Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Chuyển sang câu bị động: -They let him meet her family last month; -no one told …

Chuyển sang câu bị động:
-They let him meet her family last month;
-no one told …

Chuyển sang câu bị động:
-They let him meet her family last month;
-no one told us the new;
-people known that English is an international language:
✓it is known…….
✓english is known……..
– they said that she won the competition
✓……….
✓……………….
Hỏi bởi: Hồng Nhung
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một kiến thức rất quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, đó là câu bị động. Các em hãy mở sách giáo khoa và cùng cô đi qua từng bài tập nhé!

Chúng ta sẽ bắt đầu với dạng bài tập chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động. Các em còn nhớ cấu trúc của câu bị động không nào?

Câu bị động ở thì hiện tại đơn có dạng: Subject + am/is/are + Past Participle (V3/ed) + (by O).
Câu bị động ở thì quá khứ đơn có dạng: Subject + was/were + Past Participle (V3/ed) + (by O).

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau xem xét từng câu nhé:

1. They let him meet her family last month;

Đây là một câu ở thì quá khứ đơn, với động từ “let”. Động từ “let” trong cấu trúc “let someone do something” có nghĩa là “cho phép ai làm gì”. Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta sẽ đưa tân ngữ “him” lên làm chủ ngữ mới. Động từ “let” ở thì quá khứ đơn và câu bị động sẽ là “was let”. Động từ nguyên mẫu theo sau “let” (meet) sẽ giữ nguyên.

Vậy câu bị động của chúng ta sẽ là:
He was let meet her family last month (by them).
(Chúng ta có thể bỏ “by them” vì nó không quan trọng hoặc đã rõ nghĩa.)

2. No one told us the news;

Câu này cũng ở thì quá khứ đơn. “No one” là chủ ngữ, “told” là động từ, “us” là tân ngữ. Khi chuyển sang câu bị động, “us” sẽ trở thành chủ ngữ “we”. “No one” là một đại từ phủ định, khi chuyển sang câu bị động, chúng ta sẽ không dùng “by no one” mà thay vào đó là “not” hoặc dùng các từ phủ định khác như “never” nếu phù hợp với ngữ cảnh. Tuy nhiên, với câu này, chúng ta có thể lược bỏ phần “by no one”.

Vậy câu bị động sẽ là:
We were not told the news.
Hoặc nếu muốn nhấn mạnh việc không ai nói thì có thể dùng:
We were told nothing about the news. (Tuy nhiên, cách 1 là phổ biến và trực tiếp hơn với cấu trúc ban đầu).

3. People known that English is an international language:

Đây là một dạng đặc biệt của câu bị động, với cấu trúc “It is said/known/thought that…” hoặc “Subject + is said/known/thought that…”.

Với câu “People known that English is an international language”, chúng ta có hai cách chuyển đổi như sau:

✓ it is known…….
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “It is known that…” và giữ nguyên phần còn lại của câu.
It is known that English is an international language.

✓ english is known……..
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ đưa “English” lên làm chủ ngữ và dùng động từ “is known”. Tuy nhiên, cấu trúc “English is known that…” là không đúng ngữ pháp. Chúng ta cần sửa lại. Nếu muốn dùng “English” làm chủ ngữ, chúng ta sẽ bỏ “that” và động từ theo sau “known” sẽ ở dạng nguyên mẫu có “to”.

Vậy, chúng ta sẽ có:
English is known to be an international language.

4. They said that she won the competition

Đây là một câu phức với mệnh đề phụ được giới thiệu bởi “that”. Chúng ta có thể áp dụng hai cách chuyển đổi như ở câu trên.

✓……….
Áp dụng cấu trúc “It is said that…”:
It is said that she won the competition.

✓…………….
Áp dụng cấu trúc đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên đầu: “She” sẽ là chủ ngữ mới. Động từ “said” ở thì quá khứ, nên “is said” sẽ là “was said”. Tuy nhiên, khi chuyển “She” lên làm chủ ngữ, chúng ta sẽ dùng “She is said…” (nếu hành động được nói ra là ở hiện tại hoặc có tính phổ biến) hoặc “She was said…” (nếu hành động được nói ra là ở quá khứ và cụ thể). Trong trường hợp này, hành động “won” là ở quá khứ.

Vì vậy, chúng ta sẽ có:
She was said to have won the competition.
(Ở đây, chúng ta dùng “to have won” để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm “said”).

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động, đặc biệt là với các cấu trúc đặc biệt. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(#Hy\)

They let him meet her family last month.

\(->\) He was let to meet her family last month

No one told us the new.

\(->\) We weren’t told the news

People known that English is an international language.

\(->\) It is known that english is an international language.

\(->\) English is known to be an international language

They said that she won the competition

\(->\) She is said to have won the competition.

\(->\) It is said that she won the competition.

Trả lời bởi:
▲ 0

1. he was let to meet her family last month

2. we weren’t told the news

3. english is known to be an international language

it is known that english is….

4. it is said that she won…

she is said to have won the competition 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo