Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

EX 47. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the se…

EX 47. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the se…

EX 47. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the sentence printed before.
1. My brother drinks more coffee than my sister does.
-> My sister drinks _________________________________________________
2. Our flat is very noisy but we enjoy living in it
-> Even __________________________________________________________
3. In spite of the bad weather, they had a wonderful holiday.
-> Although ______________________________________________________
4. It’s very wonderful to spend the weekend in the countryside.
-> Spending ______________________________________________________
5. The green dress is cheaper than the black dress.
-> The black dress _________________________________________________
EX 49. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the sentence printed before.
1. Collecting coins from foreign countries is George’s interest.
-> George is ____________________________________________________
2. The furniture was so expensive that I didn’t buy it .
19

Giaoandethitienganh.info
-> The furniture was too __________________________________________
3. Why isn’t this TV working now?
-> What’s the matter _____________________________________________?
4. It isn’t important for you to finish the work today.
-> You don’t ____________________________________________________
5. He is a slower and more careful driver than I am
-> He drives ____________________________________________________

Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7

Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “luyện công” với dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình lớp 6 của mình nhé: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Đây là dạng bài giúp chúng ta củng cố và sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp đã học.

Để làm tốt dạng bài này, các em cần chú ý:

  1. Đọc kỹ câu gốc, hiểu rõ nghĩa và cấu trúc của nó.
  2. Nhận diện từ gợi ý ở câu thứ hai và đoán xem cấu trúc nào sẽ được sử dụng.
  3. Áp dụng đúng công thức và chuyển đổi từ loại (danh từ, tính từ, trạng từ) nếu cần.
  4. Kiểm tra lại câu đã viết để đảm bảo nghĩa không đổi và ngữ pháp chính xác.

Chúng ta cùng bắt đầu ngay với bài tập EX 47 và EX 49 nhé!


EX 47. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the sentence printed before.

1. My brother drinks more coffee than my sister does.
-> My sister drinks _________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Anh trai tôi uống nhiều cà phê hơn em gái tôi.
  • Từ gợi ý: “My sister drinks…” – Bắt đầu bằng chủ ngữ “em gái tôi”.
  • Nhận diện cấu trúc: Câu gốc dùng cấu trúc so sánh hơn với danh từ không đếm được (more + N). Khi đổi chủ ngữ, chúng ta cần dùng cấu trúc so sánh đối lập.
  • Từ vựng cần nhớ: “more” (nhiều hơn) >< "less" (ít hơn).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Chúng ta thấy câu gốc nói “anh trai uống nhiều cà phê hơn em gái”. Vậy, khi bắt đầu bằng “em gái tôi”, chúng ta sẽ phải nói “em gái tôi uống ít cà phê hơn anh trai tôi”.
  2. “Coffee” là danh từ không đếm được, nên để diễn tả “ít hơn”, chúng ta dùng “less”.
  3. Cấu trúc so sánh hơn với danh từ không đếm được là: \(S1 + V + less/more + N + than + S2 + do/does/did\).

Đáp án: My sister drinks less coffee than my brother does.

Giải thích: Chúng ta dùng “less coffee” để diễn đạt ý nghĩa đối lập với “more coffee” khi đổi chủ ngữ. Động từ “does” ở cuối câu dùng để thay thế cho “drinks coffee” để tránh lặp từ.

2. Our flat is very noisy but we enjoy living in it
-> Even __________________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Căn hộ của chúng tôi rất ồn ào nhưng chúng tôi thích sống ở đó. (Diễn tả sự đối lập)
  • Từ gợi ý: “Even…” – Gợi ý dùng liên từ chỉ sự nhượng bộ như “Even though”, “Even if”. Với sự thật hiển nhiên thì dùng “Even though”.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ “but” (liên từ nối hai mệnh đề độc lập) sang liên từ phụ thuộc “Even though”.
  • Từ vựng cần nhớ: “noisy” (ồn ào), “enjoy” (thích).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Từ “Even” thường đi với “though” để tạo thành cụm “Even though” (mặc dù).
  2. Cấu trúc của “Even though” là: \(Even though + S + V, S + V\) (Mặc dù… nhưng…).
  3. Mệnh đề đầu tiên trong câu gốc là “Our flat is very noisy”. Chúng ta sẽ đặt nó sau “Even though”.
  4. Mệnh đề thứ hai “we enjoy living in it” sẽ giữ nguyên.

Đáp án: Even though our flat is very noisy, we enjoy living in it.

Giải thích: “Even though” có nghĩa là “mặc dù”, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau. Mệnh đề theo sau “Even though” phải là một câu hoàn chỉnh (S + V).

3. In spite of the bad weather, they had a wonderful holiday.
-> Although ______________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Mặc dù thời tiết xấu, họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (Diễn tả sự đối lập)
  • Từ gợi ý: “Although…” – Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đồng nghĩa với “Even though”.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ cụm danh từ sau “In spite of” sang mệnh đề sau “Although”.
  • Từ vựng cần nhớ: “in spite of” (mặc dù + Noun Phrase/V-ing) và “although” (mặc dù + S + V).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Cụm “In spite of” đi với cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc V-ing. Cụm “Although” (hoặc Even though/Though) đi với một mệnh đề (Subject + Verb).
  2. Chúng ta có cụm danh từ “the bad weather”. Để chuyển nó thành một mệnh đề, chúng ta cần một chủ ngữ và một động từ.
  3. “The weather” sẽ là chủ ngữ, và tính từ “bad” sẽ được dùng với động từ “to be” (quá khứ là “was”). Vậy, “the bad weather” sẽ trở thành “the weather was bad”.
  4. Mệnh đề thứ hai “they had a wonderful holiday” giữ nguyên.

Đáp án: Although the weather was bad, they had a wonderful holiday.

Giải thích: “In spite of” + N/V-ing (Mặc dù thời tiết xấu). Để viết lại với “Although”, chúng ta phải chuyển “the bad weather” thành một mệnh đề có đủ chủ ngữ và vị ngữ: “the weather was bad”.

4. It’s very wonderful to spend the weekend in the countryside.
-> Spending ______________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Thật tuyệt vời khi trải qua cuối tuần ở nông thôn. (Cấu trúc giả chủ ngữ “It is + Adj + to V…”)
  • Từ gợi ý: “Spending…” – Bắt đầu bằng danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ “It is + Adj + to V” sang “V-ing làm chủ ngữ”.
  • Từ vựng cần nhớ: “wonderful” (tuyệt vời), “countryside” (nông thôn).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Câu gốc dùng cấu trúc giả chủ ngữ “It is + adj + to V…”. Nó có nghĩa là “Làm việc gì đó thì (tính từ)”.
  2. Khi bắt đầu bằng “Spending”, chúng ta sẽ biến cụm động từ “to spend the weekend in the countryside” thành một danh động từ làm chủ ngữ.
  3. “To spend” sẽ trở thành “Spending”.
  4. Phần còn lại của mệnh đề vị ngữ “is very wonderful” sẽ được giữ nguyên sau danh động từ chủ ngữ.
  5. Cấu trúc của câu sẽ là: \(V-ing + … + is/are + Adj\).

Đáp án: Spending the weekend in the countryside is very wonderful.

Giải thích: Danh động từ (Gerund – V-ing) có thể đứng ở đầu câu làm chủ ngữ cho động từ chính. “Spending the weekend in the countryside” đóng vai trò là một danh từ, là chủ ngữ của câu.

5. The green dress is cheaper than the black dress.
-> The black dress _________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Chiếc váy màu xanh rẻ hơn chiếc váy màu đen.
  • Từ gợi ý: “The black dress…” – Bắt đầu bằng chủ ngữ “chiếc váy màu đen”.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ cấu trúc so sánh hơn (tính từ ngắn) sang cấu trúc so sánh hơn đối lập (tính từ dài).
  • Từ vựng cần nhớ: “cheaper” (rẻ hơn) >< "more expensive" (đắt hơn).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Câu gốc nói “váy xanh rẻ hơn váy đen”. Vậy, khi nói về váy đen, chúng ta phải nói “váy đen đắt hơn váy xanh”.
  2. Tính từ đối lập với “cheap” (rẻ) là “expensive” (đắt).
  3. “Cheap” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “cheaper”.
  4. “Expensive” là tính từ dài, dạng so sánh hơn là “more expensive”.
  5. Cấu trúc so sánh hơn: \(S1 + be + adj-er / more + adj + than + S2\).

Đáp án: The black dress is more expensive than the green dress.

Giải thích: Chúng ta dùng tính từ đối lập “expensive” với dạng so sánh hơn là “more expensive” để diễn đạt nghĩa tương đương khi đổi chủ ngữ. “Expensive” là tính từ dài nên dùng “more”.


EX 49. Finish the second sentence in such a way that it means the same as the sentence printed before.

1. Collecting coins from foreign countries is George’s interest.
-> George is ____________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Sưu tầm tiền xu từ các nước ngoài là sở thích của George. (Dùng danh từ “interest”).
  • Từ gợi ý: “George is…” – Gợi ý dùng tính từ đi với giới từ.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ “N’s interest” sang “be interested in”.
  • Từ vựng cần nhớ: “interest” (danh từ: sở thích) -> “interested in” (tính từ: thích thú với…).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Câu gốc nói “việc sưu tầm tiền xu… là sở thích của George”. Khi bắt đầu bằng “George is…”, chúng ta sẽ nói “George thích thú với việc sưu tầm tiền xu…”.
  2. Tính từ của “interest” là “interested”.
  3. Cụm từ cố định diễn tả sở thích là “be interested in + N/V-ing”.
  4. “Collecting coins from foreign countries” là một danh động từ, chúng ta sẽ đặt nó sau “in”.

Đáp án: George is interested in collecting coins from foreign countries.

Giải thích: Cụm “George’s interest” (sở thích của George) được chuyển thành “George is interested in” (George thích thú với). Đây là cách diễn đạt phổ biến để nói về sở thích.

2. The furniture was so expensive that I didn’t buy it.
-> The furniture was too __________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Đồ nội thất quá đắt đến nỗi tôi không mua nó. (Cấu trúc “so…that…”)
  • Từ gợi ý: “The furniture was too…” – Gợi ý dùng cấu trúc “too…to V”.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ cấu trúc “so + adj + that + S + V” sang “too + adj + to V”.
  • Từ vựng cần nhớ: “expensive” (đắt).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Cấu trúc “so + adj + that + S + V” (quá… đến nỗi mà…) có nghĩa tương đương với cấu trúc “too + adj + to V” (quá… để không thể làm gì).
  2. Chúng ta có tính từ “expensive” trong câu gốc.
  3. Hành động “I didn’t buy it” (tôi không mua nó) sẽ được chuyển thành “to buy” trong cấu trúc mới. Lưu ý, khi dùng “too…to V”, chúng ta không cần lặp lại tân ngữ “it” vì chủ ngữ “the furniture” đã được nhắc đến.

Đáp án: The furniture was too expensive to buy.

Giải thích: Cấu trúc “so…that” diễn tả kết quả, còn “too…to” diễn tả sự quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Cả hai đều có nghĩa tương đương trong trường hợp này. “Too expensive to buy” nghĩa là “quá đắt để mua” (nên không mua được).

3. Why isn’t this TV working now?
-> What’s the matter _____________________________________________?

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Tại sao chiếc TV này không hoạt động bây giờ? (Hỏi lý do/vấn đề)
  • Từ gợi ý: “What’s the matter…” – Một cụm từ cố định để hỏi về vấn đề.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ câu hỏi “Why…?” sang cụm từ hỏi về vấn đề “What’s the matter with…?”.
  • Từ vựng cần nhớ: “working” (hoạt động), “matter” (vấn đề).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Cụm từ “What’s the matter with…?” là một cách phổ biến để hỏi “có chuyện gì với cái gì đó/ai đó vậy?”.
  2. “This TV” chính là đối tượng đang gặp vấn đề được nhắc đến trong câu gốc.

Đáp án: What’s the matter with this TV?

Giải thích: “Why isn’t this TV working?” và “What’s the matter with this TV?” đều có nghĩa là “Chiếc TV này bị làm sao vậy?” hoặc “Chiếc TV này có vấn đề gì vậy?”, dùng để hỏi về nguyên nhân một sự cố.

4. It isn’t important for you to finish the work today.
-> You don’t ____________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Bạn không cần thiết phải hoàn thành công việc hôm nay. (Không quan trọng/không bắt buộc)
  • Từ gợi ý: “You don’t…” – Gợi ý dùng động từ khuyết thiếu thể phủ định để diễn tả sự không cần thiết.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ “It isn’t important for S.O to V” sang “S.O don’t need to V” hoặc “S.O don’t have to V”.
  • Từ vựng cần nhớ: “important” (quan trọng), “finish” (hoàn thành).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Cấu trúc “It isn’t important for S.O to V” có nghĩa là “ai đó không cần phải làm gì”.
  2. Các động từ khuyết thiếu diễn tả sự không cần thiết là “don’t need to V” hoặc “don’t have to V”.
  3. Chủ ngữ “you” được giữ nguyên. Động từ “finish the work today” cũng được giữ nguyên.

Đáp án: You don’t need to finish the work today.
(Hoặc: You don’t have to finish the work today.)

Giải thích: “It isn’t important for you to do something” có nghĩa là “bạn không cần thiết phải làm điều đó”. Cách diễn đạt tương đương là dùng “don’t need to” hoặc “don’t have to”.

5. He is a slower and more careful driver than I am
-> He drives ____________________________________________________

Dàn ý / Phân tích:

  • Câu gốc: Anh ấy là một người lái xe chậm hơn và cẩn thận hơn tôi. (Dùng tính từ so sánh hơn bổ nghĩa cho danh từ “driver”).
  • Từ gợi ý: “He drives…” – Gợi ý dùng trạng từ so sánh hơn để bổ nghĩa cho động từ “drives”.
  • Nhận diện cấu trúc: Chuyển từ tính từ so sánh hơn (bổ nghĩa cho danh từ) sang trạng từ so sánh hơn (bổ nghĩa cho động từ).
  • Từ vựng cần nhớ: “slow” (chậm – adj) -> “slowly” (chậm – adv); “careful” (cẩn thận – adj) -> “carefully” (cẩn thận – adv).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Câu gốc dùng tính từ so sánh hơn (“slower”, “more careful”) để mô tả danh từ “driver” (người lái xe).
  2. Câu thứ hai bắt đầu bằng “He drives…”, có nghĩa là “Anh ấy lái…”. Chúng ta cần dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “drives”.
  3. Chuyển tính từ “slow” thành trạng từ “slowly”. Dạng so sánh hơn là “more slowly”.
  4. Chuyển tính từ “careful” thành trạng từ “carefully”. Dạng so sánh hơn là “more carefully”.
  5. Chúng ta có thể nối hai trạng từ bằng “and”. Cụm “than I am” sẽ chuyển thành “than I do” (hoặc giữ nguyên “than I” cũng được hiểu là “than I do/than I drive”).
  6. Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ: \(S1 + V + adv-er / more + adv + than + S2 + do/does/did\).

Đáp án: He drives more slowly and more carefully than I do.

Giải thích: Khi diễn tả cách ai đó thực hiện hành động (lái xe), chúng ta dùng trạng từ (“slowly”, “carefully”) để bổ nghĩa cho động từ (“drives”). Sau đó, áp dụng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ. “Slower” là so sánh hơn của tính từ, “more slowly” là so sánh hơn của trạng từ. Tương tự với “more careful” và “more carefully”.


Thế là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong các bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài viết lại câu và củng cố các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

Dạng bài này rất cần sự cẩn thận và kiến thức ngữ pháp vững chắc. Các em hãy thường xuyên ôn tập và luyện tập nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Ex47:

1. My sister drinks less coffee than my brother.

2. Even though the flat is very noisy, we enjoy living in it

3. Although the weather was bad, they had a wonderful holiday.

4. Spending the weekend in the countryside is very wonderful.

5. The black dress is more expensive than the green dress

Ex49:

1. George is interested in collecting coins from foreign countries

2. The furniture was too expensive for me to buy it

3. What’s the matter with the TV?

4. You don’t need to finish the work today.

5. He drives slowly and more carefully than I do

Trả lời bởi: Ngoc Linh Ha
▲ 2

1. My sister drinks coffee not as much as my brother.

2. Even though the flat is very noisy, we enjoy living here.

3. Although the weather was bad, they had a wonderful holiday. 

4. Spending the weekend in the countryside is very wonderful.

5.The black dress is not as cheap as the green.

.

1. George is interested in collecting coins from foreign countries.

2. The furniture was too expensive for me to buy it.

3. What’s the matter with this TV working now ?

4. You don’t need to finish the work today.

5.He drives slower and more careful than I do.

Trả lời bởi: yagamiakira

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo