Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Bài 6. Giải nghĩa câu đố dựa trên hiện tượng từ đồng âm. a) Trùng trục như …

Bài 6. Giải nghĩa câu đố dựa trên hiện tượng từ đồng âm.
a) Trùng trục như …

Bài 6. Giải nghĩa câu đố dựa trên hiện tượng từ đồng âm.
a) Trùng trục như con chó thui
Chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu.
b) Hai cây cùng có một tên
Cây xòe mặt nước, cây trên chiến trường
Cây này bảo vệ quê hương
Cây kia hoa nở soi gương mặt hồ.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị trong chương trình Ngữ Văn lớp 7, đó là bài tập giải nghĩa câu đố dựa trên hiện tượng từ đồng âm. Các em thấy đó, tiếng Việt của chúng ta vô cùng phong phú và có những nét độc đáo riêng, trong đó có hiện tượng từ đồng âm. Hiện tượng này không chỉ làm cho ngôn ngữ thêm sinh động mà còn là “chìa khóa” để chúng ta giải mã những câu đố dân gian đầy trí tuệ.

Cô trò mình sẽ cùng nhau phân tích từng câu đố một nhé!

phần a)

Các em hãy lắng nghe kỹ câu đố:
“Trùng trục như con chó thui
Chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu.”

Bước 1: Đọc kỹ và cảm nhận
Cô giáo: Các em hãy đọc thật chậm câu đố này. Các em cảm nhận gì về hình ảnh được miêu tả? Chúng ta thấy có sự lặp đi lặp lại của các bộ phận cơ thể: mắt, mũi, đuôi, đầu. Từ “trùng trục” gợi cho chúng ta điều gì? Có phải là sự nặng nề, chậm chạp, hay là hình dáng nào đó?

Bước 2: Tìm kiếm những từ ngữ có khả năng là từ đồng âm
Cô giáo: Bây giờ, chúng ta hãy tập trung vào những từ ngữ có thể mang nhiều nghĩa. Trong câu đố này, cô giáo gợi ý các em chú ý đến từ “chín”. Các em thấy “chín” xuất hiện bao nhiêu lần?
(Học sinh trả lời: 4 lần)
Cô giáo: Rất tốt! “Chín” ở đây có ý nghĩa gì trong từng trường hợp?
“Chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu”.
“Chín” trong “chín mắt” có nghĩa là gì? Có phải là số lượng 9 con mắt không? Hay là một đặc điểm nào đó của mắt?

Bước 3: Liên hệ với hiện tượng từ đồng âm
Cô giáo: Các em còn nhớ hiện tượng từ đồng âm là gì không?
(Học sinh trả lời: Là những từ viết giống nhau, đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.)
Cô giáo: Đúng rồi! Vậy thì, từ “chín” trong câu đố này có thể có hai nghĩa khác nhau chăng?
Một nghĩa là số đếm “chín”.
Một nghĩa khác có thể là gì?

Cô giáo: Bây giờ, các em hãy suy nghĩ xem, ngoài số đếm, từ “chín” còn có thể mang nghĩa gì khác mà liên quan đến các bộ phận của một sự vật? Các em thử liên tưởng đến những thứ có nhiều “mắt”, nhiều “mũi”, nhiều “đuôi”, nhiều “đầu” mà có thể có từ “chín” liên quan.

Cô giáo: Các em có nhớ trong bài học về từ đồng âm, chúng ta đã học từ “chín” còn có nghĩa là “chín muồi”, “chín cây” (ý chỉ quả đã chín). Nhưng trong câu đố này, nó không có nghĩa đó.
Cô giáo: Vậy “chín” ở đây còn có thể là một bộ phận cấu tạo nên sự vật nữa. Các em hãy nghĩ về các bộ phận của động vật hoặc đồ vật.

Cô giáo: Các em thấy từ “chín” này có đọc giống với từ gì mà nó mô tả các bộ phận của con vật?
Hãy thử thay thế “chín” bằng một từ khác. “Trùng trục như con chó thui. Xxxx mắt, xxxx mũi, xxxx đuôi, xxxx đầu.”
Chúng ta có thể đoán được “chín” ở đây có nghĩa là gì không?
Nó có thể là từ “chịu” hay một từ nào đó liên quan đến số lượng hay đặc điểm.

Cô giáo: À, cô giáo thấy có bạn đang suy nghĩ rất đúng hướng rồi đấy! “Chín” ở đây, khi đứng trước các bộ phận của con vật, nó không phải là số đếm “chín”. Nó là cách đọc trại đi của một từ khác, hoặc nó là một cách nói dân gian.

Cô giáo: Chúng ta hãy thử nghĩ xem, con chó thui thì có đặc điểm gì? Nó có mắt, mũi, đuôi, đầu.
Từ “chín” ở đây có thể là cách đọc trại của từ “chiên”. Con chó thui nghĩa là con chó bị “chiên” (nướng).
Nhưng “chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu” lại không hợp nghĩa.

Cô giáo: Bây giờ, chúng ta hãy quay lại với hình ảnh “trùng trục”. Cái gì có hình dáng “trùng trục” và có nhiều “mắt”, nhiều “mũi”, nhiều “đuôi”, nhiều “đầu”?
Hãy nghĩ đến những vật rất dài, nhiều đốt.

Cô giáo: Các em hãy nghĩ về các bộ phận của một sự vật có nhiều “mắt”. Cái gì có nhiều “mắt”?
Một cái lưới có nhiều “mắt lưới”.
Một cái cành cây có nhiều “mắt ngủ”.

Cô giáo: Trong câu đố này, từ “chín” có hai nghĩa:
1. Nghĩa đen: Số lượng 9.
2. Nghĩa bóng: Chỉ sự vật có nhiều bộ phận tương tự nhau.

Cô giáo: Quay lại câu đố “Trùng trục như con chó thui”.
“Chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu.”
“Chín” ở đây không phải là số đếm. Nó là cách đọc lái của từ “chín” để chỉ cái gì đó có rất nhiều “mắt”, rất nhiều “mũi”, rất nhiều “đuôi”, rất nhiều “đầu”.

Cô giáo: Bây giờ chúng ta hãy tập trung vào hình ảnh “trùng trục”. Cái gì có hình dáng “trùng trục”, có nhiều “mắt”, nhiều “mũi”, nhiều “đuôi”, nhiều “đầu”?
Cô giáo gợi ý các em nghĩ đến một con vật dưới nước, có rất nhiều chân, và khi nó bò thì trông nó “trùng trục”.

Cô giáo: Từ “chín” trong trường hợp này, nó đồng âm với từ “chín” (số đếm), nhưng nó có nghĩa là “sự phân chia”, “sự có nhiều phần”.

Cô giáo: Vậy, “chín mắt” có thể hiểu là có nhiều cái mắt. “Chín mũi” có thể hiểu là có nhiều cái mũi. “Chín đuôi” có thể hiểu là có nhiều cái đuôi. “Chín đầu” có thể hiểu là có nhiều cái đầu.

Cô giáo: Nhưng thực tế, cái gì có “chín mắt”, “chín mũi”, “chín đuôi”, “chín đầu”?
Cô giáo: Hãy nghĩ đến một con vật có thân dài, nhiều chân, đầu nhỏ, đuôi nhỏ.

Cô giáo: Các em thử nghĩ xem, cái gì có nhiều “mắt” và trông “trùng trục”?
Đó có thể là một con sâu, một con giun. Nhưng sâu, giun không có “chín mũi, chín đuôi, chín đầu” theo nghĩa đen.

Cô giáo: Từ “chín” ở đây, nó được dùng theo một cách chơi chữ. Nghĩa thứ nhất của từ “chín” là số đếm 9. Nghĩa thứ hai của từ “chín” là chỉ một sự vật có nhiều bộ phận trông giống nhau, hay là có nhiều phần.

Cô giáo: Vậy, “chín mắt” là có nhiều cái mắt. “Chín mũi” là có nhiều cái mũi. “Chín đuôi” là có nhiều cái đuôi. “Chín đầu” là có nhiều cái đầu.

Cô giáo: Cái gì mà trông “trùng trục” và có nhiều “mắt”, nhiều “mũi”, nhiều “đuôi”, nhiều “đầu”?
Cô giáo: Các em hãy nghĩ đến một con vật, nó không có 9 con mắt, 9 cái mũi, 9 cái đuôi, 9 cái đầu. Mà cái từ “chín” ở đây, nó đồng âm với từ “chín” (số đếm), nhưng nó mang một nghĩa khác.

Cô giáo: Từ “chín” ở đây có thể là cách đọc lái của từ “chân”.
Vậy câu đố đọc lại sẽ là: “Trùng trục như con chó thui. Chân mắt, chân mũi, chân đuôi, chân đầu.”

Cô giáo: Nhưng đó không phải là nghĩa đúng.
Cô giáo: Chúng ta hãy tập trung vào ý nghĩa “trùng trục”. Cái gì trông “trùng trục”?

Cô giáo: Các em nghĩ đến một con vật sống dưới nước, thân dài, có nhiều chân và trông rất “trùng trục” khi di chuyển.
Và cái “mắt”, “mũi”, “đuôi”, “đầu” ở đây có thể là những bộ phận nào của con vật đó?

Cô giáo: Cô giáo xin bật mí. Từ “chín” ở đây là từ đồng âm với “chín” (số đếm), nhưng nó ám chỉ một thứ có rất nhiều “mắt”, nhiều “mũi”, nhiều “đuôi”, nhiều “đầu” theo cách hiểu của dân gian.

Cô giáo: Đáp án cho câu đố này là con rết.
Tại sao lại là con rết?
“Trùng trục như con chó thui”: Con rết có thân dài, nhiều chân, khi bò trông rất “trùng trục”.
“Chín mắt”: Rết có nhiều mắt nhỏ li ti dọc theo hai bên đầu.
“Chín mũi”: Rết có các râu nhỏ ở đầu, có thể ví như mũi.
“Chín đuôi”: Rết có phần cuối cơ thể với các bộ phận phụ, có thể ví như đuôi.
“Chín đầu”: Rết có phần đầu rõ ràng.

Cô giáo: Tuy nhiên, việc dùng từ “chín” ở đây là một cách chơi chữ. “Chín” đồng âm với từ “chín” (số đếm), nhưng ý nghĩa ở đây là “rất nhiều”, “nhiều đếm không xuể”.
Hoặc có cách giải thích khác, “chín” là cách đọc lái của từ “chân” hay “chiếc”.
Nhưng theo chương trình sách giáo khoa, chúng ta tập trung vào hiện tượng từ đồng âm.

Cô giáo: Vậy, “chín mắt” là do rết có nhiều mắt. “Chín mũi” là do rết có nhiều râu (mũi). “Chín đuôi” là do rết có nhiều chân sau (đuôi). “Chín đầu” là do rết có đầu.
Tuy nhiên, cách diễn đạt này là mang tính dân gian, không phải nghĩa đen của từ “chín”.

Cô giáo: Cái hay của câu đố này là sử dụng từ “chín” đồng âm với “chín” (số đếm), nhưng lại gợi ra hình ảnh về một con vật có nhiều bộ phận giống nhau.

Bước 4: Chốt đáp án và giải thích
Cô giáo: Vậy, đáp án của câu đố này là con rết. Chúng ta giải thích dựa trên việc từ “chín” được dùng theo hai nghĩa khác nhau. Nghĩa thứ nhất là số đếm (nhưng ở đây không phải nghĩa này), nghĩa thứ hai là chỉ sự vật có nhiều bộ phận tương tự. Hình ảnh “trùng trục” và các bộ phận “mắt, mũi, đuôi, đầu” giúp chúng ta liên tưởng đến con rết.

phần b)

Bây giờ, chúng ta cùng chuyển sang câu đố thứ hai nhé!
“Hai cây cùng có một tên
Cây xòe mặt nước, cây trên chiến trường
Cây này bảo vệ quê hương
Cây kia hoa nở soi gương mặt hồ.”

Bước 1: Đọc kỹ và cảm nhận
Cô giáo: Các em hãy đọc thật chậm câu đố này. Chúng ta thấy có nhắc đến “hai cây”. Điểm chung của hai cây này là gì?
(Học sinh trả lời: Cùng có một tên.)
Cô giáo: Rất tốt! Hai cây này có tên giống nhau, nhưng lại có những đặc điểm và vai trò khác nhau. Chúng ta hãy xem chúng là gì.

Bước 2: Tìm kiếm những từ ngữ có khả năng là từ đồng âm
Cô giáo: Trong câu đố này, chúng ta cần tìm “tên” chung của hai cây đó. Cái tên này khi gọi thì chỉ một, nhưng khi liên tưởng đến hai sự vật thì lại khác nhau.

Cô giáo: “Cây xòe mặt nước” gợi cho chúng ta hình ảnh gì?
(Học sinh trả lời: Cây hoa súng, cây sen.)
Cô giáo: Chính xác! Cây xòe mặt nước, hoa nở soi gương mặt hồ, đó là hình ảnh quen thuộc của cây sen.

Cô giáo: Tiếp theo, “cây trên chiến trường”, “cây này bảo vệ quê hương”. Hình ảnh này gợi chúng ta nghĩ đến loại cây nào?
(Học sinh trả lời: Cây tre, cây phi lao.)
Cô giáo: Rất tốt! Cây tre, cây phi lao đều có thể dùng để phòng thủ, bảo vệ quê hương.

Cô giáo: Bây giờ, chúng ta hãy xem xét “tên” chung của hai loại cây này. Cây sen và cây tre (hoặc cây phi lao). Cái tên nào có thể gọi chung cho cả hai?

Cô giáo: Hãy suy nghĩ xem, từ nào có thể vừa chỉ cây sen, vừa chỉ cây tre (hoặc cây phi lao) trong những ngữ cảnh khác nhau.

Cô giáo: Chúng ta hãy thử từng từ. Nếu gọi là “cây hoa”, thì cây tre không có hoa đẹp như sen. Nếu gọi là “cây xanh”, thì quá chung chung.

Cô giáo: Cô giáo gợi ý các em chú ý đến từ “phi”.
Cây phi lao: là cây trên chiến trường, bảo vệ quê hương.
Cây phi sen (tức là cây sen): xòe mặt nước, hoa nở soi gương mặt hồ.

Cô giáo: Tuy nhiên, cách diễn đạt “cây phi sen” không phổ biến. Chúng ta cần tìm một từ tên chung thực sự.

Cô giáo: Hãy suy nghĩ về hai loại cây này: cây sen và cây phi lao. Hai cây này có một tên gọi chung. Tên gọi đó là gì?

Cô giáo: Đáp án cho câu đố này là từ “phi”.
Tại sao lại là từ “phi”?

Cô giáo: Chúng ta hãy phân tích nhé:
“Cây xòe mặt nước, cây trên chiến trường”
“Cây này bảo vệ quê hương” (Cây phi lao)
“Cây kia hoa nở soi gương mặt hồ.” (Cây sen)

Cô giáo: Hai cây cùng có một tên là phi.
Cây phi lao: là cây trên chiến trường, bảo vệ quê hương.
Cây sen, nhưng khi nói về sen, dân gian có thể dùng từ “phi” để ám chỉ nó trong câu đố này, ví dụ như: “Cây sen (phi) kia hoa nở soi gương mặt hồ.”

Cô giáo: Tuy nhiên, cách giải thích này hơi chưa thật sự rõ ràng theo đúng nghĩa của từ đồng âm.
Chúng ta hãy xem lại sách giáo khoa. Từ đồng âm là những từ viết giống nhau, đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.

Cô giáo: Cái tên chung của hai cây là gì?
Chúng ta có cây sen.
Chúng ta có cây phi lao.

Cô giáo: Hai cây cùng có một tên. Tên đó là gì?
Hãy nghĩ đến một từ mà có thể được dùng để chỉ cả hai trong một ngữ cảnh nào đó.

Cô giáo: Đáp án của câu đố này là từ .
Tại sao lại là “lá”?
Cây sen: xòe mặt nước, hoa nở soi gương mặt hồ. (Lá sen xòe to trên mặt nước).
Cây chắn (ám chỉ cây tre, cây phi lao): Cây trên chiến trường, cây này bảo vệ quê hương. (Lá cây dùng để che chắn, phòng thủ).

Cô giáo: Vậy, từ “lá” được dùng với hai nghĩa:
1. Lá của cây sen.
2. Lá cây (nói chung) dùng để chắn, để phòng thủ.

Cô giáo: “Hai cây cùng có một tên” – tên ở đây là ám chỉ loại bộ phận của cây, là “lá”.
“Cây xòe mặt nước” – là cây sen, có lá xòe rộng trên mặt nước.
“Cây trên chiến trường” – là cây dùng để phòng thủ, ví dụ cây tre, cây phi lao, có lá để chắn.

Cô giáo: “Cây này bảo vệ quê hương” – nói về vai trò của cây dùng để phòng thủ.
“Cây kia hoa nở soi gương mặt hồ” – nói về cây sen.

Cô giáo: Vậy, từ đồng âm ở đây là từ .
Nghĩa thứ nhất: Lá của cây sen.
Nghĩa thứ hai: Lá cây nói chung, dùng để che chắn, bảo vệ.

Bước 3: Chốt đáp án và giải thích
Cô giáo: Đáp án của câu đố này là từ lá. Chúng ta giải thích dựa trên hiện tượng từ đồng âm:
Từ “lá” có hai nghĩa khác nhau trong câu đố:
– Nghĩa thứ nhất: Chỉ lá của cây sen (xòe mặt nước, hoa nở soi gương mặt hồ).
– Nghĩa thứ hai: Chỉ lá cây dùng để che chắn, bảo vệ (cây trên chiến trường, bảo vệ quê hương).

Cô giáo: Các em thấy không, tiếng Việt của chúng ta thật thú vị phải không nào! Chỉ với một từ đồng âm mà có thể tạo ra những câu đố đầy ý nghĩa và trí tuệ như vậy. Các em về nhà hãy thử tìm thêm những câu đố khác dựa trên hiện tượng từ đồng âm nhé!

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Cô chúc các em luôn học tốt môn Ngữ Văn!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Bài 6. Giải nghĩa câu đố dựa trên hiện tượng từ đồng âm.

a)    Trùng trục như con chó thui

Chín mắt, chín mũi, chín đuôi, chín đầu.

– Đáp án: Con chó thui

Giải thích: Từ chín có nghĩa là thức ăn được nấu nướng kỹ đến mức ăn được chứ không phải là số 9 – số tự nhiên tiếp theo số 8.

b)  Hai cây cùng có một tên

 Cây xòe mặt nước, cây trên chiến trường

 Cây này bảo vệ quê hương

 Cây kia hoa nở soi gương mặt hồ.

– Đáp án: Cây hoa súng và khấu súng

Giải thích: Khấu súng còn được gọi là cây súng.

Trả lời bởi:
▲ 0

a) Là con chó thui.

b) Là cây hoa súng và cây súng.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo