Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho mình bài văn mẫu So sánh cái tôi trong bài thơ Vội vàng và bài thơ Tràng gia…

Cho mình bài văn mẫu So sánh cái tôi trong bài thơ Vội vàng và bài thơ Tràng gia…

Cho mình bài văn mẫu So sánh cái tôi trong bài thơ Vội vàng và bài thơ Tràng giang, có thể chép mạng nhưng đúng cho mình nha
Hỏi bởi: Trần Tân
2 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải quyết một đề bài so sánh văn học rất thú vị và cũng là trọng tâm của chương trình Ngữ văn 11: So sánh “cái tôi” trữ tình trong hai bài thơ “Vội vàng” của Xuân Diệu và “Tràng giang” của Huy Cận. Đây là dạng bài giúp các em hiểu sâu sắc về phong trào Thơ mới và chân dung tinh thần của con người trong giai đoạn lịch sử đặc biệt này.

Để có một bài văn tốt, chúng ta không nên viết ngay mà cần đi theo các bước. Cô sẽ trình bày chi tiết từng bước, từ việc lập dàn ý cho đến bài văn mẫu hoàn chỉnh để các em tham khảo nhé.

PHẦN 1: HƯỚNG DẪN LẬP DÀN Ý CHI TIẾT

Một dàn ý chi tiết chính là “xương sống” của bài văn, giúp các em triển khai ý một cách logic, không bỏ sót ý và không lặp ý.

A. MỞ BÀI

– Dẫn dắt, giới thiệu về phong trào Thơ mới và sự xuất hiện của “cái tôi” cá nhân, một bước đột phá trong lịch sử văn học dân tộc.

– Giới thiệu hai tác giả tiêu biểu: Xuân Diệu – nhà thơ “mới nhất trong các nhà thơ mới” và Huy Cận – nhà thơ mang “nỗi sầu vạn cổ”.

– Giới thiệu hai tác phẩm “Vội vàng” và “Tràng giang”, nêu vấn đề cần nghị luận: Hai bài thơ đều thể hiện sâu sắc “cái tôi” của thi nhân nhưng lại có những sắc thái biểu hiện rất riêng, một bên là cái tôi ham sống, vồ vập, một bên là cái tôi cô đơn, sầu não trước vũ trụ.

B. THÂN BÀI

Luận điểm 1: Những điểm gặp gỡ, tương đồng của “cái tôi” trong “Vội vàng” và “Tràng giang”.

– Đều là những “cái tôi” mang đậm dấu ấn của Thơ mới: Lần đầu tiên trong thơ ca, con người dám bộc lộ trực tiếp những cảm xúc, những trạng thái nội tâm phức tạp của mình. Cả Xuân Diệu và Huy Cận đều không ngần ngại nói lên nỗi lòng riêng tư.

– Đều là những “cái tôi” mang một nỗi buồn, một niềm khắc khoải của thời đại:

+ Trong “Vội vàng”, đó là nỗi buồn, sự lo âu, cuống quýt trước sự trôi chảy của thời gian.

+ Trong “Tràng giang”, đó là nỗi buồn mênh mang, hiu quạnh trước không gian vũ trụ rộng lớn.

-> Chung một nỗi buồn, nỗi sầu của “thế hệ mất gốc”, mất phương hướng trong bối cảnh xã hội bấy giờ.

Luận điểm 2: Những điểm khác biệt sâu sắc – đây là trọng tâm của bài viết.

Tiêu chí 1: Thái độ và cảm quan về cuộc đời, thời gian.

Cái tôi trong “Vội vàng”: Là một cái tôi ham sống, yêu đời đến cuồng nhiệt.

+ Nhìn đời bằng đôi mắt “xanh non, biếc rờn”, thấy cuộc đời là một “thiên đường trên mặt đất”, một “bữa tiệc trần gian” đầy hương sắc.

+ Cảm nhận sâu sắc sự trôi chảy của thời gian tuyến tính, mỗi giây phút qua đi là mất đi vĩnh viễn. Từ đó sinh ra tâm trạng hốt hoảng, lo sợ (“Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa”).

+ Hành động: Muốn “tắt nắng”, “buộc gió”, muốn đoạt quyền tạo hoá để giữ mãi vẻ đẹp cuộc đời. Khi bất lực thì sống “vội vàng”, “gấp gáp”, tận hưởng một cách vồ vập, hối hả (“Thà một phút huy hoàng rồi chợt tối / Còn hơn buồn le lói suốt trăm năm”).

-> Đó là một “cái tôi” trần thế, hướng ngoại, muốn chiếm lĩnh và tận hưởng.

Cái tôi trong “Tràng giang”: Là một cái tôi cô đơn, nhỏ bé, mang nỗi sầu vũ trụ.

+ Đứng trước không gian mênh mông, vô tận của “sông dài, trời rộng”, con người cảm thấy mình thật nhỏ bé, bơ vơ, lạc lõng (“Lòng quê dợn dợn vời con nước”).

+ Cái tôi này đi tìm sự giao cảm, kết nối với ngoại cảnh nhưng chỉ nhận lại sự thờ ơ, lạnh lẽo (“Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả”, “Gọi đò… đò không”).

+ Nỗi buồn không chỉ là nỗi buồn cá nhân mà được nâng lên thành nỗi sầu của kiếp người, nỗi sầu không gian, thời gian (“Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”).

-> Đó là một “cái tôi” hướng nội, chiêm nghiệm, cảm thấy lạc lõng, bị bỏ rơi giữa cõi đời.

Tiêu chí 2: Không gian nghệ thuật thể hiện cái tôi.

Trong “Vội vàng”: Không gian là một “khu vườn tình ái” rực rỡ, tràn trề nhựa sống với “hoa của đồng nội xanh rì”, “lá của cành tơ phơ phất”, “khúc tình si”, “ánh sáng chớp hàng mi”. Đó là một không gian gần gũi, ấm áp, mời gọi.

Trong “Tràng giang”: Không gian là một vũ trụ mênh mông, trống vắng và lạnh lẽo. Sông, trời, bến, đò… đều mang vẻ hoang vắng, chia lìa (“bến cô liêu”, “củi một cành khô lạc mấy dòng”). Không gian ấy càng làm nổi bật sự cô đơn, nhỏ bé của con người.

Luận điểm 3: Lý giải sự khác biệt.

– Sự khác biệt bắt nguồn từ tạng người, phong cách nghệ thuật của mỗi nhà thơ:

+ Xuân Diệu chịu ảnh hưởng nhiều từ văn học Pháp, có một tâm hồn sôi nổi, rạo rực, luôn khao khát giao cảm với đời.

+ Huy Cận lại đậm chất cổ điển phương Đông, có một tâm hồn trầm tư, ưu sầu, thường suy tư về thân phận con người trong vũ trụ.

– Cả hai cái tôi này tuy khác biệt nhưng đều là những biểu hiện chân thật, độc đáo cho con người cá nhân trong xã hội Việt Nam đương thời, góp phần làm phong phú cho diện mạo Thơ mới.

C. KẾT BÀI

– Khẳng định lại những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa hai “cái tôi”.

– Đánh giá vai trò và ý nghĩa của hai “cái tôi” này: “Vội vàng” và “Tràng giang” với hai kiểu “cái tôi” đặc trưng đã trở thành những tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc, đại diện cho hai khuynh hướng chính của Thơ mới, làm nên sự đa dạng và phong phú cho cả một giai đoạn văn học.

PHẦN 2: BÀI VĂN MẪU THAM KHẢO

Phong trào Thơ mới (1932-1945) ra đời đã mang đến một cuộc cách mạng trong thi ca, mà dấu ấn sâu đậm nhất chính là sự giải phóng “cái tôi” cá nhân. Lần đầu tiên, con người cá nhân với những tâm tư, tình cảm, những khát vọng và nỗi buồn riêng tư được đặt ở vị trí trung tâm của tác phẩm nghệ thuật. Trong khu vườn Thơ mới muôn màu muôn vẻ ấy, nổi bật lên hai gương mặt thi sĩ tiêu biểu là Xuân Diệu và Huy Cận. Nếu Xuân Diệu được mệnh danh là nhà thơ “mới nhất trong các nhà thơ mới” với cái tôi rạo rực, ham sống thì Huy Cận lại là nhà thơ của “nỗi sầu vạn cổ” với cái tôi cô đơn, u uẩn. Việc so sánh cái tôi trữ tình trong hai thi phẩm đặc sắc của họ là “Vội vàng” và “Tràng giang” sẽ cho chúng ta thấy rõ hơn sự phức tạp và đa dạng trong tâm hồn con người thời đại bấy giờ.

Trước hết, dù mang những sắc thái riêng, “cái tôi” trong “Vội vàng” và “Tràng giang” vẫn có những điểm gặp gỡ. Cả hai đều là sản phẩm tinh thần của một thế hệ, là tiếng nói của những cá nhân ý thức sâu sắc về sự tồn tại của bản thân mình. Họ dám phơi bày một cách trực diện và chân thành thế giới nội tâm, điều mà thơ ca trung đại với “cái ta” cộng đồng ít khi làm được. Đặc biệt, cả hai cái tôi ấy đều thấm đẫm một nỗi buồn, một niềm khắc khoải mang dấu ấn thời đại. Với Xuân Diệu, đó là nỗi sợ hãi, cuống quýt trước sự hữu hạn của kiếp người và sự chảy trôi vô tình của thời gian. Còn với Huy Cận, đó là nỗi sầu mênh mang, vô tận của một cá thể nhỏ nhoi, lạc lõng giữa không gian vũ trụ bao la. Nỗi buồn ấy, dù biểu hiện khác nhau, nhưng chung quy đều là “nỗi buồn thế hệ”, là tâm trạng của những trí thức trẻ mất phương hướng, bơ vơ giữa xã hội giao thời.

Tuy nhiên, sự khác biệt mới chính là điều làm nên vẻ đẹp và giá trị riêng của mỗi tác phẩm. Sự đối lập rõ nét nhất nằm ở thái độ và cảm quan của hai cái tôi trước cuộc đời và thời gian. Cái tôi trong “Vội vàng” là một cái tôi nồng nàn, sôi nổi, ham sống đến cuồng nhiệt. Xuân Diệu nhìn cuộc đời bằng lăng kính tình yêu, thấy vạn vật đều tươi non, mơn mởn, đáng yêu: “Của ong bướm này đây tuần tháng mật; Này đây hoa của đồng nội xanh rì; Này đây lá của cành tơ phơ phất”. Cuộc đời hiện lên như một “bữa tiệc trần gian” thịnh soạn, mời gọi. Chính vì quá yêu đời, thi nhân mới sinh ra tâm trạng hốt hoảng, tiếc nuối khi nhận ra quy luật nghiệt ngã của thời gian. Mỗi khoảnh khắc trôi qua là một mất mát không thể lấy lại. Từ đó, nảy sinh một khát vọng táo bạo, muốn đoạt quyền tạo hóa: “Tôi muốn tắt nắng đi / Cho màu đừng nhạt mất; Tôi muốn buộc gió lại / Cho hương đừng bay đi”. Khi khát vọng ấy bất thành, cái tôi Xuân Diệu chọn cách sống “vội vàng”, sống “gấp”, tận hưởng từng phút giây một cách mãnh liệt, vồ vập: “Ta muốn ôm… Ta muốn riết… Ta muốn say…”. Đó là một cái tôi hướng ngoại, trần thế, luôn khao khát chiếm lĩnh và tận hưởng cuộc đời.

Trái ngược hoàn toàn, “cái tôi” trong “Tràng giang” của Huy Cận lại là một cái tôi cô đơn, nhỏ bé, mang nỗi sầu vũ trụ. Đứng trước không gian “sông dài, trời rộng, bến cô liêu”, con người cảm thấy mình bị nhấn chìm, trở nên vô nghĩa. Cái tôi ấy khao khát một sự giao cảm, một sự kết nối với ngoại vật, với con người, nhưng rồi chỉ nhận lại sự hờ hững, lạnh lùng. Con thuyền thì “về nước lại, sầu trăm ngả”, cành củi khô thì “lạc mấy dòng”, tiếng gọi đò thì chìm vào im lặng vô vọng. Nỗi buồn không gói gọn trong một không gian, thời gian cụ thể mà lan tỏa, thấm đẫm cả vũ trụ, trở thành nỗi “sầu vạn cổ”. Đỉnh điểm của nỗi sầu ấy là câu thơ cuối bài: “Lòng quê dợn dợn vời con nước / Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương không cần một tác nhân ngoại cảnh nào gợi lên, nó là nỗi sầu thường trực, khắc khoải trong sâu thẳm tâm hồn. Đó là một cái tôi hướng nội, mang tâm trạng của kẻ lữ thứ lạc lõng giữa cõi đời mênh mông, vô định.

Sự khác biệt về quan niệm sống của hai cái tôi cũng được thể hiện rõ qua không gian nghệ thuật. Không gian trong “Vội vàng” là một khu vườn trần thế rực rỡ, ấm áp và đầy quyến rũ. Đó là không gian của sự sống, của tình yêu, là nơi con người có thể tận hưởng trọn vẹn mọi vẻ đẹp. Ngược lại, không gian trong “Tràng giang” là một vũ trụ hoang vắng, lạnh lẽo và vô cùng. Hình ảnh “sóng gợn tràng giang”, “thuyền xuôi mái”, “bèo dạt”… tất cả đều gợi lên sự chia lìa, tan tác. Không gian ấy không phải là nơi nương tựa mà càng đào sâu thêm nỗi cô đơn, bé nhỏ của kiếp người.

Sự khác biệt sâu sắc giữa hai cái tôi xuất phát từ chính tạng người và phong cách nghệ thuật của hai nhà thơ. Xuân Diệu với tâm hồn sôi nổi, chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây, đã đem đến một tiếng thơ rạo rực, yêu đời. Trong khi đó, Huy Cận, với cốt cách của một nhà thơ Á Đông, trầm tư và sâu sắc, lại thường suy ngẫm về những vấn đề lớn lao của kiếp nhân sinh trong vũ trụ. Dù vậy, hai cái tôi ấy không loại trừ nhau mà bổ sung cho nhau, cùng nhau vẽ nên một bức tranh chân thực và đa chiều về tâm hồn con người Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Tóm lại, “Vội vàng” và “Tràng giang” là hai đỉnh cao của Thơ mới, thể hiện hai sắc thái độc đáo của “cái tôi” cá nhân. Một bên là cái tôi háo hức, cuồng nhiệt muốn tận hưởng cuộc sống trần thế; một bên là cái tôi cô đơn, sầu muộn trước sự vô cùng của vũ trụ. Cả hai đều là những tiếng lòng chân thật, là những khám phá sâu sắc về con người. Chính sự song hành của hai cái tôi đối lập mà thống nhất này đã làm nên sự phong phú, đa dạng và sức sống lâu bền cho cả một phong trào thơ ca.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

I, Dàn ý tham khảo

1, Mở bài

– Dẫn dắt vấn đề: So sánh cái tôi trong bài thơ “Vội vàng” và “Tràng giang”

– Nêu vấn đề

2, Thân bài

– Giới thiệu đôi nét về tác giả Xuân Diệu và Huy Cận

+ Là nhà văn tiêu biểu của nền văn học Việt Nam

+ Phong cách sáng tác độc đáo, riêng biệt, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc

+ Tác phẩm tiêu biểu: Đây mùa thu tới,…

– Giải thích “cái tôi” là gì?

+ Đặc điểm riêng biệt, độc đáo của từng nhà văn, nhà thơ

+ Không bị trùng lặp với bất kì nhà văn, nhà thơ nào

=> Yếu tố quyết định làm nên sự riêng biệt của từng tác phẩm

– Chứng minh qua hai tác phẩm

+ Vội vàng: Tình yêu cuộc sống say mê, tha thiết của nhà thơ (4 câu thơ đầu), nỗi băn khoăn trước thời gian và cuộc đời (6 câu thơ tiếp theo), khát vọng sống, khát vọng yêu đương cuồng nhiệt hối hả (các câu còn lại)
=> Bài thơ thể hiện tư tưởng nhân sinh quan tích cực của tác giả, lòng yêu cuộc sống, yêu đời, yêu tuổi trẻ một cách mãnh liệt, cuồng nhiệt. Hơn thế nữa, nó còn tiêu biểu cho phong cách thơ Xuân Diệu: Cảm nhận thiên nhiên tinh tế cùng việc vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, giọng điệu, ngôn ngữ biến đổi liên tục.

+ Tràng giang: bức tranh thiên nhiên cùng tâm trạng của nhân vật trữ tình

=> Bài thơ thể hiện nỗi bâng khuâng trước thiên nhiên rộng lớn của người lữ khách và bài thơ cũng là nỗi buồn thời đại, bộc lộ tình yêu quê hương đất nước của Huy Cận.
– Bình luận: Cái tôi của hai nhà văn vừa có điểm giống nhau và khác nhau

+ Giống nhau: đều hiện tình yêu thiên nhiên, đất nước

+ Khác nhau: Vội vàng: tình yêu tuổi trẻ, Tràng giang: tâm trạng, ưu tư trước thời cuộc

– Liên hệ

3, Kết bài

– Tình cảm của em dành cho hai tác giả

– Những quan điểm của em về “cái tôi” trong văn học

II, Bài văn tham khảo

Hai nhà thơ Xuân Diệu và Huy Cận đều là những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ ca Việt Nam. Hai ông đều có những “cái tôi” riêng biệt góp phần làm nên sự thành công của tác phẩm. Điều này được thể hiện rõ qua hai bài thơ “Tràng giang” và “Vội vàng”.

ràng Giang”  là một ngọn lửa rực rỡ trong tập thơ “ Lửa thiêng” – tập thơ đầu tay của Huy Cận. Bài thơ được sáng tác vào một buổi chiều tháng 9 năm 1939, một buổi chiều buồn khi ông đạp xe trên đê sông Hồng vào mùa nước lũ. Trước dòng sông hùng vĩ và hoang vắng mùa lũ, ông mở rộng lòng mình để tâm hồn trôi nổi theo dòng nước. Cái hữu hạn của con người được đặt vào không gian bao la, “Tràng Giang” hiện lên với một nỗi buồn man mác. Bài thơ thể hiện tâm trạng một  “cái tôi trữ tình” sầu đượm, cô đơn trước thiên nhiên hùng vĩ cùng những triết lí sâu xa và lòng yêu nước thầm kín.

Nhìn vào bài thơ trước hết ta thấy ngay tựa đê “Tràng Giang” vô cùng nổi bật. “Tràng Giang” nghĩa là “sông dài”. Người ta từng đi tìm hiểu về con sông trong bài thơ này của Huy Cận nhưng rồi chợt nhận ra điều này là vô nghĩa. Huy Cận không nhắc về một con sông cụ thể nào. Nó có thể là con sông Hồng mùa nước lũ khi ông đi ngang qua và viết bài thơ, nhưng cũng có thể con sông này khởi nguồn từ xa hơn, là con sông quê ông như Ngàn Sâu, Ngàn Phố, Sông Lam, Sông La hay  là cả sông Hương nữa. Những con sông luôn nằm trong tiềm thức và luôn gắn bó với ông trong nỗi nhớ quê nhà. “Tràng Giang” không phải là tên sông, nó gợi lên cho người đọc một con sông u hoài trong kỉ niệm của riêng mình. Và đối với bài thơ, nó đúc kết một cách ngắn gọn nội dung tư tưởng và ý đồ nghệ thuật của tác giả: Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài.

Những câu thơ đầu tiên đưa ta đến với những ấn tượng về cảnh sông nước bao la trong một không gian mênh mông, bát ngát:

“Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp

Con thuyền xuôi mái nước song song”

Sự mênh mang của không gian được gợi ra qua từng lớp từng lớp sóng. Sóng gợn nhấp nhô trên dòng sông dài khiến nỗi buồn chất chồng “điệp điệp”.  Từ “ điệp điệp” vang lên khiên lòng người trĩu nặng, tạo lên một âm điệu trầm buồn còn mãi đọng lại dư âm. Trước không gian rộng lớn của dòng sông ta bắt gặp hình ảnh một con thuyền xa xăm xuôi mái theo những dòng nước song song rong ruổi về cuối chân trời. Cái nhỏ nhoi của con thuyền đơn độc càng làm nổi bật hơn cái rộng dài tưởng như mênh mang của dòng sông. Hai câu thơ với nghệ thuật đặc tả và khả năng khơi gợi đã làm nổi bật lên cái tôi trữ tình của tác giả: một tâm hồn man mác cô đơn.

Hai câu thơ tiếp

“Thuyền về nước lại sầu trăm ngả

Củi một cành khô lạc mấy dòng”

“Thuyền về” khiền mặt sông trở lên heo hút, “nước lại sầu trăm ngả”. “Thuyền” và “nước” di chuyển trái chiều nhau như một sự chia ly xa cách. Con thuyền đơn độc, lẻ loi chỉ xuất hiện một chút trong không gian rợn ngợp rồi lại rời đi để lại nỗi buồn ngổn ngang, trăm mối tơ vò. “Nước” và “thuyền” chỉ gợi lên nỗi “sầu trăm ngả” nhưng “củi một cành khô” lại cho ta cảm giác chênh chao, heo hút đến rợn người. Hình ảnh “củi” đã gầy guộc mong manh, ở đây “củi một cành khô”  lại càng thêm nhỏ bé, như “lạc mấy dòng” vào vô vọng trong những con sóng nối tiếp đến vô cùng. Cái tôi trữ tình ở đây dường như trở lên mong manh, đơn bạc giữa những sóng gió cuộc đời. Những hi vọng xa xăm, những nỗi buồn rồi những băn khoăn về lí tưởng. Chỉ bằng những hình ảnh đơn sơ nhưng câu thơ đã khơi gợi lên thân phận cô đơn của cả một kiếp người.

Đến khổ thơ thứ hai, bức tranh tràng giang mở ra với một nỗi buồn sâu lắng:

“Lơ thơ cồn cỏ gió đìu hiu

Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều

Nắng xuống trời lên sâu chót vót

Sông dài trời rộng bến cô liêu”

Khổ thơ có thêm cảnh, thêm người nhưng nỗi buồn dường như không vơi đi mà còn lặng lẽ hơn. Nỗi buồn được gợi lên từ mặt nước, “lơ thơ cồn cỏ gió đìu hiu”. “Cồn cỏ” xuất hiện nhưng lại “lơ thơ” với “đìu hiu” tạo nên khung cảnh cô liêu, tịch mịch đầy tâm trạng. Làng xóm hiện ra nhưng chỉ với âm thanh xa vời “đâu tiếng làng xa”. “Chợ chiều” thường gắn với hình ảnh hiu hắt khi con người đã ra về hết, chỉ còn lại hàng quán với mái lá vắng tanh. Cảnh vật, làng xóm dường như càng làm cái tôi trữ tình cô đơn hơn, nổi bật lên khát khao trong tâm hồn của một con người mong muốn sẻ chia. Rồi nỗi buồn như lan toả hết không gian của bến bãi, mặt nước, bầu trời. “Nắng xuống” – “trời lên” hai hình ảnh vận động trái ngược làm cho không gian thêm chiều sâu.  Cụm từ “sâu chót vót” chuyển đổi cảm giác khiến ta như rợn ngợp trước đất trời. Cảm xúc lướt dần để rồi đọng lại ở “bến cô liêu” như lột tả hết những cô đơn, hoang vắng, trống trải trong hồn người.

Tiếp theo:

“Bèo dạt về đâu hàng nối hàng
Mênh mông không một chuyến đò ngang
Không cầu gợi chút niềm thân mật
Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”

Những cánh bèo trôi dạt dường như khéo léo ẩn dụ cho thân phận nổi trôi của một kiếp người bế tắc. Những cánh bèo này không chỉ có một mà “hàng nối hàng” , cảm giác như miên man không dứt. Hai câu thơ sau càng cho ta thấy thêm sự vô vọng, “không một chuyến đò ngang”, “không cầu”, chẳng có một “niềm thân mật” nào để bám víu. Khoảnh khắc mà ánh sáng xanh của bờ bãi và nét vàng mờ nhạt xuất hiện là lúc cai tôi trữ tình chìm sâu trong nỗi buồn, những suy nghĩ mông lung.

Khép lại bài bài thơ là những nét thiên nhiên nhiên và tâm sự con người:

“Lớp lớp mây cao đùn núi bạc
Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa
Lòng quê dợn dợn vời con nước
Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”

“Mây cao” và “núi bạc” xuất hiện gợi lên khung cảnh thiên nhiên tráng lệ  nhưng vẫn mang đầy dáng vẻ cô đơn trong bóng chiều hiu hắt. Giữa trời đất bao la chỉ có một cánh chim nhỏ chao nghiêng. Tất cả như cô đơn, lẻ loi đến tội nghiệp và con người như chìm ngập giữa trời đất bao la. Cảm giác chênh chao của cán chim lẻ bóng lại xuất hiện để nổi bật lên trong nỗi sầu là tình cảm yêu quê hương đất nước đến da diết của cái tôi trữ tình. “Lòng quê dợn dợn vời con nước”, hai chữ “dợn dợn” thật đắt, nó thể hiện được cái dợn dợn trong tâm cảnh cũng như trong tâm hồn. Câu thơ cuối gợi nhớ tới một tứ thơ Đường: “Yên ba giang thượng sử nhân sầu”. Nhưng ở Huy Cận, ông không cần phải có “khói hoàng hôn” cũng vẫn “nhớ nhà” bởi nỗi nhớ này, nỗi buồn này dường như luôn thường trực trong tâm khảm.

“Tràng Giang” bằng âm điệu trầm buồn cùng cảm xúc tinh tế đã làm nổi bật lên “cái tôi trữ tình” với một trái tim cô đơn nhưng luôn đau đau tình yêu với quê hương đất nước. Theo “Tràng Giang” ta không chỉ cảm thông  với nỗi niềm của thi nhân mà còn quý trọng một tài hoa, một tâm hồn đáng trân trọng của Huy Cận.

Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong những nhà thơ mới” đã mang một luồng gió mới đến văn học Việt Nam – một cái tôi mãnh liệt táo bạo đầy mê say. Trong đó, cái tôi của Xuân Diệu trong bài thơ Vội vàng mang một phong cách rất khác biệt.

Cái tôi của Xuân Diệu trong bài thơ Vội vàng trước hết là một cái tôi táo bạo, mãnh liệt. Điều ấy được thể hiện qua ước muốn táo bạo và có phần vô lý trong bốn dòng thơ ngũ ngôn.

“Tôi muốn tắt nắng đi

Cho màu đừng nhạt mất

Tôi muốn buộc gió lại

Cho hương đừng bay đi”

Trong lúc ta phiêu bạt chốn bồng lai cùng Tản Đà, chìm đắm trong thế giới trăng đầy  mộng tưởng cùng Hàn Mặc Tử thì Xuân Diệu lại là người đã “đốt cảnh bồng lai và xua ai nấy về hạ giới”. Chính tình yêu trần thế đã níu kéo ông với cuộc đời thay vì lựa chọn thoát tục xa rời cuộc sống như những nhà thơ khác.

Phân tích cái tôi của Xuân Diệu trong bài thơ Vội vàng, ta nhận thấy với cuộc đời, ông có một khát khao cháy bỏng mãnh liệt. Điệp ngữ “tôi muốn” kết hợp hài hòa cùng thể thơ ngũ ngôn tạo ra một tiết tấu nhanh mạnh, dứt khoát đã góp phần thể hiện khát khao thiết tha, mãnh liệt của thi sĩ. Nhịp thơ nhanh như tô đậm hơn mức độ mãnh liệt, nồng nàn của ước vọng trong tâm hồn thi sĩ.

Đó là ước muốn “tắt nắng”, “buộc gió” tưởng chừng vô lý ấy nhưng lại chứa chan một tinh thần khát khao mãnh liệt. Một ước muốn táo bạo bởi đó là ước muốn can dự vào quy luật của tạo hóa để bất tử hóa cái đẹp. Bởi cái đẹp ngàn đời vốn mỏng manh trước dòng chảy vô tình của thời gian.

Phân tích cái tôi của Xuân Diệu trong bài thơ Vội vàng, người đọc cũng nhận ra khát khao táo bạo nhưng không phải ngông cuồng, cũng không phải một phút bồng bột mong muốn thách thức tự nhiên. Bởi ông muốn “tắt nắng”, “buộc gió” là để “màu đừng nhạt mất”, để “hương đừng bay đi”. Bởi nắng sẽ làm phai màu cuộc sống, gió sẽ làm nhạt đi hương vị cuộc đời. Vì thế, Xuân Diệu như muốn níu giữ thời gian để mọi vật vẫn mãi giữ được sự xuân sắc của mình dù đó là điều không thể. Có thể nói, đây chính là một khát khao, một tình yêu cuộc sống say đắm của nhà thơ.

Trả lời bởi: Huyền Thanh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo