GIẢI VÀ GIẢI THÍCH(VIÊT CÔNG THỨC)HỘ MÌNH VỚI
1.He was delighted ti receive his …
1.He was delighted ti receive his aunt;s letter.
=>he was delighted that
2.They will show the time machine to the public when they finish it.
=>The time machine
3.That the strangest film I’ve ever seen.
4.The man was not able to go on an expedition to the Middle East because of his age.
=>The man was too
5.”You’d better not lend that man any more money,Mary”-said John.
=>John advised
Chúng ta bắt đầu với bài tập số 1 nào!
1. He was delighted to receive his aunt’s letter.
=> He was delighted that …
Phân tích:
Câu gốc “He was delighted to receive his aunt’s letter.” cho thấy anh ấy rất vui mừng khi nhận được thư của dì. Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “He was delighted that…”.
Đây là dạng bài tập chuyển từ cấu trúc “be + tính từ + to + V” sang cấu trúc “be + tính từ + that + mệnh đề”.
Công thức:
be + tính từ + to + V (nguyên thể) => be + tính từ + that + S + V (lưu ý chia động từ theo chủ ngữ và thì của mệnh đề)
Giải thích:
Khi chúng ta có cấu trúc “be + tính từ + to + V”, động từ nguyên thể “to + V” diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho cảm xúc của chủ ngữ. Khi chuyển sang cấu trúc “that + mệnh đề”, chúng ta cần biến “to + V” thành một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ).
Trong câu gốc, chủ ngữ là “He”, và động từ nguyên thể là “receive”. Khi biến thành mệnh đề, chúng ta cần thêm chủ ngữ cho mệnh đề đó. Ai nhận thư? Là “He” nhận thư. Vì vậy, chủ ngữ của mệnh đề “that” sẽ là “he”. Động từ “receive” ở đây diễn tả hành động đã xảy ra, nên chúng ta sẽ chia nó ở thì quá khứ đơn, tương ứng với hành động nhận thư.
Đáp án và giải thích chi tiết:
He was delighted to receive his aunt’s letter.
=> He was delighted that he received his aunt’s letter.
Giải thích:
– “He was delighted” giữ nguyên.
– “to receive” được thay thế bằng mệnh đề “that he received”.
– Chủ ngữ của mệnh đề là “he” (chính là chủ ngữ của câu ban đầu).
– Động từ “receive” được chia ở thì quá khứ đơn là “received” để phù hợp với hành động đã xảy ra (nhận thư).
– “his aunt’s letter” là tân ngữ của động từ “receive”.
Tiếp theo, chúng ta sang bài tập số 2:
2. They will show the time machine to the public when they finish it.
=> The time machine …
Phân tích:
Câu gốc là một câu có hai mệnh đề, nối với nhau bằng liên từ “when”. Mệnh đề chính là “They will show the time machine to the public” và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là “when they finish it”. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The time machine”, nghĩa là chúng ta sẽ chuyển câu về dạng bị động và đặt tân ngữ của hành động “show” (the time machine) lên làm chủ ngữ.
Công thức liên quan:
a) Câu chủ động sang câu bị động (Thì Tương lai đơn):
Chủ ngữ + will + V (nguyên thể) + Tân ngữ
=> Tân ngữ + will be + V (cột 3) + (by + Chủ ngữ)
b) Câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “when”:
Mệnh đề chính + when + Mệnh đề trạng ngữ
Nếu mệnh đề chính ở tương lai đơn, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường ở hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Giải thích:
Trong câu gốc, “They” là chủ ngữ, “will show” là động từ, “the time machine” là tân ngữ. Chúng ta muốn đặt “the time machine” lên làm chủ ngữ mới. Vì động từ ở thì tương lai đơn (“will show”), khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ dùng “will be + V(cột 3)”. Động từ “show” ở cột 3 là “shown”.
Phần còn lại của câu “to the public when they finish it” sẽ được thêm vào sau tân ngữ bị động. Tuy nhiên, vì câu bắt đầu bằng “The time machine”, chúng ta chỉ cần tập trung vào việc biến đổi hành động “show” và thêm các thông tin cần thiết.
Câu gốc có ý nghĩa là: Họ sẽ cho công chúng xem cỗ máy thời gian khi họ hoàn thành nó.
Khi biến thành bị động với “The time machine” làm chủ ngữ, chúng ta có thể diễn đạt: Cỗ máy thời gian sẽ được cho công chúng xem khi họ hoàn thành nó.
Hoặc đơn giản hơn, tập trung vào việc “The time machine” sẽ được làm gì.
Đáp án và giải thích chi tiết:
They will show the time machine to the public when they finish it.
=> The time machine will be shown to the public when it is finished.
Giải thích:
– “The time machine” là tân ngữ của động từ “show” trong câu chủ động, nay trở thành chủ ngữ.
– “will show” ở thì tương lai đơn được chuyển thành “will be shown” (bị động thì tương lai đơn).
– “to the public” là bổ ngữ đi kèm.
– “when they finish it” là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Khi chuyển câu sang bị động và đặt “the time machine” làm chủ ngữ, chúng ta cũng nên điều chỉnh mệnh đề trạng ngữ này cho phù hợp. Ai hoàn thành nó? “They” hoàn thành nó. Nhưng khi nói về “the time machine”, chúng ta có thể nói là “khi nó được hoàn thành”. Chủ ngữ “they” được lược bỏ, và động từ “finish” được chia ở thể bị động “is finished”.
Lưu ý: Nếu đề bài chỉ yêu cầu viết lại phần đầu, thì “The time machine will be shown to the public” cũng có thể chấp nhận được tùy ngữ cảnh, nhưng việc hoàn chỉnh cả câu sẽ rõ ràng và đầy đủ hơn.
Tiếp theo là bài tập số 3:
3. That the strangest film I’ve ever seen.
Phân tích:
Câu này thiếu động từ chính. Nó có vẻ là một câu cảm thán hoặc một câu mô tả về một bộ phim. Phần “the strangest film I’ve ever seen” là một cụm danh từ được bổ nghĩa bởi một mệnh đề quan hệ rút gọn (“that” là đại từ quan hệ thay thế cho “which” hoặc “that” và đã được lược bỏ).
Công thức liên quan:
a) So sánh nhất (Superlative):
The + tính từ ngắn -est / The most + tính từ dài (+ danh từ)
Trong câu này, “strangest” là dạng so sánh nhất của “strange”.
b) Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) với “ever”:
S + have/has + V (cột 3) + ever + …
Mệnh đề quan hệ rút gọn: S + have/has + V (cột 3) => … Noun + (that/which) + have/has + V (cột 3)
Giải thích:
Chúng ta cần một động từ để kết nối “That” (ý chỉ bộ phim đó) với phần mô tả “the strangest film I’ve ever seen”. Động từ phù hợp nhất ở đây là “is” hoặc “was” tùy thuộc vào việc chúng ta đang nói về bộ phim trong hiện tại hay trong quá khứ. Tuy nhiên, với cấu trúc “I’ve ever seen” (hiện tại hoàn thành), “is” là lựa chọn hợp lý hơn nếu chúng ta đang muốn diễn tả cảm xúc hoặc nhận định ở thời điểm hiện tại về bộ phim đã xem.
Đáp án và giải thích chi tiết:
That the strangest film I’ve ever seen.
=> That is the strangest film I’ve ever seen.
Hoặc
=> That was the strangest film I’ve ever seen.
Giải thích:
– Chúng ta thêm động từ “is” (hoặc “was”) vào giữa “That” và cụm danh từ “the strangest film”.
– “That is” (hoặc “That was”) đóng vai trò là chủ ngữ và động từ chính của câu.
– “the strangest film I’ve ever seen” là vị ngữ của câu, mô tả bộ phim đó.
Lưu ý: Dạng bài này thường kiểm tra khả năng nhận diện cấu trúc câu còn thiếu động từ chính.
Tiếp theo là bài tập số 4:
4. The man was not able to go on an expedition to the Middle East because of his age.
=> The man was too …
Phân tích:
Câu gốc diễn tả một người đàn ông không thể đi thám hiểm vì tuổi tác của ông ấy. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The man was too…”, sử dụng cấu trúc “too + tính từ + to + V”.
Công thức:
a) “because of + danh từ/cụm danh từ”: Diễn tả nguyên nhân.
S + V + because of + Noun/Noun Phrase.
b) Cấu trúc “too…to”: Diễn tả mức độ quá cao của một tính từ/trạng từ khiến hành động không thể xảy ra.
S + be + too + Adjective/Adverb + to + V (nguyên thể)
Giải thích:
“Not able to” có nghĩa là “không thể”, tương đương với việc ai đó “quá… để làm gì đó”. Cụm “because of his age” chỉ ra nguyên nhân của việc không thể đi thám hiểm là do “tuổi tác”.
Chúng ta cần tìm tính từ diễn tả sự quá mức của tuổi tác khiến người đàn ông không thể đi thám hiểm. Tính từ đó là “old” (già).
“Not able to go” sẽ được diễn đạt bằng “too old to go”.
Đáp án và giải thích chi tiết:
The man was not able to go on an expedition to the Middle East because of his age.
=> The man was too old to go on an expedition to the Middle East.
Giải thích:
– “The man was” giữ nguyên.
– “not able to go” được thay thế bằng “too old to go”.
– “too old” diễn tả tuổi tác quá lớn.
– “to go on an expedition to the Middle East” là phần còn lại của hành động mà người đàn ông không thể thực hiện.
– “because of his age” đã được tích hợp vào cấu trúc “too old”.
Cuối cùng, chúng ta đến với bài tập số 5:
5. “You’d better not lend that man any more money, Mary”-said John.
=> John advised …
Phân tích:
Đây là một dạng bài tập chuyển đổi lời nói gián tiếp (reported speech), cụ thể là chuyển từ câu mệnh lệnh (lời khuyên) trong dấu ngoặc kép sang lời nói gián tiếp với động từ tường thuật “advise”.
Công thức:
a) Câu mệnh lệnh/lời khuyên trực tiếp (thường dùng “had better” hoặc dạng mệnh lệnh):
“You’d better + not + V (nguyên thể), …”, said O.
b) Lời nói gián tiếp với “advise”:
O + advise(d) + S + (not) + to + V (nguyên thể)
Giải thích:
Trong câu gốc, John đang khuyên Mary không nên cho người đàn ông đó vay thêm tiền. Cụm “You’d better not lend” là một cách diễn đạt lời khuyên. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp với “advise”, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “advise + tân ngữ + not + to + V”.
– “John” là người nói (Subject).
– “said” sẽ trở thành “advised” (động từ tường thuật).
– “Mary” là người nghe lời khuyên (Object).
– “You’d better not lend” sẽ trở thành “not to lend”.
Đáp án và giải thích chi tiết:
“You’d better not lend that man any more money, Mary”-said John.
=> John advised Mary not to lend that man any more money.
Giải thích:
– “John advised” là chủ ngữ và động từ tường thuật.
– “Mary” là tân ngữ trực tiếp của động từ “advised” (người nhận lời khuyên).
– “not to lend” là dạng phủ định của động từ nguyên thể theo sau “advise”.
– “that man any more money” là phần còn lại của lời khuyên, được giữ nguyên.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước và kèm theo công thức này, các em đã nắm vững hơn các dạng bài tập chuyển đổi câu. Hãy ôn tập thật kỹ và đừng ngại hỏi cô nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé! Chúc các em học tốt!
\(1\). He was delighted that he received his aunt’s letter.
\(-\) S + be + delighted that + S + V: Cảm thấy vui mừng
\(2\). The time machine will be shown to the public when they finish it.
\(-\) Bị động TLĐ: S + will be + V3/ed + (by O)
\(3\). I’ve never seen such a strange film before.
\(-\) S + have/has + never + V3/ed + such + (a/an) + adj + N + before
\(4\). The man was too old to go on an expedition to the Middle East.
\(-\) S + be + too + adj + to V: quá … để …
\(5\). John advised Mary not to lend that man any more money.
\(-\) S + advise + O + (not) + to V: khuyên bảo ai (không) làm gì
\(\nml\)
1, He was delighted that he received his aunt’s letter. (S + tobe + delighted that + S + V)
2, The time machine will be showed to the public when they finish it. (câu bị động thì tương lai đơn: \(S_{(O)}\) + will + be + \(V_{pt2}\) + O)
3, I have never seen the strange film than this one before.
4, The man was too old to go on an expedition to the Middle East. (S + tobe + too + Adj/Adv + to + V + O: quá đến nỗi để làm gì)
5, John advised Mary not to lend that man anymore money. (S + advise + O + to + ….: khuyên ai đó làm việc gì)