Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

đổi sang câu tường thuật : 1. “do you like it?”- “yes” 2. “avoid the Marble Arc…

đổi sang câu tường thuật :
1. “do you like it?”- “yes”
2. “avoid the Marble Arc…

đổi sang câu tường thuật :
1. “do you like it?”- “yes”
2. “avoid the Marble Arch” said the police man “there is going to be a big demonstration here.”
3. he said to me ” listen! can you hear someone coming?”
4. “i shouldn’t do that if i were you. isn’t it very dangerous?” he said
5. “what a dirty face you have!” Ann said to her son.
HELP ME PLS~
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh lớp 10 thân mến! Cô rất vui khi được hướng dẫn các em giải quyết bài tập về câu tường thuật (Reported Speech) ngày hôm nay. Đây là một chuyên đề rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, giúp các em diễn đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác.

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một, áp dụng các quy tắc về lùi thì, thay đổi đại từ, trạng ngữ và dùng động từ tường thuật phù hợp nhé.

— Lời giải chi tiết —

1. “do you like it?”- “yes”

Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ nhất.

  • “Do you like it?” là một câu hỏi Yes/No (Yes/No question).
  • Chúng ta sẽ dùng động từ tường thuật ask.
  • Liên từ dùng cho câu hỏi Yes/No là if hoặc whether.

Bước 2: Thay đổi đại từ và lùi thì cho vế thứ nhất.

  • Người nói hỏi “you” (tức là người đang tường thuật lại). Vì vậy, “you” sẽ chuyển thành “I”.
  • Thì hiện tại đơn (Present Simple) “do you like” sẽ lùi về thì quá khứ đơn (Past Simple) “I liked”.

Kết quả vế thứ nhất: He asked if I liked it.

Bước 3: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ hai.

  • “Yes” là một câu trả lời khẳng định cho câu hỏi Yes/No.
  • Chúng ta có thể dùng động từ tường thuật replied hoặc answered, và theo sau là mệnh đề “that + S + V”.
  • Hoặc đơn giản hơn, dùng cấu trúc: S + replied/said + he/she/I did (nếu là khẳng định) / didn’t (nếu là phủ định).

Bước 4: Thay đổi đại từ và lùi thì cho vế thứ hai.

  • Người trả lời “yes” có thể là chính người được hỏi (tức là “I” trong câu tường thuật vế trước).
  • Động từ “did” dùng để thay thế cho động từ chính “like” đã được lùi thì.

Kết quả vế thứ hai: I replied that I did. / I replied that I liked it. / I said I did.

Ghép hai vế lại:

Lời giải: He asked me if I liked it, and I replied that I did. / He asked me if I liked it, and I said I did.

(Giải thích: “asked me” làm rõ người được hỏi, “replied that I did” là cách trả lời câu hỏi Yes/No gọn gàng và chính xác.)

2. “avoid the Marble Arch” said the police man “there is going to be a big demonstration here.”

Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ nhất.

  • “Avoid the Marble Arch” là một câu mệnh lệnh/lời khuyên/cảnh báo.
  • Động từ tường thuật phù hợp với ngữ cảnh “the police man” là advised (khuyên bảo), warned (cảnh báo) hoặc told (bảo).
  • Cấu trúc dùng cho câu mệnh lệnh là S + V + O + to V.

Bước 2: Thay đổi đại từ và trạng ngữ (nếu có) cho vế thứ nhất.

  • Không có đại từ cần thay đổi trong “avoid the Marble Arch”.
  • “the Marble Arch” giữ nguyên.

Kết quả vế thứ nhất: The policeman advised/warned me to avoid the Marble Arch.

Bước 3: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ hai.

  • “There is going to be a big demonstration here.” là một câu trần thuật (statement) giải thích lý do.
  • Chúng ta có thể dùng adding that (thêm rằng), explaining that (giải thích rằng) hoặc saying that (nói rằng).
  • Liên từ là that.

Bước 4: Thay đổi đại từ, lùi thì và trạng ngữ cho vế thứ hai.

  • Thì hiện tại tiếp diễn với “going to” (“is going to be”) sẽ lùi về quá khứ tiếp diễn (“was going to be”).
  • Trạng ngữ chỉ nơi chốn “here” sẽ chuyển thành “there”.

Kết quả vế thứ hai: … adding that there was going to be a big demonstration there.

Ghép hai vế lại:

Lời giải: The policeman advised/warned me to avoid the Marble Arch, adding that there was going to be a big demonstration there.

(Giải thích: Dùng “advised” hoặc “warned” thể hiện đúng ý khuyên bảo hoặc cảnh báo từ cảnh sát. “adding that” giúp nối câu một cách tự nhiên khi người nói đưa ra thêm thông tin giải thích.)

3. he said to me ” listen! can you hear someone coming?”

Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ nhất.

  • “Listen!” là một câu mệnh lệnh/yêu cầu/cảnh báo để thu hút sự chú ý.
  • Chúng ta có thể dùng told + O + to V, hoặc urged + O + to V (thúc giục), hoặc diễn đạt lại ý kêu gọi sự chú ý.

Bước 2: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ hai.

  • “Can you hear someone coming?” là một câu hỏi Yes/No.
  • Dùng động từ tường thuật asked.
  • Liên từ là if hoặc whether.

Bước 3: Thay đổi đại từ và lùi thì cho vế thứ hai.

  • “You” (người được hỏi) sẽ chuyển thành “I”.
  • Động từ khuyết thiếu “can” sẽ lùi thành “could”.
  • Động từ “hear” giữ nguyên sau “could”.
  • Cụm “someone coming” giữ nguyên.

Ghép hai vế lại:

Lời giải: He told me to listen and asked if I could hear someone coming.

(Giải thích: “told me to listen” tường thuật mệnh lệnh “listen!”. Sau đó dùng “and asked if…” để nối với câu hỏi một cách mượt mà. “could hear” là dạng lùi thì của “can hear”, “I” là đại từ thay cho “you” (người được hỏi là “me”).)

4. “i shouldn’t do that if i were you. isn’t it very dangerous?” he said

Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ nhất.

  • “I shouldn’t do that if I were you.” là một lời khuyên hoặc lời cảnh báo.
  • Chúng ta có thể dùng advised + O + not to V (khuyên không làm gì đó), hoặc warned + O + not to V (cảnh báo không làm gì đó).
  • Hoặc có thể tường thuật như một câu trần thuật: He said that he shouldn’t do that if he were me. (Trong câu điều kiện loại 2, ‘were’ thường không lùi thì khi tường thuật).

Bước 2: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp cho vế thứ hai.

  • “Isn’t it very dangerous?” là một câu hỏi Yes/No (mang tính chất xác nhận hoặc tu từ).
  • Dùng động từ tường thuật asked hoặc added (thêm vào đó hỏi).
  • Liên từ là if hoặc whether.

Bước 3: Thay đổi đại từ và lùi thì cho vế thứ hai.

  • “It” giữ nguyên.
  • “isn’t” (is not) sẽ lùi thành “wasn’t” (was not).

Ghép hai vế lại:

Lời giải: He advised me not to do that if I were him, asking if it wasn’t very dangerous.
(Hoặc cách diễn đạt khác:) He warned me against doing that, asking if it wasn’t very dangerous.

(Giải thích: “advised me not to do that if I were him” là cách tường thuật lời khuyên “I shouldn’t do that if I were you” một cách tự nhiên nhất. “asking if it wasn’t very dangerous” tường thuật câu hỏi để xác nhận điều nguy hiểm.)

5. “what a dirty face you have!” Ann said to her son.

Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật phù hợp.

  • “What a dirty face you have!” là một câu cảm thán (exclamation).
  • Chúng ta sẽ dùng động từ tường thuật như exclaimed (thốt lên), remarked (nhận xét), cried out (kêu lên) hoặc said with surprise (nói với sự ngạc nhiên).
  • Để tường thuật câu cảm thán, chúng ta thường chuyển nó thành một câu trần thuật (statement) và thêm các từ như “how” hoặc “what a/an”.

Bước 2: Thay đổi đại từ và lùi thì.

  • Câu cảm thán có thể được hiểu là “You have a very dirty face.”
  • “You” (her son) sẽ chuyển thành “he”.
  • Động từ “have” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “had” (quá khứ đơn).

Lời giải: Ann exclaimed what a dirty face her son had.
(Hoặc cách diễn đạt khác:) Ann exclaimed that her son had a very dirty face.
(Hoặc cách diễn đạt khác:) Ann remarked how dirty her son’s face was.

(Giải thích: “exclaimed what a dirty face her son had” là cách tường thuật câu cảm thán dùng “what a + Noun” rất phổ biến và tự nhiên. “her son” thay cho “you” và “had” là dạng lùi thì của “have”.)

Hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=>

1. They asked me if I liked it and I said I liked.

2. The policeman asked me to avoid the Marble Arch because there was going to be a big demonstration there.

3. He told me to listen and asked me if I could hear someone coming.

4. He advised me not to do that because it was very dangerous.

5. Ann exclaimed what a dirty face her son had.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 2

Đổi sang câu tường thuật :

1. He asked me if I liked it and I said I did.

2. The policeman told everybody to avoid the Marble Arch because there was going to be a big demonstration there.

3. He told me to listen and asked me if I heard someone coming.

4. He said that he should not do that if he were me because it was very dangerous.

5. Ann exclaimed what a dirty face her son had.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo