“Đêm khuya lặng lẽ như tờ,
Nghinh ngang sao mọc mịt mờ sương bay.
Trịnh Hâm khi …
Nghinh ngang sao mọc mịt mờ sương bay.
Trịnh Hâm khi ấy ra tay,
Vân Tiên bị ngã xô ngay xuống vời.
Trịnh Hâm giả tiếng kêu trời,
Cho người thức dậy lấy lời phui pha.
Trong thuyền ai nấy kêu la,
Đều thương họ Lục xót xa tấm lòng.
Vân Tiên mình lụy giữa dòng,
Giao long dìu đỡ vào trong bãi rày.
Vừa may trời đã sáng ngày,
Ông chài xem thấy vớt ngay lên bờ.
Hối con vầy lửa một giờ,
Ông hơ bụng dạ, mụ hơ mặc mày.
Vân Tiên vừa ấm chơn tay,
Ngẩn ngơ hồn phách như say mới rồi.
Ngở thân mình phải nước trôi,
Hay đâu còn hãy đặng ngồi dương gian.
Ngư ông khi ấy hỏi han,
Vân Tiên thưa hết mọi đàng gần xa.
Ngư rằng: “Người ở cùng ta,
Hôm mai hầm hút với già cho vui”
Tiên rằng: “Ông lấy chi nuôi,
Thân tôi như thể trái mùi trên cây.
Nay đà trôi nổi đến đây,
Không chi báo đáp mình này trơ trơ”
Ngư rằng: “Lòng lão chẳng mơ,
Dốc lòng nhơn nghĩa há chờ trả ơn?
Nước trong rửa ruột sạch trơn,
Một câu danh lợi chi sờn lòng đây.
Rày doi mai vịnh vui vầy,
Ngày kia hứng gió đêm nầy chơi trăng.
Một mình thong thả làm ăn,
Khở quơ chài kéo, mệt quăng câu dầm.
Nghêu ngao nay chích mai đầm,
Một bầu trời đấy vui thầm ai hay.
Kinh luân đã sẵng trong tay,
Thung dung dưới thế vui say trong trời.
Thuyền nan một chiếc ở đời,
Tắm mưa chải gió trong vời Hàn Giang”” viết bài văn phân tích đoạn trích trên
Để có một bài văn phân tích hoàn chỉnh và sâu sắc, các em cần đi theo từng bước, từ việc tìm hiểu chung đến lập dàn ý và cuối cùng là hoàn thiện bài viết. Chúng ta hãy bắt đầu nhé!
BƯỚC 1: TÌM HIỂU CHUNG VÀ XÁC ĐỊNH LUẬN ĐỀ
Trước khi phân tích, chúng ta cần nắm vững vài ý cơ bản:
- Tác giả: Nguyễn Đình Chiểu (1822-1888), nhà thơ lớn của dân tộc, một tấm gương sáng ngời về nghị lực sống và đạo đức.
- Tác phẩm: “Truyện Lục Vân Tiên” được sáng tác vào khoảng đầu những năm 50 của thế kỉ XIX, là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của ông và rất phổ biến trong nhân dân.
- Vị trí đoạn trích: Nằm ở phần thứ năm của truyện, kể về việc Lục Vân Tiên sau khi đỗ Trạng nguyên, trên đường về quê thì bị bạn bè gian ác là Trịnh Hâm hãm hại, đẩy xuống sông.
- Luận đề chính: Đoạn trích thể hiện sự đối lập gay gắt giữa cái thiện và cái ác, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp của tình người và quan niệm sống cao đẹp, trọng nghĩa khinh tài của con người lao động.
BƯỚC 2: LẬP DÀN Ý CHI TIẾT CHO BÀI VĂN
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định cấu trúc và sự mạch lạc của bài viết. Cô sẽ hướng dẫn các em lập một dàn ý chi tiết theo cấu trúc ba phần.
A. Mở bài:
- Giới thiệu khái quát về nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu và tác phẩm “Truyện Lục Vân Tiên” – một bản anh hùng ca về tinh thần nghĩa hiệp.
- Dẫn dắt vào đoạn trích: Kể về việc Vân Tiên bị Trịnh Hâm hãm hại và được vợ chồng ông Ngư cứu giúp.
- Nêu luận đề: Qua đó, đoạn trích làm nổi bật sự đối lập giữa thiện và ác, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và quan niệm sống cao cả của con người lao động.
B. Thân bài:
Các em sẽ triển khai thành các luận điểm rõ ràng.
Luận điểm 1: Khung cảnh và hành động độc ác, tàn nhẫn của Trịnh Hâm.
- Khung cảnh đêm khuya: “lặng lẽ như tờ”, “mịt mờ sương bay” -> Một không gian tĩnh lặng, vắng vẻ, là bối cảnh lý tưởng cho cái ác hoành hành.
- Hành động của Trịnh Hâm:
- “Nghinh ngang sao mọc”: Thái độ ngạo mạn, thách thức.
- “ra tay”, “xô ngay xuống vời”: Hành động dứt khoát, tàn độc, không chút do dự.
- “giả tiếng kêu trời”: Bản chất xảo trá, gian manh, vừa giết người vừa đóng kịch để che đậy tội ác.
- => Tiểu kết: Bằng vài nét phác họa, Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa thành công bộ mặt của kẻ tiểu nhân gian ác, đố kị, bất nhân. Đây là hiện thân của cái ác trong xã hội.
Luận điểm 2: Tấm lòng nhân hậu của những con người bình dị.
- Phản ứng của mọi người trên thuyền: “ai nấy kêu la”, “Đều thương họ Lục xót xa tấm lòng” -> Sự đồng cảm, xót thương của những người dân bình thường, đối lập với sự vô cảm của Trịnh Hâm.
- Hành động cứu giúp của vợ chồng ông Ngư:
- “Ông chài xem thấy vớt ngay lên bờ”: Hành động khẩn trương, tự nhiên, không một chút đắn đo, tính toán.
- Sự chăm sóc ân cần, chu đáo: “Hối con vầy lửa một giờ, Ông hơ bụng dạ, mụ hơ mặc mày” -> Hình ảnh gia đình ấm cúng, đầy tình người, cứu người bằng cả tấm lòng.
- => Tiểu kết: Đây là biểu hiện của cái thiện, của tình người ấm áp luôn tồn tại trong cuộc sống. Nó đối lập hoàn toàn với cái ác của Trịnh Hâm.
Luận điểm 3: Vẻ đẹp trong quan niệm sống của ông Ngư – hình ảnh lý tưởng của tác giả.
Đây là trọng tâm của đoạn trích, các em cần phân tích kỹ.
- Lời nói của ông Ngư thể hiện một triết lý sống cao đẹp:
- Khi Vân Tiên áy náy vì không có gì báo đáp, ông Ngư khẳng khái: “Dốc lòng nhơn nghĩa há chờ trả ơn?”. Câu hỏi tu từ khẳng định việc làm nghĩa là lẽ tự nhiên, là bản chất, không màng ơn nghĩa.
- Ông coi thường danh lợi: “Nước trong rửa ruột sạch trơn, / Một câu danh lợi chi sờn lòng đây”. Ông ví tâm hồn mình như “nước trong”, không để “danh lợi” làm vẩn đục.
- Cuộc sống ung dung, tự tại, hòa hợp với thiên nhiên:
- Niềm vui giản dị: “Rày doi mai vịnh vui vầy”, “hứng gió”, “chơi trăng”.
- Lao động là niềm vui: “Khở quơ chài kéo, mệt quăng câu dầm”, “Nghêu ngao nay chích mai đầm”.
- Cuộc sống tự do, không bị ràng buộc: “Một bầu trời đấy vui thầm ai hay”, “Thung dung dưới thế vui say trong trời”.
- Vẻ đẹp của một nhà nho ẩn dật: “Kinh luân đã sẵng trong tay”. Chi tiết này rất đắt giá, cho thấy ông Ngư không phải người thất học, mà là người có tài kinh bang tế thế nhưng đã lựa chọn cuộc sống xa lánh vòng danh lợi, giữ cho mình cốt cách thanh cao.
- => Tiểu kết: Ông Ngư chính là hình mẫu lý tưởng mà Nguyễn Đình Chiểu muốn gửi gắm: con người lao động bình dị nhưng mang trong mình tấm lòng nhân nghĩa và một triết lý sống cao thượng, ung dung, tự tại.
Luận điểm 4: Đặc sắc về nghệ thuật.
- Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, bình dị, giàu màu sắc Nam Bộ.
- Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua hành động và lời nói, đặc biệt là nghệ thuật đối lập (thiện – ác, nhân nghĩa – bất nhân).
- Sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, giọng điệu linh hoạt, phù hợp với việc kể chuyện.
C. Kết bài:
- Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của đoạn trích.
- Nêu ý nghĩa, bài học: Đoạn trích thể hiện niềm tin mãnh liệt của Nguyễn Đình Chiểu vào công lý, vào sự chiến thắng của cái thiện. Đồng thời, nó đề cao một lối sống trọng nghĩa khinh tài, một vẻ đẹp vĩnh cửu của tình người trong cuộc đời.
BƯỚC 3: VIẾT BÀI VĂN HOÀN CHỈNH (BÀI MẪU THAM KHẢO)
Dựa vào dàn ý trên, các em có thể viết thành một bài văn hoàn chỉnh. Dưới đây là bài viết mẫu cô soạn để các em tham khảo.
BÀI LÀM
Nguyễn Đình Chiểu, ngôi sao sáng của văn học Nam Bộ nửa cuối thế kỉ XIX, đã để lại cho đời nhiều tác phẩm giá trị, trong đó nổi bật nhất là “Truyện Lục Vân Tiên”. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện về người anh hùng Lục Vân Tiên tài ba, trọng nghĩa khinh tài mà còn là một bản anh hùng ca ca ngợi những giá trị đạo đức tốt đẹp của con người. Điều đó được thể hiện sâu sắc qua đoạn trích Lục Vân Tiên bị hãm hại và được vợ chồng ông Ngư cứu giúp. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật sự đối lập giữa cái thiện và cái ác, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp của tình người và quan niệm sống cao cả.
Mở đầu đoạn trích là một khung cảnh đêm khuya tĩnh lặng đến tuyệt đối: “Đêm khuya lặng lẽ như tờ”. Cái tĩnh lặng ấy lại chính là môi trường lý tưởng để cái ác lộng hành. Giữa không gian “mịt mờ sương bay”, Trịnh Hâm hiện lên với thái độ “nghinh ngang”, một tư thế đầy ngạo mạn, thách thức. Sự đố kị, ghen ghét đã lên đến đỉnh điểm, thôi thúc hắn thực hiện hành động tàn độc: “Vân Tiên bị ngã xô ngay xuống vời”. Động từ mạnh “xô ngay” cho thấy sự ra tay dứt khoát, nhẫn tâm, không một chút do dự của kẻ tiểu nhân. Tội ác của Trịnh Hâm không chỉ dừng lại ở đó, mà còn được che đậy bằng sự giả dối, gian manh tột cùng khi hắn “giả tiếng kêu trời”. Bản chất xảo trá, vừa hại người vừa đóng vai nạn nhân của hắn đã được Nguyễn Đình Chiểu lột tả một cách chân thực, khiến người đọc không khỏi căm phẫn. Trịnh Hâm chính là hiện thân tiêu biểu cho cái ác, cho sự bất nhân, đố kị luôn tồn tại trong xã hội.
Đối lập hoàn toàn với sự tàn độc đó là tấm lòng nhân hậu, ấm áp tình người của những con người bình dị. Khi Vân Tiên bị đẩy xuống sông, “trong thuyền ai nấy kêu la”, tất cả “đều thương họ Lục xót xa tấm lòng”. Đó là sự đồng cảm, là tình thương tự nhiên giữa người với người. Tình người ấy càng được thể hiện rõ nét và cảm động hơn qua hình ảnh và hành động của gia đình ông Ngư. Giữa dòng nước xiết, Vân Tiên may mắn được “Giao long dìu đỡ”. Nhưng chính vợ chồng ông chài mới là người mang lại cho chàng sự sống. Thấy người bị nạn, ông Ngư đã không ngần ngại “vớt ngay lên bờ”. Hành động “vớt ngay” cho thấy một sự cứu giúp tự nhiên, khẩn trương, không một chút toan tính thiệt hơn. Không chỉ cứu, họ còn tận tình chăm sóc: “Hối con vầy lửa một giờ, Ông hơ bụng dạ, mụ hơ mặc mày”. Hình ảnh cả gia đình cùng nhau cứu người, người cha, người mẹ, người con mỗi người một việc, đã tạo nên một bức tranh ấm áp, chan chứa tình yêu thương. Chính cái thiện và tình người ấy đã chiến thắng cái ác, đưa Vân Tiên từ cõi chết trở về.
Đặc biệt, vẻ đẹp của đoạn trích được kết tinh ở nhân vật ông Ngư với quan niệm sống cao đẹp. Khi Vân Tiên tỉnh lại, cảm thấy áy náy vì thân mình trôi nổi, không có gì để báo đáp, ông Ngư đã khẳng khái đáp lời bằng một triết lý sống đáng trân trọng: “Dốc lòng nhơn nghĩa há chờ trả ơn?”. Câu hỏi tu từ như một lời khẳng định, rằng làm việc nghĩa là một lẽ sống tự nhiên, xuất phát từ cái tâm trong sáng chứ không phải để mưu cầu sự đền đáp. Ông coi thường danh lợi, thứ mà người đời thường theo đuổi: “Nước trong rửa ruột sạch trơn, / Một câu danh lợi chi sờn lòng đây”. Với ông, giữ cho tâm hồn trong sạch, không vướng bận lợi danh mới là điều quý giá. Lý tưởng sống ấy được thể hiện qua chính cuộc sống thường ngày của ông: một cuộc sống ung dung, tự tại, hòa mình với non nước mây trời. Đó là những ngày tháng “Rày doi mai vịnh vui vầy”, là niềm vui khi “hứng gió”, “chơi trăng”. Lao động với ông cũng là một niềm vui, “Khở quơ chài kéo, mệt quăng câu dầm”, để rồi “nghêu ngao” trong sự tự do tự tại. Đáng chú ý hơn cả là chi tiết “Kinh luân đã sẵng trong tay”. Ông Ngư không phải là một người dân chài thất học, mà là một bậc trí thức có tài kinh bang tế thế, nhưng ông đã chọn xa lánh chốn quan trường đầy bon chen để sống cuộc đời của một ngư phủ, giữ cho mình cốt cách thanh cao. Ông Ngư chính là hình mẫu lý tưởng mà Nguyễn Đình Chiểu gửi gắm, một con người lao động bình dị nhưng mang trong mình một nhân cách lớn và một triết lý sống cao thượng.
Thành công của đoạn trích không chỉ ở nội dung sâu sắc mà còn ở những đặc sắc nghệ thuật. Với ngòi bút tài hoa, Nguyễn Đình Chiểu đã sử dụng ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, gần gũi, đậm màu sắc Nam Bộ. Ông đã rất thành công trong việc xây dựng nhân vật thông qua hành động, lời nói, tạo nên sự đối lập sắc nét giữa các tuyến nhân vật. Thể thơ lục bát truyền thống được vận dụng linh hoạt, khiến câu chuyện trở nên dễ đi vào lòng người.
Tóm lại, qua đoạn trích, Nguyễn Đình Chiểu đã gửi gắm niềm tin mãnh liệt vào sự chiến thắng của cái thiện đối với cái ác, của lòng nhân nghĩa đối với sự gian tà. Hình ảnh ông Ngư với quan niệm sống trọng nghĩa khinh tài, ung dung tự tại giữa đất trời đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ về nhân cách, để lại bài học sâu sắc cho muôn đời sau về giá trị của tình người và một lối sống thanh cao.
Lục Vân Tiên gặp nạn và được Ngư ông cứu giúp trong Truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu đã thể hiện rõ tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc của tác giả. Qua việc khắc họa sự đối lập giữa Trịnh Hâm độc ác và Ngư ông giàu lòng nhân ái, đoạn trích không chỉ làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp của con người lao động mà còn khẳng định niềm tin vào chiến thắng của cái thiện trước cái ác.
Nhân vật Trịnh Hâm hiện lên là kẻ tiểu nhân độc ác, nham hiểm. Lợi dụng lúc “đêm khuya lặng lẽ như tờ”, hắn đã đẩy Lục Vân Tiên xuống sông để trừ hậu họa. Hành động này cho thấy Trịnh Hâm sẵn sàng vì danh lợi mà bất chấp đạo lí, tàn nhẫn hại người vô tội. Sau đó, hắn còn “giả tiếng kêu trời” nhằm che đậy tội ác của mình. Qua việc xây dựng nhân vật Trịnh Hâm, Nguyễn Đình Chiểu bày tỏ thái độ lên án gay gắt đối với những kẻ sống giả dối, bất nhân trong xã hội.
Nhưng trái ngược với Trịnh Hâm là hình ảnh Ngư ông – người lao động nghèo nhưng giàu lòng nhân ái. Khi thấy Lục Vân Tiên trôi dạt giữa dòng, ông lập tức vớt lên bờ, cùng vợ tận tình cứu chữa. Đặc biệt, lời nói của Ngư ông: “Dốc lòng nhơn nghĩa há chờ trả ơn?” thể hiện tấm lòng trong sáng, vị tha, coi việc cứu người là lẽ tự nhiên. Ngư ông sống cuộc đời thanh bạch, xa lánh danh lợi, hòa mình với thiên nhiên sông nước. Cuộc sống ung dung, tự tại ấy thể hiện rõ triết lí sống cao đẹp: lấy nhân nghĩa làm gốc, lấy sự thanh thản trong tâm hồn làm niềm vui.
Trong hoàn cảnh hiểm nghèo, chàng vẫn giữ được sự khiêm nhường, biết ơn và lo lắng vì không có gì để báo đáp ân nhân. Điều đó cho thấy Lục Vân Tiên là con người trọng nghĩa, giàu tình cảm và có đạo lí.
Nguyễn Đình Chiểu đã khéo léo làm nổi bật vẻ đẹp của con người sống giàu lòng nhân nghĩa, đặc biệt là hình ảnh Ngư ông cùng phẩm chất đáng quý của Lục Vân Tiên, đồng thời lên án gay gắt kẻ tiểu nhân độc ác như Trịnh Hâm. Tác phẩm không chỉ thể hiện niềm tin sâu sắc của tác giả vào đạo lí ở hiền gặp lành mà còn để lại bài học ý nghĩa về cách sống nhân hậu, biết yêu thương và giúp đỡ người khác trong cuộc đời.