Complete the second sentence so that it means the same as the first one. Use NO …
1. Each section has three parts.
Ineach section…………………………………….. three parts.
2. School trips can teach you alot.
You can………………………………… a lot on a school trip.
3. It costs 30 Euros to visit the aquarium in Valencia.
You have to………………………………….. 30 Euros to visit the aquarium in Valencia.
4. My teacher has lent me a great book.
I have……………………………… a great book from my teacher.
5. If we don’t practise every day, we won’t improve.
You won’t improve………………………… you practise everyday.
—
Bài tập: Viết lại câu thứ hai sao cho nghĩa giống với câu thứ nhất. Chỉ dùng TỐI ĐA BA TỪ. Chỉ viết các từ còn thiếu vào chỗ trống.
Hướng dẫn chung của cô:
Để làm tốt dạng bài này, các con hãy đọc kỹ câu gốc, hiểu nghĩa của nó. Sau đó, đọc câu cần viết lại và xem nó đã có những từ nào rồi. Từ đó, chúng ta sẽ suy nghĩ xem cần điền từ gì để câu có nghĩa tương tự và đảm bảo số lượng từ cho phép nhé!
—
1. Each section has three parts.
In each section…………………………………….. three parts.
* Phân tích câu gốc: “Each section has three parts.” có nghĩa là “Mỗi phần có ba phần nhỏ.” Từ “has” ở đây diễn tả sự sở hữu, hoặc sự tồn tại của cái gì đó trong một vật.
* Phân tích câu cần viết lại: “In each section…” có nghĩa là “Trong mỗi phần…” Sau đó là chỗ trống và từ “three parts”.
* Tìm từ thích hợp: Khi chúng ta muốn nói “có cái gì đó” ở một nơi nào đó, chúng ta thường dùng cấu trúc “There is” (cho số ít) hoặc “There are” (cho số nhiều). Ở đây, chúng ta thấy “three parts” là số nhiều, vậy chúng ta sẽ dùng “There are”.
* Kiểm tra số lượng từ: “There are” có 2 từ, hoàn toàn phù hợp với yêu cầu “không quá ba từ”.
Đáp án:
there are
—
2. School trips can teach you a lot.
You can………………………………… a lot on a school trip.
* Phân tích câu gốc: “School trips can teach you a lot.” có nghĩa là “Các chuyến đi dã ngoại có thể dạy bạn nhiều điều.” “Teach” là động từ “dạy”.
* Phân tích câu cần viết lại: “You can…” có nghĩa là “Bạn có thể…” Sau đó là chỗ trống và “a lot on a school trip.” (nhiều điều trong một chuyến đi dã ngoại).
* Tìm từ thích hợp: Nếu chuyến đi dã ngoại “dạy” mình, thì mình sẽ “học” được. Động từ đối lập với “teach” (dạy) và phù hợp với chủ ngữ “You” (bạn) ở đây chính là “learn” (học).
* Kiểm tra số lượng từ: “learn” có 1 từ, hoàn toàn phù hợp.
Đáp án:
learn
—
3. It costs 30 Euros to visit the aquarium in Valencia.
You have to………………………………….. 30 Euros to visit the aquarium in Valencia.
* Phân tích câu gốc: “It costs 30 Euros to visit…” có nghĩa là “Nó tốn 30 Euro để thăm…” Từ “costs” diễn tả giá tiền của một thứ gì đó.
* Phân tích câu cần viết lại: “You have to…” có nghĩa là “Bạn phải…” Sau đó là chỗ trống và “30 Euros to visit…” (30 Euro để thăm…).
* Tìm từ thích hợp: Nếu cái gì đó “tốn” tiền, tức là mình “phải trả” tiền cho nó. Động từ “trả tiền” trong Tiếng Anh là “pay”. Khi đi với “You have to…”, nó tạo thành cụm “You have to pay” (Bạn phải trả).
* Kiểm tra số lượng từ: “pay” có 1 từ, hoàn toàn phù hợp.
Đáp án:
pay
—
4. My teacher has lent me a great book.
I have……………………………… a great book from my teacher.
* Phân tích câu gốc: “My teacher has lent me a great book.” có nghĩa là “Cô giáo của tôi đã cho tôi mượn một cuốn sách hay.” “Lent” là quá khứ phân từ của động từ “lend” (cho mượn).
* Phân tích câu cần viết lại: “I have…” có nghĩa là “Tôi đã…” Sau đó là chỗ trống và “a great book from my teacher.” (một cuốn sách hay từ cô giáo của tôi).
* Tìm từ thích hợp: Nếu cô giáo “cho tôi mượn”, thì tôi sẽ “mượn” từ cô giáo. Động từ “mượn” trong Tiếng Anh là “borrow”. Vì câu gốc dùng thì hiện tại hoàn thành (“has lent”), nên câu viết lại cũng cần dùng thì hiện tại hoàn thành với “I have…”, vậy chúng ta cần dùng quá khứ phân từ của “borrow” là “borrowed”.
* Kiểm tra số lượng từ: “borrowed” có 1 từ, hoàn toàn phù hợp.
Đáp án:
borrowed
—
5. If we don’t practise every day, we won’t improve.
You won’t improve………………………… you practise everyday.
* Phân tích câu gốc: “If we don’t practise every day, we won’t improve.” có nghĩa là “Nếu chúng ta không luyện tập mỗi ngày, chúng ta sẽ không tiến bộ.” Đây là câu điều kiện loại 1 thể phủ định.
* Phân tích câu cần viết lại: “You won’t improve…” có nghĩa là “Bạn sẽ không tiến bộ…” Sau đó là chỗ trống và “you practise everyday.” (bạn luyện tập mỗi ngày).
* Tìm từ thích hợp: Chúng ta cần một từ mang nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”. Từ “unless” có nghĩa là “nếu không” hoặc “trừ khi”. Nó thường được dùng để thay thế cho “if… not…”. Câu “You won’t improve unless you practise everyday” có nghĩa là “Bạn sẽ không tiến bộ trừ khi bạn luyện tập mỗi ngày”, hoàn toàn giống nghĩa với câu gốc.
* Kiểm tra số lượng từ: “unless” có 1 từ, hoàn toàn phù hợp.
Đáp án:
unless
—
Các con thấy đó, bài tập này giúp chúng ta luyện tập cách diễn đạt cùng một ý bằng nhiều cách khác nhau, đồng thời ôn lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng quen thuộc. Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các con hiểu bài hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các con học tốt!
1. In each section, there are three parts.
2. You can learn a lot on a school trip.
3. You have to pay 30 Euros to visit the aquarium in Valencia.
4. I have borrowed a great book from my teacher.
5. You won’t improve if you don’t practice every day.