(nếu có thể thì cho mình xin thêm câu giải thích nhé bạn! Cám ơn!!)
3. Rewrite t…
3. Rewrite the best sentences:
1. Vinh keeps forgetting his homework. -> Vinh is…………
2. I would like you to help me to put the chairs away. -> I’d rather……………..
3. Please don’t make any noise ; I’m very interesting. -> It is …………………
4. The water was so cold that the children could not swim in it . -> The water was not……………………..
5. ” These rooms are cleaned every day by my sister ” said the boy. -> The boy said that………………..
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một bài tập viết lại câu rất quen thuộc trong chương trình lớp 8 nhé. Dạng bài này giúp các em ôn lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng một cách hiệu quả. Chúng ta bắt đầu nào!
-
Câu 1:
Vinh is always forgetting his homework.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc. Câu “Vinh keeps forgetting his homework” dùng cấu trúc keep + V-ing để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, thường gây ra sự khó chịu.
- Bước 2: Xác định cấu trúc câu cần viết lại. Câu mới bắt đầu bằng “Vinh is…”, gợi ý chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả ý tương tự.
- Bước 3: Áp dụng công thức. Chúng ta có thể dùng thì Hiện tại tiếp diễn kết hợp với trạng từ “always” để phàn nàn về một hành động nào đó.
Công thức: \( \text{S + am/is/are + always + V-ing} \) - Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh: Chủ ngữ “Vinh” đi với “is”, thêm “always” và giữ nguyên động từ “forgetting”.
Giải thích: Cấu trúc “be + always + V-ing” được dùng để diễn tả sự phàn nàn hoặc khó chịu về một hành động lặp đi lặp lại, tương đương với nghĩa của cấu trúc “keep + V-ing”.
-
Câu 2:
I’d rather you helped me put the chairs away.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc. “I would like you to help me…” là một lời yêu cầu, đề nghị lịch sự.
- Bước 2: Xác định cấu trúc câu cần viết lại. Câu mới bắt đầu bằng “I’d rather…”, đây là cấu trúc “would rather” dùng để diễn tả mong muốn hoặc sở thích.
- Bước 3: Áp dụng công thức. Khi muốn người khác làm gì, ta dùng cấu trúc “would rather” với 2 chủ ngữ khác nhau.
Công thức: \( \text{S1 + would rather + S2 + V(past simple)} \) - Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh: S1 là “I”, S2 là “you”, động từ “help” phải chia ở thì quá khứ đơn là “helped”. Lưu ý, sau “help” có thể là động từ nguyên thể không “to”, nên “to put” trở thành “put”.
Giải thích: Cấu trúc “would rather” khi có 2 chủ ngữ khác nhau (S1 muốn S2 làm gì) thì động từ theo sau chủ ngữ thứ hai (S2) sẽ được chia ở thì Quá khứ đơn.
-
Câu 3:
It is important that you don’t make any noise.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. “Please don’t make any noise” là một câu mệnh lệnh, yêu cầu. Vế sau “I’m very interesting” có thể là một lỗi sai (đúng ra phải là “I’m very interested” – Tôi đang rất hứng thú/quan tâm). Tuy nhiên, chúng ta sẽ tập trung vào việc chuyển đổi câu mệnh lệnh.
- Bước 2: Xác định cấu trúc câu cần viết lại. Câu mới bắt đầu bằng “It is …”, đây là dạng cấu trúc chủ ngữ giả “It” để nhấn mạnh tầm quan trọng của một việc gì đó.
- Bước 3: Áp dụng công thức. Ta có thể dùng cấu trúc sau để diễn tả sự cần thiết, quan trọng.
Công thức: \( \text{It is + adjective + that + S + (should) + V} \) - Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh: Dùng tính từ “important” (quan trọng), sau đó là mệnh đề “that you don’t make any noise” để diễn đạt lại yêu cầu ban đầu.
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả “It is…” để đưa ra một nhận định hoặc yêu cầu một cách khách quan và trang trọng hơn so với câu mệnh lệnh trực tiếp.
-
Câu 4:
The water was not warm enough for the children to swim in.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc. Câu dùng cấu trúc “so…that…” (quá…đến nỗi mà…) để chỉ kết quả: “so cold that the children could not swim…” (quá lạnh đến nỗi bọn trẻ không thể bơi).
- Bước 2: Xác định cấu trúc câu cần viết lại. Câu mới có “not” và yêu cầu chúng ta dùng một cấu trúc tương đương. Cấu trúc với “enough” (đủ) là phù hợp nhất.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
Công thức: \( \text{S + be + so + adj + that + S + can’t/couldn’t + V} \)
=> \( \text{S + be + not + opposite_adj (tính từ trái nghĩa) + enough + (for O) + to V} \) - Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh: “so cold… that… couldn’t” sẽ được đổi thành “not warm enough”. Tính từ trái nghĩa của “cold” là “warm”. Chủ ngữ của hành động “swim” là “the children”, nên ta dùng “for the children”.
Giải thích: Cấu trúc “so…that” chỉ mức độ và kết quả. Cấu trúc “enough” chỉ sự đủ hoặc không đủ điều kiện để làm gì. Khi chuyển từ “so…that…not” sang “enough”, chúng ta thường dùng “not + tính từ trái nghĩa + enough”.
-
Câu 5:
The boy said that those rooms were cleaned every day by his sister.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Đây là một câu tường thuật (Reported Speech). Lời nói trực tiếp là một câu bị động ở thì Hiện tại đơn: “These rooms are cleaned…”.
- Bước 2: Xác định các yếu tố cần thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp.
- Động từ tường thuật: “said” -> “said that”.
- Lùi thì động từ: “are cleaned” (Hiện tại đơn) -> “were cleaned” (Quá khứ đơn).
- Đổi tính từ chỉ định: “These” -> “those”.
- Đổi tính từ sở hữu: “my” -> “his” (vì người nói là “the boy”).
- Bước 3: Áp dụng các thay đổi và viết lại câu hoàn chỉnh.
Giải thích: Khi chuyển một câu trực tiếp sang câu gián tiếp (tường thuật lại lời nói), chúng ta phải tuân thủ các quy tắc về lùi thì, thay đổi đại từ, tính từ sở hữu, và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh của người kể lại.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các điểm ngữ pháp trên. Chúc các em học tốt nhé
1. Vinh is always forgetting his homework.
Cấu trúc (thì hiện tại tiếp diễn có sử dụng always dùng để chỉ thói quen xấu)
S + be + always + V-ing + O
2. I’d rather put the chairs away.
S + would rather (not) + V_infinitive + O + (than + V_infinitive)
3. It is uninteresting to make noise.
It is + adj + to V
4. The water was not warm enough for children to swim in.
S + be (not) + adj enough + (for sb) + to do sth
5. The boy said that those rooms were cleaned every day by his sister.
Câu gián tiếp.