Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Chuyển thành câu gián tiếp 1. “You took the money”, he said.(accuse…

Chuyển thành câu gián tiếp
1. “You took the money”, he said.(accuse…

Chuyển thành câu gián tiếp
1. “You took the money”, he said.(accuse)
2. “I stole his bicycle”, he said to the police.(admit)
3. He said to the police, “I didn’t steal the bike”.(deny)
4. He said, “I’m sorry I’m late”. (apologize)
5. “I’ll drive you to the airport. I insist.”, John said to Linda.(insist)
6. “I’m happy to hear that you have passed the final exam. Congratulations!”, Jim said to me. (congratulate)
7. “It was nice of you to invite me to dinner. Thank you.”, Miss White said to George. (thank)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1

Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để chinh phục một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong tiếng Anh, đó là câu gián tiếp (Reported Speech), đặc biệt là với các động từ tường thuật đặc biệt. Đây là phần kiến thức rất hay gặp trong các bài kiểm tra và cả trong giao tiếp hàng ngày đấy!

Trước khi đi vào giải bài tập cụ thể, cô muốn các em nhớ lại một chút về câu gián tiếp nhé. Khi chúng ta tường thuật lại lời nói của ai đó mà không lặp lại nguyên văn, chúng ta sẽ dùng câu gián tiếp. Với dạng bài này, thay vì dùng các động từ tường thuật cơ bản như “say” hay “tell”, chúng ta sẽ dùng các động từ đặc biệt hơn để diễn tả đúng sắc thái của lời nói gốc, ví dụ như accuse (buộc tội), admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), apologize (xin lỗi), insist (khăng khăng), congratulate (chúc mừng), thank (cảm ơn)

Mỗi động từ này sẽ có một cấu trúc riêng đi kèm. Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập từng câu một nhé. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để các em dễ dàng nắm vững kiến thức.


Bài tập: Chuyển thành câu gián tiếp

1. “You took the money”, he said.(accuse)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “You took the money.” (Bạn đã lấy tiền.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời buộc tội.
  • Động từ gợi ý: \(accuse\) (buộc tội).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(accuse\) thường đi với cấu trúc: \(accuse + someone + of + V-ing\) (buộc tội ai đó đã làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(He\).
  • Tân ngữ (người bị buộc tội): Câu gốc không nói rõ “ai” bị buộc tội, nhưng ngữ cảnh cho thấy người nói đang nói chuyện trực tiếp với “you”. Trong câu gián tiếp, chúng ta cần bổ sung tân ngữ (người nghe) nếu chưa có hoặc hiểu ngầm. Ở đây, ta giả định anh ta buộc tội một người nào đó. Hoặc, nếu có người nghe cụ thể, ta sẽ đưa vào. Thường thì câu này sẽ được hiểu là anh ta buộc tội *người nghe trực tiếp*. Nếu không có người nghe cụ thể, ta có thể hiểu là anh ta buộc tội *người mà anh ta đang nói đến* (ví dụ: \(me\), \(her\), \(him\)). Để đơn giản và chính xác nhất, chúng ta giữ “you” trong câu gốc và chuyển nó thành đại từ phù hợp trong câu gián tiếp (ví dụ: \(me\), \(her\), \(him\)). Ở đây, chúng ta hãy dùng \(me\) để dễ hình dung hơn, hoặc nếu không có thông tin, ta có thể bỏ qua tân ngữ trực tiếp và giữ \(V-ing\). Tuy nhiên, cấu trúc \(accuse someone of V-ing\) là chuẩn nhất. Giả sử anh ta nói với tôi, thì “You” sẽ thành “me”.
  • Động từ trong câu gốc: \(took\) (quá khứ đơn). Khi chuyển sang V-ing, nó sẽ thành \(taking\).

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
He accused me of taking the money.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(accuse + someone + of + V-ing\) để diễn tả hành động buộc tội. “You” trong câu gốc được chuyển thành “me” (giả sử anh ta buộc tội tôi), và động từ “took” được chuyển thành dạng \(V-ing\) là “taking”.


2. “I stole his bicycle”, he said to the police.(admit)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “I stole his bicycle.” (Tôi đã ăn cắp xe đạp của anh ta.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời thừa nhận.
  • Động từ gợi ý: \(admit\) (thừa nhận).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(admit\) thường đi với cấu trúc: \(admit + V-ing\) (thừa nhận đã làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(He\).
  • Đại từ “I” trong câu gốc chỉ “he”, nên sẽ đổi thành \(he\).
  • Động từ \(stole\) (quá khứ đơn) khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(stealing\).
  • Tân ngữ “his bicycle” giữ nguyên.

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
He admitted stealing his bicycle to the police.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(admit + V-ing\) để diễn tả hành động thừa nhận. Đại từ “I” được đổi thành “he”, và động từ “stole” được chuyển thành dạng \(V-ing\) là “stealing”.


3. He said to the police, “I didn’t steal the bike”.(deny)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “I didn’t steal the bike.” (Tôi đã không ăn cắp chiếc xe đạp.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời phủ nhận.
  • Động từ gợi ý: \(deny\) (phủ nhận).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(deny\) thường đi với cấu trúc: \(deny + V-ing\) (phủ nhận đã làm gì). Lưu ý rằng \(deny\) đã mang ý nghĩa phủ định rồi, nên không cần dùng “not V-ing”.

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(He\).
  • Đại từ “I” trong câu gốc chỉ “he”, nên sẽ đổi thành \(he\).
  • Phần phủ định “didn’t steal” khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(stealing\) (vì \(deny\) đã mang nghĩa phủ nhận rồi).
  • Tân ngữ “the bike” giữ nguyên.

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
He denied stealing the bike to the police.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(deny + V-ing\) để diễn tả hành động phủ nhận. Đại từ “I” được đổi thành “he”, và phần “didn’t steal” được chuyển thành dạng \(V-ing\) là “stealing” vì bản thân động từ “deny” đã chứa ý phủ định.


4. He said, “I’m sorry I’m late”. (apologize)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “I’m sorry I’m late.” (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời xin lỗi.
  • Động từ gợi ý: \(apologize\) (xin lỗi).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(apologize\) thường đi với cấu trúc: \(apologize + for + V-ing\) (xin lỗi vì đã làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(He\).
  • Đại từ “I” trong câu gốc chỉ “he”, nên sẽ đổi thành \(he\).
  • Động từ “be late” khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(being late\).

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
He apologized for being late.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(apologize + for + V-ing\) để diễn tả lời xin lỗi. Đại từ “I” được đổi thành “he”, và động từ “be late” được chuyển thành dạng \(V-ing\) là “being late”.


5. “I’ll drive you to the airport. I insist.”, John said to Linda.(insist)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “I’ll drive you to the airport. I insist.” (Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay. Tôi khăng khăng đấy.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời khăng khăng muốn làm gì đó.
  • Động từ gợi ý: \(insist\) (khăng khăng).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(insist\) thường đi với cấu trúc: \(insist + on + V-ing\) (khăng khăng làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(John\).
  • Đại từ “I” trong câu gốc chỉ “John”, nên sẽ đổi thành \(he\).
  • Đại từ “you” trong câu gốc chỉ “Linda”, nên sẽ đổi thành \(her\).
  • Động từ “drive” khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(driving\).
  • Địa điểm “to the airport” giữ nguyên.

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
John insisted on driving Linda to the airport.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(insist + on + V-ing\) để diễn tả sự khăng khăng muốn làm gì. Đại từ “I” được đổi thành “he” (chỉ John), “you” được đổi thành “Linda”, và động từ “drive” được chuyển thành dạng \(V-ing\) là “driving”.


6. “I’m happy to hear that you have passed the final exam. Congratulations!”, Jim said to me. (congratulate)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “I’m happy to hear that you have passed the final exam. Congratulations!” (Tôi rất vui khi nghe tin bạn đã đậu kỳ thi cuối kỳ. Chúc mừng nhé!)
  • Ý nghĩa: Đây là lời chúc mừng.
  • Động từ gợi ý: \(congratulate\) (chúc mừng).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(congratulate\) thường đi với cấu trúc: \(congratulate + someone + on + V-ing\) (chúc mừng ai đó vì đã làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(Jim\).
  • Tân ngữ (người được chúc mừng): \(me\).
  • Đại từ “you” trong câu gốc chỉ “me”, nên sẽ giữ nguyên là \(me\) hoặc đổi thành \(my\) khi đi với \(V-ing\).
  • Động từ “have passed” khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(passing\).
  • Tân ngữ “the final exam” giữ nguyên.

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
Jim congratulated me on passing the final exam.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(congratulate + someone + on + V-ing\) để diễn tả hành động chúc mừng. “Me” là người được chúc mừng, và hành động “passing the final exam” là lý do chúc mừng. “You have passed” được rút gọn thành \(passing\).


7. “It was nice of you to invite me to dinner. Thank you.”, Miss White said to George. (thank)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc và động từ tường thuật gợi ý.

  • Câu gốc: “It was nice of you to invite me to dinner. Thank you.” (Bạn thật tốt khi mời tôi đi ăn tối. Cảm ơn bạn.)
  • Ý nghĩa: Đây là lời cảm ơn.
  • Động từ gợi ý: \(thank\) (cảm ơn).

Bước 2: Xác định cấu trúc của động từ tường thuật đặc biệt.

  • Động từ \(thank\) thường đi với cấu trúc: \(thank + someone + for + V-ing\) (cảm ơn ai đó vì đã làm gì).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi các thành phần trong câu.

  • Chủ ngữ của câu tường thuật: \(Miss White\).
  • Tân ngữ (người được cảm ơn): \(George\).
  • Đại từ “you” trong câu gốc chỉ “George”, nên sẽ được lược bỏ hoặc hiểu ngầm trong cấu trúc.
  • Đại từ “me” trong câu gốc chỉ “Miss White”, nên sẽ giữ nguyên là \(me\) trong câu gốc, nhưng khi chuyển sang câu gián tiếp, nó sẽ ám chỉ \(her\) (Miss White).
  • Động từ “invite” khi chuyển sang V-ing sẽ thành \(inviting\).
  • Phần “to dinner” giữ nguyên.

Bước 4: Viết lại câu gián tiếp hoàn chỉnh.

Lời giải chi tiết:
Miss White thanked George for inviting her to dinner.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng cấu trúc \(thank + someone + for + V-ing\) để diễn tả lời cảm ơn. “George” là người được cảm ơn, và hành động “inviting her to dinner” là lý do cảm ơn. Đại từ “me” (ám chỉ Miss White) được đổi thành “her” trong câu gián tiếp.


Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu gián tiếp với các động từ tường thuật đặc biệt. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các cấu trúc này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. He accused me of taking the money

2. He admitted stealing his bicycle to the police

3. He denied stealing the bike

4. He apologized for being late

5. John insisted Linda on driving her to the airport

6. Jim congratulated me on passing the final exam

7. Miss White thanked George for inviting her to dinner

Trả lời bởi: Ha Tran
▲ 3

1. “You took the money”, he said.(accuse)

⇒He accused me of taking the money.

2.“I stole his bicycle”, he said to the police.(admit)

⇒He admitted to the police that he had stolen their bike.

3.He said to the police, “I didn’t steal the bike”.(deny)

⇒He denied stealing the bike.

4.He said, “I’m sorry I’m late”. (apologize)

⇒He apologized for being late.

5.“I’ll drive you to the airport. I insist.”, John said to Linda.(insist)

⇒John insisted Linda on driving her to the airport.

6.“I’m happy to hear that you have passed the final exam. Congratulations!”, Jim said to me. (congratulate)

⇒Jim congratulated me on passing the final exam.

7.“It was nice of you to invite me to dinner. Thank you.”, Miss White said to George. (thank)

⇒Miss White thanked George for inviting her to dinner.

Chúc bạn hok tốt~~~

Trả lời bởi: Thi Giang Pham

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo