Chuyển các câu sau thành câu bị động
1. I have heard her sing this song several …
1. I have heard her sing this song several times.
2. People saw him steal your car.
3. The teacher is watching them work.
4. People saw her driving a car near the bridge.
5. Do they hear someone shout ?
6. She helps me do all these difficult exercises.
7. The terrorists made the hostages lie down.
8. He won’t let you do that silly thing again.
Cô sẽ hướng dẫn các em cách chuyển các câu chủ động sang câu bị động một cách chi tiết, từng bước một, giống như chúng ta đang làm bài tập trên lớp vậy.
—
Bài tập: Chuyển các câu sau thành câu bị động
Câu 1: I have heard her sing this song several times.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: I
– Động từ chính: have heard (hiện tại hoàn thành)
– Tân ngữ: her
– Phần còn lại: sing this song several times (động từ nguyên mẫu có “to” hoặc không “to” đi sau động từ tri giác, hoặc trạng từ chỉ thời gian)
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Hiện tại Hoàn thành (have/has + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Hiện tại Hoàn thành là: Tân ngữ + have/has been + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “her”. Khi làm chủ ngữ, “her” sẽ chuyển thành “She”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “have heard”. Ở thì Hiện tại Hoàn thành, V3 của “hear” là “heard”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “have/has been heard”. Vì chủ ngữ mới là “She” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng “has been heard”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “sing this song several times”. Sau động từ tri giác (hear) ở dạng bị động, chúng ta giữ nguyên động từ nguyên mẫu không “to”. Tức là “sing this song”.
– Trạng từ “several times” có thể đặt ở cuối câu.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– She has been heard to sing this song several times.
– Hoặc chúng ta cũng có thể chuyển “sing” thành “singing”: She has been heard singing this song several times. (Cả hai cách đều đúng trong trường hợp này)
—
Câu 2: People saw him steal your car.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: People
– Động từ chính: saw (quá khứ đơn)
– Tân ngữ: him
– Phần còn lại: steal your car
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Quá khứ Đơn (was/were + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Quá khứ Đơn là: Tân ngữ + was/were + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “him”. Khi làm chủ ngữ, “him” sẽ chuyển thành “He”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “saw”. Ở thì Quá khứ Đơn, V3 của “see” là “seen”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “was/were seen”. Vì chủ ngữ mới là “He” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng “was seen”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “steal your car”. Sau động từ tri giác (see) ở dạng bị động, chúng ta giữ nguyên động từ nguyên mẫu không “to”. Tức là “steal your car”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– He was seen to steal your car.
– Hoặc chúng ta cũng có thể chuyển “steal” thành “stealing”: He was seen stealing your car. (Cả hai cách đều đúng)
—
Câu 3: The teacher is watching them work.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: The teacher
– Động từ chính: is watching (hiện tại tiếp diễn)
– Tân ngữ: them
– Phần còn lại: work
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Hiện tại Tiếp diễn (am/is/are + V-ing).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn là: Tân ngữ + am/is/are + being + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “them”. Khi làm chủ ngữ, “them” sẽ chuyển thành “They”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “is watching”. Ở thì Hiện tại Tiếp diễn, V3 của “watch” là “watched”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “am/is/are being watched”. Vì chủ ngữ mới là “They” (số nhiều), chúng ta dùng “are being watched”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “work”. Sau động từ tri giác (watch) ở dạng bị động, chúng ta giữ nguyên động từ nguyên mẫu không “to”. Tức là “work”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– They are being watched to work.
– Hoặc chúng ta cũng có thể chuyển “work” thành “working”: They are being watched working. (Cả hai cách đều đúng)
—
Câu 4: People saw her driving a car near the bridge.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: People
– Động từ chính: saw (quá khứ đơn)
– Tân ngữ: her
– Phần còn lại: driving a car near the bridge
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Quá khứ Đơn (was/were + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Quá khứ Đơn là: Tân ngữ + was/were + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “her”. Khi làm chủ ngữ, “her” sẽ chuyển thành “She”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “saw”. Ở thì Quá khứ Đơn, V3 của “see” là “seen”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “was/were seen”. Vì chủ ngữ mới là “She” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng “was seen”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “driving a car near the bridge”. Sau động từ tri giác (see) ở dạng bị động, chúng ta giữ nguyên dạng V-ing. Tức là “driving a car near the bridge”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– She was seen driving a car near the bridge.
—
Câu 5: Do they hear someone shout ?
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn.
– Trợ động từ: Do
– Chủ ngữ: they
– Động từ chính: hear (nguyên mẫu)
– Tân ngữ: someone
– Phần còn lại: shout
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Hiện tại Đơn (am/is/are + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Hiện tại Đơn là: Am/Is/Are + Tân ngữ + V3/ed + (by + chủ ngữ)?
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “someone”. Khi làm chủ ngữ, “someone” sẽ chuyển thành “Someone” hoặc chúng ta có thể bỏ qua “by someone” nếu không cần thiết. Tuy nhiên, nếu giữ lại thì nó sẽ là “by someone”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, việc chuyển sang bị động mà bỏ “by someone” sẽ hợp lý hơn. Để đơn giản, chúng ta có thể coi “someone” làm chủ ngữ bị động.
– Nếu coi “someone” là chủ ngữ, thì nó là ngôi thứ ba số ít.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “hear”. Ở thì Hiện tại Đơn, V3 của “hear” là “heard”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “am/is/are heard”. Vì chủ ngữ mới (xét là “someone”) là ngôi thứ ba số ít, chúng ta dùng “is heard”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “shout”. Sau động từ tri giác (hear) ở dạng bị động, chúng ta giữ nguyên động từ nguyên mẫu không “to”. Tức là “shout”.
– Câu gốc là câu hỏi, nên câu bị động cũng phải là câu hỏi.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– Is someone heard to shout?
– Hoặc chúng ta cũng có thể chuyển “shout” thành “shouting”: Is someone heard shouting? (Cả hai cách đều đúng)
—
Câu 6: She helps me do all these difficult exercises.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: She
– Động từ chính: helps (hiện tại đơn)
– Tân ngữ: me
– Phần còn lại: do all these difficult exercises
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Hiện tại Đơn (am/is/are + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Hiện tại Đơn là: Tân ngữ + am/is/are + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “me”. Khi làm chủ ngữ, “me” sẽ chuyển thành “I”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “helps”. Ở thì Hiện tại Đơn, V3 của “help” là “helped”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “am/is/are helped”. Vì chủ ngữ mới là “I”, chúng ta dùng “am helped”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “do all these difficult exercises”. Sau động từ “help” ở dạng bị động, chúng ta có thể giữ nguyên động từ nguyên mẫu không “to” hoặc dùng “to + V”.
– Vậy, chúng ta có thể dùng “do all these difficult exercises” hoặc “to do all these difficult exercises”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– I am helped to do all these difficult exercises.
– Hoặc I am helped do all these difficult exercises. (Cách thứ hai ít phổ biến hơn khi đi với “help” nhưng vẫn đúng.)
—
Câu 7: The terrorists made the hostages lie down.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: The terrorists
– Động từ chính: made (quá khứ đơn)
– Tân ngữ: the hostages
– Phần còn lại: lie down
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Quá khứ Đơn (was/were + V3/ed).
– Cấu trúc câu bị động ở thì Quá khứ Đơn là: Tân ngữ + was/were + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “the hostages”. Khi làm chủ ngữ, nó vẫn là “The hostages”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “made”. Ở thì Quá khứ Đơn, V3 của “make” là “made”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “was/were made”. Vì chủ ngữ mới là “The hostages” (số nhiều), chúng ta dùng “were made”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “lie down”. Sau động từ “make” ở dạng bị động, chúng ta phải dùng động từ nguyên mẫu có “to”. Tức là “to lie down”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– The hostages were made to lie down by the terrorists.
—
Câu 8: He won’t let you do that silly thing again.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
– Chủ ngữ: He
– Động từ chính: won’t let (tương lai đơn, phủ định với “let”)
– Tân ngữ: you
– Phần còn lại: do that silly thing again
Bước 2: Xác định cấu trúc câu bị động tương ứng với thì của động từ chính.
– Thì của động từ chính là Tương lai Đơn (will + V) ở dạng phủ định.
– Cấu trúc câu bị động ở thì Tương lai Đơn là: Tân ngữ + will + be + V3/ed + (by + chủ ngữ).
– Ở dạng phủ định: Tân ngữ + won’t + be + V3/ed + (by + chủ ngữ).
Bước 3: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động.
– Tân ngữ của câu chủ động là “you”. Khi làm chủ ngữ, “you” vẫn là “You”.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng bị động.
– Động từ chính là “won’t let”. Ở thì Tương lai Đơn, V3 của “let” là “let”.
– Vậy, dạng bị động sẽ là “won’t be let”. Vì chủ ngữ mới là “You”, chúng ta vẫn dùng “won’t be let”.
Bước 5: Giữ nguyên hoặc sắp xếp lại các thành phần còn lại của câu.
– Chúng ta có “do that silly thing again”. Sau động từ “let” ở dạng bị động, chúng ta phải dùng động từ nguyên mẫu có “to”. Tức là “to do that silly thing again”.
Bước 6: Viết câu bị động hoàn chỉnh.
– You won’t be let to do that silly thing again by him.
—
Các em thấy đó, việc chuyển câu bị động không quá khó phải không nào? Chỉ cần chúng ta nắm vững các bước: xác định thì, xác định tân ngữ và chủ ngữ, rồi áp dụng đúng công thức là có thể làm được.
Các em hãy xem lại bài tập này, ghi nhớ kỹ các cấu trúc và thực hành thêm nhiều bài tập khác nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Cô chúc các em học tốt!
1. She has been heard to sing this song several times.
2. He was seen to steal your car.
3. They are being watched working by the teacher.
4. She was seen driving a car near the bridge.
5. Is someone heard to shout?
6. I am helped to do all these difficult exercises
7. The hostages were made to lie down by the terrorists.
– Bị động made: S + was/were + made + toV: bắt buộc
8. You won’t be allowed to do that silly thing again.
– not let sb do sth = (not) be allowed to do sth: (không cho phép)
————
Bị động Hiện tại đơn:
– S + am/is/are + (not) + V3/ed + by(O)
Bị động quá khứ đơn:
– S + was/were + (not) + V3/ed + by(O)
Bị động hiện tại hoàn thành:
– S + have/has + been + V3/ed + by(O)