Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Did you know that reading can keep your mind active and engaged well into old ag…

Did you know that reading can keep your mind active and engaged well into old ag…

Did you know that reading can keep your mind active and engaged well into old age? Several years ago when I was working as a newspaper reporter, I interviewed a woman who was a resident at a local nursing home. She was 100 years old. She read at least one book per week. She was bright, intelligent and fun to talk with. “I love to read. It helps me keep up with what is going on in the world,” she said. “A friend of \(_____\) brings me a new book every week. I look forward to her visits and I look forward to the books. We talk about the books we have read.”
Reading has other benefits, as well. For one thing, reading a good story can help you forget some of the problems in your own life. “I can’t get around much anymore,” said the 100-year-old woman who lived in the nursing home. “When I go somewhere, I have to go in a wheelchair now. But when I read, I can go anywhere, anytime I want. And no one has to help me!”
\(————-\)
Điền từ thích hợp vào \(:_____\) 
\(A. mine\)
\(B. my\)
\(C. me\)
\(D. I\)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong bài học tiếng Anh ngày hôm nay. Với chương trình sách giáo khoa mới, chúng ta sẽ cùng khám phá những kiến thức bổ ích và thú vị.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp nhỏ nhưng rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức về đại từ sở hữu.

Trước hết, chúng ta cùng đọc và dịch nghĩa một số từ vựng khó trong đoạn văn nhé:

  • active /’æktɪv/ (adj): năng động, hoạt bát
  • engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ (adj): bận rộn, tham gia, gắn kết
  • nursing home /ˈnɜːrsɪŋ hoʊm/ (n): viện dưỡng lão
  • bright /braɪt/ (adj): thông minh, sáng sủa (trong ngữ cảnh này)
  • intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): thông minh
  • keep up with: bắt kịp, theo dõi
  • look forward to: mong chờ, háo hức
  • benefits /ˈbenɪfɪts/ (n): lợi ích
  • forget /fərˈɡet/ (v): quên
  • get around /ɡet əˈraʊnd/ (v): đi lại, di chuyển
  • wheelchair /ˈwiːltʃer/ (n): xe lăn

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần giải bài tập cụ thể:

Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

“A friend of \(_____\) brings me a new book every week.”

Các lựa chọn:

A. mine

B. my

C. me

D. I

Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Câu chứa chỗ trống là: “A friend of \(_____\) brings me a new book every week.”

Câu này có nghĩa là: “Một người bạn của ______ mang cho tôi một cuốn sách mới mỗi tuần.”

Chúng ta cần một từ để hoàn thành cụm từ “A friend of ______”, diễn tả ý “một người bạn của tôi”.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

Cấu trúc “a/an + danh từ (singular) + of + (đại từ sở hữu)” là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người hoặc vật thuộc sở hữu của ai đó, trong số nhiều người hoặc vật khác. Ví dụ: “a student of ours” (một học sinh của chúng tôi), “a picture of hers” (một bức ảnh của cô ấy).

Trong trường hợp này, chúng ta cần một từ đóng vai trò là đại từ sở hữu để chỉ sự sở hữu cho ngôi “tôi” (I/me).

Bước 3: Phân tích từng lựa chọn.

A. mine

  • “Mine” là một đại từ sở hữu (possessive pronoun).
  • Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho một tính từ sở hữu và một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngụ ý (ví dụ: “my book” có thể được thay thế bằng “mine”).
  • Đại từ sở hữu có thể đứng một mình, đặc biệt là sau giới từ (như “of”) hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ của câu.
  • Cụm từ “a friend of mine” là cách diễn đạt hoàn toàn chính xác và phổ biến, có nghĩa là “một trong số những người bạn của tôi”.

B. my

  • “My” là một tính từ sở hữu (possessive adjective).
  • Tính từ sở hữu luôn phải đi kèm với một danh từ sau nó để bổ nghĩa cho danh từ đó (ví dụ: “my book”, “my friend”, “my school”).
  • Nó không thể đứng một mình sau giới từ “of” trong cấu trúc này. Nếu dùng “my”, câu sẽ trở thành “A friend of my”, đây là một cấu trúc sai ngữ pháp.

C. me

  • “Me” là một đại từ tân ngữ (object pronoun).
  • Đại từ tân ngữ thường đứng sau giới từ hoặc làm tân ngữ của động từ (ví dụ: “He gave it to me,” “She saw me”).
  • Mặc dù “of” là một giới từ, nhưng cấu trúc “a friend of me” không phải là cách diễn đạt chính xác để chỉ mối quan hệ “một người bạn của tôi” trong tiếng Anh. Chúng ta nói “a photo of me” (một bức ảnh của tôi) để chỉ bức ảnh có hình tôi, nhưng để chỉ một người bạn thuộc về tôi, chúng ta dùng đại từ sở hữu.

D. I

  • “I” là một đại từ chủ ngữ (subject pronoun).
  • Đại từ chủ ngữ dùng làm chủ ngữ của câu (ví dụ: “I read a book,” “I like English”).
  • Nó không thể đứng sau giới từ và không thể được sử dụng để thể hiện sự sở hữu trong cấu trúc này. “A friend of I” là sai ngữ pháp.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa trên phân tích ngữ pháp, chỉ có “mine” là lựa chọn đúng và phù hợp với cấu trúc “a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu” để diễn tả ý “một người bạn của tôi”.

Vậy, đáp án chính xác là A. mine.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: “A friend of mine brings me a new book every week.”

(Một người bạn của tôi mang cho tôi một cuốn sách mới mỗi tuần.)

Các em nhớ nhé, cấu trúc “a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu” rất hữu ích để tránh lặp từ và diễn đạt ý một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thêm để thành thạo cấu trúc này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

\(-\) N + of + đại từ sở hữu

\(+\) [Possessive Pronouns: Đại từ sở hữu] (mine/yours/his/hers/ours/theirs/its)

\(->\) Chọn \(A\)

\(->\) Câu hoàn chỉnh: A friend of mine brings me a new book every week.

\(@\) Trans: Một người bạn của tôi mang đến cho tôi một cuốn sách mới mỗi tuần

\(———–\)

\(\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}\)

\(\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}\)

Trả lời bởi: huyvu
▲ 0

CÂU TRẢ LỜI : A

VÌ N + OF +đại từ sở hữu

Trả lời bởi: Phạm Minh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo