Dịch sang Tiếng Anh :
1 . Bạn sống cùng với ai ?
2 . Địa chỉ của anh ấy là gì ?
…
1 . Bạn sống cùng với ai ?
2 . Địa chỉ của anh ấy là gì ?
3 . Anh ấy sống cung với ai ?
4 . Quê anh ấy ở đâu ?
5 . Cô ấy sống ở một ngôi làng nhỏ ở vùng quê
6 . Làng của cô ấy nhỏ và yên bình .
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một.
Câu 1: Bạn sống cùng với ai ?
Trước hết, chúng ta cần xác định các từ khóa trong câu tiếng Việt. “Bạn” trong tiếng Anh là “you”. “Sống cùng với” có thể dịch là “live with”. “Ai” là “who”.
Khi đặt câu hỏi với từ để hỏi “who”, chúng ta sẽ đặt “who” ở đầu câu.
Câu hỏi này là câu hỏi “yes/no” ở dạng quá khứ đơn, vì vậy chúng ta sẽ sử dụng trợ động từ “did” và động từ nguyên mẫu “live”. Tuy nhiên, vì chúng ta đang hỏi về ai đó (who), chúng ta sẽ đặt “who” trực tiếp vào vị trí chủ ngữ của câu hỏi, và động từ “live” sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu.
Công thức chung cho câu hỏi với “who” làm chủ ngữ là:
Who + Verb (động từ chính) + … ?
Áp dụng vào câu này, chúng ta có:
Who + live with + you ?
Nhưng chúng ta cần chú ý đến cấu trúc hỏi “Bạn sống cùng với ai?”. Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng cấu trúc hỏi “Who do you live with?”.
Vậy câu trả lời đúng là:
Who do you live with?
Câu 2: Địa chỉ của anh ấy là gì ?
“Địa chỉ” trong tiếng Anh là “address”. “Của anh ấy” là “his”. “Là gì” thường được dịch bằng “what is”.
Chúng ta sẽ đặt “What is” ở đầu câu. Tiếp theo là “his address”.
Vậy câu dịch là:
What is his address?
Câu 3: Anh ấy sống cung với ai ?
Tương tự như câu 1, “Anh ấy” là “he”. “Sống cùng với” là “live with”. “Ai” là “who”.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc câu hỏi với “who” và trợ động từ “does” vì chủ ngữ là “he” (ngôi thứ ba số ít).
Công thức chung cho câu hỏi với “who” làm tân ngữ là:
What/Who + do/does + Subject + Verb (nguyên mẫu) + … ?
Ở đây, “who” là tân ngữ của cụm “live with”.
Vậy chúng ta sẽ có:
Who + does + he + live with ?
Và câu dịch hoàn chỉnh là:
Who does he live with?
Câu 4: Quê anh ấy ở đâu ?
“Quê” ở đây có thể hiểu là “hometown”. “Anh ấy” là “he”. “Ở đâu” là “where”.
Chúng ta sẽ dùng “where” ở đầu câu để hỏi về địa điểm.
Công thức cho câu hỏi với “where” làm tân ngữ là:
Where + do/does + Subject + Verb (nguyên mẫu) + … ?
Vì chủ ngữ là “he”, chúng ta sẽ dùng “does”. Cụm “quê anh ấy” có thể dịch là “his hometown”.
Vậy chúng ta sẽ có:
Where + does + his hometown + be ?
Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên hơn trong tiếng Anh là hỏi “Where is his hometown?”.
Vậy câu dịch là:
Where is his hometown?
Câu 5: Cô ấy sống ở một ngôi làng nhỏ ở vùng quê
“Cô ấy” là “she”. “Sống” là “lives” (vì chủ ngữ là she, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít). “Ở” là “in”. “Một ngôi làng nhỏ” là “a small village”. “Ở vùng quê” có thể dịch là “in the countryside”.
Chúng ta sẽ ghép các từ lại theo đúng trật tự câu tiếng Anh (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ/Bổ ngữ).
She + lives + in + a small village + in the countryside.
Vậy câu dịch là:
She lives in a small village in the countryside.
Câu 6: Làng của cô ấy nhỏ và yên bình.
“Làng của cô ấy” là “Her village”. “Nhỏ” là “small”. “Và” là “and”. “Yên bình” là “peaceful”.
Vì đây là một câu mô tả, chúng ta sẽ dùng động từ “to be” (is) để nối chủ ngữ và tính từ.
Her village + is + small + and + peaceful.
Vậy câu dịch là:
Her village is small and peaceful.
Các em hãy xem lại các câu mình vừa dịch và so sánh với đáp án của cô nhé. Nếu có chỗ nào chưa hiểu, các em cứ mạnh dạn hỏi cô.
\(\frac{@hao}{Our team is the best}\)
1 . Bạn sống cùng với ai ?
(1 . Who do you live with?)
2 . Địa chỉ của anh ấy là gì ?
(2. what’s his address? )
3 . Anh ấy sống cung với ai ?
(3 . Who does he live with?)
4 . Quê anh ấy ở đâu ?
(4. where is his hometown? )
5 . Cô ấy sống ở một ngôi làng nhỏ ở vùng quê
(5. she lives in a small village in the countryside.)
6 . Làng của cô ấy nhỏ và yên bình .
(6 . Her village is small and peaceful.)
1, Who do you live with?
2, What’s his address?
3, Who does he live with?
4, Where is his hometown?
5. She lives in a small village in the countryside.
6. Her village is small and peaceful.