D. advises
4. A. content B. text C. subject D. topic
5. A. information B. pattern C. layout D. assembly
6. A. rate B. value C. determine D. ensure
Cần gấp mn giúp e với ạ
Hỏi bởi: thinh61
2 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh thân mến của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập điền từ vào chỗ trống. Dù là bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì kỹ năng này đều rất quan trọng để các em có thể hiểu và diễn đạt ý của mình một cách chính xác nhất. Chúng ta sẽ cùng đi qua từng phần một nhé!

Phần 1: Giải bài tập điền từ vào đoạn văn về tầm quan trọng của giáo dục

Chúng ta sẽ phân tích từng câu và từng lựa chọn để tìm ra đáp án chính xác nhất.

Câu (1): “It helps people acquire the skills they need for such everyday (1) __________ as reading a newspaper or managing their money.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ, đứng sau “everyday” và là một phần của cụm “everyday _____”. Các ví dụ được đưa ra là “reading a newspaper” (đọc báo) và “managing their money” (quản lý tiền bạc). Đây là những hoạt động thường ngày mà con người thực hiện.
* Các lựa chọn:
* A. works (công việc – thường chỉ một sản phẩm hoặc kết quả của lao động, hoặc một chức năng)
* B. jobs (công việc – thường chỉ một vị trí làm việc, một nhiệm vụ cụ thể)
* C. actions (hành động – chỉ sự vận động, cử chỉ)
* D. activities (hoạt động – chỉ sự vận động, hoạt động nói chung, bao gồm cả những việc làm thường ngày)
* Lý do chọn: “Activities” là từ bao quát nhất, phù hợp với các ví dụ như đọc báo, quản lý tiền bạc, là những hoạt động thường nhật. “Works” và “jobs” thường mang tính chuyên môn hơn. “Actions” chỉ sự vận động cụ thể.
* Đáp án: D. activities

Câu (2): “It also gives them the specialized training they may need to (2) __________ for a job or career.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một động từ, đứng sau “need to”. Cụm từ “______ for a job or career” chỉ hành động cần thiết để có được một công việc hoặc sự nghiệp.
* Các lựa chọn:
* A. do (làm – thường đi với công việc đã có)
* B. prepare (chuẩn bị – hành động chuẩn bị cho một điều gì đó, ví dụ chuẩn bị cho kỳ thi, chuẩn bị cho một công việc)
* C. make (làm, tạo ra – không hợp ngữ cảnh này)
* D. work (làm việc – thường là động từ chính, không đi với “for a job” theo cách này)
* Lý do chọn: “Prepare for a job or career” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là chuẩn bị cho công việc hoặc sự nghiệp.
* Đáp án: B. prepare

Câu (3): “Many fields, like computer operation or police work, (3) __________ satisfactory completion of special training courses.”

* Phân tích: Chủ ngữ của câu là “Many fields” (nhiều lĩnh vực), là danh từ số nhiều. Động từ chia theo chủ ngữ này. Cấu trúc “Many fields ______ satisfactory completion…” có nghĩa là nhiều lĩnh vực yêu cầu (hoặc đòi hỏi) việc hoàn thành khóa đào tạo đặc biệt một cách thỏa đáng.
* Các lựa chọn:
* A. requires (yêu cầu – số ít, không hợp với chủ ngữ số nhiều)
* B. requiring (dạng V-ing – thường dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề phân từ, không đứng một mình làm động từ chính ở đây)
* C. require (yêu cầu – số nhiều, hợp với chủ ngữ “Many fields”)
* D. to require (dạng nguyên thể có “to” – không đứng một mình làm động từ chính ở đây)
* Lý do chọn: “Many fields” là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ chia ở dạng số nhiều là “require”.
* Đáp án: C. require

Câu (4): “Education is also important (4) __________ it helps people get more out of life.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một liên từ để nối hai mệnh đề: “Education is also important” và “it helps people get more out of life”. Mệnh đề thứ hai giải thích lý do tại sao giáo dục lại quan trọng.
* Các lựa chọn:
* A. therefore (do đó, vì vậy – dùng để chỉ kết quả)
* B. despite (mặc dù – dùng để chỉ sự nhượng bộ, thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc mệnh đề có “the fact that”)
* C. although (mặc dù – dùng để chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề)
* D. because (bởi vì – dùng để chỉ nguyên nhân, đi với mệnh đề)
* Lý do chọn: Mệnh đề “it helps people get more out of life” giải thích lý do tại sao giáo dục quan trọng, nên cần một liên từ chỉ nguyên nhân là “because”.
* Đáp án: D. because

Câu (5): “It helps them acquire the skills that make life more interesting and enjoyable, (5) __________ the skills needed to participate in a sport, paint a picture, or play a musical instrument.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một cụm từ giới thiệu các ví dụ cụ thể cho “the skills”. Các ví dụ được đưa ra là “participate in a sport” (tham gia thể thao), “paint a picture” (vẽ tranh), “play a musical instrument” (chơi nhạc cụ).
* Các lựa chọn:
* A. such as (ví dụ như – dùng để đưa ra ví dụ)
* B. for instance (ví dụ như – đồng nghĩa với “such as”, nhưng “such as” phổ biến hơn trong cấu trúc này)
* C. such that (chỉ kết quả hoặc mục đích, không dùng để đưa ví dụ)
* D. for example (ví dụ như – tương tự “for instance”, nhưng “such as” hợp với cấu trúc câu hơn)
* Lý do chọn: “Such as” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất để liệt kê các ví dụ sau một danh từ chung.
* Đáp án: A. such as

Câu (6): “Such education becomes (6) __________ important as people gain more and more leisure time.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “important”. Cấu trúc “becomes ______ important” diễn tả mức độ quan trọng tăng lên. Cụm “as people gain more and more leisure time” cho thấy sự gia tăng này diễn ra song song với việc có nhiều thời gian rảnh hơn.
* Các lựa chọn:
* A. increased (bị động – không phù hợp)
* B. increasing (hiện tại phân từ – thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc dùng trong câu bị động)
* C. increase (động từ nguyên thể – không phù hợp)
* D. increasingly (trạng từ – có nghĩa là ngày càng, dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả sự tăng tiến liên tục)
* Lý do chọn: “Increasingly” là trạng từ diễn tả sự gia tăng về mức độ, rất phù hợp với cấu trúc “becomes increasingly important” (trở nên ngày càng quan trọng) khi con người có nhiều thời gian rảnh hơn.
* Đáp án: D. increasingly

Phần 2: Giải bài tập điền từ vào đoạn văn về “readability”

Chúng ta tiếp tục phân tích từng câu trong đoạn văn thứ hai.

Câu (1): “Why did you decide to read, and will you keep (1) __________ to the end?”

* Phân tích: Chỗ trống cần một động từ hoặc danh động từ theo sau giới từ “keep”. Cụm từ “keep ______ to the end” chỉ hành động tiếp tục làm gì đó cho đến hết.
* Các lựa chọn:
* A. read (động từ nguyên thể – không hợp)
* B. reading (danh động từ – hợp với giới từ “keep”, “keep reading” nghĩa là tiếp tục đọc)
* C. to read (động từ nguyên thể có “to” – không hợp sau “keep” trong ngữ cảnh này)
* D. having read (hoàn thành đọc – không hợp)
* Lý do chọn: “Keep” + V-ing là cấu trúc diễn tả hành động liên tục. “Keep reading” có nghĩa là tiếp tục đọc.
* Đáp án: B. reading

Câu (2): “Do you expect to understand every single part of it and will you remember anything about it in a fortnight’s (2) __________?”

* Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ, đi sau “a fortnight’s” (của hai tuần). “A fortnight’s ______” chỉ một khoảng thời gian sau hai tuần.
* Các lựa chọn:
* A. time (thời gian – chung chung)
* B. period (giai đoạn, khoảng thời gian – cụ thể hơn “time”)
* C. term (kỳ, học kỳ – thường dùng trong giáo dục hoặc hợp đồng)
* D. gap (khoảng trống, sự ngắt quãng – không hợp)
* Lý do chọn: “A fortnight’s time” là một cách diễn đạt phổ biến, chỉ một khoảng thời gian hai tuần sau đó. “Period” cũng có thể dùng nhưng “time” tự nhiên hơn trong trường hợp này.
* Đáp án: A. time

Câu (3): “Common sense (3) __________ that the answers to these questions depend on “readability”- whether the (4) __________ matter is interesting, and the argument clear and the (5) __________ attractive.”

* Phân tích: Chủ ngữ là “Common sense” (lẽ thường tình), là một danh từ số ít. Động từ cần chia theo chủ ngữ này. “Common sense ______ that…” có nghĩa là lẽ thường tình cho thấy/gợi ý rằng…
* Các lựa chọn:
* A. transmits (truyền tải – không hợp)
* B. suggests (gợi ý, cho thấy – hợp nghĩa)
* C. informs (thông báo – không hợp)
* D. advises (khuyên bảo – không hợp)
* Lý do chọn: “Suggests” có nghĩa là gợi ý, cho thấy, rất phù hợp với việc lẽ thường tình dẫn đến một kết luận nào đó.
* Đáp án: B. suggests

Câu (4): “whether the (4) __________ matter is interesting, and the argument clear and the (5) __________ attractive.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ bổ nghĩa cho “matter” (nội dung, vấn đề). Chúng ta đang nói về “readability” (khả năng đọc hiểu), liên quan đến việc nội dung của văn bản có thú vị hay không.
* Các lựa chọn:
* A. content (nội dung – phù hợp nhất với “matter”)
* B. text (văn bản – có thể đi với “matter” nhưng “content matter” thông dụng hơn khi nói về cái gì chứa đựng trong văn bản)
* C. subject (chủ đề – cũng có thể dùng, nhưng “content” cụ thể hơn cho phần nội dung)
* D. topic (chủ đề – tương tự “subject”)
* Lý do chọn: “Content matter” là cách nói thông dụng để chỉ “nội dung của vấn đề/văn bản”. “Content” là từ chỉ nội dung của một cái gì đó.
* Đáp án: A. content

Câu (5): “whether the (4) __________ matter is interesting, and the argument clear and the (5) __________ attractive.”

* Phân tích: Chúng ta đang xét đến các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu. Ngoài nội dung và lập luận rõ ràng, còn yếu tố nào làm cho văn bản hấp dẫn nữa? Các ví dụ về “readability” thường bao gồm cả cách trình bày.
* Các lựa chọn:
* A. information (thông tin – tuy nhiên, thông tin cần được trình bày như thế nào đó)
* B. pattern (mẫu, hoa văn – không hợp với văn bản)
* C. layout (bố cục, cách trình bày – rất quan trọng cho readability)
* D. assembly (sự lắp ráp – không hợp)
* Lý do chọn: “Layout” (bố cục, cách trình bày) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc người đọc có cảm thấy hấp dẫn hay không, bên cạnh nội dung và lập luận.
* Đáp án: C. layout

Câu (6): “But psychologists are trying to (6) __________ why people read – and often don’t read certain things, for example technical information.”

* Phân tích: Chỗ trống cần một động từ. Các nhà tâm lý học đang cố gắng “______” lý do tại sao mọi người đọc. Hành động này có nghĩa là tìm hiểu, xác định nguyên nhân.
* Các lựa chọn:
* A. rate (đánh giá – không phải ý chính)
* B. value (coi trọng – không phải ý chính)
* C. determine (xác định, tìm hiểu rõ – hợp nghĩa)
* D. ensure (đảm bảo – không hợp)
* Lý do chọn: “Determine” có nghĩa là xác định, tìm hiểu rõ một điều gì đó, rất phù hợp với việc các nhà tâm lý học nghiên cứu nguyên nhân hành vi đọc của con người.
* Đáp án: C. determine

Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải xong hai phần bài tập điền từ rồi đấy các em ạ. Các em hãy nhớ xem lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã được áp dụng để có thể tự tin hơn khi gặp những dạng bài tương tự nhé. Cô tin là các em sẽ làm tốt! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

2. A

3. C

 4. A

 5. B

6. A

7. A

8. B

9. D

10. C

11. A

12. B

Trả lời bởi: Ngân Đinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo