có các chất sau c, co2, na2co3, nahco3, caco3. hãy lập sơ đồ chuyển hóa thể hiện…
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải một bài tập rất hay về chuỗi chuyển hóa hóa học. Dạng bài tập này giúp chúng ta củng cố kiến thức về tính chất hóa học của phi kim, oxit, axit, bazơ và muối. Chúng ta sẽ làm bài này thật cẩn thận, từng bước một theo đúng chương trình Sách giáo khoa Hóa học 9 nhé.
Let’s get started!
Bước 1: Phân tích và lập sơ đồ chuyển hóa
Để lập được sơ đồ, chúng ta cần xác định mối quan hệ “biến đổi” từ chất này thành chất kia. Cô sẽ gợi ý các em cách tư duy nhé:
1. Chất khởi đầu thường là đơn chất. Ở đây chúng ta có C (Cacbon). Từ C, ta có thể tạo ra CO₂ bằng cách đốt cháy trong oxi.
2. Từ CO₂, một oxit axit, ta có thể tạo ra các muối cacbonat và hiđrocacbonat.
* Tác dụng với dung dịch bazơ như Ca(OH)₂ sẽ tạo ra muối không tan CaCO₃.
* Tác dụng với dung dịch NaOH có thể tạo ra NaHCO₃ hoặc Na₂CO₃ tùy theo tỉ lệ.
3. Giữa các muối này cũng có thể chuyển hóa lẫn nhau.
* Từ CaCO₃ có thể tạo lại CO₂ bằng cách nung ở nhiệt độ cao.
* Từ NaHCO₃ có thể tạo ra Na₂CO₃ bằng cách nhiệt phân hoặc cho tác dụng với dung dịch bazơ.
* Ngược lại, từ Na₂CO₃ có thể tạo ra NaHCO₃ khi sục thêm khí CO₂ vào dung dịch.
* Từ muối tan Na₂CO₃ có thể tạo ra muối không tan CaCO₃ bằng phản ứng trao đổi với một muối canxi tan hoặc với Ca(OH)₂.
Từ những phân tích trên, chúng ta có thể vẽ một sơ đồ chuyển hóa hợp lý như sau. Cô sẽ đánh số cho từng mũi tên để chúng ta tiện viết phương trình ở bước tiếp theo.
(1) (2) (3)
C ––––> CO₂ ––––> CaCO₃ ––––> CO₂
| ^
| (4) |
v | (7)
NaHCO₃ <–––– Na₂CO₃ ––––
| (6) ^
| | (5)
+–––––––––––+
Bước 2: Viết các phương trình hóa học tương ứng với sơ đồ
Bây giờ, chúng ta sẽ viết phương trình cho từng chuyển hóa đã được đánh số ở trên. Các em nhớ ghi đầy đủ điều kiện phản ứng (nếu có) nhé!
(1) Từ C tạo ra CO₂:
Chúng ta đốt cháy cacbon trong khí oxi dư.
C + O₂ → CO₂
(Điều kiện: có nhiệt độ t⁰)
(2) Từ CO₂ tạo ra CaCO₃:
Sục khí CO₂ vào dung dịch nước vôi trong (Ca(OH)₂). Phản ứng này tạo ra chất kết tủa trắng là canxi cacbonat.
CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O
(3) Từ CaCO₃ tạo ra CO₂:
Đây là phản ứng nung vôi, chúng ta nhiệt phân đá vôi (CaCO₃) ở nhiệt độ cao.
CaCO₃ → CaO + CO₂
(Điều kiện: có nhiệt độ t⁰ cao)
(4) Từ CO₂ tạo ra NaHCO₃:
Sục khí CO₂ vào dung dịch natri hiđroxit (NaOH) theo tỉ lệ mol giữa CO₂ và NaOH là \(1:1\).
CO₂ + NaOH → NaHCO₃
(5) Từ NaHCO₃ tạo ra Na₂CO₃:
Chúng ta có hai cách rất phổ biến trong chương trình lớp 9:
– Cách A: Nhiệt phân muối natri hiđrocacbonat.
2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂↑ + H₂O
(Điều kiện: có nhiệt độ t⁰)
– Cách B: Cho NaHCO₃ (có tính lưỡng tính, nhưng ở đây thể hiện tính axit) tác dụng với dung dịch bazơ mạnh như NaOH.
NaHCO₃ + NaOH → Na₂CO₃ + H₂O
(6) Từ Na₂CO₃ tạo ra NaHCO₃:
Sục thêm khí CO₂ vào dung dịch Na₂CO₃.
Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃
(7) Từ Na₂CO₃ tạo ra CaCO₃:
Cho dung dịch natri cacbonat tác dụng với dung dịch canxi clorua (hoặc canxi hiđroxit). Đây là phản ứng trao đổi tạo ra chất kết tủa.
Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành bài tập bằng cách lập sơ đồ và viết đầy đủ các phương trình hóa học. Chìa khóa để làm tốt dạng bài này là nắm vững tính chất hóa học của các chất vô cơ mà chúng ta đã học.
Chúc các em học tốt môn Hóa! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
C->CO2->Na2CO3->NaHCO3->CaCO3
Ta có các phương trình:
C+O2->CO2
CO2+2NaOH->Na2CO3+H2O
Na2CO3+H2O+CO2->2NaHCO3
2NaHCO3+Ca(OH)2->Na2CO3+CaCO3+2H2O
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
C ->CO2->Na2CO3->NaHCO3->CaCO3
C + O2=(t0)CO2
CO2+2NaOH=Na2CO3 + H2O
Na2CO3 + Co2+H2O=2NaHCO3
Ca(OH)2 + 2NaHCO3= CaCO3 + 2H2O + Na2CO3