Chọn từ đồng âm thích hợp điền vào chỗ chấm : Cành táo đầu …. ra quả giữa mùa …
Các con hãy chú ý quan sát hai chỗ chấm trong câu: “Cành táo đầu …. ra quả giữa mùa ….”
Chúng ta cần tìm hai từ đồng âm để điền vào hai chỗ trống này. Từ đồng âm là những từ có cách viết giống nhau, đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Bước 1: Phân tích vị trí chỗ trống thứ nhất.
“Cành táo đầu ….”
Chỗ trống này đứng sau từ “đầu”. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “cành táo”. Thường thì cành táo sẽ mọc ra từ đâu đó, hoặc có một đặc điểm gì đó ở “đầu”. Chúng ta nghĩ đến các từ có thể điền vào đây. Ví dụ: đầu cây, đầu ngõ, đầu sông… Nhưng xét về ngữ cảnh của “cành táo”, chúng ta cần một từ gợi tả vị trí hoặc sự phát triển ban đầu của cành.
Bước 2: Phân tích vị trí chỗ trống thứ hai.
“… ra quả giữa mùa ….”
Chỗ trống này đứng sau từ “mùa”. Chúng ta cần một từ để chỉ loại mùa nào đó mà cành táo ra quả. Mùa quả thường gắn liền với thời tiết, với các loại cây ăn quả.
Bước 3: Tìm từ đồng âm phù hợp.
Bây giờ, chúng ta hãy suy nghĩ về các từ đồng âm có thể liên quan đến “cành táo” và “mùa”.
Xét từ “rụng”.
“Rụng” có nghĩa là lìa khỏi cành, rời khỏi thân (lá rụng, hoa rụng).
“Rụng” cũng có nghĩa là rơi xuống, tuôn rơi (nước mắt rụng rời).
Xét từ “vàng”.
“Vàng” là một kim loại quý có màu sắc đặc trưng.
“Vàng” cũng có thể là một tính từ chỉ màu sắc giống màu kim loại vàng.
Bây giờ, chúng ta thử kết hợp các từ này vào câu.
Nếu điền “rụng” vào chỗ trống thứ nhất: “Cành táo đầu rụng…”
Câu này có nghĩa là cành táo ở phần đầu bị rụng. Điều này không hợp lý lắm trong ngữ cảnh một cành táo phát triển để ra quả.
Nếu điền “vàng” vào chỗ trống thứ nhất: “Cành táo đầu vàng…”
Từ “vàng” ở đây có thể chỉ màu sắc của cành, hoặc một trạng thái nào đó của cành.
Bây giờ chúng ta xét đến chỗ trống thứ hai.
Nếu chỗ trống thứ nhất là “vàng” (màu sắc), thì chỗ trống thứ hai có thể là gì liên quan đến “mùa”?
Chúng ta hay nói đến “mùa vàng” khi lúa chín, hoặc “mùa xuân” để cây cối đâm chồi nảy lộc, “mùa hè” để quả chín.
Hãy thử một cặp từ đồng âm khác.
Chúng ta có từ “thu”.
“Thu” có nghĩa là mùa thu.
“Thu” còn có nghĩa là gom góp, thu nhận (thu hoạch, thu tiền).
Nếu điền “thu” vào chỗ trống thứ nhất: “Cành táo đầu thu…”
Từ “thu” ở đây có thể hiểu là “đầu thu”, tức là giai đoạn đầu của mùa thu.
Nếu chỗ trống thứ nhất là “thu” (chỉ mùa), thì chỗ trống thứ hai, “giữa mùa ….”, cũng cần một từ chỉ mùa.
Vậy thì từ “thu” có thể điền vào cả hai chỗ trống, tạo thành một câu có nghĩa.
Bước 4: Kiểm tra lại tính hợp lý của câu.
“Cành táo đầu thu ra quả giữa mùa thu.”
Câu này có nghĩa là: Khi bước vào giai đoạn đầu của mùa thu, cành táo bắt đầu ra quả, và quả đó chín rộ trong khoảng thời gian giữa mùa thu. Điều này hoàn toàn hợp lý với thực tế cây táo ra quả.
Vậy, từ đồng âm thích hợp để điền vào chỗ chấm là từ “thu”.
Lời giải chi tiết:
Từ cần điền là từ đồng âm “thu”.
Chỗ trống thứ nhất: “Cành táo đầu thu” – Từ “thu” ở đây chỉ giai đoạn đầu của mùa thu.
Chỗ trống thứ hai: “… giữa mùa thu” – Từ “thu” ở đây chỉ mùa thu.
Lý do:
Chúng ta áp dụng kiến thức về từ đồng âm và ngữ cảnh của câu. Từ “thu” có hai nghĩa khác nhau nhưng cách đọc và cách viết giống nhau:
1. Nghĩa chỉ mùa: mùa thu.
2. Nghĩa chỉ sự khởi đầu, bắt đầu của một giai đoạn (ví dụ: đầu thu).
Khi điền từ “thu” vào hai chỗ trống, câu trở nên có nghĩa và phù hợp với quy luật sinh trưởng của cây cối: cành táo bắt đầu cho quả vào giai đoạn đầu mùa thu và quả chín rộ trong mùa thu.
Chúc các con học tốt!
Cành táo đầu ..hè.. ra quả giữa mùa ..hè..
Từ đồng âm cần dùng là ‘HÈ’
Trong câu:Cành táo đầu…..ra quả giữa mùa…..
Ta chọn chữ hè và dấu……
Ta có câu Cành táo dầu…hè..ra quả giữa mùa..hè…
Vậy từ đồng âm đó là ‘hè’