Fill in the blanks with the correct prepositions.
1. I live only a few yard ……..
1. I live only a few yard …..….the bus stop.
2. Last week I played with Duy and I won ……..the first time.
3.I’d like to stay…..……home tonight. Is there anything interesting…. …TV?
4. A few people are …………. The mountain and they are ……… danger.
5. Take Bus 16 and get get ……at Hoa Binh Park.
6.My father always goes to work ………… his own car.
7. He’s not very good…………………..repairing things.
8. Ocean life is ……at 7:30 Laughing out Loud will follow, at 8:00.
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong Tiếng Anh, đó là điền giới từ thích hợp vào chỗ trống. Giới từ (prepositions) tuy nhỏ bé nhưng lại vô cùng quyền năng, giúp chúng ta diễn tả mối quan hệ giữa các sự vật, địa điểm, thời gian một cách chính xác.
Dàn ý bài giảng của cô:
- Lời chào và giới thiệu bài tập.
- Giải thích ngắn gọn về giới từ (prepositions) và tầm quan trọng của chúng.
- Dịch nghĩa một số từ vựng có thể khó trong bài.
- Giải chi tiết từng câu một (step-by-step).
- Tổng kết và lời khuyên.
Trước khi bắt đầu, chúng ta cùng xem qua một số từ vựng có thể mới hoặc cần nhắc lại nhé:
- yard /jɑːrd/: đơn vị đo chiều dài (khoảng 0.9 mét), ở đây có thể hiểu là “một vài mét” hoặc “một vài bước chân”.
- won /wʌn/: đã thắng (quá khứ của động từ ‘win’).
- tonight /təˈnaɪt/: tối nay.
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: thú vị.
- mountain /ˈmaʊntɪn/: ngọn núi.
- danger /ˈdeɪndʒər/: sự nguy hiểm.
- get off /ɡet ɒf/: xuống (xe buýt, tàu…).
- repairing /rɪˈpeərɪŋ/: việc sửa chữa (đồ vật).
- follow /ˈfɒləʊ/: theo sau, tiếp theo.
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!
—
Giải bài tập: Fill in the blanks with the correct prepositions.
1. I live only a few yard …..….the bus stop.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này diễn tả vị trí, khoảng cách từ nhà tôi đến trạm xe buýt.
- Từ khóa gợi ý: “a few yards” (một vài mét/bước chân) và “the bus stop” (trạm xe buýt). Chúng ta muốn nói “cách/xa” một địa điểm nào đó.
- Giới từ phù hợp: “from”. “From” dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc khoảng cách từ một điểm nào đó.
- Giải thích: “a few yards from the bus stop” có nghĩa là “cách trạm xe buýt vài mét”. Đây là cách nói phổ biến để chỉ khoảng cách gần.
- Đáp án: from
2. Last week I played with Duy and I won ……..the first time.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này diễn tả một sự việc xảy ra lần đầu tiên.
- Từ khóa gợi ý: “won” (thắng) và “the first time” (lần đầu tiên).
- Giới từ phù hợp: “for”. Chúng ta thường dùng “for the first time” để chỉ “lần đầu tiên” một điều gì đó xảy ra.
- Giải thích: Cụm từ “for the first time” là một thành ngữ cố định, có nghĩa là “lần đầu tiên”.
- Đáp án: for
3. I’d like to stay…..……home tonight. Is there anything interesting…. …TV?
- Phân tích ngữ cảnh 1: Diễn tả việc ở tại nhà.
- Từ khóa gợi ý 1: “stay” (ở lại) và “home” (nhà).
- Giới từ phù hợp 1: “at”. Chúng ta dùng “at home” để chỉ việc ở nhà.
- Phân tích ngữ cảnh 2: Diễn tả việc có chương trình gì đó trên truyền hình.
- Từ khóa gợi ý 2: “interesting” (thú vị) và “TV” (truyền hình).
- Giới từ phù hợp 2: “on”. Chúng ta dùng “on TV” để chỉ những chương trình được phát sóng trên truyền hình.
- Giải thích: “Stay at home” và “on TV” là những cụm từ cố định trong tiếng Anh.
- Đáp án: at, on
4. A few people are …………. The mountain and they are ……… danger.
- Phân tích ngữ cảnh 1: Diễn tả vị trí của người trên núi.
- Từ khóa gợi ý 1: “are” (đang ở) và “The mountain” (ngọn núi). Khi chúng ta nói về việc ở trên bề mặt của một vật thể lớn như núi, chúng ta thường dùng “on”.
- Giới từ phù hợp 1: “on”.
- Phân tích ngữ cảnh 2: Diễn tả trạng thái gặp nguy hiểm.
- Từ khóa gợi ý 2: “are” (đang ở trong) và “danger” (nguy hiểm).
- Giới từ phù hợp 2: “in”. Chúng ta dùng “in danger” để chỉ “trong tình trạng nguy hiểm”.
- Giải thích: “On the mountain” có nghĩa là ở trên ngọn núi (thường là đang leo núi hoặc ở trên sườn núi). “In danger” là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là “gặp nguy hiểm”.
- Đáp án: on, in
5. Take Bus 16 and get get ……at Hoa Binh Park.
- Phân tích ngữ cảnh: Diễn tả hành động xuống xe buýt.
- Từ khóa gợi ý: “get” và “at Hoa Binh Park” (tại công viên Hòa Bình, là điểm đến).
- Giới từ phù hợp: “off”. Cụm động từ “get off” có nghĩa là “xuống (xe buýt, tàu hỏa, máy bay)”.
- Giải thích: “Get off” là một phrasal verb (cụm động từ) có nghĩa là rời khỏi một phương tiện giao thông công cộng.
- Đáp án: off
6. My father always goes to work ………… his own car.
- Phân tích ngữ cảnh: Diễn tả phương tiện di chuyển đến nơi làm việc.
- Từ khóa gợi ý: “goes to work” (đi làm) và “his own car” (ô tô riêng của ông ấy). Khi nói về việc đi bằng phương tiện cá nhân (ô tô, taxi) và ngồi bên trong, chúng ta dùng “in”.
- Giới từ phù hợp: “in”. Mặc dù “by car” cũng đúng khi nói về phương tiện đi lại nói chung, nhưng khi nhấn mạnh “his *own* car” (xe riêng của ông ấy), chúng ta thường dùng “in” để chỉ việc ngồi bên trong chiếc xe đó.
- Giải thích: Chúng ta dùng “in a car” hoặc “in his car” khi muốn nhấn mạnh việc ngồi bên trong chiếc xe đó. Còn “by car” thường dùng để chỉ phương tiện giao thông một cách chung chung (e.g., I go to school by car).
- Đáp án: in
7. He’s not very good…………………..repairing things.
- Phân tích ngữ cảnh: Diễn tả khả năng hay trình độ về một việc gì đó.
- Từ khóa gợi ý: “good” (giỏi) và “repairing things” (việc sửa chữa đồ vật).
- Giới từ phù hợp: “at”. Cụm từ “good at something/doing something” có nghĩa là “giỏi về việc gì/làm gì”.
- Giải thích: “Good at” là một cụm tính từ cố định để nói về khả năng hoặc năng khiếu.
- Đáp án: at
8. Ocean life is ……at 7:30 Laughing out Loud will follow, at 8:00.
- Phân tích ngữ cảnh: Diễn tả một chương trình truyền hình đang được phát sóng vào một thời điểm cụ thể.
- Từ khóa gợi ý: “Ocean life is” (chương trình “Cuộc sống đại dương” đang) và “at 7:30” (vào lúc 7:30).
- Giới từ phù hợp: “on”. Giống như câu 3, chúng ta dùng “on” khi nói về chương trình trên TV.
- Giải thích: “On TV” dùng để chỉ việc một chương trình đang được chiếu/phát sóng trên truyền hình.
- Đáp án: on
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập giới từ này rồi! Các em thấy không, mỗi giới từ đều có “ngôi nhà” và “nhiệm vụ” riêng của nó. Để làm tốt dạng bài này, các em cần:
- Đọc kỹ và hiểu nghĩa của câu.
- Chú ý đến các từ đứng trước và đứng sau chỗ trống.
- Học thuộc và ghi nhớ các cụm giới từ cố định (phrasal verbs, idioms).
- Làm nhiều bài tập để rèn luyện phản xạ.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng giới từ. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
1.at
2.at
3.at/on
4.on/in
5.off
6. by
7 .at
8.on
1. I live only a few yard at the bus stop.
2. Last week I played with Duy and I won at the first time.
3.I’d like to stay at home tonight. Is there anything interesting on TV?
4. A few people are on The mountain and they are in danger.
5. Take Bus 16 and get get off at Hoa Binh Park.
6.My father always goes to work by his own car.
7. He’s not very good at repairing things.
8. Ocean life is on at 7:30 Laughing out Loud will follow, at 8:00.