Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đề : Use the word in brackets; complete the second sentence so that it has a sim…

Đề : Use the word in brackets; complete the second sentence so that it has a sim…

Đề : Use the word in brackets; complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first one. DO NOT change the word given.
3. To pass the time, I looked through some magazines.
\(=>\) I whiled _____________________________________________________________
4. I will only be satisfied if the manager apologizes fully.
\(=>\) Nothing short _________________________________________________________
5. Everyone must admit that prevention is better than cure.
\(=>\) There is no ________________________________________________________
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý cho sẵn. Dạng bài này giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và luyện tập cấu trúc câu linh hoạt hơn. Các em hãy cùng cô làm từng câu một nhé!

—

Câu 3:

Đề bài cho chúng ta hai câu sau:
“To pass the time, I looked through some magazines.”
Và chúng ta cần viết lại câu thứ hai bắt đầu bằng:
“I whiled _____________________________________________________________”

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “To pass the time, I looked through some magazines.” có nghĩa là “Để giết thời gian, tôi lướt qua vài tờ tạp chí.”
Chúng ta thấy có cụm từ “pass the time” (giết thời gian, làm cho thời gian trôi đi).
Động từ chính trong câu là “looked through” (lướt qua, xem qua).

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.
Từ gợi ý là “whiled”. Chúng ta cần tìm hiểu nghĩa và cách dùng của từ này.
Trong tiếng Anh, “while away” là một cụm động từ có nghĩa là “làm cho thời gian trôi đi một cách dễ dàng và thú vị, thường là bằng cách làm một việc gì đó không quan trọng lắm”. Đây là một cách diễn đạt rất phù hợp với ý nghĩa của câu gốc “pass the time”.

Bước 3: Kết hợp từ gợi ý vào cấu trúc câu.
Cấu trúc thường dùng với “while away” là:
Subject + while away + time + by + V-ing / noun phrase
Hoặc đơn giản hơn, nếu không có tân ngữ chỉ thời gian rõ ràng, chúng ta có thể dùng:
Subject + while away + the time + by + V-ing / noun phrase

Trong câu gốc, hành động “looked through some magazines” chính là cách mà người nói “pass the time”. Vì vậy, chúng ta sẽ thay thế “pass the time” bằng “whiled away the time” và thêm hành động đó vào sau “by”.
Động từ “look” ở đây là một hành động, nên chúng ta sẽ chuyển nó về dạng V-ing: “looking”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Dựa trên phân tích trên, câu thứ hai sẽ là:
“I whiled away the time by looking through some magazines.”

Vậy, câu trả lời hoàn chỉnh cho câu 3 là:
I whiled away the time by looking through some magazines.

—

Câu 4:

Đề bài cho chúng ta hai câu sau:
“I will only be satisfied if the manager apologizes fully.”
Và chúng ta cần viết lại câu thứ hai bắt đầu bằng:
“Nothing short _________________________________________________________”

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I will only be satisfied if the manager apologizes fully.” có nghĩa là “Tôi sẽ chỉ hài lòng nếu người quản lý xin lỗi đầy đủ.”
Chúng ta thấy có từ “only” (chỉ), cho thấy điều kiện để người nói hài lòng là rất cụ thể.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.
Từ gợi ý là “Nothing short”. Cụm từ này là một phần của một thành ngữ.

Bước 3: Tìm hiểu thành ngữ và cấu trúc liên quan.
Thành ngữ “nothing short of something” có nghĩa là “hoàn toàn là cái gì đó”, “không kém gì cái gì đó”, “đúng là cái gì đó”.
Trong trường hợp này, “nothing short of…” dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một sự việc nào đó.
Nó thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả ý nghĩa tuyệt đối.

Ví dụ: “His performance was nothing short of brilliant.” (Màn trình diễn của anh ấy hoàn toàn xuất sắc.)

Quay trở lại câu gốc, ý nghĩa là người nói chỉ hài lòng với một lời xin lỗi “đầy đủ” (fully). Điều này có nghĩa là bất kỳ lời xin lỗi nào không “đầy đủ” đều sẽ không làm họ hài lòng.
Khi dùng “Nothing short…”, chúng ta muốn diễn đạt rằng chỉ có một lời xin lỗi “đầy đủ” mới có thể làm họ hài lòng.
Như vậy, “nothing short of a full apology” có nghĩa là “một lời xin lỗi đầy đủ”.
Và câu này sẽ mang nghĩa là “Chỉ có một lời xin lỗi đầy đủ mới làm tôi hài lòng.”

Lưu ý quan trọng: Khi viết lại câu với “Nothing short of…”, chúng ta cần đảo ngữ hoặc sắp xếp lại cấu trúc để làm nổi bật ý nghĩa “chỉ có điều này mới đủ”.

Câu gốc nhấn mạnh “I will only be satisfied”. Khi dùng “Nothing short of…”, chúng ta muốn nói rằng “không có gì kém hơn một lời xin lỗi đầy đủ có thể làm tôi hài lòng”.
Điều này tương đương với “Tôi sẽ chỉ hài lòng với một lời xin lỗi đầy đủ”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có thể diễn đạt ý “Tôi sẽ chỉ hài lòng nếu người quản lý xin lỗi đầy đủ” bằng cách nói rằng “Không có gì kém hơn một lời xin lỗi đầy đủ có thể làm tôi hài lòng”.
Trong cấu trúc “Nothing short of…”, chúng ta sẽ dùng “a full apology”.
Và vế sau sẽ liên quan đến việc “làm tôi hài lòng”.
Cấu trúc có thể là: “Nothing short of [a full apology] can satisfy me.” (Không có gì kém hơn một lời xin lỗi đầy đủ có thể làm tôi hài lòng.)

Tuy nhiên, chúng ta cần viết lại sao cho nó đồng nghĩa với câu gốc.
Câu gốc: “I will only be satisfied if the manager apologizes fully.”
Nghĩa là: “Tôi chỉ hài lòng khi người quản lý xin lỗi đầy đủ.”

Khi dùng “Nothing short of…”, chúng ta có thể viết:
“Nothing short of a full apology from the manager will satisfy me.” (Không có gì kém hơn một lời xin lỗi đầy đủ từ người quản lý sẽ làm tôi hài lòng.)
Hoặc nếu muốn giữ ý “I will only be satisfied”:
“Nothing short of a full apology will satisfy me.” (Đây là cách đơn giản nhất và vẫn giữ nguyên ý).

Dựa trên cách sử dụng phổ biến của cấu trúc này trong các bài tập tương tự, chúng ta sẽ tập trung vào việc diễn đạt “chỉ có lời xin lỗi đầy đủ mới khiến tôi hài lòng”.
Câu gốc nhấn mạnh “only satisfied”, nên chúng ta cần diễn đạt ý “làm tôi hài lòng” và “chỉ”.

Nếu bắt đầu bằng “Nothing short”, ta có thể hiểu là “không có gì mà không phải là một lời xin lỗi đầy đủ thì mới làm tôi hài lòng”.
Điều này cũng tương đương với “chỉ lời xin lỗi đầy đủ mới làm tôi hài lòng”.

Vậy, câu viết lại sẽ là:
“Nothing short of a full apology will satisfy me.”

Bước 5: Kiểm tra lại ý nghĩa.
“Nothing short of a full apology will satisfy me.” có nghĩa là “chỉ một lời xin lỗi đầy đủ mới làm tôi hài lòng”. Điều này hoàn toàn tương đồng với câu gốc “I will only be satisfied if the manager apologizes fully.”

Vậy, câu trả lời hoàn chỉnh cho câu 4 là:
Nothing short of a full apology will satisfy me.

—

Câu 5:

Đề bài cho chúng ta hai câu sau:
“Everyone must admit that prevention is better than cure.”
Và chúng ta cần viết lại câu thứ hai bắt đầu bằng:
“There is no _________________________________________________________”

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Everyone must admit that prevention is better than cure.” có nghĩa là “Mọi người phải thừa nhận rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh.”
Chúng ta thấy cụm từ “Everyone must admit” (mọi người phải thừa nhận).
Và mệnh đề đi kèm là “prevention is better than cure” (phòng bệnh hơn chữa bệnh).

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.
Từ gợi ý là “There is no”. Đây là một cấu trúc câu quen thuộc để diễn tả sự phủ định hoặc thiếu vắng.

Bước 3: Tìm hiểu cấu trúc và cách diễn đạt tương đương.
Cấu trúc “There is no + noun phrase” dùng để nói rằng không có cái gì đó tồn tại hoặc không có khả năng xảy ra.
Câu gốc khẳng định rằng “mọi người phải thừa nhận” một sự thật. Điều này có nghĩa là sự thật đó là hiển nhiên, không thể chối cãi.
Nếu “mọi người phải thừa nhận” rằng A là đúng, thì điều đó cũng tương đương với việc “không có ai phủ nhận” rằng A là đúng, hoặc “không có lý do gì để nghi ngờ” rằng A là đúng.

Trong trường hợp này, “Everyone must admit that X” có thể được viết lại thành “There is no denying that X” (Không ai có thể phủ nhận rằng X).
Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Chúng ta có mệnh đề “prevention is better than cure”.
Chúng ta cần đặt nó sau “There is no denying that”.

Vậy, câu thứ hai sẽ là:
“There is no denying that prevention is better than cure.”

Bước 5: Kiểm tra lại ý nghĩa.
“There is no denying that prevention is better than cure.” có nghĩa là “Không thể phủ nhận rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh.”
Điều này hoàn toàn tương đồng với ý nghĩa của câu gốc “Everyone must admit that prevention is better than cure.” (Mọi người phải thừa nhận rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh).

Vậy, câu trả lời hoàn chỉnh cho câu 5 là:
There is no denying that prevention is better than cure.

—

Các em thấy đó, việc nắm vững từ vựng và các cấu trúc câu là vô cùng quan trọng. Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách giải dạng bài tập này. Hãy luyện tập thêm nhiều để chúng ta ngày càng giỏi hơn nữa nhé! Cô chào tạm biệt các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(3.\) I whiled away the time looking through some magazines 

– Tôi đã dùng thời gian xem qua một số tạp chí

\(4.\) Nothing short of a full apology from the manager will satisfy me

– Không có gì ngắn gọn hơn bằng một lời xin lỗi từ mooyj người quản lí với tôi

5.` There is no denying that prevention is better than cure

–  Không thể phủ nhận rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In