Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 1: __________ does your sister look like? – She’s tall and thin with long b…

Câu 1: __________ does your sister look like? – She’s tall and thin with long b…

Câu 1: __________ does your sister look like? – She’s tall and thin with long black hair.
A. What B. How C. How much D. What color
Câu 2: Phong: “Excuse me! Can you tell me the way to Tan Ki house?
Girl: “_________”
A. thank you B. Sure, I can’t C. Go ahead and turn left D. No, of course
Câu 3: Duong: “Nam, let’s go for a picnic this Sunday.”
Nam : “________”
A. Good idea B.OK. I can’t C. Yes. You shouldn’t D. No, I‘d love to
Câu 4: Choose the letter A,B,C or D to indicate the word whose underlined part pronounced differently from the others.
A. develops B. cars C. meets D. books
giúp e vs ah
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em, hôm nay cô và các em sẽ cùng nhau chữa bài tập Tiếng Anh lớp 6 dựa trên sách giáo khoa nhé. Các em hãy chuẩn bị bút và giấy để ghi chép lại những điều quan trọng nha.

—

Câu 1: __________ does your sister look like? – She’s tall and thin with long black hair.
A. What B. How C. How much D. What color

Phân tích:

* Đề bài hỏi về ngoại hình của chị gái.
* Câu trả lời “She’s tall and thin with long black hair” mô tả về ngoại hình (cao, gầy, tóc đen dài).
* Chúng ta cần một từ để hỏi về ngoại hình.

Kiến thức liên quan:

* Trong Tiếng Anh, để hỏi về ngoại hình của ai đó, chúng ta dùng cấu trúc: “What does [someone] look like?”
* “How” thường dùng để hỏi về tình trạng sức khỏe, cảm xúc hoặc cách thức. Ví dụ: “How are you?” (Bạn khỏe không?).
* “How much” dùng để hỏi về số lượng, giá cả. Ví dụ: “How much does this book cost?” (Cuốn sách này giá bao nhiêu?).
* “What color” dùng để hỏi về màu sắc. Ví dụ: “What color is your T-shirt?” (Áo phông của bạn màu gì?).

Lựa chọn đáp án:

* A. What: Phù hợp với cấu trúc hỏi về ngoại hình “What does…look like?”.
* B. How: Không phù hợp với cấu trúc hỏi về ngoại hình trực tiếp như thế này.
* C. How much: Sai chức năng, không dùng để hỏi về ngoại hình.
* D. What color: Chỉ hỏi về màu sắc, trong khi câu trả lời mô tả cả vóc dáng và đặc điểm tóc.

Kết luận: Đáp án đúng là A. What. Câu hoàn chỉnh là: “What does your sister look like?”

—

Câu 2: Phong: “Excuse me! Can you tell me the way to Tan Ki house?
Girl: “_________”
A. thank you B. Sure, I can’t C. Go ahead and turn left D. No, of course

Phân tích:

* Phong đang hỏi đường đến nhà ông Tân.
* Cô gái cần đưa ra một lời chỉ đường hoặc phản hồi phù hợp với lời đề nghị giúp đỡ.

Kiến thức liên quan:

* “Excuse me! Can you tell me the way to…?” là lời đề nghị lịch sự để hỏi đường.
* Các phản hồi có thể bao gồm:
* Đồng ý giúp đỡ và chỉ đường.
* Từ chối giúp đỡ (ít dùng trong tình huống này vì khá bất lịch sự, trừ khi không biết đường).
* Cảm ơn (thường là phản hồi của người được hỏi đường sau khi nhận được sự giúp đỡ).

Lựa chọn đáp án:

* A. thank you: Đây là lời cảm ơn, thường được nói sau khi nhận được chỉ dẫn, không phải là phản hồi trực tiếp cho lời đề nghị “Can you tell me…?”.
* B. Sure, I can’t: Câu này mâu thuẫn. “Sure” (Chắc chắn rồi) thể hiện sự đồng ý, nhưng “I can’t” (Tôi không thể) lại thể hiện sự từ chối.
* C. Go ahead and turn left: Đây là một lời chỉ đường cụ thể, hoàn toàn phù hợp để trả lời câu hỏi “Can you tell me the way…?”.
* D. No, of course: Tương tự như B, câu này mâu thuẫn. “No” thể hiện sự từ chối, nhưng “of course” (tất nhiên rồi) thường đi kèm với sự đồng ý hoặc khẳng định điều hiển nhiên.

Kết luận: Đáp án đúng là C. Go ahead and turn left. Lời đáp này cung cấp thông tin hữu ích để Phong tìm đường.

—

Câu 3: Duong: “Nam, let’s go for a picnic this Sunday.”
Nam : “________”
A. Good idea B.OK. I can’t C. Yes. You shouldn’t D. No, I‘d love to

Phân tích:

* Dương đưa ra một lời đề nghị: đi dã ngoại vào Chủ Nhật.
* Nam cần đưa ra phản hồi đồng ý hoặc từ chối.

Kiến thức liên quan:

* “Let’s + verb” là cấu trúc đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm gì.
* Các phản hồi phổ biến khi được rủ rê:
* Đồng ý: “Good idea!”, “Sure!”, “OK!”, “Yes, I’d love to.”
* Từ chối: “Sorry, I can’t.”, “I’m busy that day.”

Lựa chọn đáp án:

* A. Good idea: Đây là một lời đồng ý rất phổ biến và tự nhiên khi nghe một lời đề nghị hay.
* B. OK. I can’t: Lại là một câu mâu thuẫn. “OK” thể hiện sự đồng ý, “I can’t” thể hiện sự không thể.
* C. Yes. You shouldn’t: “Yes” là đồng ý, nhưng “You shouldn’t” (Bạn không nên) lại là lời khuyên ai đó không nên làm gì, không liên quan đến việc đồng ý đi dã ngoại.
* D. No, I‘d love to: Câu này mâu thuẫn. “No” thể hiện sự từ chối, nhưng “I’d love to” (Tôi rất muốn) lại thể hiện sự mong muốn tham gia.

Kết luận: Đáp án đúng là A. Good idea. Đây là lời hưởng ứng tích cực cho lời rủ rê.

—

Câu 4: Choose the letter A,B,C or D to indicate the word whose underlined part pronounced differently from the others.
A. develops B. cars C. meets D. books

Phân tích:

* Đề bài yêu cầu tìm từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại. Chúng ta cần chú ý đến âm cuối của các động từ chia ở ngôi thứ ba số ít hoặc danh từ số nhiều.

Kiến thức liên quan về phát âm “s” và “es”:

* Khi động từ kết thúc bằng các âm /p/, /k/, /f/, /t/, /s/ hoặc danh từ số nhiều kết thúc bằng các chữ cái tương ứng, âm “-es” được phát âm là /ɪz/. Ví dụ: watches (/ˈwɒtʃɪz/), boxes (/ˈbɒksɪz/).
* Khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (như /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /l/, /r/, nguyên âm) hoặc danh từ số nhiều kết thúc bằng các chữ cái tương ứng, âm “-s” được phát âm là /z/. Ví dụ: cars (/kɑːrz/), bags (/bægz/).
* Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh (như /p/, /t/, /k/, /f/, /s/), âm “-s” được phát âm là /s/. Ví dụ: stops (/stɒps/), books (/bʊks/).

Phân tích từng đáp án:

* A. develops: Động từ “develop” kết thúc bằng âm /p/ (vô thanh). Khi thêm “-s” ở ngôi thứ ba số ít, nó được phát âm là /s/. Phát âm của “develops” là /dɪˈveləps/.
* B. cars: Danh từ “car” kết thúc bằng âm /r/ (hữu thanh). Khi thêm “-s” để thành số nhiều, nó được phát âm là /z/. Phát âm của “cars” là /kɑːrz/.
* C. meets: Động từ “meet” kết thúc bằng âm /t/ (vô thanh). Khi thêm “-s” ở ngôi thứ ba số ít, nó được phát âm là /ɪz/. Phát âm của “meets” là /miːts/. Cô xin lỗi, phần phân tích ban đầu có nhầm lẫn. Chúng ta xem lại nhé.

* Phân tích lại:
* A. develops: phát âm là /s/
* B. cars: phát âm là /z/
* C. meets: phát âm là /s/ (chữ ‘t’ cuối âm /t/ vô thanh, nên ‘s’ đọc là /s/)
* D. books: phát âm là /s/ (chữ ‘k’ cuối âm /k/ vô thanh, nên ‘s’ đọc là /s/)

* Xem lại một lần nữa theo đúng quy tắc phát âm S/ES:
* Phát âm /ɪz/ sau các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.
* Phát âm /s/ sau các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
* Phát âm /z/ sau các âm hữu thanh (còn lại).

* Áp dụng vào bài:
* A. develops: Động từ “develop” kết thúc bằng âm /p/ (vô thanh). Vậy “-s” đọc là /s/.
* B. cars: Danh từ “car” kết thúc bằng âm /r/ (hữu thanh). Vậy “-s” đọc là /z/.
* C. meets: Động từ “meet” kết thúc bằng âm /t/ (vô thanh). Vậy “-s” đọc là /s/.
* D. books: Động từ “book” kết thúc bằng âm /k/ (vô thanh). Vậy “-s” đọc là /s/.

* À, có vẻ cô đã nhìn nhầm ở đáp án C rồi. “meets” – động từ “meet” kết thúc bằng /t/. Theo quy tắc, khi tận cùng là âm /t/, /d/ thì thêm es đọc là /ɪd/. Nhưng ở đây chỉ có s chứ không phải es.

* Học sinh thân mến, đây là một lỗi thường gặp và các em cần chú ý kỹ.
* Khi động từ/danh từ kết thúc bằng các âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch, x), đuôi -s/-es phát âm là /s/.
* Khi động từ/danh từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (b, d, g, v, z, m, n, l, r, các nguyên âm), đuôi -s/-es phát âm là /z/.
* Khi động từ/danh từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, đuôi -es phát âm là /ɪz/.

* Xem lại từng từ:
* A. develops: Động từ “develop” kết thúc bằng phụ âm /p/ (vô thanh). Phát âm là /s/.
* B. cars: Danh từ “car” kết thúc bằng nguyên âm /r/ (hữu thanh). Phát âm là /z/.
* C. meets: Động từ “meet” kết thúc bằng phụ âm /t/ (vô thanh). Phát âm là /s/.
* D. books: Danh từ “book” kết thúc bằng phụ âm /k/ (vô thanh). Phát âm là /s/.

* Như vậy, chỉ có đáp án B có âm cuối là /z/, còn lại A, C, D đều có âm cuối là /s/.

Kết luận: Đáp án đúng là B. cars. Phần gạch chân “s” ở đây được phát âm là /z/, trong khi ở các đáp án khác, “s” được phát âm là /s/.

—

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập. Các em nhớ ôn lại các quy tắc phát âm đuôi “s” và “es” để làm tốt hơn trong các bài kiểm tra sắp tới nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Câu 1: A

vì : What + do/ does + S + Look like?

Câu 2: C

vì : Can you tell me là câu hỏi chỉ đường

Câu 3: B

dịch : Nam, chúng ta hãy đi dã ngoại vào Chủ nhật này.

         Ý tưởng hay!

Câu 4: C

Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi:
▲ 0

\(1.bbA\)

\(->\) What + do / does +S+ look like : Ai đó trông như thế nào ?

\(2.bbC\)

\(->\) Excuse me ! Can you tell me the wa to + địa điểm muốn đến : Làm ơn ! Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến …

\(3.bbA\)

\(->\) Let’s go for + nơi muốn đi : Cùng đi nào

\(4.bbB\)

B phát âm z còn lại phát âm s

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In