. Choose the best options to complete these sentences.
1. …………. books a…
1. …………. books are here. …………. are there.
A.Theirs – ours B. Their – our C. Theirs – our D. Their – ours
2. …………. is a single-wheel bike.
A. Mono wheel B. Hover scooter C. Segway D. Teleporter
3. Choose the word having different stress from the others.
A. harvest B. parade C.music D.pumpkin
4. …………. the film was gripping, Tom slept from beginning to end.
A. Therefore B. Despite C.However D. Although
5. You should look right and left when you go …………. the road.
A. down B. across C.up D. along
6. You found the plot of the film ………….
A. boring B. bored C. interested D. acting
7. A lot of dancers go to Rio de Janeiro to …………. the Carnival.
A. attend B. join C. perform D. appear
8. Nuclear power …………. in the future.
A. will replace B. replaced C. will be replaced D. replaces
9. Wind, hydro and solar are …………. resources.
A. modern B. renewable C. non-renewable D. new
10. It’s really difficult to …………. a bicycle up the hill.
A. fly B.drive C.pedal D. sail
11. At this time next week, we …………. a test on sources of energy.
A. will take B. take C.will be taking D. are taking
12. My children often sleep while they are …………. a plane.
A. on B.in C.by D. X
13. Have you ever …………. to Sapa?
A. seen B.be C.visited D. gone
14. Don’t eat that type of fish, you may have a/an ………….
A. energy B. sick C.sore D. allergy
15. What …………. do I need to cook an omelet?
A. menu B.food C.material D.ingredients
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
—
1. …………. books are here. …………. are there.
A.Theirs – ours B. Their – our C. Theirs – our D. Their – ours
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền cho mỗi chỗ trống.
- Chỗ trống đầu tiên: đứng trước danh từ “books” (những quyển sách). Vì vậy, chúng ta cần một tính từ sở hữu để bổ nghĩa cho danh từ này.
- Chỗ trống thứ hai: đứng một mình và đóng vai trò là chủ ngữ/tân ngữ thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngụ ý (ở đây là “our books”). Vì vậy, chúng ta cần một đại từ sở hữu.
- Bước 2: Ôn lại kiến thức về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
- Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): \(my, your, his, her, its, our, their\). Luôn đứng trước một danh từ.
- Đại từ sở hữu (Possessive pronouns): \(mine, yours, his, hers, its, ours, theirs\). Đứng một mình, thay thế cho một tính từ sở hữu + danh từ, và không cần danh từ theo sau.
- Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- A. Theirs – ours: Cả hai đều là đại từ sở hữu. Không phù hợp với chỗ trống đầu tiên.
- B. Their – our: Cả hai đều là tính từ sở hữu. Không phù hợp với chỗ trống thứ hai.
- C. Theirs – our: “Theirs” là đại từ sở hữu (không phù hợp); “our” là tính từ sở hữu (không phù hợp với chỗ trống thứ hai).
- D. Their – ours: “Their” là tính từ sở hữu, phù hợp với chỗ trống đầu tiên (\(Their books\)). “Ours” là đại từ sở hữu, phù hợp với chỗ trống thứ hai (\(Ours are there\)).
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: D. Their – ours
—
2. …………. is a single-wheel bike.
A. Mono wheel B. Hover scooter C. Segway D. Teleporter
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“… là một chiếc xe đạp một bánh.” Chúng ta cần điền tên một loại phương tiện giao thông có một bánh.
- Bước 2: Dịch nghĩa các lựa chọn.
- A. Mono wheel (hay Monowheel): Xe một bánh, thường là một loại phương tiện cơ giới có một bánh lớn. “Mono” có nghĩa là “một” (ví dụ: monorail – tàu một ray).
- B. Hover scooter: Xe scooter bay (xe trượt điện tử có khả năng lơ lửng).
- C. Segway: Một loại xe điện cá nhân tự cân bằng có hai bánh.
- D. Teleporter: Thiết bị dịch chuyển tức thời (chỉ có trong khoa học viễn tưởng).
- Bước 3: So sánh với định nghĩa.
Dựa vào định nghĩa “single-wheel bike” (xe đạp/xe một bánh), “Mono wheel” là lựa chọn phù hợp nhất.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: A. Mono wheel
—
3. Choose the word having different stress from the others.
A. harvest B. parade C. music D. pumpkin
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Đọc và xác định trọng âm của từng từ.
- A. harvest /ˈhɑːr.vɪst/ (thu hoạch): trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (HAR-vest).
- B. parade /pəˈreɪd/ (diễu hành): trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (pa-RADE).
- C. music /ˈmjuː.zɪk/ (âm nhạc): trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (MU-sic).
- D. pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ (bí ngô): trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (PUMP-kin).
- Bước 2: So sánh trọng âm của các từ.
Các từ “harvest”, “music”, “pumpkin” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “parade” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: B. parade
—
4. …………. the film was gripping, Tom slept from beginning to end.
A. Therefore B. Despite C. However D. Although
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Bộ phim rất cuốn hút, Tom đã ngủ từ đầu đến cuối.” Đây là hai vế câu có nghĩa tương phản, đối lập nhau.
- “gripping” (tính từ): cuốn hút, hấp dẫn.
- “slept from beginning to end”: ngủ từ đầu đến cuối (ám chỉ bộ phim không hấp dẫn với Tom).
- Bước 2: Dịch nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp của các liên từ/trạng từ.
- A. Therefore (vì vậy, do đó): chỉ kết quả, hệ quả. Thường đứng giữa hai câu hoặc sau dấu chấm phẩy, theo sau là dấu phẩy. Cấu trúc: Clause 1; therefore, Clause 2.
- B. Despite (mặc dù): chỉ sự đối lập. Thường đi với danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Cấu trúc: Despite + Noun/Noun Phrase/V-ing, Clause.
- C. However (tuy nhiên): chỉ sự đối lập. Thường đứng giữa hai câu hoặc sau dấu chấm phẩy, theo sau là dấu phẩy. Cấu trúc: Clause 1; however, Clause 2.
- D. Although (mặc dù): chỉ sự đối lập. Thường đi với một mệnh đề (S + V). Cấu trúc: Although + Clause, Clause.
- Bước 3: Phân tích cấu trúc của câu cần điền.
Chỗ trống cần điền được theo sau bởi một mệnh đề: “the film was gripping” (chủ ngữ + động từ + tính từ).
- Bước 4: So sánh và chọn đáp án phù hợp.
- “Therefore” và “However” không phù hợp vì chúng thường đứng giữa hai câu hoặc sau dấu chấm phẩy, và không trực tiếp mở đầu mệnh đề phụ trong cách dùng này.
- “Despite” không phù hợp vì nó phải đi với danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, chứ không phải một mệnh đề. (Ví dụ: Despite the gripping film hoặc Despite the film being gripping).
- “Although” phù hợp vì nó đi với một mệnh đề và diễn tả sự đối lập.
- Bước 5: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: D. Although
—
5. You should look right and left when you go …………. the road.
A. down B. across C. up D. along
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Bạn nên nhìn sang phải và sang trái khi bạn đi … đường.” Hành động “nhìn phải và trái” là để đảm bảo an toàn khi băng qua đường.
- Bước 2: Dịch nghĩa các giới từ chỉ phương hướng/chuyển động.
- A. down: xuống (đi xuống dốc, đi dọc theo đường).
- B. across: ngang qua, băng qua (đi từ bên này sang bên kia).
- C. up: lên (đi lên dốc).
- D. along: dọc theo (đi dọc theo con đường, con sông).
- Bước 3: So sánh với ngữ cảnh của câu.
Khi bạn “look right and left”, bạn đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện hành động băng qua đường từ vỉa hè này sang vỉa hè khác.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: B. across
—
6. You found the plot of the film ………….
A. boring B. bored C. interested D. acting
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định kiến thức ngữ pháp cần dùng.
Câu này kiểm tra cách sử dụng tính từ kết thúc bằng \(-ing\) và \(-ed\).
- Tính từ kết thúc bằng -ing (ví dụ: \(boring\), \(interesting\)): dùng để miêu tả bản chất hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc, người, *gây ra* cảm xúc.
- Tính từ kết thúc bằng -ed (ví dụ: \(bored\), \(interested\)): dùng để miêu tả *cảm xúc* của một người.
- Bước 2: Phân tích câu.
Chủ ngữ là “You” (bạn). “the plot of the film” (cốt truyện của bộ phim) là một sự vật. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả cốt truyện, tức là miêu tả bản chất của nó, cái mà *gây ra* cảm xúc cho người xem.
- Bước 3: Dịch nghĩa và phân tích các lựa chọn.
- A. boring (gây buồn chán): Cốt truyện *gây ra* sự buồn chán. Phù hợp.
- B. bored (cảm thấy buồn chán): Người cảm thấy buồn chán, không dùng cho sự vật. (Ví dụ: “I am bored”).
- C. interested (cảm thấy thích thú): Người cảm thấy thích thú. Cốt truyện phải là “interesting” (gây thích thú).
- D. acting (diễn xuất): Đây là danh từ hoặc hiện tại phân từ của động từ “act”, không phải tính từ miêu tả chất lượng cốt truyện.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: A. boring
—
7. A lot of dancers go to Rio de Janeiro to …………. the Carnival.
A. attend B. join C. perform D. appear
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu và ngữ cảnh.
“Nhiều vũ công đến Rio de Janeiro để … Lễ hội Carnival.” Lễ hội Carnival ở Rio nổi tiếng với những màn trình diễn sôi động của các vũ công Samba. “Dancers” (các vũ công) là từ khóa quan trọng.
- Bước 2: Dịch nghĩa các động từ.
- A. attend (tham dự): có mặt tại một sự kiện.
- B. join (tham gia, gia nhập): trở thành một phần của một nhóm hoặc một hoạt động.
- C. perform (biểu diễn, trình diễn): thực hiện một hành động hoặc một bài biểu diễn trước khán giả.
- D. appear (xuất hiện): trở nên nhìn thấy được.
- Bước 3: So sánh với vai trò của “dancers” tại “Carnival”.
- Các vũ công không chỉ “tham dự” (attend) lễ hội một cách thụ động.
- Họ có thể “tham gia” (join) vào đoàn diễu hành, nhưng vai trò chính của một vũ công là “biểu diễn”.
- “Appear” không diễn tả hành động chính của họ ở đó.
- Hành động phù hợp và cụ thể nhất cho “dancers” tại một lễ hội như Carnival là “perform” (biểu diễn).
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: C. perform
—
8. Nuclear power …………. in the future.
A. will replace B. replaced C. will be replaced D. replaces
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định thì và thể của động từ.
Cụm từ “in the future” (trong tương lai) cho biết câu này cần dùng thì tương lai. “Nuclear power” (năng lượng hạt nhân) là chủ ngữ.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ.
- Nếu “Nuclear power” là chủ thể thực hiện hành động “thay thế”, thì dùng thể chủ động (active voice). Cấu trúc: S + will + V-inf. (Ví dụ: Nuclear power will replace fossil fuels.)
- Nếu “Nuclear power” là đối tượng bị thay thế (bởi một thứ khác), thì dùng thể bị động (passive voice). Cấu trúc: S + will be + V-ed/V3.
- Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- A. will replace (sẽ thay thế): Thể chủ động, thì tương lai đơn. Nếu chọn đáp án này, câu sẽ thiếu tân ngữ (Nuclear power sẽ thay thế CÁI GÌ?).
- B. replaced (đã thay thế): Thể chủ động, thì quá khứ đơn. Không phù hợp với “in the future”.
- C. will be replaced (sẽ bị thay thế): Thể bị động, thì tương lai đơn. Câu này có nghĩa là “Năng lượng hạt nhân sẽ bị (hoặc được) thay thế (bởi các nguồn năng lượng khác)”. Điều này tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa trong ngữ cảnh về năng lượng.
- D. replaces (thay thế): Thể chủ động, thì hiện tại đơn. Không phù hợp với “in the future”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: C. will be replaced
—
9. Wind, hydro and solar are …………. resources.
A. modern B. renewable C. non-renewable D. new
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Gió, thủy điện và năng lượng mặt trời là các nguồn tài nguyên …”. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả đặc tính chung của ba loại năng lượng này.
- Bước 2: Dịch nghĩa các lựa chọn.
- A. modern (hiện đại): Đúng là chúng được sử dụng rộng rãi trong thời hiện đại, nhưng đây không phải là đặc tính cốt lõi phân loại chúng.
- B. renewable (có thể tái tạo): Là những nguồn tài nguyên có thể được bổ sung tự nhiên trong thời gian ngắn hoặc không bao giờ cạn kiệt (như gió, nước, mặt trời).
- C. non-renewable (không thể tái tạo): Là những nguồn tài nguyên có hạn, không thể tái tạo lại được trong thời gian ngắn (như than đá, dầu mỏ).
- D. new (mới): Không phải tất cả đều là “mới” theo nghĩa tuyệt đối, mà chúng đã được biết đến từ lâu.
- Bước 3: So sánh với đặc điểm của gió, thủy điện và năng lượng mặt trời.
Gió, nước và ánh sáng mặt trời là những nguồn năng lượng tự nhiên, dồi dào và có thể tái tạo liên tục. Đây là đặc điểm nổi bật nhất của chúng khi phân loại tài nguyên năng lượng.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: B. renewable
—
10. It’s really difficult to …………. a bicycle up the hill.
A. fly B. drive C. pedal D. sail
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Thật sự khó để … xe đạp lên dốc.” Chúng ta cần một động từ chỉ hành động điều khiển hoặc vận hành xe đạp.
- Bước 2: Dịch nghĩa các động từ và phương tiện liên quan.
- A. fly (bay): Dùng cho máy bay, chim, côn trùng.
- B. drive (lái xe): Dùng cho ô tô, xe buýt, xe tải.
- C. pedal (đạp bàn đạp): Hành động dùng chân để vận hành bàn đạp của xe đạp.
- D. sail (chèo thuyền, đi thuyền): Dùng cho thuyền buồm, tàu.
- Bước 3: So sánh với hành động điều khiển “a bicycle”.
Hành động đặc trưng để đi xe đạp, đặc biệt là khi “lên dốc” (up the hill), là đạp bàn đạp.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: C. pedal
—
11. At this time next week, we …………. a test on sources of energy.
A. will take B. take C. will be taking D. are taking
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định dấu hiệu thời gian.
Cụm từ “At this time next week” (Vào giờ này tuần tới) chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Bước 2: Ôn lại các thì tương lai.
- Thì tương lai đơn (Simple Future): \(will + V-inf\). Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (không nhấn mạnh thời điểm cụ thể).
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): \(will be + V-ing\). Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Hiện tại đơn (Simple Present): \(V/Vs-es\). Diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): \(am/is/are + V-ing\). Diễn tả hành động đang xảy ra hoặc kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp.
- Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- A. will take: Tương lai đơn. Không nhấn mạnh việc hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
- B. take: Hiện tại đơn. Không phù hợp với “next week”.
- C. will be taking: Tương lai tiếp diễn. Hoàn toàn phù hợp với dấu hiệu “At this time next week” để diễn tả rằng vào đúng thời điểm đó, chúng ta sẽ đang làm bài kiểm tra.
- D. are taking: Hiện tại tiếp diễn. Dùng để nói về kế hoạch đã định chắc chắn trong tương lai, nhưng không cụ thể bằng “At this time next week”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: C. will be taking
—
12. My children often sleep while they are …………. a plane.
A. on B. in C. by D. X
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định kiến thức ngữ pháp cần dùng.
Câu này kiểm tra cách sử dụng giới từ chỉ vị trí trong phương tiện giao thông.
- Bước 2: Ôn lại cách dùng giới từ với phương tiện giao thông.
- in: Dùng cho các phương tiện nhỏ mà bạn phải ngồi bên trong và không thể đứng (ví dụ: \(in a car\), \(in a taxi\)).
- on: Dùng cho các phương tiện lớn mà bạn có thể đứng và di chuyển bên trong (ví dụ: \(on a bus\), \(on a train\), \(on a plane\), \(on a ship\)). Cũng dùng để chỉ việc lên/xuống phương tiện công cộng (get on/off).
- by: Dùng để chỉ phương tiện đi lại nói chung (ví dụ: \(by plane\), \(by car\)), nhưng không chỉ vị trí ở trong phương tiện.
- Bước 3: Phân tích câu và lựa chọn.
“a plane” (một chiếc máy bay) là một phương tiện lớn mà hành khách có thể đi lại, đứng dậy. Vì vậy, giới từ “on” là phù hợp nhất.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: A. on
—
13. Have you ever …………. to Sapa?
A. seen B. be C. visited D. gone
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Cụm từ “Have you ever…” (Bạn đã bao giờ…) là cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về trải nghiệm trong quá khứ. Sau “Have you ever” cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).
- Bước 2: Phân tích các lựa chọn và ý nghĩa.
- A. seen: Quá khứ phân từ của “see” (nhìn, thấy). “Have you ever seen Sapa?” có nghĩa là bạn đã bao giờ nhìn thấy Sapa chưa (ví dụ: qua ảnh, TV), không hẳn là đã đến đó.
- B. be: Đây là dạng nguyên thể, không phải quá khứ phân từ. (Quá khứ phân từ của “be” là “been”). Nếu có “been” thì “Have you ever been to Sapa?” sẽ là cụm từ rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “Bạn đã bao giờ đến Sapa chưa?”.
- C. visited: Quá khứ phân từ của “visit” (thăm, viếng thăm). “Have you ever visited Sapa?” có nghĩa là “Bạn đã bao giờ thăm Sapa chưa?”. Câu này hoàn toàn đúng ngữ pháp và ý nghĩa.
- D. gone: Quá khứ phân từ của “go” (đi). “Have you ever gone to Sapa?” thường ngụ ý rằng người đó đã đi và *vẫn đang ở đó* hoặc *trên đường đi*, không phù hợp để hỏi về một trải nghiệm đã hoàn thành và người hỏi đã trở về.
- Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: C. visited (Vì “been” không có trong các lựa chọn, “visited” là lựa chọn thay thế hoàn hảo và đúng nghĩa.)
—
14. Don’t eat that type of fish, you may have a/an ………….
A. energy B. sick C. sore D. allergy
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Đừng ăn loại cá đó, bạn có thể bị …”. Câu này cảnh báo về một phản ứng tiêu cực khi ăn một loại thức ăn cụ thể.
- Bước 2: Dịch nghĩa các lựa chọn.
- A. energy (năng lượng): Không phải là một bệnh hoặc phản ứng tiêu cực.
- B. sick (ốm, bệnh): Là tính từ. Không thể dùng “have a/an sick” (phải là “be sick” hoặc “feel sick”).
- C. sore (đau, nhức): Là tính từ. Có thể có “a sore throat” (đau họng), nhưng không phù hợp với ngữ cảnh “ăn cá”.
- D. allergy (dị ứng): Là danh từ. Khi ăn một loại thức ăn không hợp, người ta có thể bị dị ứng. Cụm từ “have an allergy” (bị dị ứng) là chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
- Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: D. allergy
—
15. What …………. do I need to cook an omelet?
A. menu B. food C. material D. ingredients
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Hiểu nghĩa của câu.
“Tôi cần … gì để nấu món trứng ốp la (omelet)?” Chúng ta cần tìm từ chỉ các thành phần cần thiết để làm một món ăn.
- Bước 2: Dịch nghĩa các lựa chọn.
- A. menu (thực đơn): Danh sách các món ăn trong nhà hàng. Không phải là thứ để nấu.
- B. food (thức ăn): Từ chung chỉ đồ ăn. Không cụ thể cho các thành phần tạo nên một món ăn.
- C. material (vật liệu): Từ chung chỉ chất liệu để làm ra cái gì đó (ví dụ: building materials – vật liệu xây dựng). Ít khi dùng cho thực phẩm.
- D. ingredients (nguyên liệu, thành phần): Các loại thực phẩm hoặc chất được dùng để chế biến một món ăn. Đây là từ chính xác nhất.
- Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án: D. ingredients
—
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp, từ vựng liên quan. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để đạt được kết quả tốt trong học tập nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
1. D. Their – ours
2. A. Monowheel
3. B. parade
4. A. Therefore
5. B. across
6. A. boring
7. A. attend
8. C. will be replaced
9. B. renewable
10. C. pedal
11. C. will be taking
12. A. on
13. D. gone
14. D. allergy
15. D. ingredients
1.D
2.A
3.B
4.D
5.B
6.D
7.B
8.C
9.B
10.B
11.A
12.B
13.D
14.D
15.D
#Answered by P.T
Chúc bạn học tốt!!!