Bài cho mấy bạn giỏi anh ạ
Rewrite the sentences using the word given
1. After …
Rewrite the sentences using the word given
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to live on the money they earn. ( ENDS )
=>
2 The fridge was absolutely empty yesterday ( LEFT )
=>
3 “ I don’t approve of people who tell lies” said Jack ( EXPRESSED )
=>
4 Anna complained about the tourism services throughout the holiday. ( ENTIRE )
=>
5 I felt relaxed at her house as her parents treated me so well ( EASE )
=>
6 She’s always criticizing her children in front of their friends ( DOWN )
=>
7 John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily ( EYES )
=>
8 His football team has been defeated for the eight time this season ( SUFFERED)
=>
9 None of us was expecting to have a fifteen-minute test on English this morning.
( BLUE ) =>
10 Jane’s father became extremely angry when he knew she had broken his crystal vase ( STACK )
=>
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải quyết từng câu một nhé. Cô sẽ giải thích cặn kẽ để các em hiểu rõ bản chất và cách vận dụng cấu trúc.
1. ( ENDS )
Phân tích:
– Câu gốc: “many people find it increasingly difficult to live on the money they earn.” (nhiều người cảm thấy ngày càng khó để sống bằng số tiền họ kiếm được).
– Từ gợi ý là ENDS. Từ này làm chúng ta liên tưởng đến thành ngữ “to make ends meet”.
– Ý nghĩa: Thành ngữ “to make ends meet” có nghĩa là xoay xở để kiếm đủ sống, trang trải đủ cho các chi phí.
– Áp dụng: Cụm từ “to live on the money they earn” có ý nghĩa tương đương với “to make ends meet”. Vì vậy, chúng ta chỉ cần thay thế cụm từ này trong câu gốc.
Đáp án:
=> After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
2. ( LEFT )
Phân tích:
– Câu gốc: “The fridge was absolutely empty yesterday.” (Cái tủ lạnh hôm qua hoàn toàn trống trơn).
– Từ gợi ý là LEFT. Từ này gợi ý đến cấu trúc “There + be + nothing left + (in/on…)”.
– Ý nghĩa: Cấu trúc này có nghĩa là “Không còn lại gì cả (ở đâu đó)”.
– Áp dụng: “was absolutely empty” (hoàn toàn trống trơn) có thể được diễn đạt lại bằng “was absolutely nothing left” (hoàn toàn không còn lại gì). Chúng ta sẽ thay đổi cấu trúc câu để sử dụng “There was…”.
Đáp án:
=> There was absolutely nothing left in the fridge yesterday.
3. ( EXPRESSED )
Phân tích:
– Câu gốc: “I don’t approve of people who tell lies” said Jack. (Jack nói: “Tôi không tán thành những người nói dối”).
– Từ gợi ý là EXPRESSED. Từ này gợi ý cấu trúc “to express one’s disapproval of something/someone”.
– Ý nghĩa: Cấu trúc này có nghĩa là “bày tỏ sự không đồng tình/phản đối về việc gì/ai đó”. Nó là một cách diễn đạt trang trọng hơn cho “say that one doesn’t approve of”.
– Áp dụng: Chúng ta chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, dùng cấu trúc trên. “Jack said he didn’t approve of…” được viết lại thành “Jack expressed his disapproval of…”.
Đáp án:
=> Jack expressed his disapproval of people who tell lies.
4. ( ENTIRE )
Phân tích:
– Câu gốc: “Anna complained about the tourism services throughout the holiday.” (Anna đã phàn nàn về dịch vụ du lịch trong suốt kỳ nghỉ).
– Từ gợi ý là ENTIRE. Đây là một tính từ.
– Ý nghĩa: “Entire” có nghĩa là “toàn bộ, trọn vẹn”, đồng nghĩa với “whole”.
– Áp dụng: Từ “entire” được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của “the holiday”. Chúng ta chỉ cần đặt nó vào trước danh từ “holiday”. “throughout the holiday” trở thành “throughout the entire holiday” (trong suốt toàn bộ kỳ nghỉ).
Đáp án:
=> Anna complained about the tourism services throughout the entire holiday.
5. ( EASE )
Phân tích:
– Câu gốc: “I felt relaxed at her house as her parents treated me so well.” (Tôi cảm thấy thư giãn ở nhà cô ấy vì bố mẹ cô ấy đối xử với tôi rất tốt).
– Từ gợi ý là EASE. Từ này gợi ý đến thành ngữ “to put someone at ease” hoặc “to feel at ease”.
– Ý nghĩa: “to feel at ease” nghĩa là cảm thấy thoải mái, thư giãn. “to put someone at ease” nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, thư giãn.
– Áp dụng: Nguyên nhân là “her parents treated me so well”, kết quả là “I felt relaxed”. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “to put someone at ease” với chủ ngữ là “her parents”. Hoặc chúng ta có thể dùng cấu trúc bị động “I was put at ease by…”. Cách dùng bị động sẽ giúp giữ nguyên chủ ngữ “I” ở đầu câu nếu cần, nhưng ở đây việc đổi chủ ngữ sẽ làm câu văn chủ động và hay hơn.
Đáp án:
=> Her parents put me at ease at her house as they treated me so well.
(Một cách viết khác cũng được chấp nhận là: I was put at ease at her house by her parents’ good treatment.)
6. ( DOWN )
Phân tích:
– Câu gốc: “She’s always criticizing her children in front of their friends.” (Bà ấy luôn chỉ trích con mình trước mặt bạn bè của chúng).
– Từ gợi ý là DOWN. Từ này gợi ý đến cụm động từ “to put someone down”.
– Ý nghĩa: “to put someone down” có nghĩa là chỉ trích, làm bẽ mặt, hạ thấp ai đó, đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc trước mặt người khác.
– Áp dụng: Cụm động từ này thay thế hoàn hảo cho động từ “criticizing”. Chúng ta giữ nguyên cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn với “always” để diễn tả sự phàn nàn.
Đáp án:
=> She’s always putting her children down in front of their friends.
7. ( EYES )
Phân tích:
– Câu gốc: “John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip very easily.” (John có nhiều kinh nghiệm du lịch, vì vậy anh ấy có thể sắp xếp chuyến đi này rất dễ dàng).
– Từ gợi ý là EYES. Từ này gợi ý thành ngữ “to do something with one’s eyes closed/shut”.
– Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là có thể làm việc gì đó một cách cực kỳ dễ dàng, như thể nhắm mắt cũng làm được, vì đã có quá nhiều kinh nghiệm.
– Áp dụng: Cụm “can arrange this trip very easily” được thay thế bằng “can arrange this trip with his eyes closed”.
Đáp án:
=> John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip with his eyes closed.
8. ( SUFFERED )
Phân tích:
– Câu gốc: “His football team has been defeated for the eight time this season.” (Đội bóng của anh ấy đã bị đánh bại lần thứ tám trong mùa giải này).
– Từ gợi ý là SUFFERED. Từ này gợi ý đến cụm từ “to suffer a defeat”.
– Ý nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là “chịu một thất bại”.
– Áp dụng: Câu gốc đang ở thể bị động (has been defeated). Chúng ta chuyển sang thể chủ động với động từ “suffer”. “bị đánh bại lần thứ tám” (defeated for the eighth time) có thể diễn đạt lại là “chịu thất bại thứ tám” (suffer its eighth defeat).
Đáp án:
=> His football team has suffered its eighth defeat this season.
9. ( BLUE )
Phân tích:
– Câu gốc: “None of us was expecting to have a fifteen-minute test on English this morning.” (Không một ai trong chúng tôi ngờ rằng sẽ có một bài kiểm tra 15 phút môn Tiếng Anh sáng nay).
– Từ gợi ý là BLUE. Từ này gợi ý đến thành ngữ “out of the blue”.
– Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là bất ngờ, đột ngột, không lường trước được.
– Áp dụng: Ý “không ai ngờ tới” (none of us was expecting) được diễn đạt bằng “out of the blue”. Chúng ta cần tái cấu trúc câu. Chủ thể của sự việc bất ngờ là “bài kiểm tra 15 phút”. Chúng ta có thể đưa nó lên làm chủ ngữ và dùng động từ “came”.
Đáp án:
=> The fifteen-minute test on English this morning came out of the blue.
10. ( STACK )
Phân tích:
– Câu gốc: “Jane’s father became extremely angry when he knew she had broken his crystal vase.” (Bố của Jane đã trở nên cực kỳ tức giận khi ông biết cô ấy đã làm vỡ chiếc bình pha lê của ông).
– Từ gợi ý là STACK. Từ này gợi ý đến thành ngữ “to blow one’s stack”.
– Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là nổi cơn tam bành, tức giận điên cuồng.
– Áp dụng: Cụm “became extremely angry” được thay thế bằng “blew his stack”. Chúng ta cần chia động từ “blow” ở thì quá khứ đơn là “blew” và dùng tính từ sở hữu “his” cho phù hợp với chủ ngữ “Jane’s father”.
Đáp án:
=> Jane’s father blew his stack when he knew she had broken his crystal vase.
Các em làm rất tốt khi thử sức với bài tập này. Hãy ghi chép lại các cấu trúc, thành ngữ mới và cố gắng sử dụng chúng trong thực tế nhé. Chúc các em học tốt
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
3. Jack said he expressed his disapproval of people who tell lies.
4. Anna complained about the tourism services throughout the entire time in the holiday.
5. I was at my ease at her house as her parents treated me so well.
6. She’s always putting her children down in front of their friends.
8. His football team has suffered a failure for the eight time this season.
9. Out of the blue, we had a fifteen-minute test on English this morning.
10. Jane’s father blew his stack when he knew she had broken his crystal vase.
P/s: Câu 2 với câu 7 mình không biết làm.
Chúc bạn học tốt!
Bài làm
1. After Covid-19, many people find it increasingly difficult to make ends meet.
2. There was nothing left in the fridge yesterday.
3. Jack said he expressed his disapproval of people who tell lies.
4. Anna spent her entire holiday complaining about the tourism services.
5. I was at my ease at her house as her parents treated me so well.
6. She’s always running her children down in front of their friends.
7. John has a lot of experience in traveling, so he can arrange this trip with his eyes closed
8. His football team has suffered from the eighth defeat this season.
9. The fifteen-minute test on English this morning came out of the blue for everyone of us.
10. Jane’s father blew his stack when he knew she had broken his crystal vase.
Chúc you học well !! :))))