Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cấu trúc viết lại câu  necessary và have to  cho 2 ví dụ

Cấu trúc viết lại câu  necessary và have to 
cho 2 ví dụ

Cấu trúc viết lại câu  necessary và have to 
cho 2 ví dụ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về hai cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Anh là “necessary” và “have to”. Đây là những cấu trúc dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc bổn phận, và thường xuất hiện trong các bài tập viết lại câu của chương trình lớp 9. Cô sẽ hướng dẫn các em chi tiết từng bước để làm bài tập này nhé.

Chúng ta sẽ đi qua 2 ví dụ minh họa.

Ví dụ 1:

Đề bài gốc: It is necessary for us to finish this project by Friday.

Phân tích đề bài:
Trong câu này, chúng ta có cấu trúc “It is necessary for [ai đó] to [làm gì đó]”. Cấu trúc này diễn tả một điều gì đó là cần thiết cho một đối tượng cụ thể.

Các bước làm bài tập viết lại câu:

Bước 1: Xác định từ khóa diễn tả sự cần thiết.
Ở đây, từ khóa là “necessary”.

Bước 2: Xác định chủ ngữ thực hiện hành động.
Trong cấu trúc “It is necessary for us to…”, chủ ngữ thực hiện hành động “finish this project” là “us”. Khi viết lại câu, “us” sẽ trở thành chủ ngữ chính là “we”.

Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương để diễn tả sự cần thiết.
Cấu trúc “have to” là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả sự cần thiết hoặc bổn phận.
Cấu trúc cơ bản của “have to” là: Chủ ngữ + have to / has to + động từ nguyên mẫu.

Bước 4: Chuyển đổi cấu trúc.
– Chủ ngữ “us” chuyển thành “we”.
– Động từ “is necessary” sẽ được thay thế bằng “have to”.
– Động từ “finish” giữ nguyên vì nó là động từ chính theo sau “have to”.
– Phần còn lại của câu “this project by Friday” giữ nguyên.

Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Dựa trên các bước trên, chúng ta sẽ có câu viết lại như sau:
We have to finish this project by Friday.

Giải thích thêm:
Cả hai câu “It is necessary for us to finish this project by Friday” và “We have to finish this project by Friday” đều có cùng một nghĩa là “Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu”. “Have to” thường mang tính chất của một quy định, luật lệ hoặc sự bắt buộc hơn một chút so với “necessary” nhưng trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ 2:

Đề bài gốc: He has to wear a uniform at school.

Phân tích đề bài:
Câu này đã sử dụng cấu trúc “has to” để diễn tả sự bắt buộc.

Các bước làm bài tập viết lại câu:

Bước 1: Xác định từ khóa diễn tả sự bắt buộc.
Ở đây, từ khóa là “has to”.

Bước 2: Xác định chủ ngữ thực hiện hành động.
Chủ ngữ là “He”.

Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương để diễn tả sự cần thiết.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “It is necessary to…” hoặc “It is necessary for [ai đó] to…”.
Vì câu gốc có chủ ngữ rõ ràng là “He”, chúng ta có thể dùng cấu trúc “It is necessary for [ai đó] to…”.

Bước 4: Chuyển đổi cấu trúc.
– Chủ ngữ “He” sẽ trở thành “him” khi đứng sau “for”.
– “has to wear” sẽ được thay thế bằng “is necessary to wear”. Lưu ý, khi dùng “It is necessary to…”, động từ theo sau sẽ ở dạng nguyên mẫu (wear).
– Phần còn lại của câu “a uniform at school” giữ nguyên.

Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Dựa trên các bước trên, chúng ta sẽ có câu viết lại như sau:
It is necessary for him to wear a uniform at school.

Giải thích thêm:
Câu “He has to wear a uniform at school” có nghĩa là “Anh ấy phải mặc đồng phục ở trường”. Câu viết lại “It is necessary for him to wear a uniform at school” cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng việc mặc đồng phục là cần thiết đối với anh ấy.

Tóm lại công thức chung:

1. It is necessary for [somebody] to [verb] <===> [Somebody] have to / has to [verb]
* Ví dụ: It is necessary for you to study hard. <===> You have to study hard.
* Ví dụ: It is necessary for she to go to the doctor. <===> She has to go to the doctor.

2. [Somebody] have to / has to [verb] <===> It is necessary for [somebody] to [verb]
* Ví dụ: We have to clean the classroom. <===> It is necessary for us to clean the classroom.
* Ví dụ: He has to finish his homework. <===> It is necessary for him to finish his homework.

Các em hãy ghi nhớ kỹ hai dạng cấu trúc này và cách chuyển đổi giữa chúng. Khi gặp bài tập viết lại câu liên quan đến “necessary” và “have to”, các em hãy thực hiện theo các bước cô đã hướng dẫn để làm bài chính xác nhất nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

– Struc: It + tobe + necessary + (for sb) + to_V + O 

\(=\) S + has/have + to + Vo + O
-> cần thiết cho ai để làm gì

ex: 

\(-\) It is necessary for all of us to learn English well

\(=\) We have to learn English well

\(-\) It is necessary for you to finish this work today

\(=\) You have to finish this work today

Trả lời bởi: conguyendinh
▲ 1

Đáp án + Các bước giải thích :  

– Cấu trúc :  

 It is necessary for + S +  to do something

⇒ S + Have / has  to + V-0

– Ví dụ : 

1. It is necessary for you to listen to the teacher ⇔ You have to listen to the teacher 

– Dịch : Bạn cần phải lắng nghe giáo viên 

2. It is necessary for Trang to pass the exam ⇔ Trang has to pass the exam

– Dịch : Trang cần đậu bài thi 

Trả lời bởi: jamestuongpham

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo