Chọn từ
1. This is the girl whom/that/which comes from Spain
2. The girl, whom/w…
1. This is the girl whom/that/which comes from Spain
2. The girl, whom/whose/who father us a professor, want to become a dancer
3. That’s Peter, the boy that/whose/whom has just arrived at the airport
4.I talk to the girl whom/ whose/who car had broken down in front of the shop
5. The children, who/whom/that shouted in the street, are not from our school
6 My uncle, whose/that/which nationality is French, has an Italian wife
7. mr. Bill, which/who/that is a taxi driver, lives in a cottage
8. We often visit our aunt in Norway, which/what/where is in East Angola
9. Thank you very much for your email, which/what/whose was very interesting
10. What did you do with the money what/which/whom your mother lend you?
Phân tích và giải bài tập:
1. This is the girl whom/that/which comes from Spain
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “the girl” (cô gái) – chỉ người.
– Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “comes from Spain”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “comes”.
– Bước 3: Áp dụng quy tắc.
– “Whom” dùng cho người, nhưng đóng vai trò tân ngữ.
– “Which” dùng cho vật, không dùng cho người.
– “That” có thể dùng cho người (và vật), đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy).
– Kết luận: Vì “the girl” là người và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, nên “that” là lựa chọn phù hợp nhất trong các đáp án đưa ra.
– Đáp án đúng: that
2. The girl, whom/whose/who father us a professor, want to become a dancer
– Lưu ý: Trong đề có thể có lỗi đánh máy “us” thay vì “is”. Cô sẽ giả định là “father is a professor”.
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “The girl” (cô gái) – chỉ người.
– Bước 2: Quan sát mệnh đề “father is a professor”. Chúng ta cần một từ để thể hiện sự sở hữu, tức là “cha của cô gái”.
– Bước 3: Áp dụng quy tắc.
– “Whom” dùng cho người, vai trò tân ngữ.
– “Who” dùng cho người, vai trò chủ ngữ.
– “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó/của cái gì đó).
– Kết luận: Vì chúng ta cần một đại từ sở hữu để chỉ “cha của cô gái”, nên “whose” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: whose
3. That’s Peter, the boy that/whose/whom has just arrived at the airport
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “Peter, the boy” (Peter, cậu bé) – chỉ người.
– Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “has just arrived at the airport”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “has just arrived”.
– Bước 3: Áp dụng quy tắc.
– “Whose” chỉ sở hữu.
– “Whom” dùng cho người, vai trò tân ngữ.
– “That” có thể dùng cho người (và vật), đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
– Kết luận: Vì “the boy” là người và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, nên “that” là lựa chọn phù hợp nhất.
– Đáp án đúng: that
4. I talk to the girl whom/ whose/who car had broken down in front of the shop
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “the girl” (cô gái) – chỉ người.
– Bước 2: Quan sát mệnh đề “car had broken down in front of the shop”. Chúng ta cần một từ để thể hiện sự sở hữu, tức là “chiếc xe của cô gái”.
– Bước 3: Áp dụng quy tắc.
– “Whom” dùng cho người, vai trò tân ngữ.
– “Who” dùng cho người, vai trò chủ ngữ.
– “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó/của cái gì đó).
– Kết luận: Vì chúng ta cần một đại từ sở hữu để chỉ “chiếc xe của cô gái”, nên “whose” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: whose
5. The children, who/whom/that shouted in the street, are not from our school
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “The children” (những đứa trẻ) – chỉ người.
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“, who shouted in the street,”) – đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH (non-defining relative clause).
– Bước 3: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “shouted in the street”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “shouted”.
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– Trong mệnh đề quan hệ không xác định, KHÔNG được dùng “that”.
– “Whom” dùng cho người, vai trò tân ngữ.
– “Who” dùng cho người, vai trò chủ ngữ.
– Kết luận: Vì “The children” là người, mệnh đề là không xác định và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, nên “who” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: who
6. My uncle, whose/that/which nationality is French, has an Italian wife
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “My uncle” (chú/bác/cậu của tôi) – chỉ người.
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“, whose nationality is French,”) – đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH.
– Bước 3: Quan sát mệnh đề “nationality is French”. Chúng ta cần một từ để thể hiện sự sở hữu, tức là “quốc tịch của chú/bác/cậu”.
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– Trong mệnh đề quan hệ không xác định, KHÔNG được dùng “that”.
– “Which” dùng cho vật.
– “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó/của cái gì đó).
– Kết luận: Vì chúng ta cần một đại từ sở hữu để chỉ “quốc tịch của chú/bác/cậu”, nên “whose” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: whose
7. Mr. Bill, which/who/that is a taxi driver, lives in a cottage
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “Mr. Bill” (ông Bill) – chỉ người.
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“, who is a taxi driver,”) – đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH.
– Bước 3: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “is a taxi driver”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– Trong mệnh đề quan hệ không xác định, KHÔNG được dùng “that”.
– “Which” dùng cho vật.
– “Who” dùng cho người, vai trò chủ ngữ.
– Kết luận: Vì “Mr. Bill” là người, mệnh đề là không xác định và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, nên “who” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: who
8. We often visit our aunt in Norway, which/what/where is in East Angola
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “Norway” (Na Uy) – chỉ địa điểm (một quốc gia).
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“, which is in East Angola”) – đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH.
– Bước 3: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “is in East Angola”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– “Where” là trạng từ quan hệ, thường đứng trước một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ để chỉ nơi chốn (ví dụ: “where she lives”). “Where” không làm chủ ngữ cho động từ.
– “What” không phải đại từ quan hệ trong trường hợp này, thường dùng trong câu hỏi hoặc mệnh đề danh từ.
– “Which” dùng cho vật, sự việc, hoặc địa điểm khi nó đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề.
– Kết luận: Vì “Norway” là một địa điểm và đại từ quan hệ cần làm chủ ngữ cho động từ “is”, nên “which” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: which
9. Thank you very much for your email, which/what/whose was very interesting
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “your email” (email của bạn) – chỉ vật/sự việc.
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“, which was very interesting”) – đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH.
– Bước 3: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “was very interesting”, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “was”.
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– “What” không phải đại từ quan hệ trong trường hợp này.
– “Whose” chỉ sở hữu.
– “Which” dùng cho vật/sự việc, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
– Kết luận: Vì “your email” là vật/sự việc, mệnh đề là không xác định và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, nên “which” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: which
10. What did you do with the money what/which/whom your mother lend you?
– Bước 1: Xác định từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ở đây là “the money” (tiền) – chỉ vật.
– Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ. Không có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ (“your mother lend you”) – đây là mệnh đề quan hệ XÁC ĐỊNH (defining relative clause).
– Bước 3: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề. Trong mệnh đề “your mother lend you”, “your mother” là chủ ngữ, “lend” là động từ, “you” là tân ngữ gián tiếp. Đại từ quan hệ ở đây sẽ đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ “lend” (mẹ bạn cho mượn cái gì? – tiền).
– Bước 4: Áp dụng quy tắc.
– “What” không phải đại từ quan hệ trong trường hợp này.
– “Whom” dùng cho người.
– “Which” dùng cho vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
– Kết luận: Vì “the money” là vật và đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, nên “which” là lựa chọn đúng.
– Đáp án đúng: which
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách chọn đại từ quan hệ phù hợp. Hãy nhớ luyện tập thật nhiều để thành thạo phần ngữ pháp này nhé! Chúc các em học tốt!
1. This is the girl whom/ that/ which comes from Spain.
2. The girl, whom/ whose/ who father is a professor, wants to become a dancer.
3. That’s Peter, the boy that/ whose/ whom has just arrived at the airport.
4. I talked to the girl whom/whose/ who car had broken down in front of the shop.
5. The children, who/ whom/ that shouted in the street, are not from our school.
6. My uncle, whose/ that/ which nationality is French, has an Italian wife.
7. Mr Richards, which/ who/ that is a taxi driver, lives in a cottage.
8. We often visit our aunt in Norwich, which/ what/ where is in East Anglia.
9. Thank you very much for your e-mail, which/ what/ whose was very interesting.
10. What did you do with the money what/ which/ whom your mother lent you?
Cách dùng:
Who: Làm chủ ngữ, đại diện ngôi người
which:Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đại diện ngôi đồ vật, động vật.Bổ sung cho cả câu đứng trước nó
whose:Chỉ sở hữu cho người và vật
whom:Đại diện cho tân ngữ chỉ người
That: Đại diện cho chủ ngữ chỉ người, vật, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định
1. that
2. whose
3. that
4. whose
5. who
6. whose
7. who
8. which
9. which
10. which
\(-\) Who \(:\) Dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến đằng trước.
\(->\) ….. N (person) + WHO + V + O
\(-\) Which \(:\) Dùng cho vật hoặc động vật.
\(->\) ….N (thing) + WHICH + V + O
\(-\) Whom \(:\) Dùng cho người, làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
\(->\)…..N (person) + WHOM + S + V
\(-\) When \(:\) Dùng để chỉ thời gian.
\(->\)….N (time) + WHEN + S + V
\(-\) Where \(:\) Dùng để chỉ nơi chốn.
\(->\) Thay cho danh từ chỉ nơi chốn
\(-\) Why \(:\) Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.
\(->\) Dùng để chỉ lý do, thay cho the reason, for that reason.
\(-\) Whose \(: \) Dùng để chỉ quyền sở hữu, tài sản.
\(->\) …..N (person, thing) + WHOSE + N + V ….
\(-\) That \(:\) Dùng cho người, vật, con vật, và thời gian.
\(-\) How \(:\) Dùng để hỏi về cách thức, đặc tính cũng như tính cách của chủ thể.